Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Phân tích:
1.1. Phân tích đề bài:
Đề bài:
It is thought by some that living in major urban areas is harmful to one’s health. To what degree do you support or oppose this idea? Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Một số người cho rằng sống ở các khu vực đô thị lớn có hại cho sức khỏe của con người. Bạn đồng ý hay không đồng ý với ý kiến này đến mức độ nào? Hãy giải thích quan điểm của bạn bằng các lý do và ví dụ phù hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
=> Đề bài thuộc dạng Agree or Disagree
Xem thêm: Cách làm dạng bài Agree or Disagree IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu)
1.2. Dàn ý:
Introduction
- Paraphrase: Sống ở các trung tâm đô thị lớn được cho là gây rủi ro đáng kể cho sức khỏe thể chất và tinh thần.
=> It is often argued that residing in large metropolitan centres poses significant risks to physical and mental well-being. - Đưa ra quan điểm: Đồng ý một phần → tác hại có thể được giảm thiểu bằng quy hoạch và chính sách tốt.
=> While this concern is not unfounded, I partially support this view, contending that urban living can be detrimental to health if poorly managed, yet its adverse effects can be substantially mitigated through effective planning and public policy.
Body 1: Tác hại của đô thị
- Ý chính: Ô nhiễm và căng thẳng kinh niên ảnh hưởng xấu tới sức khỏe.
=> Urban environments are associated with declining health due to prolonged exposure to pollution and chronic stressors. - Phát triển ý: Mật độ dân cư cao → ô nhiễm không khí, tiếng ồn, bệnh hô hấp, tim mạch; lối sống nhanh → ít vận động, ăn uống không đều, căng thẳng.
=> High population density leads to air and noise pollution linked to respiratory and cardiovascular problems, while fast-paced lifestyles encourage sedentary behaviour, irregular eating, and stress.
Body 2: Lợi ích và cách giảm tác hại
- Phát triển ý: Đô thị cung cấp cơ sở hạ tầng y tế tốt → bao gồm bệnh viện chuyên khoa, chương trình sàng lọc phòng ngừa và dịch vụ khẩn cấp nhanh chóng
=> Large cities often provide superior healthcare infrastructure, including specialised hospitals, preventive screening programmes, and rapid emergency services, which can significantly improve health outcomes.
- Phát triển ý: Không gian đô thị được thiết kế với tính bền vững → kết hợp các khu vực xanh, giao thông công cộng hiệu quả và các lối đi thân thiện với người đi bộ → thúc đẩy hoạt động thể chất và sức khỏe tinh thần
=> When urban spaces are designed with sustainability in mind, incorporating green areas, efficient public transport, and pedestrian-friendly layouts, they can actively promote physical activity and mental well-being
Conclusion
-
Tóm tắt: Nguy cơ sức khỏe là có thật nhưng chủ yếu do quản lý và quy hoạch kém.
=> In conclusion, although living in major urban areas can pose genuine health risks, these are largely the result of inadequate regulation and planning rather than urbanisation itself.
2. Bài mẫu Band 8.0+:
It is thought by some that living in major urban areas is harmful to one’s health. To what degree do you support or oppose this idea? Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
It is often argued that residing in large metropolitan centres poses significant risks to physical and mental well-being. While this concern is not unfounded, I partially support this view, contending that urban living can be detrimental to health if poorly managed, yet its adverse effects can be substantially mitigated through effective planning and public policy.
One major reason urban environments are associated with declining health is prolonged exposure to pollution and chronic stressors. High population density typically results in elevated levels of air and noise pollution, which have been linked to respiratory illnesses, cardiovascular disease, and sleep disorders. Moreover, the fast-paced lifestyle common in major cities often encourages sedentary behaviour, irregular eating patterns, and heightened psychological stress. If these conditions persist without adequate intervention, long-term health outcomes are likely to deteriorate, particularly among vulnerable groups such as the elderly and low-income residents.
Nevertheless, it would be misleading to portray urban living as inherently harmful. Large cities often provide superior healthcare infrastructure, including specialised hospitals, preventive screening programmes, and rapid emergency services, which can significantly improve health outcomes. In addition, when urban spaces are designed with sustainability in mind, incorporating green areas, efficient public transport, and pedestrian-friendly layouts, they can actively promote physical activity and mental well-being. For example, cities that invest in urban parks and cycling networks tend to report higher levels of daily exercise and reduced stress among residents.
In conclusion, although living in major urban areas can pose genuine health risks, these are largely the result of inadequate regulation and planning rather than urbanisation itself. With targeted investment in environmental protection, public health services, and sustainable infrastructure, cities can evolve into environments that support, rather than undermine, human health.
Số từ: 281
- detrimental (adj): có hại, bất lợi
- mitigate (v): giảm nhẹ, làm dịu đi
- pollution (n): ô nhiễm
- sedentary (adj): ít vận động, thụ động
- deteriorate (v): xấu đi, suy giảm
- infrastructure (n): cơ sở hạ tầng
- sustainability (n): tính bền vững
- adverse (adj): bất lợi, có hại
- urbanisation (n): quá trình đô thị hóa
- vulnerable (adj): dễ bị tổn thương
- regulation (n): quy định, điều tiết
- intervention (n): sự can thiệp
- psychological (adj): thuộc tâm lý
- respiratory (adj): thuộc hô hấp
- cardiovascular (adj): thuộc tim mạch
Bài dịch:
Người ta thường tranh luận rằng việc sinh sống tại các trung tâm đô thị lớn có thể gây ra những rủi ro đáng kể cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Mặc dù quan ngại này không phải là vô căn cứ, tôi phần nào đồng ý với quan điểm này, cho rằng cuộc sống đô thị có thể có hại cho sức khỏe nếu không được quản lý tốt, nhưng các tác động bất lợi của nó có thể được giảm nhẹ đáng kể thông qua quy hoạch hiệu quả và chính sách công.
Một lý do chính khiến môi trường đô thị liên quan đến sự suy giảm sức khỏe là tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm và các yếu tố căng thẳng mãn tính. Mật độ dân số cao thường dẫn đến mức độ ô nhiễm không khí và tiếng ồn cao, có liên quan đến các bệnh hô hấp, tim mạch và rối loạn giấc ngủ. Hơn nữa, lối sống nhanh ở các thành phố lớn thường khuyến khích hành vi ít vận động, chế độ ăn uống không đều và căng thẳng tâm lý cao. Nếu những điều kiện này kéo dài mà không có sự can thiệp thích hợp, kết quả sức khỏe lâu dài có khả năng suy giảm, đặc biệt ở những nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi và cư dân thu nhập thấp.
Tuy nhiên, việc mô tả cuộc sống đô thị là bản chất có hại là không chính xác. Các thành phố lớn thường cung cấp cơ sở hạ tầng chăm sóc sức khỏe vượt trội, bao gồm bệnh viện chuyên khoa, chương trình sàng lọc phòng ngừa và dịch vụ khẩn cấp nhanh chóng, giúp cải thiện đáng kể kết quả sức khỏe. Ngoài ra, khi không gian đô thị được thiết kế với tính bền vững, kết hợp các khu vực xanh, giao thông công cộng hiệu quả và các lối đi thân thiện với người đi bộ, chúng có thể thúc đẩy hoạt động thể chất và sức khỏe tinh thần. Ví dụ, các thành phố đầu tư vào công viên đô thị và mạng lưới xe đạp thường ghi nhận mức độ tập thể dục hàng ngày cao hơn và giảm căng thẳng trong dân cư.
Tóm lại, mặc dù sống ở các khu đô thị lớn có thể gây ra những rủi ro thực sự cho sức khỏe, những rủi ro này chủ yếu là kết quả của quản lý và quy định không đầy đủ, chứ không phải do đô thị hóa. Với đầu tư có mục tiêu vào bảo vệ môi trường, dịch vụ y tế công cộng và cơ sở hạ tầng bền vững, các thành phố có thể phát triển thành môi trường hỗ trợ, thay vì làm suy giảm, sức khỏe con người.
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “Urban living health” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment