Trong kỳ thi IELTS, chủ đề Urban Life & Housing xuất hiện khá thường xuyên, đặc biệt trong các phần thi IELTS Speaking và Writing. Vì vậy, việc trang bị từ vựng IELTS chủ đề Urban Life & Housing không chỉ giúp bạn mô tả nơi ở, điều kiện nhà ở và môi trường sống đô thị một cách chính xác, mà còn hỗ trợ bạn phân tích các vấn đề như đô thị hóa, chất lượng cuộc sống hay sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn một cách logic, tự nhiên và mang tính học thuật. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các từ vựng, collocations, idioms cùng ví dụ minh họa tiêu biểu, giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trôi chảy hơn, thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng và ghi điểm hiệu quả trong bài thi. Hãy cùng STUDY4 khám phá và ghi chú những cụm từ “ăn điểm” nhất nhé!
I. Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS
Trong kỳ thi IELTS, từ vựng được xem là một trong những yếu tố cốt lõi quyết định mức độ thành công của thí sinh. Một vốn từ vựng phong phú và chính xác không chỉ giúp người học diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mạch lạc mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức độ học thuật. Ở tất cả các kỹ năng, từ Listening, Reading đến Speaking và Writing, từ vựng đều giữ vai trò nền tảng, giúp thí sinh tiếp cận đề bài hiệu quả và tránh những hiểu lầm không đáng có trong quá trình làm bài.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết và chuẩn nhất
Đối với hai kỹ năng Speaking và Writing, từ vựng ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí chấm điểm Lexical Resource. Tiêu chí này đánh giá khả năng sử dụng từ ngữ đa dạng, chính xác và linh hoạt, bao gồm việc vận dụng từ đồng nghĩa, cách diễn đạt nâng cao và hạn chế lặp từ. Một bài nói hoặc bài viết với vốn từ phong phú sẽ thể hiện được chiều sâu ngôn ngữ, giúp thí sinh truyền tải ý tưởng tự nhiên và thuyết phục hơn. Nhờ đó, bài thi không chỉ đáp ứng yêu cầu nội dung mà còn tạo ấn tượng tích cực với giám khảo, góp phần nâng cao band điểm tổng thể.

Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS
Bên cạnh đó, từ vựng còn đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và xử lý tốt hai kỹ năng Reading và Listening. Các bài thi IELTS, đặc biệt là phần Reading học thuật, thường chứa nhiều từ chuyên ngành, thuật ngữ và những từ có nghĩa gần nhau nhưng khác sắc thái. Khi sở hữu vốn từ vựng vững chắc, thí sinh sẽ dễ dàng nắm bắt ý chính, hiểu được chi tiết và trả lời câu hỏi chính xác hơn. Do đó, việc đầu tư học từ vựng một cách bài bản và có hệ thống chính là nền tảng quan trọng giúp thí sinh cải thiện toàn diện kỹ năng và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS.
III. Từ vựng IELTS chủ đề Urban life & Housing
Từ vựng IELTS chủ đề Urban life & Housing
1. Từ vựng IELTS chủ đề Urban life
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Metropolis (n) |
/məˈtrɒpəlɪs/ |
Đại đô thị |
A bustling metropolis never truly sleeps, even late at night. (Một đại đô thị nhộn nhịp dường như không bao giờ ngủ, kể cả về đêm.) |
|
Skyscraper (n) |
/ˈskaɪskreɪpər/ |
Tòa nhà chọc trời |
Glass skyscrapers reflect the sunlight across the city. (Những tòa nhà chọc trời bằng kính phản chiếu ánh nắng khắp thành phố.) |
|
Suburb (n) |
/ˈsʌbɜːrb/ |
Ngoại ô |
She moved to the suburbs to enjoy a quieter lifestyle. (Cô ấy chuyển ra ngoại ô để tận hưởng cuộc sống yên tĩnh hơn.) |
|
Downtown (n) |
/ˌdaʊnˈtaʊn/ |
Trung tâm thành phố |
Most offices and entertainment venues are located downtown. (Hầu hết văn phòng và khu giải trí nằm ở trung tâm thành phố.) |
|
Cityscape (n) |
/ˈsɪtiskəp/ |
Cảnh quan thành phố |
The cityscape looks stunning at sunset. (Cảnh quan thành phố trông rất ấn tượng lúc hoàng hôn.) |
|
City hall (n) |
/ˈsɪti hɔːl/ |
Tòa thị chính |
Residents gathered in front of city hall for a meeting. (Người dân tụ tập trước tòa thị chính để tham dự một cuộc họp.) |
|
Shopping mall (n) |
/ˈʃɒpɪŋ mɔːl/ |
Trung tâm mua sắm |
Teenagers often hang out at the shopping mall. (Thanh thiếu niên thường tụ tập ở trung tâm mua sắm.) |
|
Slum (n) |
/slʌm/ |
Khu ổ chuột |
Living conditions in urban slums remain challenging. (Điều kiện sống ở các khu ổ chuột đô thị vẫn còn nhiều khó khăn.) |
|
Square (n) |
/skwɛər/ |
Quảng trường |
The central square hosts cultural events. (Quảng trường trung tâm tổ chức các sự kiện văn hóa.) |
|
Infrastructure (n) |
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/ |
Cơ sở hạ tầng |
Weak infrastructure can limit economic growth. (Cơ sở hạ tầng yếu kém có thể hạn chế tăng trưởng kinh tế.) |
|
Pedestrian (n) |
/pəˈdestriən/ |
Người đi bộ |
Pedestrians should follow traffic signals. (Người đi bộ nên tuân thủ tín hiệu giao thông.) |
|
Street vendor (n) |
/striːt ˈvendər/ |
Người bán hàng rong |
A street vendor sold snacks near the school gate. (Một người bán hàng rong bán đồ ăn vặt gần cổng trường.) |
|
Homelessness (n) |
/ˈhoʊmləsnəs/ |
Vô gia cư |
The city is addressing homelessness with new policies. (Thành phố đang giải quyết vấn đề vô gia cư bằng các chính sách mới.) |
|
Megacity (n) |
/ˈmeɡəsɪti/ |
Siêu đô thị |
Life in a megacity is fast-paced and competitive. (Cuộc sống ở siêu đô thị diễn ra nhanh và đầy cạnh tranh.) |
|
Public transport (n) |
/ˈpʌblɪk trænspɔːrt/ |
Giao thông công cộng |
Public transport reduces pollution and traffic. (Giao thông công cộng giúp giảm ô nhiễm và ùn tắc.) |
|
Residential area (n) |
/ˌrezɪˈdenʃəl ˈeəriə/ |
Khu dân cư |
This residential area is suitable for families. (Khu dân cư này phù hợp cho các gia đình.) |
|
Industrial zone (n) |
/ɪnˈdʌstriəl zoʊn/ |
Khu công nghiệp |
Factories are built in the industrial zone. (Các nhà máy được xây dựng trong khu công nghiệp.) |
|
Public space (n) |
/ˈpʌblɪk speɪs/ |
Không gian công cộng |
Parks are essential public spaces for communities. (Công viên là không gian công cộng thiết yếu cho cộng đồng.) |
|
Overcrowding (n) |
/ˌoʊvəˈkraʊdɪŋ/ |
Quá đông đúc |
Overcrowding affects the quality of urban life. (Sự quá đông ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống đô thị.) |
|
Traffic (n) |
/ˈtræfɪk/ |
Giao thông |
Traffic becomes worse during rainy days. (Giao thông trở nên tệ hơn vào những ngày mưa.) |
|
Alley (n) |
/ˈæli/ |
Hẻm, ngõ |
The narrow alley leads to a local café. (Con hẻm hẹp dẫn đến một quán cà phê địa phương.) |
|
Rush hour (n) |
/rʌʃ aʊər/ |
Giờ cao điểm |
Avoid traveling during rush hour if possible. (Nên tránh di chuyển vào giờ cao điểm nếu có thể.) |
|
Traffic congestion (n) |
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ |
Tắc đường |
Traffic congestion causes delays every morning. (Ùn tắc giao thông gây chậm trễ mỗi sáng.) |
|
Rush (v) |
/rʌʃ/ |
Vội vã |
He rushed to work without checking his phone. (Anh ấy vội đi làm mà không kiểm tra điện thoại.) |
|
Hustle (v) |
/ˈhʌsəl/ |
Nỗ lực, bận rộn |
You need to hustle to succeed in big cities. (Bạn cần nỗ lực rất nhiều để thành công ở các thành phố lớn.) |
|
Commute (v) |
/kəˈmjuːt/ |
Đi làm/đi học |
She commutes to work by bus every day. (Cô ấy đi làm bằng xe buýt mỗi ngày.) |
|
Socialize (v) |
/ˈsoʊʃəlaɪz/ |
Giao tiếp |
People socialize more during festivals. (Mọi người giao lưu nhiều hơn trong các dịp lễ hội.) |
|
Expand (v) |
/ɪkˈspænd/ |
Mở rộng |
The city continues to expand rapidly. (Thành phố tiếp tục mở rộng nhanh chóng.) |
|
Develop (v) |
/dɪˈvɛləp/ |
Phát triển |
Students develop skills through practice. (Học sinh phát triển kỹ năng thông qua luyện tập.) |
|
Modernize (v) |
/ˈmɑːdərnaɪz/ |
Hiện đại hóa |
The government plans to modernize the transport system. (Chính phủ dự định hiện đại hóa hệ thống giao thông.) |
|
Urbanize (v) |
/ˈɜːrbənaɪz/ |
Đô thị hóa |
Rural regions are urbanizing quickly. (Các vùng nông thôn đang đô thị hóa nhanh chóng.) |
|
Vibrant (adj) |
/ˈvaɪbrənt/ |
Sôi động |
The city center is vibrant at night. (Trung tâm thành phố rất sôi động vào ban đêm.) |
|
Cost of living (n) |
/ˌkɒst əv ˈlɪvɪŋ/ |
Chi phí sinh hoạt |
The high cost of living worries young workers. (Chi phí sinh hoạt cao khiến người lao động trẻ lo lắng.) |
2. Từ vựng IELTS chủ đề Housing
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Housing (n) |
/ˈhaʊzɪŋ/ |
Nhà ở (chung) |
Affordable housing is a major concern in big cities. (Nhà ở giá rẻ là mối quan tâm lớn ở các thành phố lớn.) |
|
Urban life & Housing (n) |
/əˌkɒməˈdeɪʃn/ |
Chỗ ở |
Finding suitable Urban life & Housing can be difficult for students. (Việc tìm chỗ ở phù hợp có thể khó khăn với sinh viên.) |
|
Apartment / Flat (n) |
/əˈpɑːtmənt/ |
Căn hộ |
She lives in a small apartment near the city center. (Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố.) |
|
House (n) |
/haʊs/ |
Nhà ở |
Many families prefer living in a detached house. (Nhiều gia đình thích sống trong nhà riêng.) |
|
High-rise building (n) |
/ˈhaɪ raɪz ˈbɪldɪŋ/ |
Tòa nhà cao tầng |
High-rise buildings are common in urban areas. (Các tòa nhà cao tầng rất phổ biến ở khu đô thị.) |
|
Low-income housing (n) |
/ˌloʊ ˈɪnkʌm ˈhaʊzɪŋ/ |
Nhà thu nhập thấp |
The city is investing in low-income housing projects. (Thành phố đang đầu tư vào các dự án nhà ở thu nhập thấp.) |
|
Rental housing (n) |
/ˈrentl ˈhaʊzɪŋ/ |
Nhà cho thuê |
Rental housing is popular among young professionals. (Nhà cho thuê phổ biến với người đi làm trẻ.) |
|
Landlord (n) |
/ˈlændlɔːrd/ |
Chủ nhà |
The landlord agreed to fix the broken heater. (Chủ nhà đồng ý sửa lò sưởi bị hỏng.) |
|
Tenant (n) |
/ˈtenənt/ |
Người thuê nhà |
Tenants must pay rent on time. (Người thuê nhà phải trả tiền thuê đúng hạn.) |
|
Rent (n/v) |
/rent/ |
Tiền thuê / thuê |
Rent in the city center is extremely high. (Tiền thuê nhà ở trung tâm thành phố cực kỳ cao.) |
|
Mortgage (n) |
/ˈmɔːrɡɪdʒ/ |
Khoản vay mua nhà |
Many people take out a mortgage to buy a home. (Nhiều người vay tiền mua nhà.) |
|
Property (n) |
/ˈprɒpərti/ |
Bất động sản |
Property prices continue to rise every year. (Giá bất động sản tiếp tục tăng mỗi năm.) |
|
Living space (n) |
/ˈlɪvɪŋ speɪs/ |
Không gian sống |
The apartment offers limited living space. (Căn hộ có không gian sống hạn chế.) |
|
Household (n) |
/ˈhaʊshoʊld/ |
Hộ gia đình |
Each household is responsible for utility bills. (Mỗi hộ gia đình chịu trách nhiệm chi trả hóa đơn sinh hoạt.) |
|
Utility bills (n) |
/juːˈtɪləti bɪlz/ |
Hóa đơn sinh hoạt |
Utility bills increase during the winter. (Hóa đơn sinh hoạt tăng vào mùa đông.) |
|
Overcrowded (adj) |
/ˌoʊvərˈkraʊdɪd/ |
Quá đông |
Many apartments are overcrowded due to high rent. (Nhiều căn hộ quá đông người do tiền thuê cao.) |
|
Affordable (adj) |
/əˈfɔːrdəbl/ |
Giá phải chăng |
Affordable housing improves people’s quality of life. (Nhà ở giá phải chăng cải thiện chất lượng cuộc sống.) |
|
Spacious (adj) |
/ˈspeɪʃəs/ |
Rộng rãi |
They moved to a more spacious house. (Họ chuyển đến một ngôi nhà rộng rãi hơn.) |
|
Run-down (adj) |
/ˌrʌn ˈdaʊn/ |
Xuống cấp |
The run-down building needs renovation. (Tòa nhà xuống cấp cần được cải tạo.) |
|
Renovate (v) |
/ˈrenəveɪt/ |
Cải tạo |
They plan to renovate their old house. (Họ dự định cải tạo ngôi nhà cũ.) |
|
Relocate (v) |
/ˌriːloʊˈkeɪt/ |
Chuyển chỗ ở |
Many families relocate to find better housing. (Nhiều gia đình chuyển chỗ ở để tìm nhà tốt hơn.) |
IV. Collocations và Idioms chủ đề Urban life & Housing
1. Collocations về chủ đề Urban life & Housing
|
Collocations |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Fast-paced lifestyle |
Lối sống nhanh |
Many young professionals struggle to adapt to a fast-paced lifestyle in large cities. (Nhiều người trẻ đi làm gặp khó khăn khi thích nghi với lối sống nhanh ở các thành phố lớn.) |
|
Affordable housing |
Nhà ở vừa túi tiền |
Governments need to invest more in affordable housing for low-income families. (Chính phủ cần đầu tư nhiều hơn vào nhà ở giá phải chăng cho các gia đình thu nhập thấp.) |
|
Hustle and bustle |
Cuộc sống hối hả, nhộn nhịp |
Some people move to the countryside to avoid the hustle and bustle of urban life. (Một số người chuyển về nông thôn để tránh sự hối hả của cuộc sống đô thị.) |
|
Urban sprawl |
Mở rộng đô thị |
Rapid urban sprawl puts pressure on infrastructure and public services. (Sự mở rộng đô thị nhanh chóng gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ công.) |
|
Chain stores |
Chuỗi cửa hàng |
The city center is filled with chain stores selling similar products. (Trung tâm thành phố tràn ngập các chuỗi cửa hàng bán những sản phẩm giống nhau.) |
|
High cost of living |
Chi phí sinh hoạt cao |
The high cost of living forces many workers to live far from their workplaces. (Chi phí sinh hoạt cao buộc nhiều người lao động phải sống xa nơi làm việc.) |
2. Idioms về chủ đề Urban life & Housing
|
Idiom |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
A concrete jungle |
Thành phố đông đúc, ngột ngạt |
Some people feel stressed living in a concrete jungle full of noise and crowds. (Một số người cảm thấy căng thẳng khi sống trong một “rừng bê tông” đầy tiếng ồn và đám đông.) |
|
In the heart of the city |
Ở trung tâm thành phố |
The hotel is located in the heart of the city, close to major attractions. (Khách sạn nằm ngay trung tâm thành phố, gần các điểm tham quan chính.) |
|
The city that never sleeps |
Thành phố không bao giờ ngủ |
Known as the city that never sleeps, Tokyo has a vibrant nightlife. (Được biết đến là thành phố không bao giờ ngủ, Tokyo có đời sống về đêm rất sôi động.) |
|
A stone’s throw from |
Rất gần |
My apartment is a stone’s throw from the subway station. (Căn hộ của tôi rất gần ga tàu điện ngầm.) |
|
Off the beaten track |
Xa trung tâm, ít người biết |
Tourists often explore cafes off the beaten track to avoid crowds. (Khách du lịch thường khám phá những quán cà phê ít người biết để tránh đông đúc.) |
|
On every corner |
Ở khắp mọi nơi |
Street food stalls can be found on every corner of the old town. (Các quầy bán đồ ăn đường phố có thể được tìm thấy ở khắp mọi ngóc ngách của khu phố cổ.) |
|
Make ends meet |
Đủ sống, xoay xở tài chính |
It’s hard to make ends meet in cities with high living costs. (Rất khó để trang trải cuộc sống ở những thành phố có chi phí sinh hoạt cao.) |
|
Move up in the world |
Cải thiện địa vị/cuộc sống |
Many people move to big cities hoping to move up in the world. (Nhiều người chuyển đến thành phố lớn với hy vọng cải thiện cuộc sống.) |
V. Cách học từ vựng IELTS hiệu quả

Cách học từ vựng IELTS hiệu quả
1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ
Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.
Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.
Cách áp dụng khi đọc:
- Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
- Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
- Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ
- Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.
Ví dụ thực tế:
Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:
=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)
2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh
Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.
Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:
- Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
- Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
- Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)
Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Trên đây là danh sách từ vựng IELTS topic Urban life & Housing kèm nghĩa, phiên âm, ví dụ và cách ứng dụng vào Speaking và Writing. Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên đặt câu, luyện nói hàng ngày và lồng ghép từ vựng vào các tình huống thực tế. Từ vựng chỉ thật sự hữu ích khi được vận dụng thành thạo. Nếu bạn còn thắc mắc, hãy để lại bình luận để được STUDY4 giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment