Từ “different” là một tính từ phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng, tính chất, ý kiến hay tình huống. Tuy nhiên, việc đi kèm giới từ nào sau “different” lại thường khiến người học bối rối, vì có ba lựa chọn phổ biến: different from, different to, và different than. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng từng giới từ đúng ngữ cảnh, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu để bạn tự tin áp dụng trong tiếng Anh.
I. Different nghĩa là gì?

Different nghĩa là gì?
Phiên âm: /ˈdɪfrənt/ (adj)
Từ “different” là một tính từ trong tiếng Anh, dùng để diễn tả sự khác nhau, không giống nhau hoặc khác loại giữa hai hay nhiều đối tượng. Nó có thể áp dụng cho sự vật, hiện tượng, tính cách, quan điểm, đặc điểm hoặc bất kỳ yếu tố nào mà ta muốn so sánh. Khi dùng “different”, người nói thường muốn nhấn mạnh rằng mỗi đối tượng mang những đặc trưng riêng biệt, không trùng lặp với nhau.
Ví dụ: The two smartphones are different in terms of battery life and camera quality. (Hai chiếc điện thoại này khác nhau về dung lượng pin và chất lượng camera.)
Họ từ của Different:
|
Từ/Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Difference (Danh từ) |
Sự khác nhau |
There are big differences in taste between these two coffees. (Có sự khác nhau lớn về hương vị giữa hai loại cà phê này.) |
|
Differently(Trạng từ) |
Một cách khác |
She handled the situation differently than her colleague. (Cô ấy xử lý tình huống khác cách đồng nghiệp của mình.) |
|
Differentiate(Động từ) |
Phân biệt, làm khác biệt |
The brand differentiates itself through eco-friendly products. (Thương hiệu làm nổi bật mình bằng sản phẩm thân thiện với môi trường.) |
|
Differentiation(Danh từ) |
Sự phân biệt |
Product differentiation helps companies stand out in the market. (Sự phân biệt sản phẩm giúp các công ty nổi bật trên thị trường.) |
|
Differentiable(Tính từ) |
Có thể phân biệt |
This curve is differentiable at all points. (Đường cong này có thể phân biệt tại mọi điểm.) |
II. Different đi với giới từ gì?
1. Different + from
Cụm “different from” được dùng khi muốn so sánh hai hay nhiều đối tượng, thuộc tính, trạng thái hoặc tình huống để nhấn mạnh rằng chúng không giống nhau. Đây là cách diễn đạt phổ biến và chuẩn mực trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, được coi là lựa chọn an toàn khi viết và nói. Nó thường dùng để chỉ sự khác biệt rõ ràng giữa hai sự vật hoặc hai trạng thái.
Cấu trúc:
S + to be + different from + O
Ví dụ:
- The urban lifestyle is different from life in rural areas.
(Cuộc sống ở thành phố khác với cuộc sống ở nông thôn.)
2. Different + to
Cụm “different to” chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh và một số khu vực sử dụng tiếng Anh theo chuẩn Anh. Trong khi đó, ở Hoa Kỳ, cụm này hiếm khi được dùng. “Different to” cũng diễn tả sự khác nhau giữa hai đối tượng hoặc hai tình huống, nhưng cách dùng này mang hơi hướng địa phương và ít chính thức hơn “different from”.
Cấu trúc:
S + to be + different to + O
Ví dụ: The style of this novel is different to anything I've read before. (Phong cách của cuốn tiểu thuyết này khác với bất cứ thứ gì tôi từng đọc trước đây.)

Different đi với giới từ gì?
3. Different + than
Cụm “different than” phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và một số khu vực khác dùng tiếng Anh theo kiểu Mỹ. Nó thường được dùng khi muốn so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống nhưng đi kèm với mệnh đề phía sau, tạo điều kiện diễn đạt phức tạp hơn so với “different from”. Ở Anh quốc, cách dùng này ít thông dụng và đôi khi bị coi là không chuẩn.
Cấu trúc:
S + to be + different than + O
Ví dụ: The learning environment at this university is different than what I experienced in high school. (Môi trường học tập tại trường đại học này khác so với những gì tôi trải nghiệm ở trường trung học.)
III. Các từ đồng nghĩa với Different
|
Từ/Loại từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Distinct (Tính từ) |
Khác biệt rõ ràng, dễ nhận biết |
Each painting has a distinct style that sets it apart. (Mỗi bức tranh có phong cách khác biệt, dễ nhận biết.) |
|
Diverse (Tính từ) |
Đa dạng, nhiều loại khác nhau |
The conference attracted speakers from diverse industries. (Hội thảo thu hút các diễn giả đến từ nhiều ngành khác nhau.) |
|
Varied (Tính từ) |
Phong phú, nhiều loại |
The museum exhibits a varied collection of artifacts. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập hiện vật phong phú.) |
|
Dissimilar (Tính từ) |
Không giống nhau |
Their opinions on the project were dissimilar. (Ý kiến của họ về dự án không giống nhau.) |
|
Unalike (Tính từ) |
Khác nhau, không đồng nhất |
The two houses are unalike in design and layout. (Hai ngôi nhà có thiết kế và bố cục khác nhau.) |
|
Separate (Tính từ) |
Tách rời, không liên quan |
They held separate meetings to discuss different aspects of the plan. (Họ tổ chức các cuộc họp riêng để thảo luận các khía cạnh khác nhau của kế hoạch.) |
IV. Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn giới từ thích hợp điền vào chỗ trống
1. The culture in Japan is very different ______ that in Vietnam.
2. This new software is different ______ the version we used last year.
3. His reaction was different ______ what I expected.
4. The taste of this dessert is different ______ the one we had yesterday.
5. The climate here is different ______ my hometown.
6. Their lifestyle is completely different ______ ours.
7. The results of this experiment are different ______ those obtained previously.
8. My approach to the project is different ______ my colleague’s approach.
9. The rules in this game are different ______ the rules we played with last week.
10. The living conditions in rural areas are different ______ those in urban cities.
Bài 2: Chọn từ/giới từ thích hợp điền vào chỗ trống
(Từ để chọn: different, distinct, diverse, varied, dissimilar, unalike, separate)
(Giới từ để chọn: from, to, than)
1. The way she teaches is quite ______ from her colleague’s method.
2. This city has a ______ range of restaurants, offering cuisines from around the world.
3. Their opinions on politics are totally ______; we rarely agree.
4. Each painting in the exhibition is ______ enough to recognize the artist immediately.
5. His lifestyle is different ______ mine, so I often find it surprising.
6. The two siblings are very ______ in temperament despite growing up together.
7. The new product design is different ______ the previous model in several ways.
8. We attended ______ meetings to discuss the marketing plan and the budget.
9. The festival this year is different ______ last year’s celebrations.
10. Students from ______ cultural backgrounds shared their experiences.
11. The houses on this street are completely ______ in architecture and color.
12. The taste of this soup is different ______ the one I had yesterday.
13. Their hobbies are quite ______; one loves sports while the other prefers reading.
14. The outcomes of these two experiments are different ______ each other.
15. The two novels are similar in theme, but the writing styles are ______.
Đáp án:
Bài 1:
1. from
2. from
3. from
4. to
5. from
6. from
7. from
8. from
9. than
10. from
Bài 2:
1. different
2. varied
3. dissimilar
4. distinct
5. from
6. unalike
7. from
8. separate
9. from
10. diverse
11. unalike
12. from
13. different
14. from
15. distinct
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hiểu rõ cách sử dụng different là một bước quan trọng giúp bạn diễn đạt sự khác biệt chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh. Tùy theo ngữ cảnh và phong cách tiếng Anh bạn đang dùng, bạn có thể chọn các cách diễn đạt khác nhau cho phù hợp. STUDY4 hy vọng những hướng dẫn và ví dụ trong bài viết sẽ giúp bạn sử dụng “different” một cách linh hoạt và chuẩn xác hơn trong giao tiếp và viết lách.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment