Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa của contrary, các cấu trúc thông dụng nhất như contrary to, on the contrary, to the contrary, kèm theo ví dụ minh họa và bài tập vận dụng giúp bạn ghi nhớ và áp dụng hiệu quả.
I. Contrary là gì? Cách dùng contrary

Contrary là gì? Cách dùng contrary
Contrary là một từ tiếng Anh tương đối học thuật, thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các bài luận, báo chí hoặc ngữ cảnh mang tính so sánh - đối lập. Theo từ điển Cambridge, contrary có thể được sử dụng với hai vai trò chính trong câu: danh từ (noun) và tính từ (adjective). Tùy vào vị trí và cấu trúc câu, từ này sẽ mang sắc thái nghĩa khác nhau.
1. Contrary với vai trò là danh từ (Noun)
Khi được dùng như danh từ, contrary mang nghĩa là điều ngược lại, sự trái ngược so với những gì đã được nói hoặc mong đợi trước đó.
Ví dụ: Many people believed the task would take weeks to complete; however, the contrary proved to be the case. (Nhiều người tin rằng nhiệm vụ này sẽ mất hàng tuần để hoàn thành; tuy nhiên, thực tế lại hoàn toàn ngược lại.)
Trong ví dụ trên, the contrary được dùng để chỉ kết quả trái ngược với dự đoán ban đầu của mọi người.
2. Contrary với vai trò là tính từ (Adjective)
Ở vai trò tính từ, contrary mang ý nghĩa trái ngược, đối lập hoặc không phù hợp với một ý kiến, quy luật hay kỳ vọng nào đó.
Ví dụ: Contrary to popular belief, studying late at night does not always improve concentration. (Trái với quan niệm phổ biến, việc học khuya không phải lúc nào cũng giúp tăng khả năng tập trung.)
Trong câu này, contrary giúp làm nổi bật sự đối lập giữa suy nghĩ chung của số đông và thực tế được nêu ra.
II. Contrary đi với giới từ gì?
1. Cấu trúc Contrary to + danh từ / cụm danh từ
Contrary to là cách dùng phổ biến nhất của contrary, mang nghĩa trái ngược với, không giống như hoặc đi ngược lại với suy nghĩ, niềm tin hay kỳ vọng ban đầu. Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu để nhấn mạnh sự đối lập giữa thực tế và quan điểm trước đó, đặc biệt hay gặp trong văn viết học thuật và báo chí.
Ví dụ: Contrary to my initial plan, the project was finished ahead of schedule. (Trái với kế hoạch ban đầu của tôi, dự án đã được hoàn thành sớm hơn dự kiến.)

Contrary đi với giới từ gì?
2. Cấu trúc On the contrary, + mệnh đề
On the contrary là một cụm trạng từ dùng để bác bỏ hoặc phủ định trực tiếp một ý kiến vừa được nhắc tới, sau đó đưa ra một quan điểm hoàn toàn đối lập. Cụm này thường đứng ở đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Cấu trúc này thường dùng trong hội thoại, tranh luận hoặc bài viết mang tính lập luận, khi người nói muốn làm rõ rằng suy đoán trước đó là không chính xác.
Ví dụ: People think remote work reduces productivity. On the contrary, many employees become more focused at home. (Nhiều người cho rằng làm việc từ xa làm giảm năng suất. Trái lại, nhiều nhân viên lại tập trung hơn khi làm việc tại nhà.)
3. Cấu trúc To the contrary
To the contrary có ý nghĩa ngược lại với điều đã được khẳng định hoặc tin tưởng trước đó, thường dùng khi muốn đưa ra bằng chứng hoặc lập luận chứng minh rằng một nhận định là sai. Cụm này hay xuất hiện sau các danh từ như evidence, proof, argument hoặc đứng cuối câu để nhấn mạnh sự đối lập.
Ví dụ: The manager believed the team lacked experience, but recent results suggest otherwise, and there is strong evidence to the contrary. (Người quản lý cho rằng nhóm thiếu kinh nghiệm, nhưng kết quả gần đây lại cho thấy điều ngược lại và có bằng chứng rõ ràng chứng minh điều đó.)
III. Bài tập vận dụng
Bài 1. Điền cấu trúc “contrary” thích hợp vào chỗ trống (contrary to / on the contrary / to the contrary)
1. __________ popular opinion, studying alone can be more effective for some students.
2. Many people assume the job is easy. __________, it requires a lot of patience and experience.
3. She was thought to be unfriendly, but her actions later proved __________.
4. __________ his parents’ advice, he decided to drop out and start his own business.
5. I don’t find this book boring. __________, I think it’s one of the best I’ve ever read.
6. The rumor said the company was bankrupt, but there was no evidence __________.
7. __________ expectations, the weather turned sunny during our trip.
8. Some believe online learning is ineffective. __________, many learners achieve excellent results.
9. He claimed he had no involvement, yet documents __________ were discovered.
10. __________ common belief, success does not always come from talent alone.
Bài 2. Chọn đáp án đúng nhất
1. _________ to my initial impression, she turned out to be very supportive.
A. On the contrary
B. Contrary
C. Contrary to
D. To the contrary
2. He didn’t ignore my message. _________, he replied immediately.
A. Contrary to
B. On the contrary
C. To the contrary
D. Contrary
3. The suspect was believed to be guilty, but new evidence pointed _________.
A. contrary
B. on the contrary
C. contrary to
D. to the contrary
4. _________ what many think, failure can be a valuable learning experience.
A. On the contrary
B. Contrary to
C. To the contrary
D. Contrary
5. I’m not tired after the trip. _________, I feel refreshed.
A. Contrary to
B. To the contrary
C. On the contrary
D. Contrary
6. The report suggests profits will fall; however, recent data proves _________.
A. contrary to
B. on the contrary
C. contrary
D. to the contrary
7. _________ his serious appearance, he has a great sense of humor.
A. On the contrary
B. Contrary
C. Contrary to
D. To the contrary
8. People say the exam is extremely difficult. _________, many students passed with high scores.
A. Contrary to
B. On the contrary
C. To the contrary
D. Contrary
9. She insisted she was unprepared, but the presentation showed __________.
A. contrary
B. on the contrary
C. contrary to
D. to the contrary
10. _________ expectations, the new product sold out within days.
A. On the contrary
B. Contrary to
C. To the contrary
D. Contrary
Đáp án
Bài 1:
1. Contrary to
2. On the contrary
3. to the contrary
4. Contrary to
5. On the contrary
6. to the contrary
7. Contrary to
8. On the contrary
9. to the contrary
10. Contrary to
Bài 2:
1. C
2. B
3. D
4. B
5. C
6. D
7. C
8. B
9. D
10. B
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, contrary là một từ mang sắc thái đối lập rõ ràng và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần so sánh hoặc bác bỏ một quan điểm trước đó. Việc hiểu đúng contrary là gì và contrary đi với giới từ gì không chỉ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt là trong các bài luận học thuật hay kỳ thi tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập để sử dụng contrary một cách chính xác và linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày nhé.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment