Describe a popular person - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe a popular person” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a popular person

You should say: 

  • Who this person is
  • How this person became famous
  • How do you know this person
  • Why do you think this person is interesting

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

Today I’d like to talk about a very popular singer from the US, Taylor Swift, who is famous all over the world, especially among young people.

She first became well-known as a country singer, but over time she successfully reinvented herself and moved into pop and indie music. That ability to evolve is one of the main reasons she has stayed relevant for so long. Each of her albums reflects a different stage of her life, so listeners feel like they’re growing up with her. For instance, songs like Love Story or You Belong With Me are light and romantic, while her later albums focus more on self-growth, heartbreak, and independence.

Another reason for her massive popularity is her songwriting skills. She writes most of her own songs, often based on real-life experiences, which makes her music honest and relatable. Many fans see her lyrics as a mirror of their own emotions, especially when it comes to love and personal struggles. On top of that, she’s known for standing up for herself and other artists, particularly when it comes to music ownership and creative freedom. That earns her a lot of respect, not just admiration.

Personally, I really admire her determination and work ethic. She’s living proof that talent, combined with perseverance, can take you a long way. Overall, Taylor Swift isn’t just a singer; she’s a global icon and a powerful voice of her generation.

Từ vựng cần lưu ý:

  • reinvent (v): tái tạo
  • evolve (v): phát triển
  • light (adj): nhẹ nhàng
  • heartbreak (n): nỗi đau tan vỡ trong tình cảm
  • relatable (adj): dễ đồng cảm
  • stand up for (phr v): đứng lên bảo vệ
  • determination (n): sự quyết tâm
  • perseverance (n): sự kiên trì

Bài dịch:

Hôm nay mình muốn nói về Taylor Swift, một ca sĩ cực kỳ nổi tiếng đến từ Mỹ, được yêu thích trên toàn thế giới, đặc biệt là giới trẻ.

Ban đầu, cô ấy nổi lên với vai trò là ca sĩ nhạc đồng quê, nhưng theo thời gian, Taylor Swift đã thay đổi hình ảnh rất thành công và chuyển sang nhạc pop rồi indie. Chính việc luôn biết làm mới bản thân là lý do lớn giúp cô ấy giữ được độ hot suốt nhiều năm liền. Mỗi album của cô đều gắn với một giai đoạn trong cuộc đời, nên người nghe có cảm giác như đang lớn lên cùng cô. Chẳng hạn, những bài hát thời đầu như Love Story hay You Belong With Me khá nhẹ nhàng và lãng mạn, còn những sản phẩm gần đây thì trưởng thành hơn, nói nhiều về sự độc lập, tổn thương và quá trình hoàn thiện bản thân.

Một điểm nữa khiến cô ấy được yêu mến là khả năng sáng tác. Taylor thường tự viết nhạc dựa trên trải nghiệm cá nhân, nên ca từ rất thật và dễ đồng cảm. Nhiều người nghe cảm thấy như cô ấy đang nói thay cảm xúc của chính họ. Ngoài âm nhạc, cô còn được tôn trọng vì dám đứng lên bảo vệ quyền lợi của nghệ sĩ và quyền sở hữu âm nhạc. Điều này khiến cô nhận được sự tôn trọng lớn, chứ không chỉ là sự ngưỡng mộ.

Cá nhân mình rất ngưỡng mộ sự chăm chỉ và quyết tâm của Taylor Swift. Cô ấy cho thấy rằng nếu có tài năng và kiên trì, bạn hoàn toàn có thể đạt được thành công lớn. Nói chung, Taylor Swift không chỉ là ca sĩ mà còn là một biểu tượng của thế hệ trẻ.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Why are some students popular in school?

Tại sao một số học sinh lại nổi tiếng ở trường?

Bài mẫu:

“Some students become popular because they’re easy to be around. When someone listens properly, cracks jokes at the right moment, and treats people with respect, classmates usually gravitate towards them. They join activities, they show up for others, and they keep the vibe positive without trying too hard. Sometimes popularity is simply about confidence and social skills, because a person who can connect different friend groups often ends up being seen as the “centre” of the class.”

Từ vựng:

  • crack joke (phr v): pha trò
  • gravitate towards (phr v): bị thu hút
  • show up (phr v): có mặt

Bài dịch:

Một số học sinh trở nên nổi tiếng vì họ là kiểu người ở cạnh rất dễ chịu. Khi một người biết lắng nghe đúng cách, biết pha trò đúng lúc và đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng, các bạn cùng lớp thường sẽ bị thu hút và muốn chơi cùng. Họ tham gia các hoạt động, có mặt khi người khác cần, và giữ bầu không khí tích cực mà không cần cố gắng quá nhiều. Đôi khi, sự nổi tiếng đơn giản là nhờ sự tự tin và kỹ năng giao tiếp, vì một người có thể kết nối các nhóm bạn khác nhau thường sẽ được xem như “trung tâm” của lớp.

2.2. Is it important for a teacher to be popular?

Với giáo viên, việc được yêu mến/có tiếng có quan trọng không?

Bài mẫu:

“A teacher does not need to be popular all the time. However, if students respect a teacher and feel understood, learning becomes more effective because the classroom atmosphere is comfortable. Popularity can encourage engagement, but discipline and fairness are equally important. In my experience, teachers who strike a balance between friendliness and authority achieve better results.”

Từ vựng:

  • engagement (n): tham gia tích cực
  • discipline (n): kỷ luật
  • strike a balance (phrase): cân bằng
  • authority (n): quyền uy 

Bài dịch:

Giáo viên không nhất thiết lúc nào cũng phải được yêu mến. Tuy nhiên, nếu học sinh tôn trọng giáo viên và cảm thấy được thấu hiểu, việc học sẽ hiệu quả hơn vì không khí lớp học thoải mái. Sự yêu mến có thể khuyến khích học sinh tham gia tích cực, nhưng kỷ luật và sự công bằng cũng quan trọng không kém. Theo trải nghiệm của mình, những thầy cô biết cân bằng giữa thân thiện và uy nghiêm thường đạt kết quả tốt hơn

2.3. Do you think good teachers are always popular among students?

Bạn có nghĩ giáo viên giỏi lúc nào cũng được học sinh yêu thích không?

Bài mẫu:

“Good teachers are not always popular. In fact, although they care deeply about students, strict teachers can be disliked because they push learners beyond their comfort zone. Students may complain at first, yet they later realise the long-term benefits. Personally, I now value the teachers who challenged me the most.”

Từ vựng:

  • strict (adj): nghiêm khắc
  • complain (v): phàn nàn
  • realise (v): nhận ra, hiểu ra (sau một khoảng thời gian)
  • value (v): đánh giá cao

Bài dịch:

Giáo viên giỏi không phải lúc nào cũng được yêu thích. Thực tế, dù họ rất quan tâm học sinh, những giáo viên nghiêm khắc có thể bị không thích vì họ thúc đẩy người học vượt ra khỏi vùng an toàn. Lúc đầu học sinh có thể than phiền, nhưng sau đó sẽ nhận ra lợi ích lâu dài. Cá nhân mình thì bây giờ lại trân trọng nhất những thầy cô đã thử thách mình nhiều nhất.

2.4. What are the qualities of being a good teacher?

Phẩm chất của một giáo viên tốt là gì?

Bài mẫu:

“Patience is essential. Moreover, when a teacher explains ideas clearly and adapts lessons to different abilities, students feel supported and confident. A good teacher is knowledgeable and empathetic, and they also inspire curiosity.”

Từ vựng:

  • patience (n): sự kiên nhẫn
  • adapt (v): điều chỉnh
  • empathetic (adj): thấu cảm
  • curiosity (n): sự tò mò

Bài dịch:

Kiên nhẫn là yếu tố thiết yếu. Hơn nữa, khi giáo viên giải thích rõ ràng và điều chỉnh bài giảng phù hợp với các mức năng lực khác nhau, học sinh sẽ cảm thấy được hỗ trợ và tự tin hơn. Một giáo viên tốt vừa có kiến thức vững, vừa thấu cảm, và còn biết khơi gợi sự tò mò.

2.5. Is it easier to become popular nowadays?

Hiện nay mọi người có dễ nổi tiếng hơn không?

Bài mẫu:

“Yes, it is easier today. On the one hand, social media allows people to express themselves instantly, so popularity can be gained very quickly. On the other hand, online platforms create pressure to maintain an attractive image. As a result, popularity is more visible but often short-lived.”

Từ vựng:

  • express (v): thể hiện
  • maintain (v): duy trì
  • visible (adj): dễ thấy
  • short-lived (adj): ngắn hạn

Bài dịch:

Có, ngày nay dễ hơn. Một mặt, mạng xã hội cho phép mọi người thể hiện bản thân ngay lập tức, nên có thể nổi tiếng rất nhanh. Mặt khác, các nền tảng online cũng tạo áp lực phải duy trì một hình ảnh hấp dẫn. Vì vậy, sự nổi tiếng “lộ rõ” hơn nhưng thường không bền lâu.

2.6. Why do people want to be popular?

Vì sao người ta muốn nổi tiếng?

Bài mẫu:

“People want acceptance. As a result, when someone is popular, they feel valued and confident because others recognise their presence. Popularity also brings influence and opportunities, and it can open social or professional doors. From my point of view, this desire is deeply connected to the human need for belonging.”

Từ vựng:

  • acceptance (n): sự công nhận và chấp nhận từ người khác
  • valued (adj): được trân trọng
  • presence (n): sự hiện diện
  • desire (n): mong muốn
  • belonging (n): cảm giác thuộc về (một nhóm, một cộng đồng)

Bài dịch:

Vì người ta muốn được công nhận và chấp nhận. Do đó, khi một người nổi tiếng, họ cảm thấy mình có giá trị và tự tin hơn vì được người khác ghi nhận. Sự nổi tiếng cũng mang lại ảnh hưởng và cơ hội, có thể mở ra những cánh cửa trong quan hệ xã hội hoặc công việc. Theo quan điểm của mình, mong muốn này gắn chặt với nhu cầu thuộc về một cộng đồng của con người.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a popular person” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!