Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Phân tích:
1.1. Phân tích đề bài:
Đề bài:
As well as making money, businesses also have social responsibilities. To what extent do you agree or disagree?
Bên cạnh việc kiếm tiền, các doanh nghiệp cũng có trách nhiệm xã hội. Bạn đồng ý hay không đồng ý với nhận định này ở mức độ nào?
=> Đề bài thuộc dạng Agree or Disagree
Xem thêm: Cách làm dạng bài Agree or Disagree IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu)
1.2. Dàn ý:
Introduction:
- Paraphrase đề bài: Trong nền kinh tế hiện đại, các doanh nghiệp theo truyền thống được kỳ vọng sẽ tạo ra lợi nhuận; tuy nhiên, ngày càng có nhiều người nhận ra rằng trách nhiệm của họ không chỉ giới hạn ở hiệu quả tài chính.
=> In modern economies, businesses are traditionally expected to generate profit; however, there is increasing recognition that their responsibilities extend beyond financial performance alone.
- Đưa ra ý kiến: Tôi hoàn toàn đồng ý rằng các công ty phải cân bằng giữa lợi nhuận và nghĩa vụ xã hội, vì việc bỏ bê những nghĩa vụ này có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho xã hội, trong khi hành vi kinh doanh có trách nhiệm mang lại lợi ích kinh tế và xã hội lâu dài.
=> I strongly agree that companies must balance profit-making with social obligations, as neglecting these duties can produce serious societal risks, whereas responsible corporate conduct offers long-term economic and social benefits.
Body 1: Biện chứng số một:
- Một lý do thuyết phục khiến các doanh nghiệp nên đề cao trách nhiệm xã hội là những tác hại tiềm tàng gây ra khi việc theo đuổi lợi nhuận mà không có sự ràng buộc về mặt đạo đức.
=> One compelling reason businesses should embrace social responsibility is the potential harm caused when profit is pursued without ethical constraints.
- Nếu các tập đoàn không hành động một cách có trách nhiệm, chính phủ và cộng đồng có thể buộc phải gánh chịu những hậu quả về mặt xã hội và môi trường.
=> If corporations fail to act responsibly, governments and communities may be forced to bear the social and environmental consequences.
Body 2: Biện chứng số hai:
- Việc tích hợp trách nhiệm xã hội vào hoạt động kinh doanh mang lại giải pháp bền vững, giúp dung hòa hành vi đạo đức với thành công lâu dài.
=> Integrating social responsibility into business operations provides a sustainable solution that aligns ethical conduct with long term success.
- Nếu các khuôn khổ pháp lý và chính sách khuyến khích rõ ràng được thực hiện, hành vi có trách nhiệm xã hội sẽ trở thành một kỳ vọng tiêu chuẩn chứ không phải là một sáng kiến tự nguyện.
=> If clear regulatory frameworks and incentives were implemented, socially responsible behaviour would become a standard expectation rather than a voluntary initiative.
Conclusion:
- Tóm tắt lại bài làm:
=> In conclusion, while profit generation remains a fundamental objective of business, ignoring social responsibilities creates significant risks for both society and companies themselves.
2. Bài mẫu Band 8.0+:
As well as making money, businesses also have social responsibilities. To what extent do you agree or disagree?
In modern economies, businesses are traditionally expected to generate profit; however, there is increasing recognition that their responsibilities extend beyond financial performance alone. I strongly agree that companies must balance profit-making with social obligations, as neglecting these duties can produce serious societal risks, whereas responsible corporate conduct offers long-term economic and social benefits.
One compelling reason businesses should embrace social responsibility is the potential harm caused when profit is pursued without ethical constraints. Companies that disregard environmental protection, labour rights, or consumer safety may achieve short term gains but often impose significant costs on society. For example, industrial firms that prioritise cost reduction over environmental regulation can contribute to pollution, resource depletion, and public health crises. Such practices not only damage ecosystems but also undermine public trust and provoke regulatory backlash. If corporations fail to act responsibly, governments and communities may be forced to bear the social and environmental consequences.
Conversely, integrating social responsibility into business operations provides a sustainable solution that aligns ethical conduct with long term success. Firms that invest in sustainability, fair employment practices, and community development tend to enhance their reputations and strengthen stakeholder loyalty. For instance, companies that adopt environmentally friendly production methods or ensure transparent supply chains often attract ethically conscious consumers and investors. Moreover, if clear regulatory frameworks and incentives were implemented, socially responsible behaviour would become a standard expectation rather than a voluntary initiative, promoting fair competition and innovation across industries.
In conclusion, while profit generation remains a fundamental objective of business, ignoring social responsibilities creates significant risks for both society and companies themselves. A balanced approach that combines economic goals with ethical accountability is therefore essential. Encouraging corporate responsibility through regulation, transparency, and stakeholder pressure represents a sustainable path toward long-term prosperity and social well-being.
Số từ: 295
- extend (v): mở rộng
- profit-making (adj): nhằm mục đích tạo lợi nhuận
- obligation (n): nghĩa vụ
- neglect (v): sao nhãng
- serious (adj): nghiêm trọng
- corporate (adj): thuộc về doanh nghiệp
- compelling (adj): thuyết phục
- embrace (v): chấp nhận
- pursue (v): theo đuổi
- ethical constraint (n phr.): ràng buộc đạo đức
- disregard (v): phớt lờ, coi thường
- environmental protection (n phr.): bảo vệ môi trường
- labour rights (n phr.): quyền lợi người lao động
- consumer safety (n phr.): an toàn người tiêu dùng
- impose (v): áp đặt, ban hành (quy định)
- prioritise (v): ưu tiên
- depletion (n): sự cạn kiệt
- damage (v): gây tổn hại
- undermine (v): làm suy yếu
- provoke (v): gây ra, kích động
- regulatory (adj): thuộc về quản lý, pháp lý
- backlash (n): phản ứng dữ dội (tiêu cực từ công chúng/xã hội)
- bear the consequence (v phr.): gánh chịu hậu quả
- integrate (v): tích hợp, lồng ghép
- align with (v phr.): phù hợp với
- enhance (v): nâng cao
- reputation (n): danh tiếng
- strengthen (v): củng cố
- loyalty (n): sự trung thành
- transparent (adj): minh bạch
- supply chain (n phr.): chuỗi cung ứng
- conscious (adj): có ý thức
- initiative (n): sáng kiến
- promote (v): thúc đẩy
- fundamental (adj): cốt lõi
- accountability (n): trách nhiệm giải trình
- prosperity (n): sự thịnh vượng
Bài dịch:
Trong nền kinh tế hiện đại, các doanh nghiệp theo truyền thống được kỳ vọng tạo ra lợi nhuận; tuy nhiên, ngày càng có nhiều nhận thức rằng trách nhiệm của họ vượt ra ngoài hiệu quả tài chính. Tôi hoàn toàn đồng ý rằng các công ty phải cân bằng giữa việc tạo ra lợi nhuận và các nghĩa vụ xã hội, vì việc bỏ bê những nghĩa vụ này có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng cho xã hội, trong khi hành vi doanh nghiệp có trách nhiệm mang lại lợi ích kinh tế và xã hội lâu dài.
Một lý do thuyết phục khiến các doanh nghiệp nên đón nhận trách nhiệm xã hội là những tác hại tiềm tàng gây ra khi theo đuổi lợi nhuận mà không có các ràng buộc về đạo đức. Các công ty coi thường việc bảo vệ môi trường, quyền lao động hoặc an toàn người tiêu dùng có thể đạt được lợi ích ngắn hạn nhưng thường gây ra những tổn thất đáng kể cho xã hội. Ví dụ, các công ty công nghiệp ưu tiên giảm chi phí hơn là tuân thủ các quy định về môi trường có thể góp phần gây ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên và khủng hoảng sức khỏe cộng đồng. Những hành vi như vậy không chỉ gây hại cho hệ sinh thái mà còn làm suy yếu lòng tin của công chúng và gây ra phản ứng dữ dội từ phía cơ quan quản lý. Nếu các tập đoàn không hành động có trách nhiệm, chính phủ và cộng đồng có thể buộc phải gánh chịu những hậu quả về xã hội và môi trường.
Ngược lại, việc tích hợp trách nhiệm xã hội vào hoạt động kinh doanh cung cấp một giải pháp bền vững, kết hợp hành vi đạo đức với thành công lâu dài. Các công ty đầu tư vào tính bền vững, thực tiễn tuyển dụng công bằng và phát triển cộng đồng có xu hướng nâng cao danh tiếng và củng cố lòng trung thành của các bên liên quan. Ví dụ, các công ty áp dụng phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường hoặc đảm bảo chuỗi cung ứng minh bạch thường thu hút người tiêu dùng và nhà đầu tư có ý thức về đạo đức. Hơn nữa, nếu các khuôn khổ pháp lý và cơ chế khuyến khích rõ ràng được triển khai, hành vi kinh doanh có trách nhiệm xã hội sẽ trở thành một chuẩn mực được kỳ vọng thay vì chỉ là sáng kiến mang tính tự nguyện, qua đó thúc đẩy cạnh tranh công bằng và đổi mới trên toàn bộ các ngành công nghiệp.
Tóm lại, trong khi tạo ra lợi nhuận vẫn là mục tiêu cơ bản của kinh doanh, việc bỏ qua trách nhiệm xã hội tạo ra những rủi ro đáng kể cho cả xã hội và chính các công ty. Do đó, một cách tiếp cận cân bằng kết hợp các mục tiêu kinh tế với trách nhiệm đạo đức là điều cần thiết. Khuyến khích trách nhiệm doanh nghiệp thông qua quy định pháp lý, tính minh bạch và áp lực từ các bên liên quan là con đường bền vững hướng tới sự thịnh vượng lâu dài và phúc lợi xã hội.
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic Business social responsibility đã cho các bạn cách làm bài sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment