Influence đi với giới từ gì trong tiếng Anh?Trong tiếng Anh, từ “influence” là một từ rất phổ biến nhưng lại dễ gây nhầm lẫn khi đi kèm với các giới từ khác, mỗi giới từ lại tạo ra một sắc thái nghĩa riêng. Việc nắm vững cách kết hợp này sẽ giúp bạn sử dụng influence chính xác hơn trong giao tiếp, viết học thuật và các tình huống trang trọng. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ hướng dẫn chi tiết cách dùng influence đi với từng giới từ, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu.

I. Influence là gì?

Influence là gì?

Influence là gì?

Influence là một từ tiếng Anh vừa có thể là động từ (verb), vừa là danh từ (noun), dùng để chỉ sự tác động, ảnh hưởng, hoặc uy lực của một người, sự vật hoặc sự việc lên người khác hoặc các sự việc khác. Tùy vào ngữ cảnh, Influence có thể mang nghĩa tích cực, tiêu cực, hoặc trung lập.

1. Khi Influence là động từ (verb)

Khi sử dụng như động từ, influence có nghĩa là tác động, ảnh hưởng đến hành vi, ý kiến, quyết định hoặc cảm xúc của ai đó. Nó thường diễn tả quá trình một người, sự vật hoặc sự kiện làm thay đổi cách suy nghĩ hoặc hành động của người khác.

Ví dụ: Social media can greatly influence teenagers’ lifestyle choices and spending habits. (Mạng xã hội có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến lựa chọn phong cách sống và thói quen chi tiêu của thanh thiếu niên.)

2. Khi Influence là danh từ (noun)

Khi là danh từ, influence có thể hiểu theo hai nghĩa chính:

2.1. Sự tác động, ảnh hưởng của một người, vật hoặc sự việc

Ví dụ: Parental influence plays a key role in shaping children’s moral values and social behavior. (Ảnh hưởng từ cha mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành giá trị đạo đức và hành vi xã hội của trẻ em.)

2.2. Uy quyền, quyền lực hoặc sức ảnh hưởng mạnh mẽ

Ví dụ: The CEO used his influence to secure new business deals and expand the company’s market. (Giám đốc điều hành đã sử dụng uy quyền của mình để đảm bảo các hợp đồng kinh doanh mới và mở rộng thị trường công ty.)

Khi là danh từ, influence thường nhấn mạnh sự hiện diện, sức mạnh, hoặc uy tín của một cá nhân, tổ chức hoặc hiện tượng đối với người khác hoặc xã hội, không chỉ đơn giản là tác động nhỏ mà còn có thể định hướng hoặc thay đổi kết quả quan trọng.

II. Influence đi với giới từ gì?

Influence đi với giới từ gì?

Influence đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, influence thường kết hợp với một số giới từ phổ biến như “on, upon, over, with, under”, mỗi giới từ đi kèm lại làm rõ một sắc thái nghĩa khác nhau, từ việc thể hiện ảnh hưởng thông thường, đến quyền lực kiểm soát, hoặc sự tác động mạnh mẽ trong những tình huống đặc thù. Việc nắm rõ từng cách kết hợp sẽ giúp bạn sử dụng từ Influence một cách chính xác và linh hoạt hơn.

1. Influence on

Khi kết hợp với “on”, influence on diễn tả sức ảnh hưởng, tác động của một người, vật, hoặc sự việc lên người khác hoặc một sự việc khác. Đây là cách dùng phổ biến và trung lập, thường xuất hiện trong hầu hết các ngữ cảnh.

Ví dụ: The government’s policies have a direct influence on local businesses. (Chính sách của chính phủ có ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp địa phương.)

2. Influence upon

Influence upon về cơ bản mang nghĩa giống influence on, nhưng được sử dụng trong những ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, như bài diễn văn, nghiên cứu hoặc văn bản chính thức. Nó thường nhấn mạnh tính trang trọng và lâu dài của ảnh hưởng.

Ví dụ: The decisions of past leaders exerted a profound influence upon the development of modern democracy. (Các quyết định của những nhà lãnh đạo trước đây đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của nền dân chủ hiện đại.)

3. Influence over

Khi đi với “over”, influence over nhấn mạnh quyền lực, khả năng kiểm soát, hoặc ảnh hưởng để hướng dẫn, điều khiển ai đó hoặc một tình huống cụ thể. Đây là sắc thái khác biệt so với “on” hay “upon”, vì nó không chỉ nói về tác động mà còn đề cập đến sự quản lý và kiểm soát.

Ví dụ: As the head of the department, he has considerable influence over budget allocations. (Với vai trò trưởng phòng, anh ấy có ảnh hưởng đáng kể đối với việc phân bổ ngân sách.)

4. Influence with

Influence with diễn tả sức ảnh hưởng mà một người có đối với một nhóm người, tổ chức hoặc cộng đồng cụ thể. Nó nhấn mạnh mối quan hệ, uy tín và khả năng tác động trong phạm vi đối tượng nhất định.

Ví dụ: Her years of experience give her influence with the board of directors. (Kinh nghiệm nhiều năm đã mang lại cho cô ấy sức ảnh hưởng với hội đồng quản trị.)

5. Under the influence of something/ somebody

Khác với các giới từ đi sau, under the influence đặt giới từ trước danh từ Influence, nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó đang chịu tác động của một yếu tố bên ngoài, thường là cảm xúc, chất kích thích, hoặc các yếu tố tác động mạnh.

Ví dụ: Driving under the influence of drugs is extremely dangerous and illegal. (Lái xe dưới tác động của ma túy cực kỳ nguy hiểm và bất hợp pháp.)

III. Bài tập vận dụng

Bài 1: Điền vào chỗ trống (on / upon / over / with / under the influence) sao cho phù hợp.

1. The new education policy had a significant ______ students’ learning outcomes.

2. His inspiring speech left a lasting ______ the young audience.

3. As a senior manager, she has great ______ the team’s project planning.

4. The scientist has strong influence ______ the research community because of her groundbreaking discoveries.

5. Driving ______ alcohol is strictly prohibited by law.

6. Parental guidance can have a positive ______ children’s social behavior.

7. The historical novel had a profound influence ______ readers, shaping their view of the past.

8. Experienced lawyers often have influence ______ judges and court officials.

9. The company’s CEO exerted influence ______ decision-making in international partnerships.

10. He made a poor choice while ______ extreme stress, which led to financial loss.

11. Global media can influence public opinion ______ important social issues.

12. The professor’s lecture exerted considerable influence ______ students’ career aspirations.

13. Leaders should be aware of their influence ______ their followers and use it responsibly.

14. The famous artist’s work holds influence ______ modern designers.

15. Political campaigns often aim to influence voters ______ their perception of candidates.

Bài 2: Nối một nửa câu A với một nửa câu B sao cho tạo thành câu đúng nghĩa.

Cột A:

1. The teacher’s guidance

2. The CEO’s decisions

3. His experience

4. The media

5. Teenagers’ behavior

6. Historical events

7. Parents’ advice

8. Alcohol consumption

9. Social trends

10. The government’s policy

Cột B:

a. had a lasting influence upon the nation’s culture.
b. has a strong influence over the company’s strategy.
c. can greatly influence teenagers’ behavior.
d. provides him influence with the board of directors.
e. had a significant influence on students’ academic choices.
f. can influence people’s lifestyle choices.
g. is dangerous when driving under its influence.
h. can have a profound influence on public opinion.
i. exerts considerable influence over their children’s decisions.
j. has a direct influence on the local economy.

Đáp án

Bài 1:

1. on

2. upon

3. over

4. with

5. under the influence

6. on

7. upon

8. with

9. over

10. under the influence

11. on

12. upon

13. over

14. with

15. on

Bài 2:

1 → e. The teacher’s guidance had a significant influence on students’ academic choices.
2 → b. The CEO’s decisions has a strong influence over the company’s strategy.
3 → d. His experience provides him influence with the board of directors.
4 → h. The media can influence public opinion.
5 → c. Teenagers’ behavior can greatly influence teenagers’ behavior. (hoặc: Social trends can influence teenagers’ behavior - câu 9 / f)
6 → a. Historical events had a lasting influence upon the nation’s culture.
7 → i. Parents’ advice exerts considerable influence over their children’s decisions.
8 → g. Alcohol consumption is dangerous when driving under its influence.
9 → f. Social trends can influence people’s lifestyle choices.
10 → j. The government’s policy has a direct influence on the local economy.

Lời kết

Hiểu rõ các cách kết hợp của influence với giới từ là chìa khóa để sử dụng từ này một cách linh hoạt và chuẩn xác trong tiếng Anh. Khi nắm vững những sắc thái này, bạn sẽ tự tin hơn trong việc viết, nói và phân tích các tình huống sử dụng influence trong đời sống và công việc.