Trong IELTS Speaking và Writing, chủ đề Work/Career là một trong những chủ đề quen thuộc và thường xuyên xuất hiện. Việc sử dụng vốn từ vựng chuyên ngành công việc và nghề nghiệp một cách chính xác sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng, thuyết phục và ghi điểm cao. Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng quan trọng, kèm ví dụ minh họa, giúp bạn tự tin nói và viết về sự nghiệp, công việc và môi trường nghề nghiệp trong các bài thi IELTS.
I. Sự quan trọng của từ vựng đối với kỳ thi IELTS

Sự quan trọng của từ vựng đối với kỳ thi IELTS
1. Tối ưu điểm Lexical Resource
Từ vựng chiếm 25% tổng điểm qua tiêu chí Lexical Resource. Giám khảo không chỉ tìm kiếm từ "khó" mà đánh giá cao sự chính xác, khả năng kết hợp từ tự nhiên và sự linh hoạt trong ngữ cảnh. Việc sử dụng từ vựng đúng mực giúp bài viết/nói chuyên nghiệp hơn, tránh lỗi dùng từ sai lệch.
2. Chìa khóa giải mã Paraphrasing
Trong Listening & Reading, từ vựng quan trọng hơn cả mẹo làm bài. Vốn từ rộng giúp bạn nhận diện nhanh các cụm từ đồng nghĩa và cách diễn đạt tương đương (paraphrasing), đây là cốt lõi của các câu hỏi bẫy. Nếu không có nền tảng từ vựng học thuật, bạn sẽ khó nắm bắt nội dung các bài đọc/nghe đa dạng chủ đề.
3. Nâng cấp sự trôi chảy và khả năng xử lý chủ đề khó
Vốn từ phong phú giúp cải thiện độ trôi chảy (Fluency) trong Speaking, giúp bạn diễn đạt ý tưởng mà không bị khựng lại để tìm từ. Đồng thời, từ vựng chuyên sâu là công cụ duy nhất để bạn tự tin xử lý các chủ đề mới và khó hiện nay như AI, biến đổi khí hậu hay quyền riêng tư số.
II. Từ vựng IELTS chủ đề Work/Career
1. Từ vựng IELTS về các loại công việc phổ biến
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Accountant |
/əˈkaʊntənt/ |
Kế toán |
Accountants ensure that financial records are accurate. (Kế toán đảm bảo rằng hồ sơ tài chính chính xác.) |
|
Architect |
/ˈɑːrkɪtekt/ |
Kiến trúc sư |
Architects create functional and aesthetically pleasing buildings. (Kiến trúc sư thiết kế các tòa nhà vừa tiện dụng vừa thẩm mỹ.) |
|
Blue-collar job |
/ˌbluː ˈkɒlər dʒɒb/ |
Công việc lao động chân tay |
Blue-collar jobs often require practical skills and physical strength. (Công việc lao động chân tay thường đòi hỏi kỹ năng thực tế và sức lực.) |
|
Chef |
/ʃef/ |
Đầu bếp |
The chef prepares meals for hundreds of customers every day. (Đầu bếp chuẩn bị bữa ăn cho hàng trăm khách hàng mỗi ngày.) |
|
Civil servant |
/ˌsɪv.əl ˈsɜː.vənt/ |
Công chức nhà nước |
He has worked as a civil servant in the local government for several years. (Anh ấy đã làm công chức nhà nước tại chính quyền địa phương nhiều năm.) |
|
Consultant |
/kənˈsʌltənt/ |
Cố vấn, tư vấn viên |
The firm hired a consultant to optimize their business processes. (Công ty thuê một cố vấn để tối ưu hóa quy trình kinh doanh.) |
|
Dentist |
/ˈdentɪst/ |
Nha sĩ |
Dentists help patients maintain healthy teeth and gums. (Nha sĩ giúp bệnh nhân duy trì răng và nướu khỏe mạnh.) |
|
Engineer |
/ˌendʒɪˈnɪr/ |
Kỹ sư |
Engineers design innovative solutions to complex problems. (Kỹ sư thiết kế các giải pháp sáng tạo cho các vấn đề phức tạp.) |
|
Entrepreneur |
/ˌɒntrəprəˈnɜːr/ |
Doanh nhân |
Entrepreneurs often take risks to start new businesses. (Doanh nhân thường chấp nhận rủi ro để khởi nghiệp.) |
|
Flight attendant |
/flaɪt əˈtɛndənt/ |
Tiếp viên hàng không |
Flight attendants ensure passengers are safe and comfortable during flights. (Tiếp viên hàng không đảm bảo hành khách an toàn và thoải mái trong chuyến bay.) |
|
Freelancer |
/ˈfriːlɑːnsər/ |
Người làm việc tự do |
Working as a freelancer allows her to manage her own schedule. (Làm freelancer cho phép cô ấy tự quản lý lịch làm việc của mình.) |
|
Intern |
/ˈɪntɜːrn/ |
Thực tập sinh |
She completed an internship at a law firm last summer. (Cô ấy đã hoàn thành kỳ thực tập tại một công ty luật vào mùa hè vừa qua.) |
|
IT specialist |
/aɪˌtiː ˈspɛʃəlɪst/ |
Chuyên viên công nghệ thông tin |
IT specialists troubleshoot computer problems for organizations. (Chuyên viên công nghệ thông tin xử lý các sự cố máy tính cho tổ chức.) |
|
Journalist |
/ˈdʒɜːrnəlɪst/ |
Nhà báo |
Journalists investigate stories and report the news accurately. (Nhà báo điều tra các câu chuyện và đưa tin một cách chính xác.) |
|
Lawyer |
/ˈlɔːjər/ |
Luật sư |
Lawyers defend clients and provide legal guidance. (Luật sư bào chữa cho khách hàng và cung cấp hướng dẫn pháp lý.) |
|
Manual worker |
/ˈmæn.ju.əl ˈwɜː.kər/ |
Người lao động tay chân |
Manual workers play an essential role in the construction industry. (Người lao động tay chân đóng vai trò quan trọng trong ngành xây dựng.) |
|
Nurse |
/nɜːrs/ |
Y tá |
Nurses are responsible for monitoring patients’ health. (Y tá chịu trách nhiệm theo dõi sức khỏe bệnh nhân.) |
|
Pharmacist |
/ˈfɑːrməsɪst/ |
Dược sĩ |
Pharmacists advise customers on the safe use of medicines. (Dược sĩ tư vấn khách hàng về cách sử dụng thuốc an toàn.) |
|
Pilot |
/ˈpaɪlət/ |
Phi công |
Pilots must complete extensive training before flying commercial planes. (Phi công phải trải qua đào tạo chuyên sâu trước khi lái máy bay thương mại.) |
|
Scientist |
/ˈsaɪəntɪst/ |
Nhà khoa học |
Scientists conduct experiments to make new discoveries. (Nhà khoa học tiến hành thí nghiệm để tạo ra những phát hiện mới.) |
|
Self-employed |
/ˌself ɪmˈplɔɪd/ |
Tự kinh doanh |
After years of working for others, he decided to become self-employed. (Sau nhiều năm làm việc cho người khác, anh ấy quyết định tự kinh doanh.) |
|
Social worker |
/ˈsoʊʃəl ˈwɜːrkər/ |
Nhân viên công tác xã hội |
Social workers support vulnerable individuals in society. (Nhân viên công tác xã hội hỗ trợ những người dễ bị tổn thương trong xã hội.) |
|
Teacher |
/ˈtiːtʃər/ |
Giáo viên |
Many teachers spend extra time helping students after school. (Nhiều giáo viên dành thêm thời gian để giúp học sinh sau giờ học.) |
|
Technician |
/tekˈnɪʃ.ən/ |
Kỹ thuật viên |
The technician fixed the computer system within a few hours. (Kỹ thuật viên đã sửa hệ thống máy tính trong vài giờ.) |
|
White-collar job |
/ˌwaɪt ˈkɒlər dʒɒb/ |
Công việc văn phòng |
Many people choose white-collar jobs because they provide a stable working environment. (Nhiều người chọn công việc văn phòng vì chúng cung cấp môi trường làm việc ổn định.) |
2. Từ vựng IELTS về môi trường làm việc
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Career development opportunities |
/kəˈrɪər dɪˈvɛləpmənt ˌɒpərˈtunɪtiz/ |
Cơ hội phát triển nghề nghiệp |
Providing career development opportunities helps retain skilled staff. (Cung cấp cơ hội phát triển nghề nghiệp giúp giữ chân nhân viên có kỹ năng.) |
|
Career progression / advancement |
/kəˈrɪər prəˈɡreʃən/ / ədˈvɑːnsmənt/ |
Sự thăng tiến trong nghề nghiệp |
Many employees prioritize companies that offer career progression opportunities. (Nhiều nhân viên ưu tiên các công ty cung cấp cơ hội thăng tiến.) |
|
Collaborative environment |
/kəˈlæbərətɪv ɪnˈvaɪrənmənt/ |
Môi trường hợp tác |
A collaborative environment encourages sharing ideas freely. (Môi trường hợp tác khuyến khích chia sẻ ý tưởng một cách tự do.) |
|
Collaborative workspace |
/kəˈlæbəreɪtɪv ˈwɜːrk.speɪs/ |
Không gian làm việc hợp tác |
A collaborative workspace promotes teamwork and creativity. (Không gian làm việc hợp tác thúc đẩy làm việc nhóm và sáng tạo.) |
|
Competitive salary |
/kəmˈpetətɪv ˈsæləri/ |
Mức lương cạnh tranh |
Offering a competitive salary attracts top talent. (Cung cấp mức lương cạnh tranh thu hút nhân tài hàng đầu.) |
|
Employee benefits |
/ɪmˈplɔɪi ˈbɛnɪfɪts/ |
Phúc lợi nhân viên |
Generous employee benefits can attract and retain staff. (Phúc lợi nhân viên hào phóng có thể thu hút và giữ chân nhân viên.) |
|
Employee engagement |
/ɪmˈplɔɪi ɪnˈɡeɪdʒmənt/ |
Sự gắn kết của nhân viên |
High employee engagement leads to better performance and loyalty. (Sự gắn kết cao của nhân viên dẫn đến hiệu suất và sự trung thành tốt hơn.) |
|
Ergonomic workspace |
/ˌɜːrɡəˈnɒmɪk ˈwɜːrk.speɪs/ |
Không gian làm việc tối ưu, thoải mái |
An ergonomic workspace helps prevent back and neck problems. (Không gian làm việc tối ưu giúp ngăn ngừa các vấn đề về lưng và cổ.) |
|
Flexible working hours |
/ˈflɛksəbl ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊərz/ |
Giờ làm việc linh hoạt |
Many companies offer flexible working hours to improve work-life balance. (Nhiều công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt để cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.) |
|
High-pressure environment |
/haɪ ˈpreʃər ɪnˈvaɪrənmənt/ |
Môi trường áp lực cao |
Working in a high-pressure environment can be stressful but rewarding. (Làm việc trong môi trường áp lực cao có thể căng thẳng nhưng mang lại phần thưởng xứng đáng.) |
|
Hybrid working |
/ˈhaɪbrɪd ˈwɜːrkɪŋ/ |
Làm việc kết hợp tại văn phòng và từ xa |
Hybrid working combines office attendance with remote work flexibility. (Làm việc kết hợp giữa văn phòng và từ xa mang lại tính linh hoạt.) |
|
Job autonomy |
/dʒɒb ɔːˈtɒnəmi/ |
Tính tự chủ trong công việc |
Job autonomy allows employees to make decisions independently. (Tính tự chủ trong công việc cho phép nhân viên tự đưa ra quyết định.) |
|
Job flexibility |
/dʒɒb flɛksɪˈbɪlɪti/ |
Sự linh hoạt trong công việc |
Job flexibility allows staff to adjust their schedule when needed. (Sự linh hoạt trong công việc cho phép nhân viên điều chỉnh lịch trình khi cần.) |
|
Job satisfaction |
/dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/ |
Sự hài lòng trong công việc |
High job satisfaction motivates employees to perform better. (Sự hài lòng trong công việc cao thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả hơn.) |
|
Job security |
/dʒɒb sɪˈkjʊrəti/ |
An ninh nghề nghiệp / sự ổn định công việc |
Job security is a major factor when choosing a career. (Sự ổn định công việc là yếu tố quan trọng khi chọn nghề nghiệp.) |
|
Job stress |
/dʒɒb strɛs/ |
Căng thẳng công việc |
High job stress can lead to burnout if not managed properly. (Căng thẳng công việc cao có thể dẫn đến kiệt sức nếu không quản lý đúng cách.) |
|
Monotonous work |
/məˈnɒtənəs wɜːrk/ |
Công việc đơn điệu |
Monotonous work can reduce job satisfaction over time. (Công việc đơn điệu có thể làm giảm sự hài lòng với công việc theo thời gian.) |
|
Office culture |
/ˈɒfɪs ˈkʌltʃər/ |
Văn hóa công sở |
A positive office culture boosts employee motivation. (Văn hóa công sở tích cực thúc đẩy động lực nhân viên.) |
|
Overtime |
/ˈoʊvərˌtaɪm/ |
Làm thêm giờ |
Employees are often required to work overtime during busy periods. (Nhân viên thường phải làm thêm giờ trong những giai đoạn bận rộn.) |
|
Performance appraisal |
/pərˈfɔːrməns əˈpreɪzl/ |
Đánh giá hiệu suất làm việc |
Performance appraisals help employees identify areas for improvement. (Đánh giá hiệu suất làm việc giúp nhân viên xác định các lĩnh vực cần cải thiện.) |
|
Recognition and reward |
/ˌrɛkəɡˈnɪʃən ənd rɪˈwɔːrd/ |
Sự ghi nhận và khen thưởng |
Recognition and reward programs motivate employees to excel. (Các chương trình ghi nhận và khen thưởng thúc đẩy nhân viên làm việc xuất sắc.) |
|
Remote work / telecommuting |
/rɪˈmoʊt wɜːrk/ ˈtelikəˌmjuːtɪŋ/ |
Làm việc từ xa |
Remote work allows employees to work from home or any location. (Làm việc từ xa cho phép nhân viên làm việc tại nhà hoặc bất kỳ địa điểm nào.) |
|
Safe working environment |
/seɪf ˈwɜːrkɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ |
Môi trường làm việc an toàn |
Employers are legally required to maintain a safe working environment. (Nhà tuyển dụng có nghĩa vụ pháp lý đảm bảo môi trường làm việc an toàn.) |
|
Stressful job |
/ˈstresfəl dʒɒb/ |
Công việc căng thẳng |
A stressful job can negatively affect mental health. (Công việc căng thẳng có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần.) |
|
Toxic work environment |
/ˈtɒksɪk wɜːrk ɪnˈvaɪrənmənt/ |
Môi trường làm việc tiêu cực |
A toxic work environment can lower morale and productivity. (Môi trường làm việc tiêu cực có thể làm giảm tinh thần và năng suất.) |
|
Well-equipped office |
/wɛl ɪˈkwɪpt ˈɒfɪs/ |
Văn phòng trang bị đầy đủ |
A well-equipped office can improve productivity and comfort. (Văn phòng trang bị đầy đủ có thể cải thiện năng suất và sự thoải mái.) |
|
Work-life balance |
/wɜːrk laɪf ˈbæləns/ |
Cân bằng công việc và cuộc sống |
Maintaining a healthy work-life balance is essential for well-being. (Duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.) |
|
Workplace culture |
/ˈwɜːkpleɪs ˈkʌltʃər/ |
Văn hóa nơi làm việc |
A collaborative workplace culture encourages sharing ideas freely. (Một văn hóa làm việc hợp tác khuyến khích chia sẻ ý tưởng một cách tự do.) |
3. Từ vựng IELTS về thu nhập và phúc lợi
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Annual incentive |
/ˈænjuəl ɪnˈsɛntɪv/ |
Thưởng hàng năm |
High performers receive an annual incentive in addition to their salary. (Nhân viên có thành tích cao nhận thưởng hàng năm ngoài lương cơ bản.) |
|
Annual raise |
/ˈænjuəl reɪz/ |
Tăng lương hàng năm |
Many companies provide an annual raise based on performance reviews. (Nhiều công ty tăng lương hàng năm dựa trên đánh giá hiệu suất.) |
|
Base salary |
/beɪs ˈsæləri/ |
Lương cơ bản |
The base salary for this position is competitive in the industry. (Mức lương cơ bản cho vị trí này rất cạnh tranh trong ngành.) |
|
Bonus |
/ˈboʊnəs/ |
Tiền thưởng |
Employees receive an annual bonus if they meet performance targets. (Nhân viên nhận tiền thưởng hàng năm nếu đạt mục tiêu hiệu suất.) |
|
Childcare support |
/ˈtʃaɪldkeər səˈpɔːrt/ |
Hỗ trợ chăm sóc trẻ em |
Companies offering childcare support help working parents balance their jobs. (Các công ty cung cấp hỗ trợ chăm sóc trẻ em giúp phụ huynh làm việc cân bằng công việc.) |
|
Commission |
/kəˈmɪʃən/ |
Hoa hồng |
Sales representatives often earn commission based on sales volume. (Nhân viên bán hàng thường nhận hoa hồng dựa trên doanh số.) |
|
Employee perks |
/ɪmˈplɔɪi pɜːrks/ |
Các phúc lợi bổ sung khác |
Employee perks may include free parking, company events, or wellness programs. (Các phúc lợi bổ sung có thể bao gồm chỗ đậu xe miễn phí, sự kiện công ty hoặc các chương trình chăm sóc sức khỏe.) |
|
Employee stock purchase plan (ESPP) |
/ɪmˈplɔɪi stɒk ˈpɜːrtʃəs plæn/ |
Kế hoạch mua cổ phiếu dành cho nhân viên |
The ESPP allows employees to buy company shares at a discounted price. (Kế hoạch ESPP cho phép nhân viên mua cổ phiếu công ty với giá ưu đãi.) |
|
Fringe benefits |
/frɪndʒ ˈbɛnɪfɪts/ |
Phúc lợi bổ sung |
Fringe benefits may include gym memberships, company cars, or free meals. (Phúc lợi bổ sung có thể bao gồm thẻ tập gym, xe công ty hoặc bữa ăn miễn phí.) |
|
Health benefits |
/hɛlθ ˈbɛnɪfɪts/ |
Phúc lợi y tế |
Many employers provide health benefits, including dental and vision care. (Nhiều công ty cung cấp phúc lợi y tế, bao gồm chăm sóc răng và mắt.) |
|
Health insurance |
/hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/ |
Bảo hiểm y tế |
Health insurance is often included as part of the employment package. (Bảo hiểm y tế thường được bao gồm trong gói phúc lợi của nhân viên.) |
|
Hourly rate |
/ˈaʊərli reɪt/ |
Mức lương theo giờ |
Freelancers often negotiate an hourly rate for their services. (Các freelancer thường thương lượng mức lương theo giờ cho dịch vụ của họ.) |
|
Housing allowance |
/ˈhaʊzɪŋ əˈlaʊəns/ |
Trợ cấp nhà ở |
Some companies provide a housing allowance for employees relocating to expensive cities. (Một số công ty cung cấp trợ cấp nhà ở cho nhân viên chuyển đến các thành phố có chi phí cao.) |
|
Life insurance |
/laɪf ɪnˈʃʊrəns/ |
Bảo hiểm nhân thọ |
Life insurance is a common employee benefit to provide security for families. (Bảo hiểm nhân thọ là phúc lợi phổ biến giúp đảm bảo an toàn cho gia đình nhân viên.) |
|
Maternity leave |
/məˈtɜː.nə.ti ˌliːv/ |
Nghỉ thai sản dành cho mẹ |
Maternity leave is one of the perks that employees will enjoy when working at this company. (Nghỉ thai sản là một trong những đặc quyền mà nhân viên có thể hưởng khi làm ở công ty này.) |
|
Meal allowance |
/miːl əˈlaʊəns/ |
Trợ cấp ăn uống |
Employees working late shifts often receive a meal allowance. (Nhân viên làm ca muộn thường nhận trợ cấp ăn uống.) |
|
Overtime compensation |
/ˈoʊvərˌtaɪm ˌkɒmpənˈseɪʃən/ |
Thù lao làm thêm giờ |
Staff receive overtime compensation when they work on weekends. (Nhân viên nhận thù lao làm thêm giờ khi làm việc vào cuối tuần.) |
|
Overtime pay |
/ˈoʊvərˌtaɪm peɪ/ |
Tiền làm thêm giờ |
Employees are entitled to overtime pay for working beyond regular hours. (Nhân viên được trả tiền làm thêm giờ khi làm việc vượt quá giờ hành chính.) |
|
Paid leave |
/peɪd liːv/ |
Nghỉ phép có lương |
Employees are entitled to 20 days of paid leave annually. (Nhân viên được hưởng 20 ngày nghỉ có lương mỗi năm.) |
|
Pension / Retirement plan |
/ˈpɛnʃən/ / rɪˈtaɪərmənt plæn/ |
Quỹ hưu trí / Kế hoạch nghỉ hưu |
Many companies contribute to a pension plan to support employees after retirement. (Nhiều công ty đóng góp vào quỹ hưu trí để hỗ trợ nhân viên sau khi nghỉ hưu.) |
|
Performance bonus |
/pərˈfɔːrməns ˈboʊnəs/ |
Tiền thưởng theo hiệu suất |
Employees meeting sales targets receive a performance bonus. (Nhân viên đạt mục tiêu doanh số nhận được tiền thưởng theo hiệu suất.) |
|
Performance-related pay |
/pərˈfɔːrməns rɪˈleɪtɪd peɪ/ |
Lương thưởng theo hiệu suất |
High achievers receive performance-related pay to reward excellence. (Nhân viên xuất sắc nhận lương thưởng theo hiệu suất để khen thưởng sự xuất sắc.) |
|
Profit bonus |
/ˈprɒfɪt ˈboʊnəs/ |
Thưởng lợi nhuận |
Employees receive a profit bonus when the company exceeds revenue targets. (Nhân viên nhận thưởng lợi nhuận khi công ty vượt mục tiêu doanh thu.) |
|
Relocation allowance |
/ˌriːloʊˈkeɪʃən əˈlaʊəns/ |
Trợ cấp chuyển nơi làm việc |
The company provided a relocation allowance for employees moving to another city. (Công ty cung cấp trợ cấp chuyển nơi làm việc cho nhân viên chuyển đến thành phố khác.) |
|
Retirement benefits |
/rɪˈtaɪərmənt ˈbɛnɪfɪts/ |
Phúc lợi hưu trí |
Retirement benefits include pensions, insurance, and savings plans. (Phúc lợi hưu trí bao gồm lương hưu, bảo hiểm và các kế hoạch tiết kiệm.) |
|
Retirement plan contribution |
/rɪˈtaɪərmənt plæn ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/ |
Khoản đóng góp vào kế hoạch nghỉ hưu |
Employers often make retirement plan contributions to support employees’ futures. (Nhà tuyển dụng thường đóng góp vào kế hoạch nghỉ hưu để hỗ trợ tương lai nhân viên.) |
|
Salary |
/ˈsæləri/ |
Lương (theo tháng, năm) |
She receives a competitive salary for her role as a project manager. (Cô ấy nhận được mức lương cạnh tranh cho vị trí quản lý dự án.) |
|
Signing bonus |
/ˈsaɪnɪŋ ˈboʊnəs/ |
Tiền thưởng ký hợp đồng |
The company offered a signing bonus to attract top candidates. (Công ty đưa ra tiền thưởng ký hợp đồng để thu hút ứng viên xuất sắc.) |
|
Stock options |
/stɒk ˈɒpʃənz/ |
Quyền mua cổ phiếu |
Startups often offer stock options to attract talented employees. (Các công ty khởi nghiệp thường cung cấp quyền mua cổ phiếu để thu hút nhân tài.) |
|
Travel allowance |
/ˈtrævəl əˈlaʊəns/ |
Trợ cấp đi lại |
The company provides a travel allowance for employees who commute long distances. (Công ty cung cấp trợ cấp đi lại cho nhân viên đi lại quãng đường dài.) |
|
Travel reimbursement |
/ˈtrævəl ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/ |
Hoàn trả chi phí đi lại |
Employees can claim travel reimbursement for business trips. (Nhân viên có thể được hoàn trả chi phí đi lại cho các chuyến công tác.) |
|
Tuition reimbursement |
/tuːˈɪʃən ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/ |
Hoàn trả học phí |
Many companies offer tuition reimbursement to encourage further education. (Nhiều công ty hoàn trả học phí để khuyến khích nhân viên học tập thêm.) |
|
Wage |
/weɪdʒ/ |
Lương (thường theo giờ hoặc ngày) |
Factory workers earn a daily wage for their labor. (Công nhân nhà máy nhận lương hàng ngày cho công việc của họ.) |
|
Wellness program |
/ˈwɛlnəs ˈproʊɡræm/ |
Chương trình chăm sóc sức khỏe |
Wellness programs may include gym memberships and mental health support. (Chương trình chăm sóc sức khỏe có thể bao gồm thẻ tập gym và hỗ trợ sức khỏe tinh thần.) |
4. Từ vựng IELTS về cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Career coaching |
/kəˈrɪər ˈkoʊtʃɪŋ/ |
Huấn luyện nghề nghiệp |
Career coaching helps employees set and achieve their professional goals. (Huấn luyện nghề nghiệp giúp nhân viên đặt ra và đạt được mục tiêu chuyên môn.) |
|
Career development |
/kəˈrɪər dɪˈvɛləpmənt/ |
Phát triển sự nghiệp |
The company offers training programs to support career development. (Công ty cung cấp các chương trình đào tạo để hỗ trợ phát triển sự nghiệp.) |
|
Career empowerment |
/kəˈrɪər ɪmˈpaʊərmənt/ |
Trao quyền phát triển sự nghiệp |
Career empowerment programs encourage employees to take ownership of their growth. (Các chương trình trao quyền phát triển sự nghiệp khuyến khích nhân viên tự chủ trong việc phát triển bản thân.) |
|
Career enrichment |
/kəˈrɪər ɪnˈrɪtʃmənt/ |
Nâng cao chất lượng sự nghiệp |
Career enrichment activities, like training, enhance employees’ skills. (Các hoạt động nâng cao sự nghiệp, như đào tạo, giúp cải thiện kỹ năng của nhân viên.) |
|
Career ladder |
/kəˈrɪər ˈlædər/ |
Thang thăng tiến nghề nghiệp |
Ambitious employees work hard to climb the career ladder. (Nhân viên tham vọng làm việc chăm chỉ để thăng tiến sự nghiệp.) |
|
Career mentoring |
/kəˈrɪər ˈmɛntɔːrɪŋ/ |
Hướng dẫn phát triển nghề nghiệp |
Career mentoring programs guide young employees to achieve their goals. (Các chương trình hướng dẫn nghề nghiệp định hướng cho nhân viên trẻ đạt được mục tiêu.) |
|
Career mentoring program |
/kəˈrɪər ˈmɛntɔːrɪŋ ˈproʊɡræm/ |
Chương trình hướng dẫn nghề nghiệp |
The career mentoring program helped him navigate complex work challenges. (Chương trình hướng dẫn nghề nghiệp đã giúp anh ấy đối mặt với các thách thức công việc phức tạp.) |
|
Career mobility |
/kəˈrɪər moʊˈbɪləti/ |
Khả năng thăng tiến và chuyển đổi nghề nghiệp |
Career mobility allows employees to explore different roles within a company. (Khả năng thăng tiến cho phép nhân viên thử nghiệm các vai trò khác nhau trong công ty.) |
|
Career pathway |
/kəˈrɪər ˈpɑːθweɪ/ |
Lộ trình nghề nghiệp |
A clear career pathway motivates employees to achieve specific milestones. (Một lộ trình nghề nghiệp rõ ràng thúc đẩy nhân viên đạt các cột mốc cụ thể.) |
|
Career progression |
/kəˈrɪər prəˈɡreʃən/ |
Sự thăng tiến trong nghề nghiệp |
Employees value career progression opportunities when choosing a company. (Nhân viên đánh giá cao cơ hội thăng tiến khi chọn công ty làm việc.) |
|
Continuing education |
/kənˈtɪnjuːɪŋ ˌɛdjuˈkeɪʃən/ |
Học tập liên tục / nâng cao trình độ |
Many companies support continuing education for career growth. (Nhiều công ty hỗ trợ học tập liên tục để phát triển sự nghiệp.) |
|
Job rotation |
/dʒɒb roʊˈteɪʃən/ |
Luân chuyển công việc |
Job rotation allows employees to gain experience in different departments. (Luân chuyển công việc cho phép nhân viên tích lũy kinh nghiệm ở các phòng ban khác nhau.) |
|
Job shadowing |
/dʒɒb ˈʃædoʊɪŋ/ |
Học hỏi công việc qua quan sát |
Job shadowing allows interns to observe senior employees at work. (Học hỏi công việc qua quan sát giúp thực tập sinh theo dõi nhân viên cấp cao làm việc.) |
|
Leadership development |
/ˈliːdərʃɪp dɪˈvɛləpmənt/ |
Phát triển kỹ năng lãnh đạo |
Leadership development programs prepare employees for managerial roles. (Các chương trình phát triển lãnh đạo chuẩn bị nhân viên cho các vị trí quản lý.) |
|
Leadership opportunity |
/ˈliːdərʃɪp ˌɒpərˈtunɪti/ |
Cơ hội lãnh đạo |
The company provides leadership opportunities for high-performing employees. (Công ty cung cấp cơ hội lãnh đạo cho nhân viên có thành tích cao.) |
|
Learning opportunity |
/ˈlɜːrnɪŋ ˌɒpərˈtunɪti/ |
Cơ hội học hỏi |
Working on challenging projects provides valuable learning opportunities. (Tham gia các dự án thử thách mang lại cơ hội học hỏi quý giá.) |
|
Mentorship program |
/ˈmɛntɔːrʃɪp ˈproʊɡræm/ |
Chương trình cố vấn |
Joining a mentorship program can accelerate career growth. (Tham gia chương trình cố vấn có thể thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp.) |
|
Personal development plan |
/ˈpɜːrsənl dɪˈvɛləpmənt plæn/ |
Kế hoạch phát triển cá nhân |
Creating a personal development plan helps employees focus on career goals. (Lập kế hoạch phát triển cá nhân giúp nhân viên tập trung vào mục tiêu nghề nghiệp.) |
|
Professional advancement |
/prəˈfɛʃənl ədˈvɑːnsmənt/ |
Thăng tiến chuyên môn |
Professional advancement requires continuous learning and effort. (Thăng tiến chuyên môn đòi hỏi học hỏi và nỗ lực liên tục.) |
|
Professional growth |
/prəˈfɛʃənl ɡroʊθ/ |
Sự phát triển chuyên môn |
Attending workshops is essential for professional growth. (Tham gia các hội thảo rất quan trọng cho sự phát triển chuyên môn.) |
|
Professional mentoring |
/prəˈfɛʃənl ˈmɛntɔːrɪŋ/ |
Hướng dẫn chuyên môn |
Professional mentoring provides guidance for complex career decisions. (Hướng dẫn chuyên môn cung cấp định hướng cho các quyết định nghề nghiệp phức tạp.) |
|
Promotion |
/prəˈmoʊʃən/ |
Thăng chức |
She received a promotion after consistently exceeding her targets. (Cô ấy được thăng chức sau khi liên tục vượt chỉ tiêu.) |
|
Promotion eligibility |
/prəˈmoʊʃən ˌɛlɪdʒəˈbɪləti/ |
Điều kiện đủ để thăng chức |
Employees must meet promotion eligibility criteria before advancing. (Nhân viên phải đáp ứng điều kiện đủ để được thăng chức.) |
|
Promotion prospects |
/prəˈmoʊʃən ˈprɒspɛkts/ |
Triển vọng thăng chức |
Candidates often choose jobs with strong promotion prospects. (Ứng viên thường chọn công việc có triển vọng thăng chức rõ ràng.) |
|
Promotion track |
/prəˈmoʊʃən træk/ |
Lộ trình thăng tiến |
She is on a fast promotion track due to her excellent performance. (Cô ấy đang trên lộ trình thăng tiến nhanh nhờ thành tích xuất sắc.) |
|
Skill development |
/skɪl dɪˈvɛləpmənt/ |
Phát triển kỹ năng |
Skill development workshops improve employees’ job performance. (Các workshop phát triển kỹ năng cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.) |
|
Skill enhancement |
/skɪl ɪnˈhæns.mənt/ |
Nâng cao kỹ năng |
Continuous skill enhancement helps employees stay competitive. (Nâng cao kỹ năng liên tục giúp nhân viên duy trì tính cạnh tranh.) |
|
Succession opportunity |
/səkˈsɛʃən ˌɒpərˈtunɪti/ |
Cơ hội kế nhiệm |
Key employees are given succession opportunities to prepare for top roles. (Nhân viên chủ chốt được trao cơ hội kế nhiệm để chuẩn bị cho các vị trí cao.) |
|
Succession planning |
/səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/ |
Lập kế hoạch kế nhiệm |
Succession planning ensures a smooth transition for key positions. (Lập kế hoạch kế nhiệm đảm bảo quá trình chuyển giao suôn sẻ cho các vị trí chủ chốt.) |
|
Talent development |
/ˈtælənt dɪˈvɛləpmənt/ |
Phát triển nhân tài |
Talent development initiatives aim to nurture skills and leadership. (Các sáng kiến phát triển nhân tài nhằm nuôi dưỡng kỹ năng và khả năng lãnh đạo.) |
|
Upward mobility |
/ˈʌpwərd moʊˈbɪləti/ |
Khả năng thăng tiến |
The company provides opportunities for upward mobility to retain talent. (Công ty cung cấp cơ hội thăng tiến để giữ chân nhân tài.) |
5. Các cụm từ thường gặp trong IELTS chủ đề Work/ Career
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Achieve job satisfaction |
/əˈtʃiːv dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ |
Đạt được sự hài lòng trong công việc |
Employees achieve job satisfaction when they feel valued and challenged. (Nhân viên đạt được sự hài lòng trong công việc khi họ cảm thấy được trân trọng và thử thách.) |
|
Be promoted to a higher position |
/biː prəˈmoʊtɪd tuː ə ˈhaɪər pəˈzɪʃən/ |
Được thăng chức lên vị trí cao hơn |
She was promoted to a higher position after demonstrating excellent leadership. (Cô ấy được thăng chức lên vị trí cao hơn sau khi thể hiện khả năng lãnh đạo xuất sắc.) |
|
Build a solid career foundation |
/bɪld ə ˈsɒlɪd kəˈrɪər faʊnˈdeɪʃən/ |
Xây dựng nền tảng nghề nghiệp vững chắc |
Early career training helps build a solid career foundation. (Đào tạo giai đoạn đầu sự nghiệp giúp xây dựng nền tảng nghề nghiệp vững chắc.) |
|
Climb the career ladder |
/klaɪm ðə kəˈrɪər ˈlædər/ |
Thăng tiến trong sự nghiệp |
Ambitious employees strive to climb the career ladder quickly. (Nhân viên tham vọng nỗ lực thăng tiến nhanh trên con đường sự nghiệp.) |
|
Demonstrate leadership qualities |
/ˈdɛmənstreɪt ˈliːdərʃɪp ˈkwɒlɪtiz/ |
Thể hiện phẩm chất lãnh đạo |
Managers should demonstrate leadership qualities to inspire their teams. (Quản lý nên thể hiện phẩm chất lãnh đạo để truyền cảm hứng cho đội nhóm.) |
|
Develop a professional network |
/dɪˈvɛləp ə prəˈfɛʃənl ˈnɛtwɜːrk/ |
Phát triển mạng lưới chuyên môn |
Attending industry events helps to develop a professional network. (Tham gia các sự kiện ngành giúp phát triển mạng lưới chuyên môn.) |
|
Enhance professional skills |
/ɪnˈhæns prəˈfɛʃənl skɪlz/ |
Nâng cao kỹ năng chuyên môn |
Attending workshops enhances professional skills and employability. (Tham gia các hội thảo giúp nâng cao kỹ năng chuyên môn và khả năng tuyển dụng.) |
|
Gain hands-on experience |
/ɡeɪn hændz-ɒn ɪkˈspɪriəns/ |
Tích lũy kinh nghiệm thực tế |
Internships allow students to gain hands-on experience in their chosen field. (Thực tập giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực họ chọn.) |
|
Meet deadlines |
/miːt ˈdɛdlaɪnz/ |
Hoàn thành đúng hạn |
Employees are expected to meet deadlines consistently to maintain efficiency. (Nhân viên được kỳ vọng hoàn thành đúng hạn để duy trì hiệu quả công việc.) |
|
Pursue professional development |
/pərˈsuː prəˈfɛʃənl dɪˈvɛləpmənt/ |
Tìm kiếm sự thăng tiến nghề nghiệp |
She actively pursues professional development by attending seminars. (Cô ấy chủ động tìm kiếm sự thăng tiến nghề nghiệp bằng cách tham gia các hội thảo.) |
|
Secure a stable job |
/sɪˈkjʊər ə ˈsteɪbl dʒɒb/ |
Đảm bảo công việc ổn định |
People often prioritize securing a stable job over a high salary. (Mọi người thường ưu tiên đảm bảo công việc ổn định hơn là mức lương cao.) |
|
Seek career advancement |
/siːk kəˈrɪər ədˈvɑːnsmənt/ |
Tìm kiếm cơ hội thăng tiến |
Ambitious employees actively seek career advancement opportunities. (Nhân viên tham vọng sẽ chủ động tìm kiếm cơ hội thăng tiến.) |
|
Take a career break |
/teɪk ə kəˈrɪər breɪk/ |
Nghỉ việc tạm thời |
Some professionals take a career break to travel or study abroad. (Một số chuyên gia nghỉ tạm thời để du lịch hoặc du học. ) |
|
Take initiative at work |
/teɪk ɪˈnɪʃətɪv æt wɜːrk/ |
Chủ động trong công việc |
Employees who take initiative at work are often noticed by management. (Nhân viên chủ động trong công việc thường được quản lý chú ý.) |
|
Take on challenging projects |
/teɪk ɒn ˈtʃælɪndʒɪŋ ˈprɒdʒɛkts/ |
Nhận các dự án thử thách |
Employees who take on challenging projects often gain recognition. (Nhân viên nhận các dự án thử thách thường được ghi nhận.) |
|
Take on responsibility |
/teɪk ɒn rɪˌspɒnsɪˈbɪləti/ |
Nhận trách nhiệm |
Young managers are eager to take on responsibility to prove their abilities. (Các nhà quản lý trẻ háo hức nhận trách nhiệm để chứng minh khả năng của mình.) |
|
Work under pressure |
/wɜːrk ˈʌndər ˈprɛʃər/ |
Làm việc dưới áp lực |
Nurses must be able to work under pressure during emergencies. (Y tá phải có khả năng làm việc dưới áp lực trong các tình huống khẩn cấp.) |
III. Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả
1. Xác định mục tiêu học tập và lựa chọn chủ đề phù hợp
Việc học từ vựng sẽ chỉ thực sự hiệu quả khi người học có định hướng rõ ràng ngay từ đầu. Trước hết, bạn cần xác định chính xác mục đích học từ vựng của mình là gì. Hãy tự đặt câu hỏi: “Mình học từ vựng để phục vụ cho nhu cầu nào?”, có thể là đạt band 7.0 IELTS, giao tiếp thành thạo trong môi trường công sở, hay đọc hiểu tài liệu chuyên ngành như Marketing, Kinh tế hoặc Công nghệ. Khi mục tiêu đã rõ ràng, bạn sẽ dễ dàng khoanh vùng và ưu tiên các chủ đề cần thiết.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn chủ đề cần phù hợp với trình độ hiện tại. Người mới học nên bắt đầu với các chủ đề quen thuộc trong đời sống hàng ngày như Gia đình, Ẩm thực, hoặc Sở thích cá nhân. Khi năng lực ngôn ngữ được cải thiện, bạn có thể dần chuyển sang những chủ đề mang tính học thuật hoặc chuyên môn cao hơn như Biến đổi khí hậu, Kinh tế, hay Công nghệ.
Cuối cùng, hãy xây dựng một kế hoạch học tập cụ thể và khả thi. Ví dụ, mỗi ngày học từ 5-10 từ vựng trong cùng một chủ đề và dành thời gian cố định để ôn tập. Việc duy trì thói quen học đều đặn mỗi ngày đóng vai trò then chốt trong quá trình ghi nhớ lâu dài.
2. Phương pháp ghi nhớ sâu và hệ thống hóa từ vựng
Học từ vựng theo chủ đề không nên dừng lại ở việc ghi nhớ từng từ riêng lẻ, mà cần tạo ra mối liên kết giữa các từ có liên quan.
a. Tiếp cận từ vựng theo nhiều khía cạnh
Khi gặp một từ mới, người học nên ghi nhớ đầy đủ các yếu tố sau thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt:
- Phiên âm và phát âm chuẩn: Ưu tiên sử dụng từ điển có kèm âm thanh như Oxford hoặc Cambridge để luyện phát âm chính xác.
- Loại từ: Xác định rõ từ đó là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ.
- Họ từ: Mở rộng vốn từ bằng cách học các dạng liên quan của từ gốc.
Ví dụ với chủ đề Education:
- Danh từ: education, educator, curriculum
- Động từ: educate
- Tính từ: educational
Quan trọng nhất là đặt từ vào ngữ cảnh cụ thể. Việc tự tạo câu ví dụ, đặc biệt là những câu gắn với trải nghiệm cá nhân, sẽ giúp bạn ghi nhớ cách dùng từ một cách tự nhiên và bền vững hơn.
b. Sử dụng sơ đồ tư duy (Mind Map)
Sơ đồ tư duy là công cụ trực quan giúp hệ thống hóa từ vựng theo chủ đề rất hiệu quả. Trước tiên, hãy đặt tên chủ đề chính ở trung tâm trang giấy, chẳng hạn Travel and Tourism. Từ đó, chia ra các nhánh lớn như Chỗ ở, Phương tiện di chuyển, Hoạt động du lịch.
Tiếp theo, từ mỗi nhánh lớn, bạn mở rộng thành các nhánh nhỏ hơn, liệt kê các từ vựng cụ thể kèm hình ảnh hoặc định nghĩa ngắn. Ví dụ, với nhánh Accommodation, bạn có thể thêm: hotel, hostel, boutique hotel, check-in, reservation. Việc kết hợp màu sắc và hình ảnh sẽ kích thích khả năng ghi nhớ và giúp từ vựng được lưu giữ lâu hơn trong trí nhớ.
3. Tối ưu hóa khả năng ghi nhớ bằng phương pháp ôn tập khoa học
Học từ vựng chỉ thực sự hiệu quả khi bạn có thể lưu trữ chúng trong trí nhớ dài hạn.
a. Áp dụng phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng)
Phương pháp này dựa trên quy luật quên của Ebbinghaus, cho thấy con người sẽ nhanh chóng quên thông tin nếu không được ôn tập đúng thời điểm. Vì vậy, bạn nên ôn lại từ vựng theo các mốc thời gian hợp lý như: ngay sau khi học, sau 1 ngày, sau 3 ngày và sau 7 ngày. Việc ôn tập đúng chu kỳ giúp não bộ củng cố và duy trì thông tin hiệu quả hơn.
b. Kỹ thuật ghi nhớ Mnemonics
Với những từ khó, bạn có thể sử dụng các mẹo ghi nhớ sáng tạo:
- Liên tưởng âm thanh: Tìm những từ tiếng Việt có cách phát âm tương tự để gợi nhớ nghĩa.
- Tạo câu chuyện: Sáng tác một câu chuyện ngắn, hài hước hoặc độc đáo có chứa các từ mới. Yếu tố cảm xúc và trí tưởng tượng sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng dễ dàng hơn.
4. Vận dụng từ vựng vào thực tế
Từ vựng nếu không được sử dụng thường xuyên sẽ nhanh chóng bị quên. Do đó, mục tiêu cuối cùng của việc học từ là vận dụng chúng vào giao tiếp thực tế.
a. Luyện kỹ năng viết
Bạn có thể viết nhật ký, đoạn văn hoặc bài luận ngắn theo chủ đề đã học mỗi tuần, cố gắng sử dụng ít nhất 5-7 từ mới. Ngoài ra, việc đọc một bài báo hoặc xem video liên quan đến chủ đề đó rồi viết lại phần tóm tắt bằng lời của mình cũng là cách luyện tập rất hiệu quả.
b. Luyện kỹ năng nói
Hãy dành vài phút mỗi ngày để nói trước gương về một chủ đề quen thuộc và chủ động sử dụng các từ vựng mới. Bên cạnh đó, việc tham gia các hoạt động trao đổi ngôn ngữ hoặc luyện nói với bạn bè sẽ buộc bạn phải phản xạ nhanh, từ đó củng cố trí nhớ từ vựng.
Ngoài ra, bạn có thể áp dụng kỹ thuật Shadowing - nghe và nhại lại các đoạn hội thoại, podcast hoặc bài diễn thuyết liên quan đến chủ đề đang học, tập trung vào cả phát âm, ngữ điệu và cách dùng từ.
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Việc nắm vững từ vựng IELTS về Work/Career sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác, tự nhiên và thuyết phục trong cả Speaking lẫn Writing. Hãy luyện tập thường xuyên, áp dụng những từ và cụm từ vào các tình huống thực tế, và kết hợp mở rộng thêm kiến thức về nghề nghiệp. Chắc chắn, vốn từ vựng này sẽ là “vũ khí” quan trọng giúp bạn ghi điểm cao trong kỳ thi IELTS.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment