Trong quá trình học tiếng Anh, không ít người học gặp khó khăn khi sử dụng các động từ mang sắc thái học thuật hoặc pháp lý, đặc biệt là những động từ dễ gây nhầm lẫn về giới từ đi kèm. “Accuse” là một ví dụ điển hình. Vậy accuse là gì, mang ý nghĩa ra sao và accuse đi với giới từ gì mới đúng ngữ pháp? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết khái niệm, cách dùng, cấu trúc phổ biến và ví dụ minh họa rõ ràng để giúp bạn sử dụng “accuse” một cách chính xác và tự nhiên trong cả văn nói lẫn văn viết.
I. Accuse là gì? Cách dùng Accuse

Accuse là gì? Cách dùng Accuse
1. Accuse là gì?
“Accuse” là một động từ trong tiếng Anh, có phiên âm là /əˈkjuːz/, mang nghĩa buộc tội, tố cáo hoặc quy kết trách nhiệm cho ai đó.
Động từ này thường được sử dụng khi người nói cho rằng một người khác đã thực hiện một hành vi sai trái, có thể là về mặt đạo đức, hành vi không đúng mực, hoặc thậm chí là vi phạm pháp luật.
Trong giao tiếp hằng ngày, “accuse” còn được dùng để diễn đạt việc đổ lỗi hoặc nghi ngờ ai đó đã làm sai, ngay cả khi chưa có bằng chứng rõ ràng. Điều này cho thấy sắc thái của từ thường mang tính tiêu cực và dễ gây căng thẳng trong hội thoại.
Ví dụ: Tom has been accused of leaking the test. (Tom bị tố là đã làm lộ đề thi.)
Ngoài ra, khi từ “accused” được dùng kèm với mạo từ “the”, nó sẽ chuyển sang vai trò danh từ, mang nghĩa là người bị buộc tội. Trong lĩnh vực pháp lý, “the accused” được sử dụng để chỉ bị cáo - người đang bị đưa ra xét xử nhưng chưa chắc đã có tội.
Ví dụ: The accused was found guilty. (Bị cáo đã bị kết tội.),
Cách dùng này thường xuất hiện trong các bản tin, văn bản pháp luật hoặc ngữ cảnh trang trọng, giúp câu văn mang tính khách quan và chuyên nghiệp hơn.
2. Cách dùng accuse
Động từ “accuse” có thể được sử dụng ở cả dạng chủ động và dạng bị động, tùy vào việc người nói muốn nhấn mạnh ai là người buộc tội hay ai là người bị buộc tội.
Ở dạng chủ động, cấu trúc thường dùng là:
Accuse + O + of + Noun / V-ing
Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động buộc tội.
Ví dụ: I swear I didn’t steal his ruler - Don’t worry. I’m not accusing you. (Tớ thề là tớ không lấy thước của cậu ấy - Đừng lo, tớ không buộc tội cậu đâu.)
Trong khi đó, ở dạng bị động, cấu trúc phổ biến là:
To be accused of + Noun / V-ing
Dạng này thường được dùng khi người nói muốn tập trung vào người bị buộc tội hoặc khi không cần (hoặc không muốn) nhắc đến người đưa ra lời buộc tội.
Ví dụ: Huong was accused of cheating in the final exam. (Hương bị tố gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.)
Nhìn chung, việc lựa chọn giữa dạng chủ động và bị động của “accuse” phụ thuộc vào trọng tâm thông tin mà người nói muốn nhấn mạnh, cũng như mức độ trang trọng của ngữ cảnh sử dụng.
II. Accuse đi với giới từ gì?

Accuse đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, “accuse” chỉ đi kèm với một giới từ duy nhất là “of”. Giới từ này được sử dụng để giới thiệu hành vi, sự việc hoặc lỗi lầm mà một người bị cho là đã gây ra. Vì vậy, khi học và sử dụng động từ “accuse”, người học cần ghi nhớ rằng “of” là giới từ bắt buộc, không thể thay thế bằng các giới từ khác như for, about hay with.
Cấu trúc “accuse … of …” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính cáo buộc, nghi ngờ hoặc quy trách nhiệm, từ giao tiếp hằng ngày cho đến các văn bản mang tính pháp lý, báo chí hoặc học thuật. Việc dùng đúng giới từ không chỉ giúp câu văn chính xác về mặt ngữ pháp mà còn thể hiện đúng sắc thái nghiêm túc của hành động buộc tội.
1. Accuse somebody of something
Với cấu trúc “accuse somebody of something”, người nói tập trung vào một sự việc, lỗi lầm hoặc hành vi đã hoàn tất, thường được thể hiện bằng danh từ hoặc cụm danh từ. Cách dùng này phổ biến khi đề cập đến các vấn đề như tội phạm, sai phạm, hay những hành động bị xã hội lên án.
Ví dụ: The company was accused of fraud by several customers. (Công ty này bị nhiều khách hàng tố cáo là gian lận.)
2. Accuse somebody of doing something
Ngoài việc đi với danh từ, “accuse” còn thường xuyên xuất hiện trong cấu trúc “accuse somebody of doing something”, khi người nói muốn nhấn mạnh một hành động cụ thể mà ai đó bị cho là đã thực hiện. Trong trường hợp này, động từ theo sau “of” luôn ở dạng V-ing.
Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong các tình huống đời sống thường ngày, nơi con người dễ dàng đổ lỗi hoặc nghi ngờ hành vi của người khác, dù mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau.
Ví dụ: The manager accused the staff of hiding important information. (Người quản lý buộc tội nhân viên đã che giấu thông tin quan trọng.)
Nhìn chung, dù sử dụng “accuse” với danh từ hay V-ing, giới từ “of” luôn đóng vai trò không thể thiếu, giúp liên kết người bị buộc tội với nội dung của lời cáo buộc một cách rõ ràng và chính xác.
III. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng đúng cấu trúc với “accuse”.
1. They said that Jack cheated in the final test.
→ They accused Jack __________________________.
2. People believe the company polluted the river.
→ The company was accused ____________________.
3. She said that her colleague stole her idea.
→ She accused her colleague ___________________.
4. Many students said the teacher was biased.
→ The teacher was accused ____________________.
5. The police think he lied during the investigation.
→ He was accused _____________________________.
6. Anna said that her roommate broke her camera.
→ Anna accused her roommate __________________.
7. Journalists claimed the actor used illegal drugs.
→ The actor was accused _______________________.
8. His parents said he skipped school frequently.
→ His parents accused him ____________________.
9. The manager believed the staff leaked information.
→ The staff were accused ______________________.
10. Neighbors said the man damaged public property.
→ The man was accused ________________________.
Bài tập 2: Mỗi câu sau có 1 lỗi sai liên quan đến “accuse”. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.
1. She accused him for cheating in the exam.
2. He was accused about stealing money.
3. They accused her to lie to the manager.
4. The boy accused his sister with breaking his phone.
5. She accused me steal her notebook.
6. The company was accused for fraud.
7. He accused his friend lying to him.
8. The teacher accused the student about plagiarism.
9. She accused him of to cheat in the game.
10. They accused the shop with selling fake products.
Đáp án
Bài tập 1:
1. of cheating in the final test
2. of polluting the river
3. of stealing her idea
4. of being biased
5. of lying during the investigation
6. of breaking her camera
7. of using illegal drugs
8. of skipping school frequently
9. of leaking information
10. of damaging public property
Bài tập 2:
1. accused him of cheating
2. accused of stealing
3. accused her of lying
4. accused his sister of breaking
5. accused me of stealing
6. accused of fraud
7. accused his friend of lying
8. accused the student of plagiarism
9. accused him of cheating
10. accused the shop of selling
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, “accuse” là một động từ mang nghĩa buộc tội, tố cáo, thường được sử dụng trong những ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến lỗi lầm, hành vi sai trái của một người hay tổ chức. Việc nắm vững cấu trúc accuse không chỉ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp phổ biến mà còn nâng cao độ chính xác và học thuật trong cách diễn đạt. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ accuse là gì và đi với giới từ gì, từ đó tự tin hơn khi vận dụng từ vựng này trong học tập, giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment