Khoa học và phát minh luôn là những lĩnh vực đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhân loại. Khi thế giới công nghệ bùng nổ và kiến thức khoa học được chia sẻ rộng rãi giữa các quốc gia, nhu cầu hiểu và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành ngày càng trở nên cần thiết. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ giới thiệu đến bạn từ vựng tiếng Trung chủ đề Khoa học và Phát minh, được chọn lọc theo mức độ thông dụng, ứng dụng cao trong học tập và nghiên cứu. Dù bạn là học sinh, sinh viên, người làm trong lĩnh vực STEM hay chỉ đơn giản yêu thích khoa học, bộ từ vựng này sẽ là nguồn tài liệu hữu ích giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu và giao tiếp chuyên ngành.
I. Từ vựng tiếng Trung chủ đề khoa học và phát minh
Chủ đề khoa học và phát minh bao gồm nhiều thuật ngữ quen thuộc trong học tập, nghiên cứu, công nghệ và đời sống. Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung của lĩnh vực này sẽ giúp bạn đọc hiểu tài liệu dễ dàng hơn, giao tiếp học thuật hiệu quả hơn và mở rộng vốn kiến thức về thế giới khoa học - công nghệ. Dưới đây là bảng từ vựng chọn lọc, có ví dụ cụ thể để bạn dễ học, dễ ghi nhớ và áp dụng linh hoạt.
|
Từ vựng |
Pinyin |
Nghĩa |
Ví dụ câu |
|
科学 |
kēxué |
khoa học |
科学让世界进步。(Kēxué ràng shìjiè jìnbù.) - Khoa học khiến thế giới tiến bộ. |
|
发明 |
fāmíng |
phát minh |
他的发明很有价值。(Tā de fāmíng hěn yǒu jiàzhí.) - Phát minh của anh ấy rất giá trị. |
|
技术 |
jìshù |
kỹ thuật |
技术不断发展。(Jìshù búduàn fāzhǎn.) - Kỹ thuật không ngừng phát triển. |
|
创造 |
chuàngzào |
sáng tạo |
人类不断创造奇迹。(Rénlèi búduàn chuàngzào qíjì.) - Con người liên tục tạo ra kỳ tích. |
|
实验 |
shíyàn |
thí nghiệm |
我们正在做实验。(Wǒmen zhèngzài zuò shíyàn.) - Chúng tôi đang làm thí nghiệm. |
|
研究 |
yánjiū |
nghiên cứu |
他从事医学研究。(Tā cóngshì yīxué yánjiū.) - Anh ấy nghiên cứu y học. |
|
科学家 |
kēxuéjiā |
nhà khoa học |
她是一位著名的科学家。(Tā shì yí wèi zhùmíng de kēxuéjiā.) - Cô ấy là nhà khoa học nổi tiếng. |
|
理论 |
lǐlùn |
lý thuyết |
这个理论很重要。(Zhège lǐlùn hěn zhòngyào.) - Lý thuyết này rất quan trọng. |
|
证据 |
zhèngjù |
bằng chứng |
我们需要更多证据。(Wǒmen xūyào gèng duō zhèngjù.) - Chúng tôi cần thêm bằng chứng. |
|
假设 |
jiǎshè |
giả thuyết |
这是一个合理的假设。(Zhè shì yí gè hélǐ de jiǎshè.) - Đây là giả thuyết hợp lý. |
|
数据 |
shùjù |
dữ liệu |
数据必须准确。(Shùjù bìxū zhǔnquè.) - Dữ liệu phải chính xác. |
|
结论 |
jiélùn |
kết luận |
研究得出了结论。(Yánjiū déchū le jiélùn.) - Nghiên cứu đưa ra kết luận. |
|
物理 |
wùlǐ |
vật lý |
物理是基础科学。(Wùlǐ shì jīchǔ kēxué.) - Vật lý là khoa học cơ bản. |
|
化学 |
huàxué |
hóa học |
化学反应很复杂。(Huàxué fǎnyìng hěn fùzá.) - Phản ứng hóa học rất phức tạp. |
|
生物 |
shēngwù |
sinh học |
他喜欢生物课。(Tā xǐhuan shēngwù kè.) - Anh ấy thích môn sinh học. |
|
遗传 |
yíchuán |
di truyền |
遗传学非常有趣。(Yíchuánxué fēicháng yǒuqù.) - Di truyền học rất thú vị. |
|
能量 |
néngliàng |
năng lượng |
太阳是重要的能量来源。(Tàiyáng shì zhòngyào de néngliàng láiyuán.) - Mặt trời là nguồn năng lượng quan trọng. |
|
元素 |
yuánsù |
nguyên tố |
氧气是一种元素。(Yǎngqì shì yì zhǒng yuánsù.) - Oxy là một nguyên tố. |
|
分子 |
fēnzǐ |
phân tử |
水是由分子组成的。(Shuǐ shì yóu fēnzǐ zǔchéng de.) - Nước được cấu tạo từ phân tử. |
|
原子 |
yuánzǐ |
nguyên tử |
原子很小。(Yuánzǐ hěn xiǎo.) - Nguyên tử rất nhỏ. |
|
化学反应 |
huàxué fǎnyìng |
phản ứng hóa học |
反应速度很快。(Fǎnyìng sùdù hěn kuài.) - Tốc độ phản ứng rất nhanh. |
|
发电 |
fādiàn |
phát điện |
风力可以发电。(Fēnglì kěyǐ fādiàn.) - Gió có thể tạo ra điện. |
|
能源 |
néngyuán |
năng lượng |
太阳能是一种清洁能源。(Tàiyángnéng shì yì zhǒng qīngjié néngyuán.) - Năng lượng mặt trời là năng lượng sạch. |
|
机器人 |
jīqìrén |
robot |
机器人越来越智能。(Jīqìrén yuèláiyuè zhìnéng.) - Robot ngày càng thông minh. |
|
人工智能 |
réngōng zhìnéng |
AI |
人工智能正在改变世界。(Réngōng zhìnéng zhèngzài gǎibiàn shìjiè.) - AI đang thay đổi thế giới. |
|
科技 |
kējì |
khoa học kỹ thuật |
科技发展很迅速。(Kējì fāzhǎn hěn xùnsù.) - Công nghệ phát triển nhanh. |
|
创新 |
chuàngxīn |
đổi mới |
创新推动科技进步。(Chuàngxīn tuīdòng kējì jìnbù.) - Đổi mới thúc đẩy công nghệ. |
|
科学方法 |
kēxué fāngfǎ |
phương pháp khoa học |
科学方法很重要。(Kēxué fāngfǎ hěn zhòngyào.) - Phương pháp khoa học rất quan trọng. |
|
测量 |
cèliáng |
đo lường |
我们正在测量温度。(Wǒmen zhèngzài cèliáng wēndù.) - Chúng tôi đang đo nhiệt độ. |
|
实验室 |
shíyànshì |
phòng thí nghiệm |
实验室很安全。(Shíyànshì hěn ānquán.) - Phòng thí nghiệm rất an toàn. |
|
显微镜 |
xiǎnwēijìng |
kính hiển vi |
显微镜能放大细胞。(Xiǎnwēijìng néng fàngdà xìbāo.) - Kính hiển vi phóng to tế bào. |
|
望远镜 |
wàngyuǎnjìng |
kính thiên văn |
望远镜能看到星星。(Wàngyuǎnjìng néng kàndào xīngxing.) - Kính thiên văn có thể nhìn thấy sao. |
|
宇宙 |
yǔzhòu |
vũ trụ |
宇宙非常神秘。(Yǔzhòu fēicháng shénmì.) - Vũ trụ rất bí ẩn. |
|
星球 |
xīngqiú |
hành tinh |
地球是我们的星球。(Dìqiú shì wǒmen de xīngqiú.) - Trái đất là hành tinh của chúng ta. |
|
太空 |
tàikōng |
không gian |
太空探索很重要。(Tàikōng tànsuǒ hěn zhòngyào.) - Khám phá không gian rất quan trọng. |
|
航天 |
hángtiān |
hàng không vũ trụ |
中国的航天技术很先进。(Zhōngguó de hángtiān jìshù hěn xiānjìn.) - Công nghệ vũ trụ TQ rất tiên tiến. |
|
实验结果 |
shíyàn jiéguǒ |
kết quả thí nghiệm |
结果很可靠。(Jiéguǒ hěn kěkào.) - Kết quả rất đáng tin. |
|
分析 |
fēnxī |
phân tích |
我们在分析数据。(Wǒmen zài fēnxī shùjù.) - Chúng tôi đang phân tích dữ liệu. |
|
探索 |
tànsuǒ |
khám phá |
科学家不断探索未知。(Kēxuéjiā búduàn tànsuǒ wèizhī.) - Nhà khoa học không ngừng khám phá điều chưa biết. |
|
量子 |
liàngzǐ |
lượng tử |
量子技术正在发展。(Liàngzǐ jìshù zhèngzài fāzhǎn.) - Công nghệ lượng tử đang phát triển. |
|
电磁 |
diàncí |
điện từ |
电磁波能传递信息。(Diàncí bō néng chuándì xìnxī.) - Sóng điện từ có thể truyền thông tin. |
|
光学 |
guāngxué |
quang học |
光学应用很广泛。(Guāngxué yìngyòng hěn guǎngfàn.) - Quang học ứng dụng rộng rãi. |
|
发射 |
fāshè |
phóng, bắn |
火箭成功发射。(Huǒjiàn chénggōng fāshè.) - Tên lửa phóng thành công. |
|
能源科技 |
néngyuán kējì |
công nghệ năng lượng |
新能源科技很受关注。(Xīn néngyuán kējì hěn shòu guānzhù.) - Công nghệ năng lượng mới được chú ý. |
|
基因 |
jīyīn |
gen |
基因研究很先进。(Jīyīn yánjiū hěn xiānjìn.) - Nghiên cứu gen rất tiên tiến. |
|
疫苗 |
yìmiáo |
vắc xin |
科学家研发新疫苗。(Kēxuéjiā yánfā xīn yìmiáo.) - Khoa học gia phát triển vắc xin mới. |
|
工程 |
gōngchéng |
kỹ thuật công trình |
工程师在检查设备。(Gōngchéngshī zài jiǎnchá shèbèi.) - Kỹ sư đang kiểm tra thiết bị. |
|
设备 |
shèbèi |
thiết bị |
实验设备很先进。(Shíyàn shèbèi hěn xiānjìn.) - Thiết bị thí nghiệm rất hiện đại. |
|
系统 |
xìtǒng |
hệ thống |
系统正在运行。(Xìtǒng zhèngzài yùnxíng.) - Hệ thống đang hoạt động. |
|
发现 |
fāxiàn |
khám phá, phát hiện |
科学家发现了新现象。(Kēxuéjiā fāxiàn le xīn xiànxiàng.) - Nhà khoa học phát hiện hiện tượng mới. |
|
科技成果 |
kējì chéngguǒ |
thành tựu khoa học |
科技成果不断增加。(Kējì chéngguǒ búduàn zēngjiā.) - Thành tựu khoa học ngày càng nhiều. |
|
突破 |
túpò |
đột phá |
科学取得重大突破。(Kēxué qǔdé zhòngdà túpò.) - Khoa học đạt đột phá lớn. |
|
公式 |
gōngshì |
công thức |
请记住这个公式。(Qǐng jìzhù zhège gōngshì.) - Hãy ghi nhớ công thức này. |
|
定律 |
dìnglǜ |
định luật |
牛顿定律很重要。(Niúdùn dìnglǜ hěn zhòngyào.) - Định luật Newton rất quan trọng. |
|
重力 |
zhònglì |
trọng lực |
地球有重力。(Dìqiú yǒu zhònglì.) - Trái đất có trọng lực. |
|
光速 |
guāngsù |
tốc độ ánh sáng |
光速非常快。(Guāngsù fēicháng kuài.) - Tốc độ ánh sáng rất nhanh. |
|
温度 |
wēndù |
nhiệt độ |
温度正在上升。(Wēndù zhèngzài shàngshēng.) - Nhiệt độ đang tăng. |
|
压力 |
yālì |
áp suất |
深海压力很大。(Shēnhǎi yālì hěn dà.) - Áp suất biển sâu rất lớn. |
|
密度 |
mìdù |
mật độ |
水的密度是1。(Shuǐ de mìdù shì yī.) - Mật độ nước là 1. |
|
速度 |
sùdù |
tốc độ |
速度越快越危险。(Sùdù yuè kuài yuè wéixiǎn.) - Tốc độ càng nhanh càng nguy hiểm. |
|
面积 |
miànjī |
diện tích |
面积需要计算。(Miànjī xūyào jìsuàn.) - Diện tích cần được tính toán. |
|
体积 |
tǐjī |
thể tích |
请测量体积。(Qǐng cèliáng tǐjī.) - Hãy đo thể tích. |
|
公式推导 |
gōngshì tuīdǎo |
suy luận công thức |
我们学习公式推导。(Wǒmen xuéxí gōngshì tuīdǎo.) - Chúng tôi học suy luận công thức. |
|
结构 |
jiégòu |
cấu trúc |
这种结构很稳定。(Zhè zhǒng jiégòu hěn wěndìng.) - Cấu trúc này rất ổn định. |
|
模型 |
móxíng |
mô hình |
我们建立了一个模型。(Wǒmen jiànlì le yí gè móxíng.) - Chúng tôi đã xây dựng một mô hình. |
|
装置 |
zhuāngzhì |
thiết bị, bộ phận |
这是一个实验装置。(Zhè shì yí gè shíyàn zhuāngzhì.) - Đây là một thiết bị thí nghiệm. |
|
材料 |
cáiliào |
vật liệu |
材料需要测试。(Cáiliào xūyào cèshì.) - Vật liệu cần kiểm nghiệm. |
|
磁场 |
cíchǎng |
từ trường |
地球有磁场。(Dìqiú yǒu cíchǎng.) - Trái đất có từ trường. |
|
进化 |
jìnhuà |
tiến hóa |
人类经历了长时间进化。(Rénlèi jīnglì le cháng shíjiān jìnhuà.) - Loài người trải qua quá trình tiến hóa lâu dài. |
|
生态 |
shēngtài |
sinh thái |
保护生态很重要。(Bǎohù shēngtài hěn zhòngyào.) - Bảo vệ sinh thái rất quan trọng. |
|
环保科技 |
huánbǎo kējì |
công nghệ môi trường |
环保科技正在发展。(Huánbǎo kējì zhèngzài fāzhǎn.) - Công nghệ môi trường đang phát triển. |
|
纳米技术 |
nàmǐ jìshù |
công nghệ nano |
纳米技术应用很广。(Nàmǐ jìshù yìngyòng hěn guǎng.) - Công nghệ nano ứng dụng rộng. |
|
粒子 |
lìzǐ |
hạt |
粒子很微小。(Lìzǐ hěn wéixiǎo.) - Hạt rất nhỏ. |
|
物质 |
wùzhì |
vật chất |
宇宙充满物质。(Yǔzhòu chōngmǎn wùzhì.) - Vũ trụ đầy vật chất. |
|
能量守恒 |
néngliàng shǒuhéng |
bảo toàn năng lượng |
这是能量守恒定律。(Zhè shì néngliàng shǒuhéng dìnglǜ.) - Đây là định luật bảo toàn năng lượng. |
|
实验报告 |
shíyàn bàogào |
báo cáo thí nghiệm |
请提交实验报告。(Qǐng tíjiāo shíyàn bàogào.) - Hãy nộp báo cáo thí nghiệm. |
|
研究论文 |
yánjiū lùnwén |
bài nghiên cứu |
他发表了研究论文。(Tā fābiǎo le yánjiū lùnwén.) - Anh ấy đã công bố bài nghiên cứu. |
|
专利 |
zhuānlì |
bằng sáng chế |
他申请了新专利。(Tā shēnqǐng le xīn zhuānlì.) - Anh ấy nộp đơn xin bằng sáng chế. |
|
无线电 |
wúxiàndiàn |
vô tuyến điện |
无线电被广泛使用。(Wúxiàndiàn bèi guǎngfàn shǐyòng.) - Sóng vô tuyến được dùng rộng rãi. |
|
太阳能 |
tàiyángnéng |
năng lượng mặt trời |
太阳能很环保。(Tàiyángnéng hěn huánbǎo.) - Năng lượng mặt trời rất thân thiện môi trường. |
II. Tips học từ vựng tiếng Trung hiệu quả
Từ vựng tiếng Trung thuộc lĩnh vực khoa học và phát minh thường mang tính học thuật, khái niệm trừu tượng và đòi hỏi khả năng hiểu sâu. Vì vậy, muốn ghi nhớ hiệu quả, bạn cần những phương pháp học chuyên biệt, dựa trên ngữ cảnh, logic và sự lặp lại có chủ đích. Dưới đây là những tips học từ vựng giúp bạn chinh phục nhóm thuật ngữ khoa học - công nghệ một cách dễ dàng và bền vững.

Tips học từ vựng tiếng Trung hiệu quả
1. Học theo hệ thống lĩnh vực, không học từng từ rời rạc
Từ vựng khoa học trải rộng trên nhiều mảng như vật lý, hóa học, sinh học, công nghệ, năng lượng, vũ trụ… Nếu học lộn xộn, bạn sẽ rất khó ghi nhớ. Thay vào đó, hãy chia từ theo hệ thống: nhóm về năng lượng (能量、太阳能、发电), nhóm vật lý (重力、光速、电磁), nhóm nghiên cứu (理论、假设、结论)… Khi các từ được xếp theo cùng một “trường nghĩa”, não sẽ tự tạo kết nối giúp bạn nhớ tự nhiên, sâu và dùng đúng ngữ cảnh.
2. Kết hợp từ vựng với khái niệm thực tế để hiểu bản chất
Thuật ngữ khoa học không chỉ là từ vựng mà còn mang ý nghĩa lý thuyết. Muốn nhớ lâu, bạn nên hiểu bản chất trước khi ghi nhớ. Ví dụ, khi học 原子 (nguyên tử), hãy hình dung mô hình nguyên tử Rutherford; khi học 能量守恒 (bảo toàn năng lượng), hãy liên tưởng đến các bài vật lý trung học. Cách kết hợp từ với kiến thức nền sẽ giúp bạn hình thành “trí nhớ ý nghĩa”, bền vững hơn nhiều so với học thuộc lòng.
3. Xem video khoa học tiếng Trung để làm quen ngôn ngữ chuyên ngành
Các kênh như 科普中国, 央视科教, Bilibili 科技区 chứa rất nhiều nội dung khoa học bằng tiếng Trung. Khi xem video thí nghiệm, tài liệu khoa học, mô phỏng vũ trụ… bạn sẽ nghe được cách người bản xứ dùng thuật ngữ trong tự nhiên. Đây là cách học toàn diện - vừa nghe, vừa thấy hình ảnh, vừa hiểu ngữ cảnh, giúp từ vựng đi vào trí nhớ một cách tự nhiên và sâu sắc.
4. Ôn tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)
Do đặc thù mang tính học thuật, từ vựng khoa học dễ quên nếu không ôn đúng cách. Hãy áp dụng phương pháp SRS:
Ôn lại sau 10 phút
- Ôn sau 1 ngày
- Sau 3 ngày
- Sau 1 tuần
- Sau 1 tháng
Bạn có thể dùng ứng dụng Quizlet, Anki hoặc flashcard giấy. Phương pháp này phù hợp nhất với nhóm thuật ngữ dài và nhiều khái niệm như khoa học.
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Từ vựng tiếng Trung chủ đề khoa học và phát minh không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chuyên môn, nắm bắt các khái niệm học thuật mà còn mở ra cơ hội tiếp cận kho tri thức khổng lồ của cộng đồng nghiên cứu và công nghệ Trung Quốc. Khi bạn sở hữu vốn từ vựng vững chắc, việc tiếp cận các bài viết khoa học, tham gia thảo luận học thuật, đọc tin tức công nghệ hay mở rộng kiến thức về vũ trụ, năng lượng, sinh học, vật lý… sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều.
Điều quan trọng nhất không phải là học thật nhiều, mà là học đúng cách: nắm rõ hệ thống từng lĩnh vực, hiểu bản chất khái niệm và luyện tập qua các ví dụ thực tế. Sự kết hợp giữa lý thuyết, hình ảnh, trải nghiệm thực tế và phương pháp ôn lặp ngắt quãng sẽ giúp bạn ghi nhớ bền vững và tự tin sử dụng vốn từ trong học tập lẫn công việc.
Hy vọng bài viết này của STUDY4 đã mang đến cho bạn nguồn tài liệu chất lượng để xây dựng nền tảng tiếng Trung khoa học - công nghệ thật vững chắc. Chúc bạn học tập hiệu quả và khám phá thế giới tri thức rộng lớn với nhiều điều mới mẻ và thú vị!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment