Trong IELTS, chủ đề Lifestyle thường xuyên xuất hiện trong cả Speaking và Writing, từ việc miêu tả thói quen hàng ngày, sở thích cá nhân đến lối sống lành mạnh và giải trí. Việc nắm vững vốn từ vựng về lối sống sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng, linh hoạt và ấn tượng hơn. Bài viết này sẽ tổng hợp những từ và cụm từ quan trọng nhất, kèm ví dụ thực tế, giúp bạn tự tin sử dụng trong các bài thi IELTS.
I. Sự quan trọng của từ vựng đối với kỳ thi IELTS

Sự quan trọng của từ vựng đối với kỳ thi IELTS
1. Tối ưu điểm Lexical Resource
Từ vựng chiếm 25% tổng điểm qua tiêu chí Lexical Resource. Giám khảo không chỉ tìm kiếm từ "khó" mà đánh giá cao sự chính xác, khả năng kết hợp từ tự nhiên và sự linh hoạt trong ngữ cảnh. Việc sử dụng từ vựng đúng mực giúp bài viết/nói chuyên nghiệp hơn, tránh lỗi dùng từ sai lệch.
2. Chìa khóa giải mã Paraphrasing
Trong Listening & Reading, từ vựng quan trọng hơn cả mẹo làm bài. Vốn từ rộng giúp bạn nhận diện nhanh các cụm từ đồng nghĩa và cách diễn đạt tương đương (paraphrasing), đây là cốt lõi của các câu hỏi bẫy. Nếu không có nền tảng từ vựng học thuật, bạn sẽ khó nắm bắt nội dung các bài đọc/nghe đa dạng chủ đề.
3. Nâng cấp sự trôi chảy và khả năng xử lý chủ đề khó
Vốn từ phong phú giúp cải thiện độ trôi chảy (Fluency) trong Speaking, giúp bạn diễn đạt ý tưởng mà không bị khựng lại để tìm từ. Đồng thời, từ vựng chuyên sâu là công cụ duy nhất để bạn tự tin xử lý các chủ đề mới và khó hiện nay như AI, biến đổi khí hậu hay quyền riêng tư số.
II. Từ vựng IELTS chủ đề Lifestyle
1. Từ vựng IELTS chủ đề Healthy Lifestyle
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Active lifestyle |
/ˈæktɪv ˈlaɪfstaɪl/ |
Lối sống năng động |
An active lifestyle prevents obesity and improves heart health. (Lối sống năng động giúp phòng ngừa béo phì và cải thiện sức khỏe tim mạch.) |
|
Aerobic exercise |
/ɛˈroʊbɪk ˈɛksərsaɪz/ |
Bài tập aerobic |
Aerobic exercise like cycling enhances stamina and heart health. (Bài tập aerobic như đạp xe cải thiện sức bền và sức khỏe tim mạch.) |
|
Avoid processed foods |
/əˈvɔɪd ˈprɑːsɛst fuːdz/ |
Tránh thực phẩm chế biến sẵn |
People who avoid processed foods often have better digestion. (Những người tránh thực phẩm chế biến sẵn thường có hệ tiêu hóa tốt hơn.) |
|
Avoid sedentary lifestyle |
/əˈvɔɪd ˈsɛdntɛri ˈlaɪfstaɪl/ |
Tránh lối sống ít vận động |
Taking regular breaks from sitting helps avoid a sedentary lifestyle. (Nghỉ giải lao thường xuyên giúp tránh lối sống ít vận động.) |
|
Balanced diet |
/ˈbælənst ˈdaɪət/ |
Chế độ ăn cân bằng |
Maintaining a balanced diet is essential for good health. (Duy trì chế độ ăn cân bằng rất quan trọng cho sức khỏe.) |
|
Boost metabolism |
/buːst mɛˈtæbəlɪzəm/ |
Tăng cường trao đổi chất |
Eating small, frequent meals can help boost metabolism. (Ăn các bữa nhỏ, thường xuyên có thể giúp tăng cường trao đổi chất.) |
|
Cardiovascular exercise |
/ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr ˈɛksərsaɪz/ |
Bài tập tim mạch |
Activities such as cycling and brisk walking are common forms of cardiovascular exercise. (Các hoạt động như đạp xe và đi bộ nhanh là những dạng bài tập tim mạch phổ biến.) |
|
Cardiovascular health |
/ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr hɛlθ/ |
Sức khỏe tim mạch |
A balanced diet combined with regular exercise supports long-term cardiovascular health. (Chế độ ăn cân bằng kết hợp với tập luyện đều đặn giúp duy trì sức khỏe tim mạch lâu dài.) |
|
Healthy cooking |
/ˈhɛlθi ˈkʊkɪŋ/ |
Nấu ăn lành mạnh |
Learning healthy cooking techniques reduces the use of unhealthy fats. (Học các kỹ thuật nấu ăn lành mạnh giúp giảm sử dụng chất béo không tốt.) |
|
Healthy habits |
/ˈhɛlθi ˈhæbɪts/ |
Thói quen lành mạnh |
Developing healthy habits early in life is crucial. (Phát triển thói quen lành mạnh từ sớm là điều quan trọng.) |
|
Healthy routine |
/ˈhɛlθi ruːˈtiːn/ |
Thói quen sinh hoạt lành mạnh |
Maintaining a healthy routine is vital for both body and mind. (Duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh rất quan trọng cho cả cơ thể và tinh thần.) |
|
Healthy snacking |
/ˈhɛlθi ˈsnækɪŋ/ |
Ăn vặt lành mạnh |
Choosing fruits and nuts over chips promotes healthy snacking. (Chọn trái cây và hạt thay vì khoai tây chiên giúp ăn vặt lành mạnh.) |
|
Healthy weight management |
/ˈhɛlθi weɪt ˈmænɪdʒmənt/ |
Quản lý cân nặng lành mạnh |
Healthy weight management involves diet, exercise, and lifestyle changes. (Quản lý cân nặng lành mạnh bao gồm chế độ ăn, tập thể dục và thay đổi lối sống.) |
|
Hydration |
/haɪˈdreɪʃən/ |
Cung cấp đủ nước cho cơ thể |
Proper fluid intake supports energy balance and overall bodily performance. (Bổ sung đủ chất lỏng giúp cân bằng năng lượng và nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ thể.) |
|
Immune system |
/ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ |
Hệ miễn dịch |
Regular exercise and a balanced diet strengthen the immune system. (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn cân bằng giúp cải thiện hệ miễn dịch.) |
|
Limit sugar intake |
/ˈlɪmɪt ˈʃʊɡər ˈɪnteɪk/ |
Hạn chế lượng đường tiêu thụ |
Limiting sugar intake reduces the risk of obesity and diabetes. (Hạn chế lượng đường tiêu thụ giúp giảm nguy cơ béo phì và tiểu đường.) |
|
Mental resilience |
/ˈmɛntl rɪˈzɪliəns/ |
Khả năng phục hồi tâm lý |
Building mental resilience helps cope with life challenges. (Xây dựng khả năng phục hồi tâm lý giúp đối phó với thử thách trong cuộc sống.) |
|
Mental well-being |
/ˈmɛntl ˌwɛlˈbiːɪŋ/ |
Sức khỏe tinh thần |
Meditation and relaxation techniques improve mental well-being. (Thiền và các kỹ thuật thư giãn giúp cải thiện sức khỏe tinh thần.) |
|
Mind-body connection |
/maɪnd ˈbɒdi kəˈnɛkʃən/ |
Sự liên kết tinh thần - cơ thể |
Practices like yoga and tai chi strengthen the mind-body connection. (Các hoạt động như yoga và thái cực quyền củng cố sự liên kết tinh thần - cơ thể.) |
|
Mindful eating |
/ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/ |
Ăn uống có ý thức |
Mindful eating encourages paying attention to hunger cues. (Ăn uống có ý thức khuyến khích chú ý đến tín hiệu đói của cơ thể.) |
|
Nutrient-rich foods |
/ˈnjuːtriənt rɪʧ fuːdz/ |
Thực phẩm giàu dinh dưỡng |
Eating nutrient-rich foods boosts energy and immunity. (Ăn thực phẩm giàu dinh dưỡng giúp tăng năng lượng và sức đề kháng.) |
|
Nutritional intake |
/ˌnjuːˈtrɪʃənl ˈɪnteɪk/ |
Lượng dinh dưỡng nạp vào cơ thể |
Monitoring nutritional intake is important for maintaining a healthy weight. (Theo dõi lượng dinh dưỡng nạp vào cơ thể rất quan trọng để duy trì cân nặng hợp lý.) |
|
Organic food |
/ɔːˈɡænɪk fuːd/ |
Thực phẩm hữu cơ |
Choosing organic food helps limit the intake of synthetic pesticides and chemicals. (Lựa chọn thực phẩm hữu cơ giúp hạn chế việc hấp thụ thuốc trừ sâu và hóa chất tổng hợp.) |
|
Physical activity |
/ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/ |
Hoạt động thể chất |
Engaging in physical activity for at least 30 minutes a day is recommended. (Tham gia hoạt động thể chất ít nhất 30 phút mỗi ngày là khuyến nghị.) |
|
Physical fitness |
/ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/ |
Sức khỏe thể chất |
Regular jogging improves physical fitness and stamina. (Chạy bộ thường xuyên cải thiện sức khỏe thể chất và sức bền.) |
|
Portion control |
/ˈpɔːrʃən kənˈtroʊl/ |
Kiểm soát khẩu phần ăn |
Practicing portion control can help prevent overeating. (Thực hành kiểm soát khẩu phần ăn có thể giúp tránh ăn quá nhiều.) |
|
Preventive healthcare |
/prɪˈvɛntɪv ˈhɛlθˌkɛər/ |
Y học dự phòng |
Preventive healthcare measures, like vaccination, reduce the risk of illness. (Các biện pháp y học dự phòng, như tiêm chủng, giúp giảm nguy cơ bệnh tật.) |
|
Quit smoking |
/kwɪt ˈsmoʊkɪŋ/ |
Bỏ thuốc lá |
Quitting smoking significantly improves lung health. (Bỏ thuốc lá cải thiện sức khỏe phổi đáng kể.) |
|
Reduce alcohol consumption |
/rɪˈdjuːs ˈælkəhɒl kənˌsʌmpʃən/ |
Giảm tiêu thụ rượu bia |
Reducing alcohol consumption improves liver function and overall health. (Giảm tiêu thụ rượu bia cải thiện chức năng gan và sức khỏe tổng quát.) |
|
Reduce saturated fats |
/rɪˈdjuːs ˈsætʃəreɪtɪd fæts/ |
Giảm chất béo bão hòa |
Reducing saturated fats lowers the risk of heart disease. (Giảm chất béo bão hòa giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.) |
|
Reduce stress |
/rɪˈdjuːs strɛs/ |
Giảm căng thẳng |
Mindfulness techniques are widely used to ease mental tension. (Các kỹ thuật chánh niệm được sử dụng rộng rãi để làm dịu căng thẳng tinh thần.) |
|
Regular exercise |
/ˈrɛɡjələr ˈɛksərsaɪz/ |
Tập thể dục thường xuyên |
Regular exercise helps prevent chronic diseases. (Tập thể dục thường xuyên giúp phòng ngừa các bệnh mãn tính.) |
|
Sleep hygiene |
/sliːp ˈhaɪdʒiːn/ |
Thói quen ngủ lành mạnh |
Maintaining good sleep hygiene improves overall health. (Duy trì thói quen ngủ lành mạnh cải thiện sức khỏe tổng thể.) |
|
Stay hydrated |
/steɪ haɪˈdreɪtɪd/ |
Uống đủ nước |
It’s important to stay hydrated, especially during hot weather. (Điều quan trọng là uống đủ nước, đặc biệt trong thời tiết nóng.) |
|
Stress management |
/strɛs ˈmænɪdʒmənt/ |
Quản lý căng thẳng |
Learning stress management techniques helps reduce anxiety. (Học các kỹ thuật quản lý căng thẳng giúp giảm lo âu.) |
|
Strength training |
/strɛŋkθ ˈtreɪnɪŋ/ |
Tập luyện tăng sức mạnh |
Strength training builds muscle and improves metabolism. (Tập luyện tăng sức mạnh giúp phát triển cơ bắp và cải thiện trao đổi chất.) |
|
Whole grains |
/hoʊl ɡreɪnz/ |
Ngũ cốc nguyên hạt |
Whole grains provide fiber and essential nutrients for good health. (Ngũ cốc nguyên hạt cung cấp chất xơ và các dưỡng chất thiết yếu cho sức khỏe.) |
|
Work-life balance |
/wɜːrk laɪf ˈbæləns/ |
Cân bằng công việc và cuộc sống |
A proper work-life balance helps individuals avoid burnout and stay productive. (Cân bằng công việc – cuộc sống hợp lý giúp con người tránh kiệt sức và duy trì hiệu suất làm việc.) |
2. Từ vựng IELTS chủ đề Unhealthy Lifestyle
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Alcohol abuse |
/ˈælkəhɒl əˈbjuːs/ |
Lạm dụng rượu bia |
Alcohol abuse negatively affects emotional well-being and overall health. (Lạm dụng rượu bia ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và sức khỏe tổng thể.) |
|
Chronic fatigue |
/ˈkrɒnɪk fəˈtiːɡ/ |
Mệt mỏi mãn tính |
Chronic fatigue is often a result of poor lifestyle choices. (Mệt mỏi mãn tính thường là kết quả của những lựa chọn lối sống tệ.) |
|
Emotional eating |
/ɪˈmoʊʃənl ˈiːtɪŋ/ |
Ăn uống theo cảm xúc |
Emotional eating can result in overeating and weight gain. (Ăn uống theo cảm xúc có thể dẫn đến ăn quá nhiều và tăng cân.) |
|
Excessive caffeine |
/ɪkˈsɛsɪv ˈkæfiːn/ |
Caffeine quá mức |
Excessive caffeine consumption can cause insomnia and anxiety. (Tiêu thụ caffeine quá mức có thể gây mất ngủ và lo lắng.) |
|
Excessive screen exposure |
/ɪkˈsɛsɪv skriːn ɪkˈspoʊʒər/ |
Sử dụng màn hình quá nhiều |
Excessive screen exposure can strain eyes and disrupt sleep. (Sử dụng màn hình quá nhiều có thể làm mỏi mắt và ảnh hưởng giấc ngủ.) |
|
Excessive screen time |
/ɪkˈsɛsɪv skriːn taɪm/ |
Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều |
Excessive screen time is often linked to headaches, blurred vision, and increased mental fatigue. (Thời gian sử dụng màn hình quá mức thường liên quan đến đau đầu, mờ mắt và mệt mỏi tinh thần.) |
|
Excessive snacking |
/ɪkˈsɛsɪv ˈsnækɪŋ/ |
Ăn vặt quá nhiều |
Excessive snacking between meals contributes to weight gain. (Ăn vặt quá nhiều giữa các bữa ăn góp phần gây tăng cân.) |
|
Fast food consumption |
/fæst fuːd kənˈsʌmpʃən/ |
Tiêu thụ thức ăn nhanh |
Excessive fast food consumption negatively affects health. (Tiêu thụ quá nhiều thức ăn nhanh sẽ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.) |
|
High cholesterol |
/haɪ kəˈlɛstərɒl/ |
Cholesterol cao |
People with high cholesterol are more likely to develop serious cardiovascular problems over time. (Người có cholesterol cao dễ gặp các vấn đề tim mạch nghiêm trọng theo thời gian.) |
|
High sugar intake |
/haɪ ˈʃʊɡər ˈɪnteɪk/ |
Tiêu thụ nhiều đường |
High sugar intake can lead to diabetes and tooth decay. (Tiêu thụ nhiều đường có thể dẫn đến tiểu đường và sâu răng.) |
|
High-fat diet |
/haɪ fæ t daɪət/ |
Chế độ ăn nhiều chất béo |
A high-fat diet may increase the risk of cardiovascular disease. (Chế độ ăn nhiều chất béo có thể làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch.) |
|
Junk beverage consumption |
/dʒʌŋk ˈbɛvərɪdʒ kənˈsʌmpʃən/ |
Tiêu thụ đồ uống có đường và không lành mạnh |
Frequent junk beverage consumption can lead to obesity. (Tiêu thụ đồ uống không lành mạnh thường xuyên có thể dẫn đến béo phì.) |
|
Junk food addiction |
/dʒʌŋk fuːd əˈdɪkʃən/ |
Nghiện thức ăn nhanh |
Junk food addiction is a common problem among teenagers. (Nghiện thức ăn nhanh là vấn đề phổ biến ở thanh thiếu niên.) |
|
Lack of exercise |
/læk əv ˈɛksərsaɪz/ |
Thiếu tập thể dục |
Lack of exercise contributes to weak muscles and fatigue. (Thiếu tập thể dục dẫn đến cơ yếu và mệt mỏi.) |
|
Lack of hydration |
/læk əv haɪˈdreɪʃən/ |
Thiếu nước |
Lack of hydration may lead to fatigue and headaches. (Thiếu nước có thể gây mệt mỏi và đau đầu.) |
|
Neglect of mental health |
/nɪˈɡlɛkt əv ˈmɛntl hɛlθ/ |
Bỏ bê sức khỏe tinh thần |
Neglect of mental health can result in depression and anxiety. (Bỏ bê sức khỏe tinh thần có thể dẫn đến trầm cảm và lo lắng.) |
|
Obesity |
/oʊˈbiːsəti/ |
Béo phì |
Obesity places excessive strain on vital organs, particularly the heart and metabolic system. (Béo phì gây áp lực quá mức lên các cơ quan quan trọng, đặc biệt là tim và hệ trao đổi chất.) |
|
Overconsumption of processed food |
/ˌoʊvərkənˈsʌmpʃən əv ˈprɑːsɛst fuːd/ |
Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn |
Overconsumption of processed food can increase blood pressure. (Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể làm tăng huyết áp.) |
|
Overconsumption of sugar |
/ˌoʊvərkənˈsʌmpʃən əv ˈʃʊɡər/ |
Ăn quá nhiều đường |
Overconsumption of sugar can lead to diabetes and dental problems. (Ăn quá nhiều đường có thể dẫn đến tiểu đường và các vấn đề răng miệng.) |
|
Overeating |
/ˌoʊvərˈiːtɪŋ/ |
Ăn quá nhiều |
Overeating junk food increases the risk of weight gain. (Ăn quá nhiều thực phẩm không lành mạnh làm tăng nguy cơ tăng cân.) |
|
Poor diet |
/pʊər ˈdaɪət/ |
Chế độ ăn kém |
A poor diet can result in nutrient deficiencies. (Chế độ ăn kém có thể dẫn đến thiếu chất dinh dưỡng.) |
|
Poor nutrition |
/pʊər njuːˈtrɪʃən/ |
Dinh dưỡng kém |
Poor nutrition can weaken the immune system and slow growth. (Dinh dưỡng kém có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và chậm phát triển.) |
|
Poor posture |
/pʊər ˈpɒstʃər/ |
Tư thế xấu |
Poor posture while working at a desk can cause back pain. (Tư thế xấu khi làm việc tại bàn có thể gây đau lưng.) |
|
Poor sleep quality |
/pʊər sliːp ˈkwɒlɪti/ |
Chất lượng giấc ngủ kém |
Poor sleep quality often results in reduced alertness and emotional instability during the day. (Chất lượng giấc ngủ kém thường dẫn đến sự tỉnh táo giảm sút và cảm xúc không ổn định vào ban ngày.) |
|
Sedentary lifestyle |
/ˈsɛdntəri ˈlaɪfstaɪl/ |
Lối sống ít vận động |
A sedentary lifestyle is strongly linked to weight gain and declining cardiovascular health. (Lối sống ít vận động có mối liên hệ chặt chẽ với tăng cân và suy giảm sức khỏe tim mạch.) |
|
Skipping meals |
/ˈskɪpɪŋ miːlz/ |
Bỏ bữa |
Skipping meals can disrupt metabolism and energy levels. (Bỏ bữa có thể làm rối loạn trao đổi chất và năng lượng.) |
|
Sleep deprivation |
/sliːp ˌdɛprɪˈveɪʃən/ |
Thiếu ngủ |
Sleep deprivation affects concentration and immune function. (Thiếu ngủ ảnh hưởng đến khả năng tập trung và hệ miễn dịch.) |
|
Smoking habit |
/ˈsmoʊkɪŋ ˈhæbɪt/ |
Thói quen hút thuốc |
Smoking habit increases the likelihood of lung disease. (Thói quen hút thuốc làm tăng khả năng mắc bệnh phổi.) |
|
Stress overload |
/strɛs ˈoʊvərloʊd/ |
Căng thẳng quá mức |
Stress overload can lead to anxiety and burnout. (Căng thẳng quá mức có thể dẫn đến lo âu và kiệt sức.) |
|
Substance abuse |
/ˈsʌbstəns əˈbjuːs/ |
Lạm dụng chất kích thích |
Substance abuse can cause long-term health and social problems. (Lạm dụng chất kích thích có thể gây ra các vấn đề sức khỏe và xã hội lâu dài.) |
|
Uncontrolled weight gain |
/ʌnkənˈtroʊld weɪt ɡeɪn/ |
Tăng cân không kiểm soát |
Uncontrolled weight gain increases the risk of chronic illness. (Tăng cân không kiểm soát làm tăng nguy cơ mắc bệnh mãn tính.) |
|
Unhealthy coping mechanisms |
/ʌnˈhɛlθi ˈkoʊpɪŋ ˈmɛkənɪzəmz/ |
Cơ chế đối phó không lành mạnh (ví dụ như trốn tránh, lạm dụng chất kích thích,...) |
Relying on unhealthy coping mechanisms can worsen mental health. (Việc phụ thuộc vào cơ chế đối phó không lành mạnh có thể làm sức khỏe tinh thần tồi tệ hơn.) |
|
Unhealthy snacking |
/ʌnˈhɛlθi ˈsnækɪŋ/ |
Ăn vặt không lành mạnh |
Unhealthy snacking, such as chips and candy, contributes to weight gain. (Ăn vặt không lành mạnh như khoai tây chiên và kẹo làm tăng cân.) |
|
Unhygienic habits |
/ʌnhaɪˈdʒiːnɪk ˈhæbɪts/ |
Thói quen vệ sinh kém |
Unhygienic habits increase the risk of infections. (Thói quen vệ sinh kém làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.) |
|
Unmanaged stress |
/ʌnˈmænɪdʒd strɛs/ |
Căng thẳng không được kiểm soát |
Unmanaged stress can increase the risk of anxiety and heart disease. (Căng thẳng không được kiểm soát có thể làm tăng nguy cơ lo âu và bệnh tim.) |
3. Các cụm từ thường gặp trong chủ đề Lifestyle
|
Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Achieve a work-life balance |
/əˈʧiːv ə wɜːrk-laɪf ˈbæləns/ |
Đạt được cân bằng giữa công việc và cuộc sống |
Achieving a work-life balance is essential for long-term well-being. (Đạt được cân bằng công việc và cuộc sống rất quan trọng cho sức khỏe lâu dài.) |
|
Adopt a minimalist lifestyle |
/əˈdɒpt ə ˈmɪnɪməlɪst ˈlaɪfstaɪl/ |
Theo đuổi lối sống tối giản |
Many people adopt a minimalist lifestyle to reduce stress and clutter. (Nhiều người theo đuổi lối sống tối giản để giảm căng thẳng và sự bừa bộn.) |
|
Adopt bad habits |
/əˈdɒpt bæd ˈhæbɪts/ |
Hình thành thói quen xấu |
Teenagers often adopt bad habits, such as staying up late and overeating. (Thanh thiếu niên thường hình thành thói quen xấu như thức khuya và ăn quá nhiều.) |
|
Develop a routine |
/dɪˈvɛləp ə ruːˈtiːn/ |
Xây dựng thói quen |
Developing a routine improves productivity and overall well-being. (Xây dựng thói quen giúp cải thiện năng suất và sức khỏe toàn diện.) |
|
Engage in leisure activities |
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈliːʒər ækˈtɪvɪtiz/ |
Tham gia các hoạt động giải trí |
People who engage in social activities tend to experience lower levels of isolation and anxiety. (Những người tham gia các hoạt động xã hội thường ít cảm thấy cô lập và lo âu hơn.) |
|
Engage in social activities |
/ɪnˈɡeɪdʒ ɪn ˈsoʊʃəl ækˈtɪvɪtiz/ |
Tham gia các hoạt động xã hội |
Engaging in social activities helps reduce stress and loneliness. (Tham gia các hoạt động xã hội giúp giảm căng thẳng và cô đơn.) |
|
Follow a strict diet |
/ˈfɒloʊ ə strɪkt daɪət/ |
Tuân theo chế độ ăn nghiêm ngặt |
Athletes often follow a strict diet to maintain peak performance. (Các vận động viên thường tuân theo chế độ ăn nghiêm ngặt để duy trì hiệu suất cao.) |
|
Incorporate physical activity into daily routine |
/ɪnˈkɔːrpəreɪt ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti ˈɪntuː ˈdeɪli ruːˈtiːn/ |
Kết hợp hoạt động thể chất vào lịch trình hàng ngày |
Incorporating physical activity into your daily routine improves fitness. (Kết hợp hoạt động thể chất vào lịch trình hàng ngày giúp cải thiện sức khỏe.) |
|
Lead a balanced life |
/liːd ə ˈbælənst laɪf/ |
Duy trì cuộc sống cân bằng |
Maintaining hobbies and work responsibilities helps lead a balanced life. (Duy trì sở thích và trách nhiệm công việc giúp có cuộc sống cân bằng.) |
|
Lead a fulfilling life |
/liːd ə fʊlˈfɪlɪŋ laɪf/ |
Dẫn đến cuộc sống viên mãn |
Traveling and learning new skills help people lead a fulfilling life. (Du lịch và học kỹ năng mới giúp con người có cuộc sống viên mãn.) |
|
Lead a hectic lifestyle |
/liːd ə ˈhɛktɪk ˈlaɪfstaɪl/ |
Dẫn đến lối sống bận rộn, hối hả |
Many urban professionals lead a hectic lifestyle, leaving little time for relaxation. (Nhiều người làm việc ở thành phố có lối sống bận rộn, hầu như không còn thời gian để thư giãn.) |
|
Lead a hectic urban lifestyle |
/liːd ə ˈhɛktɪk ˈɜːrbən ˈlaɪfstaɪl/ |
Sống theo nhịp sống hối hả ở thành phố |
Many young professionals lead a hectic urban lifestyle, commuting long hours. (Nhiều người trẻ làm việc ở thành phố sống theo nhịp sống hối hả, đi lại nhiều giờ.) |
|
Lead a sedentary life |
/liːd ə ˈsɛdntəri laɪf/ |
Dẫn đến lối sống ít vận động |
Children who lead a sedentary life are at risk of obesity. (Trẻ em có lối sống ít vận động có nguy cơ bị béo phì.) |
|
Lead a sustainable lifestyle |
/liːd ə səˈsteɪnəbl ˈlaɪfstaɪl/ |
Duy trì lối sống bền vững |
Many people try to lead a sustainable lifestyle by reducing waste. (Nhiều người cố gắng duy trì lối sống bền vững bằng cách giảm lãng phí.) |
|
Maintain a healthy lifestyle |
/meɪnˈteɪn ə ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/ |
Duy trì lối sống lành mạnh |
She maintains a healthy lifestyle by exercising regularly and eating well. (Cô ấy duy trì lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục đều đặn và ăn uống hợp lý.) |
|
Maintain emotional well-being |
/meɪnˈteɪn ɪˈmoʊʃənl ˈwɛlˈbiːɪŋ/ |
Duy trì sức khỏe cảm xúc |
Regular social interaction helps maintain emotional well-being. (Giao tiếp xã hội thường xuyên giúp duy trì sức khỏe cảm xúc.) |
|
Prioritize mental health |
/praɪˈɒrətaɪz ˈmɛntl hɛlθ/ |
Ưu tiên sức khỏe tinh thần |
People should prioritize mental health as much as physical health. (Mọi người nên ưu tiên sức khỏe tinh thần như sức khỏe thể chất.) |
|
Prioritize work over health |
/praɪˈɒrətaɪz wɜːrk ˈoʊvər hɛlθ/ |
Ưu tiên công việc hơn sức khỏe |
Many employees prioritize work over health, which can lead to burnout. (Nhiều nhân viên ưu tiên công việc hơn sức khỏe, điều này có thể dẫn đến kiệt sức.) |
|
Spend quality time with family |
/spɛnd ˈkwɒlɪti taɪm wɪð ˈfæməli/ |
Dành thời gian chất lượng cho gia đình |
Spending quality time with family helps nurture trust and mutual understanding among family members. (Dành thời gian chất lượng cho gia đình giúp nuôi dưỡng sự tin tưởng và thấu hiểu lẫn nhau.) |
III. Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả
1. Xác định mục tiêu học tập và lựa chọn chủ đề phù hợp
Việc học từ vựng sẽ chỉ thực sự hiệu quả khi người học có định hướng rõ ràng ngay từ đầu. Trước hết, bạn cần xác định chính xác mục đích học từ vựng của mình là gì. Hãy tự đặt câu hỏi: “Mình học từ vựng để phục vụ cho nhu cầu nào?”, có thể là đạt band 7.0 IELTS, giao tiếp thành thạo trong môi trường công sở, hay đọc hiểu tài liệu chuyên ngành như Marketing, Kinh tế hoặc Công nghệ. Khi mục tiêu đã rõ ràng, bạn sẽ dễ dàng khoanh vùng và ưu tiên các chủ đề cần thiết.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn chủ đề cần phù hợp với trình độ hiện tại. Người mới học nên bắt đầu với các chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày như Gia đình, Ẩm thực, hoặc Sở thích cá nhân. Khi năng lực ngôn ngữ được cải thiện, bạn có thể dần chuyển sang những chủ đề mang tính học thuật hoặc chuyên môn cao hơn như Biến đổi khí hậu, Kinh tế, hay Công nghệ.
Cuối cùng, hãy xây dựng một kế hoạch học tập cụ thể và khả thi. Ví dụ, mỗi ngày học từ 5-10 từ vựng trong cùng một chủ đề và dành thời gian cố định để ôn tập. Việc duy trì thói quen học đều đặn mỗi ngày đóng vai trò then chốt trong quá trình ghi nhớ lâu dài.
2. Phương pháp ghi nhớ sâu và hệ thống hóa từ vựng
Học từ vựng theo chủ đề không nên dừng lại ở việc ghi nhớ từng từ riêng lẻ, mà cần tạo ra mối liên kết giữa các từ có liên quan.
a. Tiếp cận từ vựng theo nhiều khía cạnh
Khi gặp một từ mới, người học nên ghi nhớ đầy đủ các yếu tố sau thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt:
- Phiên âm và phát âm chuẩn: Ưu tiên sử dụng từ điển có kèm âm thanh như Oxford hoặc Cambridge để luyện phát âm chính xác.
- Loại từ: Xác định rõ từ đó là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ.
- Họ từ: Mở rộng vốn từ bằng cách học các dạng liên quan của từ gốc.
Ví dụ với chủ đề Education:
- Danh từ: education, educator, curriculum
- Động từ: educate
- Tính từ: educational
Quan trọng nhất là đặt từ vào ngữ cảnh cụ thể. Việc tự tạo câu ví dụ, đặc biệt là những câu gắn với trải nghiệm cá nhân, sẽ giúp bạn ghi nhớ cách dùng từ một cách tự nhiên và bền vững hơn.
b. Sử dụng sơ đồ tư duy (Mind Map)
Sơ đồ tư duy là công cụ trực quan giúp hệ thống hóa từ vựng theo chủ đề rất hiệu quả. Trước tiên, hãy đặt tên chủ đề chính ở trung tâm trang giấy, chẳng hạn Travel and Tourism. Từ đó, chia ra các nhánh lớn như Chỗ ở, Phương tiện di chuyển, Hoạt động du lịch.
Tiếp theo, từ mỗi nhánh lớn, bạn mở rộng thành các nhánh nhỏ hơn, liệt kê các từ vựng cụ thể kèm hình ảnh hoặc định nghĩa ngắn. Ví dụ, với nhánh Accommodation, bạn có thể thêm: hotel, hostel, boutique hotel, check-in, reservation. Việc kết hợp màu sắc và hình ảnh sẽ kích thích khả năng ghi nhớ và giúp từ vựng được lưu giữ lâu hơn trong trí nhớ.
3. Tối ưu hóa khả năng ghi nhớ bằng phương pháp ôn tập khoa học
Học từ vựng chỉ thực sự hiệu quả khi bạn có thể lưu trữ chúng trong trí nhớ dài hạn.
a. Áp dụng phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng)
Phương pháp này dựa trên quy luật quên của Ebbinghaus, cho thấy con người sẽ nhanh chóng quên thông tin nếu không được ôn tập đúng thời điểm. Vì vậy, bạn nên ôn lại từ vựng theo các mốc thời gian hợp lý như: ngay sau khi học, sau 1 ngày, sau 3 ngày và sau 7 ngày. Việc ôn tập đúng chu kỳ giúp não bộ củng cố và duy trì thông tin hiệu quả hơn.
b. Kỹ thuật ghi nhớ Mnemonics
Với những từ khó, bạn có thể sử dụng các mẹo ghi nhớ sáng tạo:
- Liên tưởng âm thanh: Tìm những từ tiếng Việt có cách phát âm tương tự để gợi nhớ nghĩa.
- Tạo câu chuyện: Sáng tác một câu chuyện ngắn, hài hước hoặc độc đáo có chứa các từ mới. Yếu tố cảm xúc và trí tưởng tượng sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn.
4. Vận dụng từ vựng vào thực tế
Từ vựng nếu không được sử dụng thường xuyên sẽ nhanh chóng bị quên. Do đó, mục tiêu cuối cùng của việc học từ là vận dụng chúng vào giao tiếp thực tế.
a. Luyện kỹ năng viết
Bạn có thể viết nhật ký, đoạn văn hoặc bài luận ngắn theo chủ đề đã học mỗi tuần, cố gắng sử dụng ít nhất 5-7 từ mới. Ngoài ra, việc đọc một bài báo hoặc xem video liên quan đến chủ đề đó rồi viết lại phần tóm tắt bằng lời của mình cũng là cách luyện tập rất hiệu quả.
b. Luyện kỹ năng nói
Hãy dành vài phút mỗi ngày để nói trước gương về một chủ đề quen thuộc và chủ động sử dụng các từ vựng mới. Bên cạnh đó, việc tham gia các hoạt động trao đổi ngôn ngữ hoặc luyện nói với bạn bè sẽ buộc bạn phải phản xạ nhanh, từ đó củng cố trí nhớ từ vựng.
Ngoài ra, bạn có thể áp dụng kỹ thuật Shadowing - nghe và nhại lại các đoạn hội thoại, podcast hoặc bài diễn thuyết liên quan đến chủ đề đang học, tập trung vào cả phát âm, ngữ điệu và cách dùng từ.
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Việc nắm vững từ vựng IELTS về Lifestyle không chỉ giúp bạn trả lời câu hỏi Speaking và viết bài Writing tự nhiên hơn mà còn thể hiện khả năng ngôn ngữ linh hoạt, chuyên nghiệp. Hãy luyện tập thường xuyên, áp dụng những từ và cụm từ vào các tình huống thực tế, và mở rộng vốn từ liên quan để tự tin ghi điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment