Trọn bộ các từ vựng IELTS chủ đề Business hay gặpKinh doanh là lĩnh vực rộng lớn và gắn liền với đời sống hàng ngày, đồng thời là chủ đề quan trọng trong IELTS. Khi sở hữu vốn từ vựng về Business, bạn sẽ dễ dàng miêu tả, phân tích các tình huống kinh doanh và trình bày quan điểm một cách tự nhiên và chuyên nghiệp. Bài viết này sẽ giới thiệu những từ và collocations quan trọng, giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và ghi điểm hiệu quả trong các bài thi IELTS.

I. Sự quan trọng của từ vựng đối với kỳ thi IELTS

Sự quan trọng của từ vựng đối với kỳ thi IELTS

Sự quan trọng của từ vựng đối với kỳ thi IELTS

1. Tối ưu điểm Lexical Resource

Từ vựng chiếm 25% tổng điểm qua tiêu chí Lexical Resource. Giám khảo không chỉ tìm kiếm từ "khó" mà đánh giá cao sự chính xác, khả năng kết hợp từ tự nhiên và sự linh hoạt trong ngữ cảnh. Việc sử dụng từ vựng đúng mực giúp bài viết/nói chuyên nghiệp hơn, tránh lỗi dùng từ sai lệch.

2. Chìa khóa giải mã Paraphrasing

Trong Listening & Reading, từ vựng quan trọng hơn cả mẹo làm bài. Vốn từ rộng giúp bạn nhận diện nhanh các cụm từ đồng nghĩa và cách diễn đạt tương đương (paraphrasing), đây là cốt lõi của các câu hỏi bẫy. Nếu không có nền tảng từ vựng học thuật, bạn sẽ khó nắm bắt nội dung các bài đọc/nghe đa dạng chủ đề.

3. Nâng cấp sự trôi chảy và khả năng xử lý chủ đề khó

Vốn từ phong phú giúp cải thiện độ trôi chảy (Fluency) trong Speaking, giúp bạn diễn đạt ý tưởng mà không bị khựng lại để tìm từ. Đồng thời, từ vựng chuyên sâu là công cụ duy nhất để bạn tự tin xử lý các chủ đề mới và khó hiện nay như AI, biến đổi khí hậu hay quyền riêng tư số.

II. Từ vựng IELTS chủ đề Business

1. Danh từ về chủ đề Business

Từ / Cụm từ

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Acquisition

/ˌækwɪˈzɪʃən/

Sự mua lại

Following the acquisition, the organization gained access to new technologies and customer networks. (Sau thương vụ mua lại, tổ chức có được quyền tiếp cận các công nghệ và mạng lưới khách hàng mới.)

Bankruptcy

/ˈbæŋkrʌptsi/

Phá sản

The firm declared bankruptcy after several years of financial losses. (Công ty tuyên bố phá sản sau nhiều năm thua lỗ.)

Benchmark

/ˈbɛntʃmɑːrk/

Chuẩn mực so sánh

The company set a benchmark for quality in the industry. (Công ty đặt ra chuẩn mực về chất lượng trong ngành.)

Brand

/brænd/

Thương hiệu

The brand is recognized worldwide for its high-quality products. (Thương hiệu được công nhận trên toàn thế giới nhờ các sản phẩm chất lượng cao.)

Business plan

/ˈbɪznəs plæn/

Kế hoạch kinh doanh

A solid business plan helps attract investors. (Một kế hoạch kinh doanh vững chắc giúp thu hút nhà đầu tư.)

Cash flow

/ˈkæʃ floʊ/

Dòng tiền

Positive cash flow is essential for business sustainability. (Dòng tiền dương là điều cần thiết cho sự bền vững của doanh nghiệp.)

Client base

/ˈklaɪənt beɪs/

Cơ sở khách hàng

Expanding the client base is critical for business growth. (Mở rộng cơ sở khách hàng là điều quan trọng để phát triển doanh nghiệp.)

Competition

/ˌkɒmpəˈtɪʃən/

Cạnh tranh

Strong competition encourages companies to innovate. (Cạnh tranh mạnh mẽ khuyến khích các công ty đổi mới.)

Competitive advantage

/kəmˈpɛtətɪv ədˈvæntɪdʒ/

Lợi thế cạnh tranh

A sustainable competitive advantage often stems from superior efficiency or differentiated products. (Lợi thế cạnh tranh bền vững thường bắt nguồn từ hiệu quả vượt trội hoặc sản phẩm khác biệt.)

Consumer behavior

/kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/

Hành vi người tiêu dùng

Analyzing consumer behavior helps businesses predict purchasing decisions and customer preferences. (Phân tích hành vi người tiêu dùng giúp doanh nghiệp dự đoán quyết định mua hàng và sở thích của khách hàng.)

Corporate governance

/ˈkɔːrpərət ˈɡʌvərnəns/

Quản trị doanh nghiệp

Strong corporate governance ensures accountability and transparency. (Quản trị doanh nghiệp mạnh mẽ đảm bảo trách nhiệm và minh bạch.)

Corporate social responsibility

/ˈkɔːrpərət ˈsoʊʃəl rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪti/

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Corporate social responsibility programs improve the company's public image. (Các chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cải thiện hình ảnh công ty trước công chúng.)

Dividend

/ˈdɪvɪdɛnd/

Cổ tức

Shareholders received a generous dividend this year. (Cổ đông nhận được cổ tức hậu hĩnh trong năm nay.)

Entrepreneur

/ˌɒntrəprəˈnɜːr/

Doanh nhân

Many successful entrepreneurs start their businesses with limited resources. (Nhiều doanh nhân thành công bắt đầu kinh doanh với nguồn lực hạn chế.)

Equity

/ˈɛkwɪti/

Vốn chủ sở hữu

The investor bought a 20% equity in the company. (Nhà đầu tư đã mua 20% vốn chủ sở hữu trong công ty.)

Franchise

/ˈfrænˌtʃaɪz/

Nhượng quyền thương mại

The restaurant expanded its business through franchising. (Nhà hàng mở rộng kinh doanh thông qua nhượng quyền thương mại.)

Headquarters

/ˌhɛdˈkwɔːrtərz/

Trụ sở chính

Major strategic decisions are typically made at the company’s headquarters. (Những quyết định chiến lược quan trọng thường được đưa ra tại trụ sở chính của công ty.)

Inflation

/ɪnˈfleɪʃən/

Lạm phát

Rising inflation often erodes the real value of household income. (Lạm phát gia tăng thường làm giảm giá trị thực của thu nhập hộ gia đình.)

Innovation

/ˌɪnəˈveɪʃən/

Sự đổi mới, sáng tạo

Without innovation, firms may struggle to differentiate themselves from competitors. (Thiếu đổi mới, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tạo sự khác biệt so với đối thủ.)

Investment

/ɪnˈvɛstmənt/

Khoản đầu tư

Foreign investment plays a crucial role in economic growth. (Đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế.)

Liability

/ˌlaɪəˈbɪləti/

Trách nhiệm pháp lý, nợ phải trả

The company has several liabilities on its balance sheet. (Công ty có một số khoản nợ trên bảng cân đối kế toán.)

Logistics

/ləˈdʒɪstɪks/

Hậu cần

Strong logistics capabilities enable companies to respond quickly to market demands. (Năng lực hậu cần vững mạnh cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh với nhu cầu thị trường.)

Market research

/ˈmɑːrkɪt rɪˌsɜːrtʃ/

Nghiên cứu thị trường

Market research helps companies understand consumer needs. (Nghiên cứu thị trường giúp các công ty hiểu nhu cầu của người tiêu dùng.)

Market share

/ˈmɑːrkɪt ʃɛər/

Thị phần

Gaining market share often requires a deep understanding of customer needs and preferences. (Gia tăng thị phần thường đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và sở thích của khách hàng.)

Merger

/ˈmɜːrdʒər/

Sáp nhập

Through the merger, the two companies combined their expertise to improve operational efficiency. (Thông qua việc sáp nhập, hai công ty kết hợp chuyên môn nhằm nâng cao hiệu quả vận hành.)

Negotiation

/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/

Sự đàm phán

Successful negotiation can result in mutually beneficial contracts. (Đàm phán thành công có thể dẫn đến các hợp đồng đôi bên cùng có lợi.)

Outsourcing

/ˈaʊtsɔːrsɪŋ/

Thuê ngoài

Outsourcing non-core activities reduces operational costs. (Thuê ngoài các hoạt động không cốt lõi giúp giảm chi phí vận hành.)

Partnership

/ˈpɑːrt.nər.ʃɪp/

Quan hệ đối tác

Maintaining a strong partnership requires clear communication and aligned objectives. (Duy trì một quan hệ đối tác bền vững đòi hỏi giao tiếp rõ ràng và mục tiêu thống nhất.)

Profit

/ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận

The company’s profit margin improved following operational restructuring. (Biên lợi nhuận của công ty được cải thiện sau khi tái cấu trúc hoạt động.)

Revenue

/ˈrɛvəˌnjuː/

Doanh thu

The company's revenue increased by 15% last year. (Doanh thu của công ty tăng 15% vào năm ngoái.)

Shareholder

/ˈʃeərˌhoʊldər/

Cổ đông

Shareholders are entitled to vote at the annual general meeting. (Cổ đông có quyền bỏ phiếu tại cuộc họp thường niên.)

Stake

/steɪk/

Cổ phần, quyền lợi

Several stakeholders have a financial stake in the outcome of the project. (Nhiều bên liên quan có quyền lợi tài chính gắn với kết quả của dự án.)

Stakeholder

/ˈsteɪkˌhoʊldər/

Các bên liên quan

Stakeholders include employees, customers, and investors. (Các bên liên quan bao gồm nhân viên, khách hàng và nhà đầu tư.)

Subsidiary

/səbˈsɪdiəri/

Công ty con

The multinational corporation has subsidiaries in over 30 countries. (Tập đoàn đa quốc gia có công ty con ở hơn 30 quốc gia.)

Supply chain

/səˈplaɪ ʧeɪn/

Chuỗi cung ứng

Disruptions in the supply chain can significantly impact delivery schedules and profitability. (Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng có thể ảnh hưởng lớn đến tiến độ giao hàng và lợi nhuận.)

Sustainability

/səˌsteɪnəˈbɪlɪti/

Tính bền vững

Sustainability has become a key focus in modern business strategies. (Tính bền vững đã trở thành trọng tâm trong chiến lược kinh doanh hiện đại.)

Turnover

/ˈtɜːrnˌoʊvər/

Doanh thu hoặc tỷ lệ nhân viên nghỉ việc

The company’s turnover increased by 10% this year. (Doanh thu của công ty tăng 10% trong năm nay.)

Venture

/ˈvɛntʃər/

Liên doanh, dự án kinh doanh mới

The startup is a risky venture, but it has high potential. (Công ty khởi nghiệp này là một dự án kinh doanh rủi ro, nhưng có tiềm năng cao.)

2. Động từ về chủ đề Business

Từ / Cụm từ

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Acquire

/əˈkwaɪər/

Mua lại, thâu tóm

The company acquired a competitor to increase market share. (Công ty đã mua lại một đối thủ để tăng thị phần.)

Acquire clients

/əˈkwaɪər ˈklaɪənts/

Thu hút khách hàng

Marketing campaigns help acquire clients for new services. (Chiến dịch tiếp thị giúp thu hút khách hàng cho các dịch vụ mới.)

Benchmark

/ˈbɛnʧˌmɑːrk/

Đặt chuẩn, so sánh

Benchmarking against top performers helps companies identify performance gaps. (So sánh với các đơn vị dẫn đầu giúp doanh nghiệp nhận ra những khoảng cách về hiệu suất.)

Build partnership

/bɪld ˈpɑːrtnərʃɪp/

Xây dựng quan hệ đối tác

Firms build partnerships to enter new markets. (Các công ty xây dựng quan hệ đối tác để thâm nhập thị trường mới.)

Capitalize on

/ˈkæpɪtəlaɪz ɒn/

Tận dụng, khai thác

Small businesses can capitalize on emerging trends. (Các doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng các xu hướng mới nổi.)

Collaborate

/kəˈlæbəreɪt/

Hợp tác

The two companies collaborated to develop a new app. (Hai công ty đã hợp tác để phát triển một ứng dụng mới.)

Cut costs

/kʌt kɒsts/

Cắt giảm chi phí

The firm decided to cut costs by reducing non-essential expenses. (Công ty quyết định cắt giảm chi phí bằng cách giảm các khoản chi không cần thiết.)

Diversify

/daɪˈvɜːrsɪfaɪ/

Đa dạng hóa

The business diversified its portfolio to reduce risk. (Doanh nghiệp đã đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm rủi ro.)

Diversify income

/daɪˈvɜːrsɪfaɪ ˈɪnkʌm/

Đa dạng hóa nguồn thu

Entrepreneurs diversify income streams to reduce financial risks. (Doanh nhân đa dạng hóa nguồn thu để giảm rủi ro tài chính.)

Expand

/ɪkˈspænd/

Mở rộng

Careful planning is essential when companies expand into new regions. (Việc lập kế hoạch cẩn thận là yếu tố thiết yếu khi doanh nghiệp mở rộng sang khu vực mới.)

Expand into

/ɪkˈspænd ˈɪntuː/

Mở rộng sang thị trường mới

The startup plans to expand into international markets next year. (Công ty khởi nghiệp dự định mở rộng sang các thị trường quốc tế vào năm tới.)

Forecast

/ˈfɔːrkæst/

Dự đoán, dự báo

Analysts forecast strong growth for the technology sector. (Các nhà phân tích dự báo tăng trưởng mạnh cho ngành công nghệ.)

Franchise

/ˈfrænˌtʃaɪz/

Nhượng quyền

The restaurant franchised its brand to expand nationwide. (Nhà hàng đã nhượng quyền thương hiệu để mở rộng trên toàn quốc.)

Generate revenue

/ˈdʒɛnəˌreɪt ˈrɛvəˌnjuː/

Tạo ra doanh thu

Online platforms generate revenue through subscriptions and ads. (Các nền tảng trực tuyến tạo ra doanh thu thông qua đăng ký và quảng cáo.)

Innovate

/ˈɪnəˌveɪt/

Đổi mới

Successful companies continuously innovate to stay competitive. (Các công ty thành công liên tục đổi mới để duy trì khả năng cạnh tranh.)

Invest

/ɪnˈvɛst/

Đầu tư

Many investors are willing to invest in renewable energy projects. (Nhiều nhà đầu tư sẵn sàng đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.)

Launch

/lɔːntʃ/

Ra mắt (sản phẩm, dịch vụ)

The company launched a new smartphone last month. (Công ty đã ra mắt một chiếc điện thoại mới vào tháng trước.)

Liquidate

/ˈlɪkwɪdeɪt/

Thanh lý, giải thể

The company had to liquidate its assets to pay off debts. (Công ty phải thanh lý tài sản để trả nợ.)

Liquidate inventory

/ˈlɪkwɪdeɪt ˈɪnvəntəri/

Thanh lý hàng tồn kho

Retailers often liquidate inventory at the end of the season. (Các nhà bán lẻ thường thanh lý hàng tồn kho vào cuối mùa.)

Maximize profits

/ˈmæksɪmaɪz ˈprɒfɪts/

Tối đa hóa lợi nhuận

To maximize profits, companies often focus on efficiency and productivity improvements. (Để tối đa hóa lợi nhuận, các công ty thường tập trung vào nâng cao hiệu suất và năng suất.)

Merge

/mɜːrdʒ/

Sáp nhập

Two small banks merged to form a stronger financial institution. (Hai ngân hàng nhỏ đã sáp nhập để tạo thành một tổ chức tài chính mạnh hơn.)

Negotiate

/nɪˈɡoʊʃieɪt/

Đàm phán

The manager negotiated a better contract with the supplier. (Quản lý đã đàm phán hợp đồng tốt hơn với nhà cung cấp.)

Optimize

/ˈɒptɪmaɪz/

Tối ưu hóa

The team optimized the supply chain to reduce delivery time. (Đội ngũ đã tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm thời gian giao hàng.)

Outsell

/ˌaʊtˈsɛl/

Bán chạy hơn

The new product outsold all competitors in the first month. (Sản phẩm mới bán chạy hơn tất cả các đối thủ trong tháng đầu tiên.)

Outsmart

/ˌaʊtˈsmɑːrt/

Khéo léo vượt qua đối thủ

The company outsmarted competitors with a unique marketing strategy. (Công ty đã vượt qua đối thủ bằng chiến lược tiếp thị độc đáo.)

Outsource

/ˈaʊtsɔːrs/

Thuê ngoài

The company outsourced its IT services to reduce costs. (Công ty đã thuê ngoài dịch vụ CNTT để giảm chi phí.)

Promote

/prəˈmoʊt/

Quảng bá, thúc đẩy

The marketing team promoted the product through social media campaigns. (Đội tiếp thị đã quảng bá sản phẩm thông qua các chiến dịch trên mạng xã hội.)

Raise capital

/reɪz ˈkæpɪtl/

Gây vốn

Startups often raise capital through investors or crowdfunding. (Các công ty khởi nghiệp thường gây vốn thông qua nhà đầu tư hoặc gây quỹ cộng đồng.)

Regulate

/ˈrɛɡjʊleɪt/

Điều chỉnh, quản lý

The government regulates financial institutions to prevent fraud. (Chính phủ quản lý các tổ chức tài chính để ngăn chặn gian lận.)

Restructure

/ˌriːˈstrʌkʧər/

Tái cơ cấu

The firm restructured its management to improve efficiency. (Công ty đã tái cơ cấu quản lý để cải thiện hiệu quả.)

Restructure debt

/ˌriːˈstrʌkʧər dɛt/

Tái cấu trúc nợ

The company restructured its debt to avoid bankruptcy. (Công ty đã tái cấu trúc nợ để tránh phá sản.)

Scale up

/skeɪl ʌp/

Mở rộng quy mô

The startup plans to scale up its operations next year. (Công ty khởi nghiệp dự định mở rộng quy mô hoạt động vào năm tới.)

Streamline operation

/ˈstriːmlaɪn ˌɒpəˈreɪʃən/

Tinh gọn hoạt động

The company streamlined operations to improve efficiency. (Công ty đã tinh gọn hoạt động để nâng cao hiệu quả.)

3. Tính từ về chủ đề Business

Từ / Cụm từ

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Competitive

/kəmˈpɛtɪtɪv/

Cạnh tranh

The market is highly competitive, requiring innovative strategies. (Thị trường cạnh tranh cao, đòi hỏi các chiến lược sáng tạo.)

Customer-focused

/ˈkʌstəmə ˈfəʊkəst/

Tập trung vào khách hàng

Customer-focused strategies increase satisfaction and loyalty. (Các chiến lược tập trung vào khách hàng tăng sự hài lòng và trung thành.)

Dynamic

/daɪˈnæmɪk/

Năng động, linh hoạt

A dynamic team adapts quickly to market changes. (Một đội ngũ năng động thích ứng nhanh với biến động thị trường.)

Emerging

/ɪˈmɜːrdʒɪŋ/

Mới nổi, đang phát triển

Emerging markets offer significant investment opportunities. (Các thị trường mới nổi mang lại cơ hội đầu tư đáng kể.)

Ethical

/ˈɛθɪkl/

Có đạo đức

Ethical business practices improve brand reputation. (Các hoạt động kinh doanh có đạo đức nâng cao uy tín thương hiệu.)

Financially viable

/faɪˈnænʃəli ˈvaɪəbl/

Có khả năng tài chính

The project is financially viable with sufficient funding. (Dự án có khả năng tài chính với nguồn vốn đầy đủ.)

Global

/ˈɡloʊbl/

Toàn cầu

Global expansion requires careful planning. (Mở rộng toàn cầu đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.)

Innovative

/ˈɪnəˌveɪtɪv/

Sáng tạo, đổi mới

Innovative companies often lead their industries. (Các công ty sáng tạo thường dẫn đầu ngành.)

Lucrative

/ˈluːkrətɪv/

Hái ra tiền, béo bở

He left his job for a more lucrative position abroad. (Anh ấy nghỉ việc để nhận vị trí béo bở hơn ở nước ngoài.)

Multinational

/ˌmʌltiˈnæʃənl/

Đa quốc gia

Multinational corporations operate in multiple countries. (Các tập đoàn đa quốc gia hoạt động ở nhiều quốc gia.)

Profitable

/ˈprɒfɪtəbl/

Sinh lời, có lợi nhuận

The startup became profitable within two years. (Công ty khởi nghiệp đã sinh lời trong vòng hai năm.)

Profitable

/ˈprɒfɪtəbl/

Sinh lời

Small profitable startups attract investors quickly. (Các công ty khởi nghiệp nhỏ sinh lời nhanh chóng thu hút nhà đầu tư.)

Strategic

/strəˈtiːdʒɪk/

Mang tính chiến lược

Making strategic decisions is vital for long-term success. (Ra quyết định chiến lược là điều quan trọng cho thành công lâu dài.)

Sustainable

/səˈsteɪnəbl/

Bền vững

Sustainable business practices attract socially conscious consumers. (Các hoạt động kinh doanh bền vững thu hút người tiêu dùng có ý thức xã hội.)

Technology-oriented

/tɛkˈnɒlədʒi ˈɔːriəntɪd/

Hướng về công nghệ

Technology-oriented companies invest heavily in R&D. (Các công ty hướng về công nghệ đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.)

4. Các cụm từ thường gặp trong chủ đề Business

Cụm từ

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Achieve target

/əˈtʃiːv ˈtɑːrɡɪt/

Đạt được mục tiêu

The sales team worked hard to achieve targets this quarter. (Đội ngũ kinh doanh đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu trong quý này.)

Attract investor

/əˈtrækt ɪnˈvɛstər/

Thu hút nhà đầu tư

Innovative startups can easily attract investors. (Các công ty khởi nghiệp sáng tạo có thể dễ dàng thu hút nhà đầu tư.)

Build a brand

/bɪld ə brænd/

Xây dựng thương hiệu

Companies invest heavily to build a strong brand identity. (Các công ty đầu tư mạnh để xây dựng thương hiệu mạnh.)

Conduct market research

/kənˈdʌkt ˈmɑːrkɪt rɪˌsɜːrtʃ/

Tiến hành nghiên cứu thị trường

Businesses conduct market research before launching new products. (Các doanh nghiệp tiến hành nghiên cứu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.)

Develop a business plan

/dɪˈvɛləp ə ˈbɪznəs plæn/

Phát triển kế hoạch kinh doanh

Entrepreneurs develop a business plan before seeking investment. (Các doanh nhân phát triển kế hoạch kinh doanh trước khi tìm kiếm đầu tư.)

Enter a market

/ˈɛntər ə ˈmɑːrkɪt/

Thâm nhập thị trường

The startup plans to enter the Asian market next year. (Công ty khởi nghiệp dự định thâm nhập thị trường châu Á vào năm tới.)

Evaluate performance

/ɪˈvæljueɪt pərˈfɔːrməns/

Đánh giá hiệu quả

The board evaluates performance annually to make decisions. (Hội đồng quản trị đánh giá hiệu quả hàng năm để đưa ra quyết định.)

Expand operations

/ɪkˈspænd ˌɒpəˈreɪʃənz/

Mở rộng hoạt động

The firm plans to expand operations to international markets. (Công ty dự định mở rộng hoạt động sang các thị trường quốc tế.)

Foster innovation

/ˈfɒstər ˌɪnəˈveɪʃən/

Thúc đẩy sự đổi mới

Companies must foster innovation to stay competitive. (Các công ty phải thúc đẩy đổi mới để duy trì khả năng cạnh tranh.)

Gain market share

/ɡeɪn ˈmɑːrkɪt ʃɛər/

Giành thị phần

Innovative products help companies gain market share. (Sản phẩm sáng tạo giúp các công ty giành thị phần.)

Generate revenue

/ˈdʒɛnəreɪt ˈrɛvəˌnjuː/

Tạo ra doanh thu

Online services generate revenue through subscriptions. (Các dịch vụ trực tuyến tạo ra doanh thu thông qua đăng ký.)

Implement strategy

/ˈɪmplɪˌmɛnt ˈstrætədʒi/

Triển khai chiến lược

Managers implement strategies to increase productivity. (Các nhà quản lý triển khai chiến lược để tăng năng suất.)

Maintain a competitive edge

/meɪnˈteɪn ə kəmˈpɛtətɪv ɛdʒ/

Duy trì lợi thế cạnh tranh

Continuous innovation helps maintain a competitive edge. (Đổi mới liên tục giúp duy trì lợi thế cạnh tranh.)

