Trong kỳ thi IELTS, chủ đề Language xuất hiện khá thường xuyên, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing. Vì vậy, việc trang bị từ vựng IELTS chủ đề Language không chỉ giúp bạn nói và viết về ngôn ngữ, khả năng giao tiếp hay việc học ngoại ngữ một cách chính xác, mà còn nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng logic, tự nhiên và mang tính học thuật. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các từ vựng, collocations, idioms cùng ví dụ minh họa tiêu biểu, giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn, thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng và ghi điểm hiệu quả trong bài thi. Hãy cùng khám phá và ghi chú những cụm từ “ăn điểm” nhất nhé!
I. Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS
Trong kỳ thi IELTS, từ vựng được xem là một trong những yếu tố cốt lõi quyết định mức độ thành công của thí sinh. Một vốn từ vựng phong phú và chính xác không chỉ giúp người học diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mạch lạc mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức độ học thuật. Ở tất cả các kỹ năng, từ Listening, Reading đến Speaking và Writing, từ vựng đều giữ vai trò nền tảng, giúp thí sinh tiếp cận đề bài hiệu quả và tránh những hiểu lầm không đáng có trong quá trình làm bài.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết và chuẩn nhất
Đối với hai kỹ năng Speaking và Writing, từ vựng ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí chấm điểm Lexical Resource. Tiêu chí này đánh giá khả năng sử dụng từ ngữ đa dạng, chính xác và linh hoạt, bao gồm việc vận dụng từ đồng nghĩa, cách diễn đạt nâng cao và hạn chế lặp từ. Một bài nói hoặc bài viết với vốn từ phong phú sẽ thể hiện được chiều sâu ngôn ngữ, giúp thí sinh truyền tải ý tưởng tự nhiên và thuyết phục hơn. Nhờ đó, bài thi không chỉ đáp ứng yêu cầu nội dung mà còn tạo ấn tượng tích cực với giám khảo, góp phần nâng cao band điểm tổng thể.

Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS
Bên cạnh đó, từ vựng còn đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và xử lý tốt hai kỹ năng Reading và Listening. Các bài thi IELTS, đặc biệt là phần Reading học thuật, thường chứa nhiều từ chuyên ngành, thuật ngữ và những từ có nghĩa gần nhau nhưng khác sắc thái. Khi sở hữu vốn từ vựng vững chắc, thí sinh sẽ dễ dàng nắm bắt ý chính, hiểu được chi tiết và trả lời câu hỏi chính xác hơn. Do đó, việc đầu tư học từ vựng một cách bài bản và có hệ thống chính là nền tảng quan trọng giúp thí sinh cải thiện toàn diện kỹ năng và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS.
II. Từ vựng IELTS chủ đề Language
Từ vựng IELTS chủ đề Language
1. Danh từ chủ đề Language
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Language |
/ˈlæŋɡwɪdʒ/ |
Ngôn ngữ |
Language plays a key role in communication. (Ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp.) |
|
Vocabulary |
/vəˈkæbjələri/ |
Từ vựng |
A wide vocabulary improves fluency. (Vốn từ rộng giúp cải thiện sự trôi chảy.) |
|
Grammar |
/ˈɡræmər/ |
Ngữ pháp |
Grammar is essential for accuracy. (Ngữ pháp rất cần thiết cho độ chính xác.) |
|
Pronunciation |
/prəˌnʌnsiˈeɪʃən/ |
Phát âm |
Good pronunciation helps listeners understand you. (Phát âm tốt giúp người nghe hiểu bạn.) |
|
Accent |
/ˈæksent/ |
Giọng, âm sắc |
Everyone has a different accent. (Ai cũng có giọng khác nhau.) |
|
Dialect |
/ˈdaɪəlekt/ |
Phương ngữ |
This dialect is common in rural areas. (Phương ngữ này phổ biến ở vùng nông thôn.) |
|
Fluency |
/ˈfluːənsi/ |
Độ trôi chảy |
Fluency comes with practice. (Sự trôi chảy đến từ luyện tập.) |
|
Accuracy |
/ˈækjərəsi/ |
Độ chính xác |
Accuracy is important in writing. (Độ chính xác rất quan trọng trong viết.) |
|
Communication |
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ |
Giao tiếp |
Language is a tool for communication. (Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp.) |
|
Meaning |
/ˈmiːnɪŋ/ |
Ý nghĩa |
Context helps clarify meaning. (Ngữ cảnh giúp làm rõ ý nghĩa.) |
|
Context |
/ˈkɑːntekst/ |
Ngữ cảnh |
Words change meaning in different contexts. (Từ ngữ thay đổi nghĩa theo ngữ cảnh.) |
|
Expression |
/ɪkˈspreʃən/ |
Cách diễn đạt |
Idioms are common expressions. (Thành ngữ là cách diễn đạt phổ biến.) |
|
Translation |
/trænzˈleɪʃən/ |
Sự dịch thuật |
Translation requires deep understanding. (Dịch thuật đòi hỏi hiểu biết sâu.) |
|
Interpretation |
/ɪnˌtɝːprɪˈteɪʃən/ |
Sự diễn giải |
Interpretation can vary between cultures. (Cách diễn giải có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.) |
|
Mother tongue |
/ˈmʌðər tʌŋ/ |
Tiếng mẹ đẻ |
English is not my mother tongue. (Tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ của tôi.) |
|
Bilingualism |
/ˌbaɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/ |
Song ngữ |
Bilingualism offers many advantages. (Song ngữ mang lại nhiều lợi ích.) |
|
Literacy |
/ˈlɪtərəsi/ |
Khả năng đọc viết |
Literacy rates are rising globally. (Tỷ lệ biết chữ đang tăng trên toàn cầu.) |
|
Discourse |
/ˈdɪskɔːrs/ |
Diễn ngôn |
Academic discourse is formal. (Diễn ngôn học thuật mang tính trang trọng.) |
|
Register |
/ˈredʒɪstər/ |
Văn phong |
Formal register is used in essays. (Văn phong trang trọng được dùng trong bài luận.) |
|
Linguistics |
/lɪŋˈɡwɪstɪks/ |
Ngôn ngữ học |
Linguistics studies language structure. (Ngôn ngữ học nghiên cứu cấu trúc ngôn ngữ.) |
2. Động từ chủ đề Language
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Communicate |
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
Giao tiếp |
People communicate through language. (Con người giao tiếp qua ngôn ngữ.) |
|
Express |
/ɪkˈspres/ |
Diễn đạt |
She expressed her ideas clearly. (Cô ấy diễn đạt ý tưởng rõ ràng.) |
|
Convey |
/kənˈveɪ/ |
Truyền đạt |
Words convey meaning. (Từ ngữ truyền đạt ý nghĩa.) |
|
Pronounce |
/prəˈnaʊns/ |
Phát âm |
He pronounces words correctly. (Anh ấy phát âm từ đúng.) |
|
Articulate |
/ɑːrˈtɪkjəleɪt/ |
Phát âm rõ ràng |
She articulates every word well. (Cô ấy phát âm rõ từng từ.) |
|
Interpret |
/ɪnˈtɝːprɪt/ |
Diễn giải |
The listener interpreted the message differently. (Người nghe diễn giải thông điệp khác nhau.) |
|
Translate |
/trænzˈleɪt/ |
Dịch |
He translates documents into English. (Anh ấy dịch tài liệu sang tiếng Anh.) |
|
Clarify |
/ˈklerɪfaɪ/ |
Làm rõ |
Teachers clarify difficult terms. (Giáo viên làm rõ các thuật ngữ khó.) |
|
Emphasize |
/ˈemfəsaɪz/ |
Nhấn mạnh |
The speaker emphasizes key points. (Người nói nhấn mạnh các ý chính.) |
|
Acquire |
/əˈkwaɪər/ |
Tiếp thu |
Children acquire language naturally. (Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên.) |
|
Learn |
/lɝːn/ |
Học |
Many people learn English for work. (Nhiều người học tiếng Anh vì công việc.) |
|
Improve |
/ɪmˈpruːv/ |
Cải thiện |
Practice improves language skills. (Luyện tập cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.) |
|
Master |
/ˈmæstər/ |
Thành thạo |
It takes time to master a language. (Cần thời gian để thành thạo một ngôn ngữ.) |
|
Expand |
/ɪkˈspænd/ |
Mở rộng |
Reading helps expand vocabulary. (Đọc giúp mở rộng vốn từ.) |
|
Explain |
/ɪkˈspleɪn/ |
Giải thích |
Teachers explain grammar rules. (Giáo viên giải thích quy tắc ngữ pháp.) |
|
Describe |
/dɪˈskraɪb/ |
Mô tả |
He described the situation clearly. (Anh ấy mô tả tình huống rõ ràng.) |
|
Discuss |
/dɪˈskʌs/ |
Thảo luận |
Students discuss language issues. (Học sinh thảo luận các vấn đề ngôn ngữ.) |
|
Misunderstand |
/ˌmɪsʌndərˈstænd/ |
Hiểu nhầm |
Accents can cause misunderstandings. (Giọng nói có thể gây hiểu nhầm.) |
|
Respond |
/rɪˈspɑːnd/ |
Phản hồi |
He responded politely. (Anh ấy phản hồi một cách lịch sự.) |
|
Interact |
/ˌɪntərˈækt/ |
Tương tác |
Learners interact in group discussions. (Người học tương tác trong thảo luận nhóm.) |
3. Tính từ chủ đề Language
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Fluent |
/ˈfluːənt/ |
Trôi chảy |
She is fluent in English. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.) |
|
Accurate |
/ˈækjərət/ |
Chính xác |
Accurate grammar is essential. (Ngữ pháp chính xác rất quan trọng.) |
|
Clear |
/klɪr/ |
Rõ ràng |
Clear pronunciation aids understanding. (Phát âm rõ ràng giúp dễ hiểu.) |
|
Effective |
/ɪˈfektɪv/ |
Hiệu quả |
Language is an effective tool. (Ngôn ngữ là công cụ hiệu quả.) |
|
Formal |
/ˈfɔːrməl/ |
Trang trọng |
Formal language is used in essays. (Ngôn ngữ trang trọng dùng trong bài luận.) |
|
Informal |
/ɪnˈfɔːrməl/ |
Không trang trọng |
Informal language is common in speech. (Ngôn ngữ thân mật phổ biến trong nói.) |
|
Native |
/ˈneɪtɪv/ |
Bản ngữ |
Native speakers speak naturally. (Người bản ngữ nói tự nhiên.) |
|
Complex |
/ˈkɑːmpleks/ |
Phức tạp |
Grammar can be complex. (Ngữ pháp có thể phức tạp.) |
|
Simple |
/ˈsɪmpəl/ |
Đơn giản |
Simple words are easy to understand. (Từ đơn giản thì dễ hiểu.) |
|
Precise |
/prɪˈsaɪs/ |
Chính xác |
Be precise in word choice. (Hãy chọn từ một cách chính xác.) |
|
Expressive |
/ɪkˈspresɪv/ |
Giàu biểu cảm |
English is highly expressive. (Tiếng Anh rất giàu biểu cảm.) |
|
Persuasive |
/pərˈsweɪsɪv/ |
Thuyết phục |
Persuasive language influences opinions. (Ngôn ngữ thuyết phục ảnh hưởng quan điểm.) |
|
Ambiguous |
/æmˈbɪɡjuəs/ |
Mơ hồ |
Some words are ambiguous. (Một số từ mang nghĩa mơ hồ.) |
|
Literal |
/ˈlɪtərəl/ |
Nghĩa đen |
Literal translation can sound strange. (Dịch sát nghĩa đôi khi nghe kỳ.) |
|
Figurative |
/ˈfɪɡjərətɪv/ |
Nghĩa bóng |
Idioms are figurative. (Thành ngữ mang nghĩa bóng.) |
|
Polite |
/pəˈlaɪt/ |
Lịch sự |
Polite language is important. (Ngôn ngữ lịch sự rất quan trọng.) |
|
Academic |
/ˌækəˈdemɪk/ |
Học thuật |
Academic language is formal. (Ngôn ngữ học thuật mang tính trang trọng.) |
|
Technical |
/ˈteknɪkəl/ |
Chuyên ngành |
Technical terms can be difficult. (Thuật ngữ chuyên ngành có thể khó học.) |
|
Universal |
/ˌjuːnɪˈvɝːsəl/ |
Toàn cầu |
Language is a universal tool. (Ngôn ngữ là công cụ toàn cầu.) |
|
Influential |
/ˌɪnfluˈenʃəl/ |
Có ảnh hưởng |
Language is influential in society. (Ngôn ngữ có ảnh hưởng trong xã hội.) |
III. Collocations và Idioms chủ đề Language
1. Collocations chủ đề Language
|
Collocation |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Learn a language |
Học một ngôn ngữ |
Many people learn a foreign language for work. (Nhiều người học ngoại ngữ vì công việc.) |
|
Acquire a language |
Tiếp thu ngôn ngữ |
Children acquire language naturally. (Trẻ em tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên.) |
|
Use language |
Sử dụng ngôn ngữ |
We use language to share ideas. (Chúng ta dùng ngôn ngữ để chia sẻ ý tưởng.) |
|
Express ideas |
Diễn đạt ý tưởng |
Clear words help express ideas effectively. (Từ ngữ rõ ràng giúp diễn đạt ý tưởng hiệu quả.) |
|
Convey meaning |
Truyền đạt ý nghĩa |
Tone helps convey meaning. (Ngữ điệu giúp truyền đạt ý nghĩa.) |
|
Improve fluency |
Cải thiện độ trôi chảy |
Daily practice helps improve fluency. (Luyện tập hằng ngày giúp cải thiện độ trôi chảy.) |
|
Expand vocabulary |
Mở rộng vốn từ |
Reading helps expand vocabulary. (Đọc sách giúp mở rộng vốn từ.) |
|
Master grammar |
Nắm vững ngữ pháp |
It takes time to master grammar. (Cần thời gian để nắm vững ngữ pháp.) |
|
Correct pronunciation |
Phát âm đúng |
Teachers help students correct pronunciation. (Giáo viên giúp học sinh phát âm đúng.) |
|
Native speaker |
Người bản ngữ |
Native speakers speak naturally. (Người bản ngữ nói tự nhiên.) |
|
Language barrier |
Rào cản ngôn ngữ |
Language barriers affect communication. (Rào cản ngôn ngữ ảnh hưởng giao tiếp.) |
|
Cultural context |
Ngữ cảnh văn hóa |
Words change meaning in cultural contexts. (Từ thay đổi nghĩa theo ngữ cảnh văn hóa.) |
|
Effective communication |
Giao tiếp hiệu quả |
Clear language ensures effective communication. (Ngôn ngữ rõ ràng đảm bảo giao tiếp hiệu quả.) |
|
Formal language |
Ngôn ngữ trang trọng |
Formal language is used in essays. (Ngôn ngữ trang trọng dùng trong bài luận.) |
|
Informal language |
Ngôn ngữ thân mật |
Informal language is common in conversation. (Ngôn ngữ thân mật phổ biến trong hội thoại.) |
2. Idioms chủ đề Language
|
Idiom |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Get the message across |
Truyền đạt được ý |
The teacher finally got the message across. (Giáo viên cuối cùng cũng truyền đạt được ý.) |
|
Be on the same wavelength |
Hiểu nhau, đồng điệu |
We are on the same wavelength. (Chúng tôi rất hiểu nhau.) |
|
Lost for words |
Không biết nói gì |
She was lost for words after the speech. (Cô ấy không biết nói gì sau bài phát biểu.) |
|
Speak volumes |
Thể hiện rất rõ |
His silence spoke volumes. (Sự im lặng của anh ấy nói lên rất nhiều điều.) |
|
Read between the lines |
Hiểu ý ngầm |
You must read between the lines. (Bạn phải hiểu ý ngầm.) |
|
Put into words |
Diễn đạt bằng lời |
It’s hard to put feelings into words. (Khó diễn đạt cảm xúc thành lời.) |
|
Get straight to the point |
Đi thẳng vào vấn đề |
Please get straight to the point. (Làm ơn đi thẳng vào vấn đề.) |
|
Beat around the bush |
Nói vòng vo |
Don’t beat around the bush. (Đừng nói vòng vo.) |
|
A slip of the tongue |
Lỡ lời |
Calling her the wrong name was a slip of the tongue. (Gọi nhầm tên cô ấy là lỡ lời.) |
|
Spread by word of mouth |
Truyền miệng |
The news spread by word of mouth. (Tin tức lan truyền bằng truyền miệng.) |
IV. Cách học từ vựng IELTS hiệu quả

Cách học từ vựng IELTS hiệu quả
1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ
Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.
Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.
Cách áp dụng khi đọc:
- Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
- Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
- Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ
- Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.
Ví dụ thực tế: Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:
=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)
2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh
Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.
Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:
- Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
- Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
- Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)
Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Trên đây là danh sách từ vựng IELTS topic Language kèm nghĩa, phiên âm, ví dụ và cách ứng dụng vào Speaking và Writing. Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên đặt câu, luyện nói hàng ngày và lồng ghép từ vựng vào các tình huống thực tế. Từ vựng chỉ thật sự hữu ích khi được vận dụng thành thạo. Nếu bạn còn thắc mắc, hãy để lại bình luận để được STUDY4 giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment