Từ “full” là một trong những tính từ phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả sự đầy đủ, tràn đầy hoặc no nê trong nhiều tình huống khác nhau. Tuy nhiên, để sử dụng chính xác, bạn cần nắm rõ giới từ đi kèm với “full” vì mỗi giới từ sẽ mang đến một ý nghĩa riêng, giúp câu văn trở nên tự nhiên và chuẩn ngữ pháp. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các giới từ đi với “full”, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu và bài tập vận dụng thực hành.
I. Full là gì?
Phiên âm: Full - /fʊl/ - (adj)
Từ "full" trong tiếng Anh mang nghĩa đầy, trọn vẹn hoặc no nê.
Đây là một tính từ được sử dụng phổ biến để diễn tả một trạng thái mà ở đó không còn chỗ trống, không thiếu hụt hay không giảm bớt gì, bao gồm cả các khía cạnh về số lượng, thể tích, khả năng chứa đựng, hoặc trạng thái cảm giác. Từ này giúp người nói mô tả mức độ đầy đủ của vật chất hoặc tinh thần, từ những đồ vật hàng ngày đến tình huống xã hội hay cảm giác cá nhân.
Ví dụ: The train was full, so we had to wait for the next one. (Tàu đã chật kín, vì vậy chúng tôi phải đợi chuyến tiếp theo.)


Full là gì?
II. Full đi với giới từ gì?
Từ “full” trong tiếng Anh thường được sử dụng kèm với hai giới từ phổ biến là “of” và “up”, và mỗi giới từ mang đến một sắc thái ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, về cơ bản, cả hai đều liên quan đến khái niệm “đầy, không còn chỗ trống hoặc tràn đầy”. Việc hiểu rõ cách kết hợp của “full” với từng giới từ giúp người học sử dụng từ này một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh, từ vật lý đến cảm xúc.
1. Full of somebody/something
Khi đi cùng với giới từ “of”, “full” diễn tả ý nghĩa “có, chứa đựng một lượng lớn người, vật hoặc điều gì đó”. Đây là cách dùng phổ biến để mô tả mức độ đầy đủ hoặc tràn đầy của một vật, không gian hoặc cảm xúc.
Ví dụ: The fridge is full of fresh vegetables. (Tủ lạnh chứa đầy rau củ tươi.)
2. Full up
Khi đi cùng “up”, “full” thường mang nghĩa “hết chỗ, không còn khoảng trống”. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi nói về không gian, chỗ chứa hoặc khả năng chứa đựng.
Ví dụ: The parking lot is full up; we’ll have to find another one. (Bãi đỗ xe đã hết chỗ; chúng tôi sẽ phải tìm bãi khác.)
Ngoài ra, “full up” còn được sử dụng để diễn tả trạng thái no nê sau khi ăn, tức là không còn muốn ăn thêm gì nữa.
Ví dụ: I’m full up after that huge dinner. (Tôi no nê sau bữa tối lớn đó.)

Full đi với giới từ gì?
3. Các cấu trúc khác với Full
|
Từ loại |
Từ / Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Động từ |
be, look, seem full |
là, có vẻ, dường như |
Their hearts are full of love and gratitude. (Trái tim họ tràn đầy tình yêu và lòng biết ơn.) |
|
become, get full |
trở thành |
The attic has gotten full of old boxes again. (Gác xép lại đầy những chiếc hộp cũ.) |
|
|
leave sth full of sth |
để lại, bỏ mặc |
She left the sink full of dishes. (Cô ấy để bồn rửa đầy chén bát.) |
|
|
Trạng từ |
absolutely, completely |
tuyệt đối, hoàn toàn |
The room was completely full of laughter and excitement. (Căn phòng tràn đầy tiếng cười và sự hứng khởi.) |
|
almost, nearly, virtually |
hầu như, gần như |
The stadium is almost full for the championship match. (Sân vận động gần như đã kín chỗ cho trận chung kết.) |
|
|
half |
nửa, một nửa |
The glass was half full of orange juice. (Ly nước nước cam đầy một nửa.) |
|
|
fairly, pretty, quite |
khá |
His backpack is still quite full after the trip. (Ba lô của anh ấy vẫn còn khá đầy sau chuyến đi.) |
III. Các cụm từ và Idioms với full
|
Cụm từ/Thành ngữ |
Nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
a full stomach |
no nê |
After the big dinner, I had a full stomach. (Sau bữa tối, tôi cảm thấy no nê.) |
|
at full stretch |
bằng tất cả khả năng mình có được |
She worked at full stretch to finish the project on time. (Cô ấy làm việc bằng tất cả khả năng để hoàn thành dự án đúng hạn.) |
|
at full fling |
càng nhanh càng tốt |
The car was driving at full fling along the highway. (Chiếc xe chạy càng nhanh càng tốt trên đường cao tốc.) |
|
full of beans |
tràn trề sức sống |
The children were full of beans after the holiday. (Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau kỳ nghỉ.) |
|
full of the joys of spring |
sôi nổi, vui tươi |
He was full of the joys of spring after winning the prize. (Anh ấy sôi nổi, vui tươi sau khi giành giải thưởng.) |
|
full of one’s own importance |
ngạo mạn |
She walked into the room, full of her own importance. (Cô ấy bước vào phòng, tỏ ra ngạo mạn.) |
|
full many time |
rất nhiều lần |
I have told you full many times not to touch that. (Tôi đã nói với bạn rất nhiều lần đừng chạm vào cái đó.) |
|
full as a boiled owl |
say xỉn |
He was full as a boiled owl after the party. (Anh ấy say xỉn sau bữa tiệc.) |
|
full to the brim |
đầy ắp, không còn chỗ trống |
The glass was full to the brim with water. (Ly nước đầy ắp.) |
|
go full out |
làm hết sức, hết mình |
The team went full out to win the championship. (Đội đã làm hết sức để giành chức vô địch.) |
|
in full |
đầy đủ không cắt bớt |
The report was published in full in the newspaper. (Bản báo cáo được công bố đầy đủ trên báo.) |
|
in full sail |
căng buồm đón gió |
The ship was in full sail across the ocean. (Con tàu căng buồm đón gió trên đại dương.) |
|
in full view |
trước sự chứng kiến |
The accident happened in full view of the crowd. (Vụ tai nạn xảy ra trước sự chứng kiến của đám đông.) |
|
in full swing / in full blast |
lúc sôi nổi hăng say nhất |
The festival was in full swing by evening. (Lễ hội diễn ra sôi nổi vào buổi tối.) |
|
to be full of hopes |
chứa chan hy vọng |
She was full of hopes for her new job. (Cô ấy tràn đầy hy vọng cho công việc mới.) |
|
to give full details |
đưa cho đầy đủ chi tiết |
Please give full details of the incident. (Vui lòng cung cấp đầy đủ chi tiết về vụ việc.) |
|
to be full of oneself |
tự phụ, tự mãn |
He is so full of himself that he never listens to others. (Anh ấy tự phụ đến mức không bao giờ lắng nghe người khác.) |
|
to fall at full length |
ngã sóng soài |
He slipped and fell at full length on the floor. (Anh ấy trượt và ngã sóng soài trên sàn.) |
|
to come full circle |
quay về điểm xuất phát |
After years of traveling, he came full circle to his hometown. (Sau nhiều năm đi du lịch, anh ấy quay về điểm xuất phát là quê nhà.) |
|
to come to a full stop |
dừng hẳn |
The car came to a full stop at the traffic light. (Chiếc xe dừng hẳn trước đèn giao thông.) |
|
to draw oneself up to one’s full height |
vươn thẳng người |
He drew himself up to his full height to appear taller. (Anh ấy vươn thẳng người để trông cao hơn.) |
|
to give sb full play |
cho toàn quyền hành động |
The manager gave the team full play to organize the event. (Người quản lý cho nhóm toàn quyền tổ chức sự kiện.) |
|
to have one’s hands full |
bận bịu quá chừng |
She has her hands full with three kids at home. (Cô ấy bận rộn quá chừng với ba đứa trẻ ở nhà.) |
|
to give full measure |
cung cấp đủ lượng cần thiết |
The chef gave full measure of ingredients for the recipe. (Đầu bếp cung cấp đủ lượng nguyên liệu cần thiết cho công thức.) |
|
to know sth full well |
biết rõ điều gì |
I know full well that he is lying. (Tôi biết rõ rằng anh ấy đang nói dối.) |
|
to write one’s name in full |
viết đầy đủ họ tên |
Please write your name in full on the form. (Vui lòng viết đầy đủ họ tên của bạn trên mẫu đơn.) |
|
to publish a report in full |
công bố toàn văn một bản báo cáo |
The government published the report in full. (Chính phủ công bố toàn văn một bản báo cáo.) |
|
to the full |
đến mức cao nhất |
He enjoyed the concert to the full. (Anh ấy tận hưởng buổi hòa nhạc đến mức cao nhất.) |
|
to enjoy oneself to the full |
vui chơi thỏa thích |
The children enjoyed themselves to the full at the amusement park. (Lũ trẻ vui chơi thỏa thích ở công viên giải trí.) |
IV. Bài tập vận dụng
Điền từ thích hợp với full vào chỗ trống
1. The fridge is _______ fresh vegetables and fruits.
2. Sorry, the train is _______. We’ll have to wait for the next one.
3. After a big lunch, I am completely _______.
4. Her notebook is _______ interesting notes from the lecture.
5. The auditorium was _______ for the final concert.
6. He left the bathtub _______ water last night.
7. The basket was almost _______ with apples.
8. The room looks _______ excitement and anticipation.
9. The garage has gotten _______ of old furniture again.
10. My glass is still half _______ with orange juice.
Đáp án
1. full of
2. full up
3. full
4. full of
5. full
6. full of
7. full
8. full of
9. full
10. full
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc hiểu rõ “full” đi với giới từ gì sẽ giúp bạn sử dụng từ này linh hoạt trong cả văn nói lẫn văn viết, từ miêu tả trạng thái no nê, đầy đủ vật chất, cho đến cảm xúc và khả năng chứa đựng. Bằng cách kết hợp “full” với các giới từ, động từ và trạng từ phù hợp, bạn sẽ làm cho câu văn trở nên chính xác, sinh động và giàu hình ảnh hơn. Hãy thường xuyên luyện tập qua các ví dụ và bài tập để thành thạo cách dùng “full” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment