Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Phân tích:
1.1. Phân tích đề bài:
Đề bài:
The only reason why people work hard is to earn money and there is no other reason for doing so. To what degree do you support or oppose this idea? Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Lý do duy nhất khiến mọi người làm việc chăm chỉ là để kiếm tiền và không có lý do nào khác. Bạn ủng hộ hay phản đối ý kiến này ở mức độ nào? Hãy giải thích quan điểm của bạn kèm theo lý do và ví dụ thích hợp dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm của bạn.
=> Đề bài thuộc dạng Agree or Disagree
Xem thêm: Cách làm dạng bài Agree or Disagree IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu)
1.2. Dàn ý:
Introduction:
- Paraphrase đề bài: Nhiều người cho rằng phần thưởng tài chính là động lực duy nhất thúc đẩy sự chăm chỉ, ngụ ý rằng nếu không có động lực về tiền bạc, cá nhân sẽ thiếu động lực để nỗ lực bền bỉ.
=> Many people claim that financial reward is the sole motivation behind hard work, suggesting that without monetary incentives, individuals would lack the drive to exert sustained effort.
- Đưa ra ý kiến: Tôi kịch liệt phản đối quan điểm này, vì nó bỏ qua các yếu tố tâm lý và xã hội phức tạp thúc đẩy hành vi của con người.
=> I strongly oppose this view, as it overlooks the complex psychological and social factors that motivate human behaviour.
Body 1: Biện chứng số một:
- Trong thị trường lao động cạnh tranh, mức lương cao hơn thường đi kèm với trách nhiệm lớn hơn và giờ làm việc dài hơn, điều này dường như xác nhận giả định trên.
=> In competitive labour markets, higher salaries often correspond to increased responsibility and longer working hours, which appears to confirm this assumption.
- Tuy nhiên, việc giảm động lực chỉ còn tập trung vào lợi ích tài chính tiềm ẩn nguy cơ thúc đẩy tư duy ngắn hạn và dẫn đến kiệt sức.
=> However, the danger of reducing motivation to financial gain alone is that it promotes short termism and burnout.
Body 2: Biện chứng số hai:
- Nhiều người được thúc đẩy bởi các yếu tố nội tại và xã hội vượt ra ngoài thu nhập.
=> Many people are motivated by intrinsic and social factors that extend beyond income.
- Một giải pháp quan trọng nằm ở việc xây dựng văn hóa tổ chức đề cao sự tự chủ, công việc có ý nghĩa và phát triển nghề nghiệp.
=> A key solution lies in organisational cultures that value autonomy, meaningful work, and professional development.
Conclusion:
- Tóm tắt lại bài làm:
=> In conclusion, although money is a significant incentive, it is neither the only nor the most reliable reason people work hard. Treating financial reward as the sole motivator risks undermining wellbeing and long-term performance. A more balanced approach, which recognises both economic and intrinsic motivations, provides a more effective and sustainable foundation for individual effort and organisational success.
2. Bài mẫu Band 8.0+:
The only reason why people work hard is to earn money and there is no other reason for doing so. To what degree do you support or oppose this idea? Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Many people claim that financial reward is the sole motivation behind hard work, suggesting that without monetary incentives individuals would lack the drive to exert sustained effort. I strongly oppose this view, as it overlooks the complex psychological and social factors that motivate human behaviour. While income is undoubtedly important, relying exclusively on money as a motivator carries clear risks, whereas recognising non-financial incentives offers more sustainable solutions.
Those who support the monetary view argue that income provides security, social status, and access to opportunities, making it a powerful driver of effort. In competitive labour markets, higher salaries often correspond to increased responsibility and longer working hours, which appears to confirm this assumption. However, the danger of reducing motivation to financial gain alone is that it promotes short termism and burnout. If individuals work hard solely for pay, job satisfaction and ethical standards may be neglected, potentially leading to disengagement, low morale, and high staff turnover once financial expectations are not met.
In contrast, many people are motivated by intrinsic and social factors that extend beyond income. Professional fulfilment, a sense of purpose, and the desire for recognition or personal growth frequently drive sustained effort. For example, researchers and healthcare professionals often commit long hours not because of exceptional pay, but because their work contributes to knowledge advancement or public wellbeing. A key solution lies in organisational cultures that value autonomy, meaningful work, and professional development. If employers were to balance fair remuneration with opportunities for advancement and social impact, productivity would be more durable and ethically grounded.
In conclusion, although money is a significant incentive, it is neither the only nor the most reliable reason people work hard. Treating financial reward as the sole motivator risks undermining wellbeing and long-term performance. A more balanced approach, which recognises both economic and intrinsic motivations, provides a more effective and sustainable foundation for individual effort and organisational success.
Số từ: 316
- incentive (n): động lực
- exert effort (v phr.): nỗ lực
- overlook (v): bỏ qua, không chú ý đến
- complex (adj): phức tạp
- exclusively (adv): một cách độc quyền
- sustainable (adj): bền vững
- social status (n phr.): địa vị xã hội
- powerful (adj): mạnh mẽ
- correspond (v): tương ứng
- responsibility (n): trách nhiệm
- confirm (v): xác nhận
- termism (n): tư duy ngắn hạn (chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt)
- burnout (n): sự kiệt sức (thể chất và tinh thần, đặc biệt do công việc)
- job satisfaction (n phr.): sự hài lòng trong công việc
- ethical standard (n phr.): tiêu chuẩn đạo đức
- disengagement (n): sự thờ ơ
- morale (n): tinh thần (đặc biệt trong tập thể)
- turnover (n): tỷ lệ nghỉ việc, sự luân chuyển nhân sự
- fulfilment (n): sự thỏa mãn, cảm giác được đáp ứng (về tinh thần/công việc)
- commit (v): cam kết, cống hiến
- exceptional (adj): xuất sắc, vượt trội
- knowledge advancement (n phr.): sự phát triển/tiến bộ tri thức
- public well being (n phr.): phúc lợi, hạnh phúc chung của xã hội
- autonomy (n): quyền tự chủ
- remuneration (n): thù lao, tiền lương
- productivity (n): năng suất
- durable (adj): bền lâu, lâu bền
- undermine (v): làm suy yếu, phá hoại dần
Bài dịch:
Nhiều người cho rằng phần thưởng tài chính là động lực duy nhất thúc đẩy sự chăm chỉ, cho rằng nếu không có động lực tài chính, cá nhân sẽ thiếu động lực để nỗ lực bền bỉ. Tôi kịch liệt phản đối quan điểm này, vì nó bỏ qua các yếu tố tâm lý và xã hội phức tạp thúc đẩy hành vi của con người. Mặc dù thu nhập chắc chắn rất quan trọng, nhưng việc chỉ dựa vào tiền bạc làm động lực tiềm ẩn những rủi ro rõ ràng, trong khi việc nhận ra các động lực phi tài chính mang lại những giải pháp bền vững hơn.
Những người ủng hộ quan điểm tiền bạc lập luận rằng thu nhập mang lại sự an toàn, địa vị xã hội và cơ hội, khiến nó trở thành động lực mạnh mẽ cho nỗ lực. Trong thị trường lao động cạnh tranh, mức lương cao hơn thường tương ứng với trách nhiệm gia tăng và giờ làm việc dài hơn, điều này dường như xác nhận giả định này. Tuy nhiên, nguy hiểm của việc chỉ tập trung vào lợi ích tài chính là nó thúc đẩy tầm nhìn ngắn hạn và tình trạng kiệt sức. Nếu cá nhân làm việc chăm chỉ chỉ vì tiền, sự hài lòng trong công việc và các tiêu chuẩn đạo đức có thể bị bỏ qua, dẫn đến sự thiếu gắn kết, tinh thần làm việc thấp và tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao khi kỳ vọng tài chính không được đáp ứng.
Ngược lại, nhiều người được thúc đẩy bởi các yếu tố nội tại và xã hội vượt ra ngoài thu nhập. Sự thỏa mãn nghề nghiệp, ý thức về mục đích và mong muốn được công nhận hoặc phát triển cá nhân thường thúc đẩy nỗ lực bền bỉ. Ví dụ, các nhà nghiên cứu và chuyên gia chăm sóc sức khỏe thường dành nhiều giờ làm việc không phải vì mức lương cao mà vì công việc của họ đóng góp vào sự tiến bộ tri thức hoặc phúc lợi cộng đồng. Một giải pháp quan trọng nằm ở văn hóa tổ chức coi trọng sự tự chủ, công việc có ý nghĩa và phát triển nghề nghiệp. Nếu các nhà tuyển dụng cân bằng giữa mức lương công bằng với cơ hội thăng tiến và tác động xã hội, năng suất sẽ bền vững hơn và có cơ sở đạo đức hơn.
Tóm lại, mặc dù tiền bạc là một động lực đáng kể, nhưng nó không phải là lý do duy nhất cũng không phải là lý do đáng tin cậy nhất khiến mọi người làm việc chăm chỉ. Coi phần thưởng tài chính là động lực duy nhất có nguy cơ làm suy yếu hạnh phúc và hiệu suất lâu dài. Một cách tiếp cận cân bằng hơn, công nhận cả động lực kinh tế và nội tại, sẽ cung cấp một nền tảng hiệu quả và bền vững hơn cho nỗ lực cá nhân và thành công của tổ chức.
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic Work motivation factors đã cho các bạn cách làm bài sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment