Các từ và cụm từ thay thế "Show" và "Tell" trong IELTS WritingTrong IELTS Writing, việc lặp đi lặp lại những động từ cơ bản như show và tell có thể khiến bài viết trở nên đơn điệu và khó đạt điểm cao về từ vựng. Giám khảo không chỉ đánh giá bạn nói gì, mà còn đánh giá cách bạn diễn đạt ý tưởng bằng vốn từ đa dạng và chính xác. Vì vậy, việc sử dụng các từ thay thế phù hợp cho show và tell là một bước quan trọng giúp nâng cao chất lượng bài viết. Bài viết này sẽ giới thiệu những từ thay thế hiệu quả nhất cùng cách dùng đúng ngữ cảnh trong IELTS Writing.

I. Khái niệm và cách dùng show/tell trong IELTS Writing

Khái niệm và cách dùng show/ tell trong IELTS Writing

Khái niệm và cách dùng show/ tell trong IELTS Writing

1. Khái niệm “tell” trong IELTS Writing

Trong viết học thuật nói chung và IELTS Writing nói riêng, tell được hiểu là cách người viết trình bày trực tiếp một nhận định, ý kiến hoặc kết luận mà không cung cấp đủ bằng chứng, giải thích hay ví dụ để làm rõ cho nhận định đó. Nói cách khác, người viết “nói cho người đọc biết điều gì đó là đúng”, nhưng không chỉ ra vì sao điều đó đúng.

Xem thêm: Các tiêu chí chấm IELTS Writing - Cách chấm điểm Writing từ A - Z

Ví dụ, khi người viết khẳng định rằng “Online education is very beneficial for students”, đây là một câu mang tính tell. Câu văn này nêu rõ quan điểm, nhưng lại thiếu lý do, minh chứng hoặc phân tích cụ thể. Trong IELTS Writing, việc sử dụng tell là không sai, bởi người viết cần nêu rõ lập trường và ý chính. Tuy nhiên, nếu bài viết chỉ dừng lại ở tell mà không có show, bài luận sẽ trở nên hời hợt và khó đạt điểm cao.

Tell thường xuất hiện trong:

  • Câu chủ đề của đoạn văn (topic sentence)
  • Câu nêu quan điểm cá nhân
  • Câu kết luận tổng quát

Ở những vị trí này, tell giúp người đọc nhanh chóng hiểu được hướng lập luận của bài viết.

2. Khái niệm “show” trong IELTS Writing

Ngược lại với tell, show là cách người viết chứng minh, làm rõ hoặc minh họa cho một nhận định thông qua lập luận, giải thích, ví dụ hoặc dẫn chứng. Thay vì chỉ khẳng định, người viết cho người đọc “thấy” vì sao ý kiến đó hợp lý và đáng tin cậy.

Ví dụ, để phát triển câu “tell” ở trên, người viết có thể “show” bằng cách giải thích rằng học trực tuyến giúp sinh viên tiết kiệm thời gian di chuyển, tiếp cận nguồn tài liệu đa dạng và học tập linh hoạt hơn. Khi đó, ý kiến không còn mang tính chủ quan đơn thuần mà trở nên thuyết phục và học thuật hơn.

Trong IELTS Writing, show thường được thể hiện qua:

  • Giải thích chi tiết cho ý chính
  • Phân tích nguyên nhân - hệ quả
  • Đưa ra ví dụ cụ thể hoặc tình huống thực tế
  • So sánh hoặc đối chiếu

Chính phần show này quyết định chiều sâu và chất lượng lập luận của bài viết.

3. Sự khác biệt giữa show và tell trong bài viết IELTS

Điểm khác biệt cốt lõi giữa show và tell nằm ở mức độ thuyết phục. Tell giúp người viết trình bày quan điểm nhanh gọn và rõ ràng, trong khi show giúp người đọc hiểu và tin vào quan điểm đó. Trong IELTS Writing, đặc biệt là Task 2, giám khảo không chỉ đánh giá bạn viết đúng ngữ pháp hay dùng từ vựng học thuật, mà còn đánh giá cách bạn phát triển ý tưởng.

Một bài viết chỉ có tell thường mang cảm giác liệt kê ý kiến, thiếu phân tích. Ngược lại, một bài viết biết kết hợp tell và show hợp lý sẽ thể hiện được tư duy logic, khả năng lập luận và sự kiểm soát bài viết - những yếu tố cần thiết để đạt band 7.0 trở lên.

II. Từ/cụm từ thay thế show và tell trong IELTS Writing

1. Từ/cụm từ thay thế tell trong IELTS Writing

Từ / Cụm từ

Loại từ

Cách dùng trong IELTS Writing

Ví dụ 

state

v

Nêu ý kiến hoặc thông tin một cách trung lập

The report states that urbanization is accelerating worldwide. (Báo cáo nêu rằng quá trình đô thị hóa đang tăng nhanh trên toàn thế giới.)

assert

v

Khẳng định mạnh mẽ một quan điểm

Some researchers assert that technology has transformed modern education. (Một số nhà nghiên cứu khẳng định rằng công nghệ đã thay đổi nền giáo dục hiện đại.)

claim

v

Trình bày ý kiến cần được chứng minh

Critics claim that social media negatively affects mental health. (Những người chỉ trích cho rằng mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.)

argue

v

Đưa ra lập luận mang tính tranh luận

Many people argue that public transport should be free. (Nhiều người cho rằng phương tiện giao thông công cộng nên được miễn phí.)

contend

v

Dùng trong lập luận học thuật

It is often contended that economic growth leads to higher living standards. (Người ta thường cho rằng tăng trưởng kinh tế dẫn đến mức sống cao hơn.)

maintain

v

Bảo vệ hoặc duy trì quan điểm

The author maintains that traditional values remain important. (Tác giả cho rằng các giá trị truyền thống vẫn còn quan trọng.)

suggest

v

Nêu ý kiến mang tính gợi mở

The data suggests that students benefit from online learning. (Dữ liệu cho thấy sinh viên hưởng lợi từ việc học trực tuyến.)

indicate

v

Rút ra kết luận từ số liệu

The figures indicate that unemployment rates are declining. (Các số liệu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.)

point out

phr.v

Nhấn mạnh một ý quan trọng

The study points out that early education plays a crucial role. (Nghiên cứu chỉ ra rằng giáo dục sớm đóng vai trò then chốt.)

emphasize

v

Làm nổi bật luận điểm

The government emphasizes the need for environmental protection. (Chính phủ nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường.)

highlight

v

Thường dùng trong Task 1 & 2

The chart highlights a significant increase in exports. (Biểu đồ làm nổi bật sự gia tăng đáng kể của xuất khẩu.)

put forward

phr.v

Trình bày quan điểm

Several ideas have been put forward to improve public health. (Một số ý tưởng đã được đưa ra nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.)

hold the view that

phr.

Trình bày quan điểm cá nhân

Many scholars hold the view that education should be accessible to all. (Nhiều học giả cho rằng giáo dục nên dễ tiếp cận với tất cả mọi người.)

be of the opinion that

phr.

Nêu ý kiến cá nhân

I am of the opinion that public transport must be improved. (Tôi cho rằng giao thông công cộng cần được cải thiện.)

take the stance that

phr.

Thể hiện lập trường rõ ràng

The government takes the stance that economic growth is a priority. (Chính phủ giữ lập trường rằng tăng trưởng kinh tế là ưu tiên.)

2. Từ/cụm từ thay thế show trong IELTS Writing

a. Nhóm từ mang nghĩa chứng minh - thể hiện rõ

Từ / Cụm từ

Loại từ

Cách dùng

Ví dụ 

demonstrate

v

Chứng minh bằng lập luận hoặc dẫn chứng

Recent studies demonstrate that air pollution harms public health. (Các nghiên cứu gần đây chứng minh rằng ô nhiễm không khí gây hại cho sức khỏe cộng đồng.)

illustrate

v

Minh họa bằng ví dụ

This issue is illustrated by the rapid growth of online platforms. (Vấn đề này được minh họa bằng sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng trực tuyến.)

reveal

v

Cho thấy sự thật hoặc xu hướng

The survey reveals that young people prefer flexible jobs. (Khảo sát cho thấy người trẻ ưa chuộng công việc linh hoạt.)

indicate

v

Dùng với số liệu, biểu đồ

The statistics indicate a steady rise in living costs. (Số liệu cho thấy chi phí sinh hoạt tăng đều.)

reflect

v

Phản ánh xu hướng

This trend reflects changes in consumer behavior. (Xu hướng này phản ánh sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng.)

manifest

v

Thể hiện rõ ràng

Social inequality is manifest in income disparities. (Bất bình đẳng xã hội thể hiện rõ qua sự chênh lệch thu nhập.)

be evident

phr.

Điều gì đó rõ ràng

It is evident that climate change affects agriculture. (Rõ ràng là biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến nông nghiệp.)

be apparent

phr.

Tương tự “be evident”

It becomes apparent that education shapes future careers. (Có thể thấy rõ rằng giáo dục định hình sự nghiệp tương lai.)

b. Nhóm từ dùng để giải thích và làm rõ ý

Từ / Cụm từ

Loại từ

Cách dùng

Ví dụ 

explain

v

Giải thích nguyên nhân

This trend can be explained by technological advances. (Xu hướng này có thể được giải thích bởi sự tiến bộ công nghệ.)

clarify

v

Làm rõ ý tưởng

The following paragraph clarifies why this policy is necessary. (Đoạn sau làm rõ lý do vì sao chính sách này là cần thiết.)

elaborate on

phr.v

Phát triển ý

The author elaborates on the long-term effects of pollution. (Tác giả phân tích sâu về tác động lâu dài của ô nhiễm.)

account for

phr.v

Giải thích lý do

High costs account for the decline in demand. (Chi phí cao giải thích cho sự sụt giảm nhu cầu.)

shed light on

idiom

Làm sáng tỏ vấn đề

This research sheds light on learning difficulties. (Nghiên cứu này làm sáng tỏ các khó khăn trong học tập.)

provide insight into

phr.

Phân tích học thuật

The study provides insight into urban migration. (Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về di cư đô thị.)

c. Nhóm từ dùng để đưa ví dụ - minh họa

Từ / Cụm từ

Loại từ

Mức độ học thuật

Cách dùng

Ví dụ 

exemplify

v

formal

Minh họa bằng ví dụ

This problem is exemplified by rising youth unemployment. (Vấn đề này được minh họa qua tỷ lệ thất nghiệp ở thanh niên gia tăng.)

serve as an example of

phr.

formal

Nêu dẫn chứng

Online learning serves as an example of educational innovation. (Học trực tuyến là một ví dụ về đổi mới giáo dục.)

be illustrated by

phr.

formal

Ví dụ đứng sau

This trend is illustrated by the increase in remote work. (Xu hướng này được minh họa bằng sự gia tăng của làm việc từ xa.)

for instance

adv

formal

Đưa ví dụ

Many countries, for instance, have invested in renewable energy. (Nhiều quốc gia, chẳng hạn, đã đầu tư vào năng lượng tái tạo.)

for example

adv

neutral

Đưa ví dụ

Some skills, for example, communication, are essential. (Một số kỹ năng, ví dụ như giao tiếp, là thiết yếu.)

such as

prep.

neutral

Liệt kê

People use social media such as Facebook and Instagram. (Mọi người sử dụng mạng xã hội như Facebook và Instagram.)

d. Cụm từ đồng nghĩa với “show” dùng trong đánh giá, nêu quan điểm 

Cụm từ

Chức năng

Ví dụ 

this suggests that

Suy luận

This suggests that traditional teaching methods are outdated. (Điều này cho thấy các phương pháp giảng dạy truyền thống đã lỗi thời.)

this implies that

Hàm ý

This implies that stricter laws are required. (Điều này hàm ý rằng cần có luật nghiêm ngặt hơn.)

this raises the question of

Đánh giá

This raises the question of whether technology replaces teachers. (Điều này đặt ra câu hỏi liệu công nghệ có thay thế giáo viên hay không.)

this highlights the importance of

Nhấn mạnh

This highlights the importance of lifelong learning. (Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học suốt đời.)

this reinforces the idea that

Củng cố lập luận

This reinforces the idea that education is a long-term investment. (Điều này củng cố quan điểm rằng giáo dục là khoản đầu tư dài hạn.)

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Show và tell tuy đơn giản nhưng nếu lạm dụng sẽ khiến bài viết khó đạt được mức điểm cao. Hy vọng danh sách các từ thay thế trong bài viết đã giúp bạn mở rộng vốn từ và hiểu rõ cách sử dụng chúng trong IELTS Writing. Khi kết hợp từ vựng phù hợp với cấu trúc câu chính xác, bạn sẽ tạo được ấn tượng tốt hơn với giám khảo và tiến gần hơn tới band điểm mong muốn.