Break đi với giới từ nào trong tiếng Anh?Trong tiếng Anh, break là một trong những động từ được sử dụng với tần suất rất cao và xuất hiện ở hầu hết mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp hằng ngày cho đến văn viết học thuật. Không chỉ mang nghĩa đơn giản là làm vỡ hay làm gãy, khi break kết hợp với các giới từ và trạng từ khác nhau…, sẽ tạo thành hàng loạt phrasal verbs với ý nghĩa hoàn toàn mới. Việc nắm rõ ý nghĩa và cách sử dụng sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn, đồng thời cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu và diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên, chính xác hơn.

I. Break là gì?

Break là gì?

Break là gì?

Break là một động từ bất quy tắc trong tiếng Anh với ba dạng quen thuộc break - broke - broken.

Ở nghĩa cơ bản nhất, break được dùng để chỉ hành động làm vỡ, làm gãy hoặc phá hỏng sự toàn vẹn ban đầu của một vật thể. Đây là nghĩa gốc và cũng là nền tảng để hình thành hàng loạt nghĩa mở rộng khác.

Từ những hành động mang tính vật lý như làm vỡ cốc, gãy bút, hỏng đồ dùng, break dần được sử dụng để diễn đạt các khái niệm trừu tượng hơn như làm gián đoạn một quá trình, phá vỡ một quy tắc, chấm dứt một mối quan hệ hay vượt qua giới hạn nào đó. Chính vì phạm vi nghĩa rộng như vậy nên break xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản học thuật.

Về cách dùng, break thường xuất hiện trong cấu trúc break + danh từ, nhằm diễn tả hành động trực tiếp tác động lên một đối tượng cụ thể. Tuy nhiên, từ break có thể kết hợp với nhiều giới từ và trạng từ khác nhau để tạo thành phrasal verbs. Khi đó, nghĩa của break không còn giữ nguyên như nghĩa gốc mà thay đổi hoàn toàn.

II. Break đi với giới từ gì?

2.1. Break down

“Break down” thường dùng để nói về máy móc, phương tiện hoặc hệ thống ngừng hoạt động, bị hỏng do trục trặc kỹ thuật. Cụm này không cần tân ngữ khi dùng theo nghĩa này.
Ví dụ: The elevator broke down during the power cut. (Thang máy bị hỏng khi mất điện.)

Ngoài ra, “break down” còn có thể mang nghĩa suy sụp về tinh thần. Ví dụ: He broke down and cried. (Anh ấy suy sụp và bật khóc.)

2.2. Break something down

Khi có tân ngữ theo sau, “break something down” mang nghĩa chia nhỏ thông tin, vấn đề hoặc ý tưởng phức tạp thành các phần đơn giản, dễ hiểu hơn. Cách dùng này rất phổ biến trong học tập và giảng dạy.
Ví dụ: The teacher broke the theory down into simple steps. (Giáo viên chia nhỏ lý thuyết thành các bước đơn giản.)

2.3. Break through

“Break through” đi với giới từ through, diễn tả việc vượt qua một rào cản, khó khăn hoặc đạt được bước đột phá quan trọng. Rào cản này có thể là vật lý, tinh thần hoặc mang tính trừu tượng.
Ví dụ: She finally broke through her fear of public speaking. (Cô ấy cuối cùng đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)

2.4. Break away

“Break away” mang nghĩa thoát ra, tách ra khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc. Cụm này thường dùng để nói về người, động vật hoặc một nhóm rời khỏi một tập thể lớn hơn.
Ví dụ: The bird broke away from the cage when the door was open. (Con chim thoát khỏi lồng khi cửa mở.)

2.5. Break in

“Break in” được dùng khi ai đó chen ngang hoặc ngắt lời trong một cuộc nói chuyện hay hoạt động. Nghĩa này thường mang sắc thái không lịch sự.
Ví dụ: He broke in before I could finish my sentence. (Anh ta chen ngang trước khi tôi nói xong.)

2.6. Break something in

Khi có tân ngữ, “break something in” mang nghĩa dùng đồ mới trong một thời gian để nó trở nên thoải mái, quen tay hoặc vừa vặn hơn.
Ví dụ: You should break in the jacket before wearing it on long trips. (Bạn nên mặc áo cho quen trước khi đi xa.)

2.7. Break into

“Break into” đi với giới từ into, diễn tả hành động đột nhập trái phép vào một nơi nào đó. Đây là cách dùng rất phổ biến trong tin tức hoặc truyện trinh thám.
Ví dụ: Someone broke into the office last night. (Ai đó đã đột nhập vào văn phòng tối qua.)

2.8. Break in on

“Break in on” mang nghĩa xen vào, làm gián đoạn một cuộc trò chuyện hay hoạt động đang diễn ra, thường gây khó chịu cho người khác.
Ví dụ: She broke in on our discussion with an unrelated question. (Cô ấy chen vào cuộc thảo luận bằng một câu hỏi không liên quan.)

2.9. Break off

“Break off” được dùng để nói về việc chấm dứt đột ngột một mối quan hệ, cuộc đàm phán hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ: They decided to break off the negotiations. (Họ quyết định chấm dứt cuộc đàm phán.)

2.10. Break out

“Break out” có nghĩa bùng phát bất ngờ, thường dùng cho chiến tranh, hỏa hoạn, dịch bệnh hoặc bạo lực.
Ví dụ: A fire broke out in the old warehouse. (Một vụ cháy bùng phát trong nhà kho cũ.)

2.11. Break out in

“Break out in” dùng để diễn tả việc đột nhiên bị nổi mẩn, phát ban hoặc đổ mồ hôi.
Ví dụ: He broke out in spots after eating seafood. (Anh ấy nổi mẩn sau khi ăn hải sản.)

2.12. Break out something

“Break out something” mang nghĩa lấy ra một thứ đặc biệt, thường để ăn mừng hoặc cho dịp đặc biệt.
Ví dụ: They broke out the champagne for New Year’s Eve. (Họ khui champagne để mừng giao thừa.)

Break đi với giới từ gì?

Break đi với giới từ gì?

III. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.

1. The printer suddenly ______ while I was working on the report.
A. broke out
B. broke down
C. broke away

2. They decided to ______ their engagement after months of arguments.
A. break through
B. break off
C. break out

3. A serious disease ______ in the remote village last year.
A. broke out
B. broke in
C. broke away

4. Someone tried to ______ the office during the weekend.
A. break away
B. break out
C. break into

5. The athlete finally ______ all obstacles and won the championship.
A. broke down
B. broke through
C. broke off

6. She asked for a short break because she felt mentally ______.
A. broken down
B. broken out
C. broken into

7. He didn’t mean to ______ the rules; it was an honest mistake.
A. break
B. break down
C. break out

8. The police stopped the prisoners before they could ______ the jail.
A. break into
B. break away
C. break out of

9. They ______ the discussion when the manager arrived.
A. broke off
B. broke down
C. broke out

10. Violence ______ after the announcement was made.
A. broke through
B. broke out
C. broke in

Bài tập 2: Hoàn thành câu bằng break hoặc phrasal verbs với break ở dạng đúng.

1. My laptop ______ just before the deadline.

2. They finally decided to ______ after five years together.

3. A fire ______ in the kitchen due to a gas leak.

4. The teacher ______ the lesson ______ smaller parts for us to understand.

5. He managed to ______ from the group and run away.

6. She usually ______ in a rash when the weather is too hot.

7. The company had to ______ the contract because of financial problems.

8. Someone ______ the house while the owners were on vacation.

9. Let’s ______ for a few minutes before continuing.

10. The prisoners planned to ______ the prison at night.

Đáp án

Bài tập 1:

1. B

2. B

3. A

4. C

5. B

6. A

7. A

8. C

9. A

10. B

Bài tập 2:

1. broke down

2. break up

3. broke out

4. broke - down

5. break away

6. breaks out

7. break off

8. broke into

9. take a break

10. break out of

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Tóm lại, break là một động từ đa nghĩa, linh hoạt và có tính ứng dụng cao trong tiếng Anh. Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa riêng lẻ, người học nên học break theo cụm (phrasal verbs) và đặt chúng trong ngữ cảnh cụ thể để hiểu đúng và dùng đúng. Khi đã làm chủ được các cách dùng phổ biến của break, bạn không chỉ mở rộng vốn từ mà còn nâng cao đáng kể khả năng làm bài IELTS, TOEIC cũng như giao tiếp tiếng Anh trong đời sống và công việc.