Bộ Tân trong tiếng Trung: Cách viết và từ vựng thường gặp nhấtHọc tiếng Trung theo bộ thủ là phương pháp học vô cùng hiệu quả vì nó giúp bạn hệ thống được toàn bộ chữ Hán. Nhằm giúp người học hiểu đúng ngay từ gốc, STUDY4 chia sẻ bài viết này để làm rõ bộ Tân trong tiếng Trung là gì, cách viết đúng chuẩn, đồng thời hệ thống lại từ vựng chứa bộ Tân trong tiếng Trung. 

I. Bộ Tân trong tiếng Trung là gì?

Trong phần này, STUDY4 sẽ cùng bạn tìm hiểu bộ Tân trong tiếng Trung, xem chúng thường được dùng trong trường hợp nào nhé!

1. Bộ Tân (辛部)

Bộ Tân có chữ Hán là 辛, đọc là xīn. Đây là một bộ thủ chính thức trong hệ thống bộ thủ tiếng Trung.

Bộ Tân trong tiếng Trung là gì?

Về mặt ý nghĩa, chữ 辛 trong tiếng Trung cổ mang các nghĩa:

  • Cay, vị cay
  • Đau đớn, khổ sở
  • Gian khổ, vất vả
  • Hình phạt trong xã hội cổ đại

Chính vì vậy, những chữ Hán chứa bộ 辛 thường mang sắc thái liên quan đến sự cay đắng, cực nhọc hoặc áp lực trong đời sống.

2. Chữ Tân (新) có phải là bộ thủ không?

Chữ Tân (新) có phải là bộ thủ không?

Trong tiếng Trung, chúng ta còn một chữ Tân nữa là 新, đọc là xīn, có nghĩa là mới, mới mẻ. Vậy 新 có phải là một bộ thủ không? Câu trả lời là KHÔNG, 新 không phải là một bộ thủ.

Về cấu tạo chữ, 新 là chữ ghép gồm:

  • 立 (đứng)
  • 木 (gỗ)
  • 斤 (rìu)

Nghĩa gốc của chữ này là chặt gỗ để tạo ra cái mới. Vì vậy, trong hệ thống bộ thủ tiếng Trung không tồn tại “bộ Tân 新部”. Việc phân biệt rõ điều này giúp người học tránh nhầm lẫn khi học bộ thủ và tra cứu chữ Hán.

Xem thêm: 50 bộ thủ tiếng Trung thường dùng nhất

II. Cách viết bộ Tân trong tiếng Trung

Tuy 新 không phải bộ thủ, tuy nhiên trong phần này, STUDY4 vẫn sẽ hướng dẫn bạn cách viết bộ Tân 辛 và chữ Tân trong tiếng Trung. 

1. Cách viết bộ Tân trong tiếng Trung

Bộ Tân (辛) gồm 7 nét. Thứ tự viết chuẩn như sau:

  • Nét chấm (丶) ở trên cùng
  • Nét ngang 1 (一) - ngang trên
  • Nét ngang 2 (一) - ngang dưới (song song với nét 2)
  • Nét dọc (丨) - đi xuống giữa, xuyên qua 2 nét ngang
  • Nét ngang dưới (一) - nằm dưới phần giữa
  • Nét phẩy trái (丿) - từ giữa dưới kéo chéo xuống trái
  • Nét mác phải (㇏) - từ giữa dưới kéo chéo xuống phải

Khi viết, các nét ngang cần song song và đều nhau để chữ cân đối.

Cách viết bộ Tân trong tiếng Trung

2. Cách viết chữ Tân trong tiếng Trung

Thứ tự viết chuẩn như sau:

Phần bên trái (亲 - 9 nét):

  • Nét chấm (丶)
  • Nét ngang (一)
  • Nét phẩy (丿)
  • Nét ngang (一)
  • Nét sổ (丨)
  • Nét ngang (一)
  • Nét sổ (丨)
  • Nét chấm (丶)
  • Nét phẩy (丿)

Phần bên phải (斤 - 4 nét):

  • Nét ngang (一)
  • Nét sổ (丨)
  • Nét ngang gập (𠃍)
  • Nét sổ (丨)

Cách viết phần bên trái (亲) chữ Tân trong tiếng Trung

Cách viết bên phải (斤) của chữ Tâm trong tiếng Trung

 

III. Từ vựng chứa bộ Tân trong tiếng Trung

Dưới đây là danh sách các từ vựng chứ bộ Tân trong tiếng Trung thường gặp nhất mà STUDY4 đã tổng hợp lại: 

STT

Từ vựng

Pinyin

Nghĩa

Ví dụ

1

辛

xīn

cay; vất vả

工作很辛。(Gōngzuò hěn xīn) - Công việc rất vất vả.

2

辛苦

xīnkǔ

vất vả

你辛苦了。(Nǐ xīnkǔ le) - Bạn vất vả rồi.

3

辛辣

xīnlà

cay

这道菜很辛辣。(Zhè dào cài hěn xīnlà) - Món này rất cay.

4

辛酸

xīnsuān

cay đắng

回忆起来很辛酸。(Huíyì qǐlái hěn xīnsuān) - Nhớ lại rất cay đắng.

5

辛勤

xīnqín

cần cù

他工作很辛勤。(Tā gōngzuò hěn xīnqín) - Anh ấy làm việc chăm chỉ.

6

辛劳

xīnláo

lao lực

一生辛劳。(Yìshēng xīnláo) - Vất vả cả đời.

7

艰辛

jiānxīn

gian khổ

生活艰辛。(Shēnghuó jiānxīn) - Cuộc sống gian khổ.

8

辛酸史

xīnsuān shǐ

quá khứ cay đắng

他有一段辛酸史。(Tā yǒu yí duàn xīnsuān shǐ) - Anh ấy có quá khứ cay đắng.

9

辛辣味

xīnlà wèi

vị cay

我不吃辛辣味。(Wǒ bù chī xīnlà wèi) - Tôi không ăn cay.

10

辛苦钱

xīnkǔ qián

tiền mồ hôi

这是辛苦钱。(Zhè shì xīnkǔ qián) - Đây là tiền vất vả kiếm được.

Tiếp theo là danh sách các từ vựng liên quan đến chữ Tân trong tiếng Trung kèm ví dụ chi tiết: 

 

STT

Từ vựng

Pinyin

Nghĩa

Ví dụ

1

新

xīn

mới

这是新的。(Zhè shì xīn de) - Đây là cái mới.

2

新年

xīnnián

năm mới

新年快乐。(Xīnnián kuàilè) - Chúc mừng năm mới.

3

新手

xīnshǒu

người mới

他是新手。(Tā shì xīnshǒu) - Anh ấy là người mới.

4

新书

xīnshū

sách mới

我买了新书。(Wǒ mǎi le xīnshū) - Tôi mua sách mới.

5

新衣

xīnyī

quần áo mới

她穿新衣。(Tā chuān xīnyī) - Cô ấy mặc đồ mới.

6

新房

xīnfáng

nhà mới

他们搬进新房。(Tāmen bān jìn xīnfáng) - Họ chuyển vào nhà mới.

7

新鲜

xīnxiān

tươi mới

菜很新鲜。(Cài hěn xīnxiān) - Rau rất tươi.

8

新闻

xīnwén

tin tức

我在看新闻。(Wǒ zài kàn xīnwén) - Tôi đang xem tin tức.

9

更新

gēngxīn

cập nhật

软件更新了。(Ruǎnjiàn gēngxīn le) - Phần mềm đã cập nhật.

10

新时代

xīn shídài

thời đại mới

进入新时代。(Jìnrù xīn shídài) - Bước vào thời đại mới.

Lời kết

Qua bài viết này, STUDY4 hy vọng bạn đã hiểu rõ và phân biệt chính xác giữa bộ Tân (辛) và chữ Tân (新) trong tiếng Trung. Việc nắm đúng bản chất của từng chữ, học từ từ đơn trước rồi mới mở rộng sang từ ghép, sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi ghi nhớ chữ Hán và xây dựng nền tảng vững chắc hơn trong quá trình học. Đừng quên theo dõi STUDY4 để tiếp tục cập nhật thêm nhiều bài chia sẻ chuẩn kiến thức, dễ hiểu về bộ thủ tiếng Trung và phương pháp học chữ Hán hiệu quả.

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!