Make a profit

/meɪk ə ˈprɒfɪt/

Kiếm lợi nhuận

Small businesses strive to make a profit within the first year. (Các doanh nghiệp nhỏ cố gắng kiếm lợi nhuận trong năm đầu tiên.)

Maximize efficiency

/ˈmæksɪmaɪz ɪˈfɪʃənsi/

Tối đa hóa hiệu quả

Streamlining processes helps maximize efficiency in the workplace. (Tinh gọn quy trình giúp tối đa hóa hiệu quả tại nơi làm việc.)

Minimize risk

/ˈmɪnɪmaɪz rɪsk/

Giảm thiểu rủi ro

Diversifying investments is a strategy to minimize risks. (Đa dạng hóa đầu tư là chiến lược để giảm thiểu rủi ro.)

Negotiate deal

/nɪˈɡoʊʃieɪt diːl/

Đàm phán thỏa thuận

Managers negotiate deals to achieve favorable terms. (Các nhà quản lý đàm phán thỏa thuận để đạt được các điều khoản có lợi.)

Raise capital

/reɪz ˈkæpɪtl/

Gọi vốn

The company raised capital to fund expansion projects. (Công ty đã kêu gọi vốn để tài trợ cho các dự án mở rộng.)

Secure funding

/sɪˈkjʊər ˈfʌndɪŋ/

Đảm bảo nguồn vốn

Startups often struggle to secure funding from investors. (Các công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn vốn từ nhà đầu tư.)

III. Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

1. Xác định mục tiêu học tập và lựa chọn chủ đề phù hợp

Việc học từ vựng sẽ chỉ thực sự hiệu quả khi người học có định hướng rõ ràng ngay từ đầu. Trước hết, bạn cần xác định chính xác mục đích học từ vựng của mình là gì. Hãy tự đặt câu hỏi: “Mình học từ vựng để phục vụ cho nhu cầu nào?” - có thể là đạt band 7.0 IELTS, giao tiếp thành thạo trong môi trường công sở, hay đọc hiểu tài liệu chuyên ngành như Marketing, Kinh tế hoặc Công nghệ. Khi mục tiêu đã rõ ràng, bạn sẽ dễ dàng khoanh vùng và ưu tiên các chủ đề cần thiết.

Bên cạnh đó, việc lựa chọn chủ đề cần phù hợp với trình độ hiện tại. Người mới học nên bắt đầu với các chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày như Gia đình, Ẩm thực, hoặc Sở thích cá nhân. Khi năng lực ngôn ngữ được cải thiện, bạn có thể dần chuyển sang những chủ đề mang tính học thuật hoặc chuyên môn cao hơn như Biến đổi khí hậu, Kinh tế, hay Công nghệ.

Cuối cùng, hãy xây dựng một kế hoạch học tập cụ thể và khả thi. Ví dụ, mỗi ngày học từ 5-10 từ vựng trong cùng một chủ đề và dành thời gian cố định để ôn tập. Việc duy trì thói quen học đều đặn mỗi ngày đóng vai trò then chốt trong quá trình ghi nhớ lâu dài.

2. Phương pháp ghi nhớ sâu và hệ thống hóa từ vựng

Học từ vựng theo chủ đề không nên dừng lại ở việc ghi nhớ từng từ riêng lẻ, mà cần tạo ra mối liên kết giữa các từ có liên quan.

a. Tiếp cận từ vựng theo nhiều khía cạnh

Khi gặp một từ mới, người học nên ghi nhớ đầy đủ các yếu tố sau thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt:

  • Phiên âm và phát âm chuẩn: Ưu tiên sử dụng từ điển có kèm âm thanh như Oxford hoặc Cambridge để luyện phát âm chính xác.
  • Loại từ: Xác định rõ từ đó là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ.
  • Họ từ: Mở rộng vốn từ bằng cách học các dạng liên quan của từ gốc.

Ví dụ với chủ đề Education:

  • Danh từ: education, educator, curriculum
  • Động từ: educate
  • Tính từ: educational

Quan trọng nhất là đặt từ vào ngữ cảnh cụ thể. Việc tự tạo câu ví dụ, đặc biệt là những câu gắn với trải nghiệm cá nhân, sẽ giúp bạn ghi nhớ cách dùng từ một cách tự nhiên và bền vững hơn.

b. Sử dụng sơ đồ tư duy (Mind Map)

Sơ đồ tư duy là công cụ trực quan giúp hệ thống hóa từ vựng theo chủ đề rất hiệu quả.  Trước tiên, hãy đặt tên chủ đề chính ở trung tâm trang giấy, chẳng hạn Travel and Tourism. Từ đó, chia ra các nhánh lớn như Chỗ ở, Phương tiện di chuyển, Hoạt động du lịch.

Tiếp theo, từ mỗi nhánh lớn, bạn mở rộng thành các nhánh nhỏ hơn, liệt kê các từ vựng cụ thể kèm hình ảnh hoặc định nghĩa ngắn. Ví dụ, với nhánh Accommodation, bạn có thể thêm: hotel, hostel, boutique hotel, check-in, reservation. Việc kết hợp màu sắc và hình ảnh sẽ kích thích khả năng ghi nhớ và giúp từ vựng được lưu giữ lâu hơn trong trí nhớ.

3. Tối ưu hóa khả năng ghi nhớ bằng phương pháp ôn tập khoa học

Học từ vựng chỉ thực sự hiệu quả khi bạn có thể lưu trữ chúng trong trí nhớ dài hạn.

a. Áp dụng phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng)

Phương pháp này dựa trên quy luật quên của Ebbinghaus, cho thấy con người sẽ nhanh chóng quên thông tin nếu không được ôn tập đúng thời điểm. Vì vậy, bạn nên ôn lại từ vựng theo các mốc thời gian hợp lý như: ngay sau khi học, sau 1 ngày, sau 3 ngày và sau 7 ngày. Việc ôn tập đúng chu kỳ giúp não bộ củng cố và duy trì thông tin hiệu quả hơn.

b. Kỹ thuật ghi nhớ Mnemonics

Với những từ khó, bạn có thể sử dụng các mẹo ghi nhớ sáng tạo:

  • Liên tưởng âm thanh: Tìm những từ tiếng Việt có cách phát âm tương tự để gợi nhớ nghĩa.
  • Tạo câu chuyện: Sáng tác một câu chuyện ngắn, hài hước hoặc độc đáo có chứa các từ mới. Yếu tố cảm xúc và trí tưởng tượng sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn.

4. Vận dụng từ vựng vào thực tế

Từ vựng nếu không được sử dụng thường xuyên sẽ nhanh chóng bị quên. Do đó, mục tiêu cuối cùng của việc học từ là vận dụng chúng vào giao tiếp thực tế.

a. Luyện kỹ năng viết

Bạn có thể viết nhật ký, đoạn văn hoặc bài luận ngắn theo chủ đề đã học mỗi tuần, cố gắng sử dụng ít nhất 5-7 từ mới. Ngoài ra, việc đọc một bài báo hoặc xem video liên quan đến chủ đề đó rồi viết lại phần tóm tắt bằng lời của mình cũng là cách luyện tập rất hiệu quả.

b. Luyện kỹ năng nói

Hãy dành vài phút mỗi ngày để nói trước gương về một chủ đề quen thuộc và chủ động sử dụng các từ vựng mới. Bên cạnh đó, việc tham gia các hoạt động trao đổi ngôn ngữ hoặc luyện nói với bạn bè sẽ buộc bạn phải phản xạ nhanh, từ đó củng cố trí nhớ từ vựng.

Ngoài ra, bạn có thể áp dụng kỹ thuật Shadowing - nghe và nhại lại các đoạn hội thoại, podcast hoặc bài diễn thuyết liên quan đến chủ đề đang học, tập trung vào cả phát âm, ngữ điệu và cách dùng từ.

Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks]

1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading

2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening

3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading

4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing

5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking

6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing.

Lời kết

Việc nắm vững từ vựng IELTS về Business không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về kinh doanh, quản lý hay các vấn đề tài chính mà còn nâng cao khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và thuyết phục. Hãy luyện tập thường xuyên, áp dụng các từ và cụm từ vào bài nói và bài viết, để mỗi bài thi IELTS trở thành cơ hội thể hiện kỹ năng ngôn ngữ chuyên nghiệp của bạn.