Emigrate là gì? Immigrate là gì? Phân biệt emigrate và immigrateTrong tiếng Anh, nhiều người thường nhầm lẫn giữa “emigrate” và “immigrate”, dù cả hai đều liên quan đến hành động di chuyển từ quốc gia này sang quốc gia khác. Sự khác biệt quan trọng nằm ở góc nhìn của người nói: emigrate nhấn mạnh nơi rời đi, trong khi immigrate nhấn mạnh nơi đến. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn phân biệt rõ ràng giữa hai từ, kèm ví dụ minh họa, cấu trúc câu và bài tập vận dụng.

I. Emigrate là gì? Cách dùng emigrate?

1. Emigrate là gì?

Emigrate là gì? Cách dùng emigrate?

Emigrate là gì? Cách dùng emigrate?

Emigrate là một động từ tiếng Anh (verb) phát âm /ˈemɪɡreɪt/, mang nghĩa di cư, rời khỏi quốc gia đang sinh sống để chuyển sang một quốc gia khác, thường với mục đích định cư lâu dài. Khi sử dụng “emigrate”, người nói muốn nhấn mạnh vào điểm xuất phát - tức nơi người đó rời đi.

Ví dụ, khi nói “They emigrated from Vietnam”, trọng tâm chính là họ đã rời khỏi Việt Nam.

Vì vậy, trong các văn bản học thuật, báo chí, nghiên cứu dân số, lịch sử, xã hội học, “emigrate” là từ được dùng phổ biến để miêu tả các dòng người rời khỏi quốc gia quê hương của mình. “Emigrate” thường liên quan đến:

  • Thay đổi môi trường sống vĩnh viễn hoặc dài hạn
  • Chuyển nơi cư trú vì kinh tế, giáo dục, chiến tranh, chính trị hoặc chất lượng cuộc sống
  • Quyết định có tính cá nhân hoặc mang tính cộng đồng

Khác với “travel” hay “move”, “emigrate” không mang ý nghĩa tạm thời, du lịch hay thay đổi chỗ ở trong phạm vi một quốc gia.

Từ vựng

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Cách sử dụng

Emigration

Danh từ (n)

Sự di cư

The rate of emigration increased dramatically last year. (Tỷ lệ di cư đã tăng mạnh trong năm ngoái.)

Dùng trong bối cảnh thống kê, báo cáo, nghiên cứu xã hội

Emigrant

Danh từ (n)

Người di cư

She is an emigrant from South Africa. (Cô ấy là người di cư từ Nam Phi.)

Nhấn mạnh người rời quê hương để định cư nơi khác

Emigrated

Động từ (V2/V3)

Đã di cư

They emigrated in 2010. (Họ đã di cư vào năm 2010.)

Dùng trong thì quá khứ hoặc cấu trúc bị động

Emigrating

Động từ V-ing

Đang di cư

Many families are emigrating due to climate change. (Nhiều gia đình đang di cư vì biến đổi khí hậu.)

Dùng cho hành động đang diễn ra hoặc làm danh động từ (gerund)

2. Cách dùng emigrate

Mặc dù “emigrate” là một động từ khá dễ hiểu, người học tiếng Anh vẫn thường nhầm lẫn trong việc kết hợp giới từ đi kèm. Vì vậy, để sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp và viết học thuật, bạn cần ghi nhớ những cấu trúc phổ biến sau:

2.1. Emigrate from + quốc gia/khu vực

Cấu trúc này nhấn mạnh vào điểm xuất phát, tức nơi mà cá nhân hoặc cộng đồng rời bỏ. Cấu trúc thường được dùng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu di cư dân số, hoặc mô tả thay đổi nơi cư trú.

Ví dụ: Thousands of citizens emigrated from the country during the economic crisis. (Hàng nghìn người đã rời khỏi đất nước trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.)

2.2. Emigrate to + quốc gia/khu vực

Cấu trúc này nhấn mạnh điểm đến, nơi người đó chọn định cư hoặc xây dựng cuộc sống mới. Nó thường mang sắc thái về kỳ vọng, cơ hội hoặc thay đổi tương lai.

Ví dụ: Many families are planning to emigrate to New Zealand for a better lifestyle. (Nhiều gia đình dự định di cư sang New Zealand để có cuộc sống tốt hơn.)

2.3. Emigrate from… to…

Cấu trúc đầy đủ này cho biết hành trình di cư hoàn chỉnh, thể hiện sự chuyển dịch giữa hai quốc gia hoặc khu vực cụ thể.

Ví dụ: He emigrated from Russia to Germany in the early 2000s. (Anh ấy di cư từ Nga sang Đức vào những năm đầu 2000.)

II. Immigrate là gì?  Cách dùng immigrate?

Immigrate là gì?  Cách dùng immigrate?

Immigrate là gì? Cách dùng immigrate?

1. Immigrate là gì?

Immigrate là một động từ tiếng Anh (verb), phát âm /ˈɪmɪɡreɪt/, dùng để chỉ hành động nhập cư, tức là di chuyển đến và sinh sống lâu dài tại một quốc gia khác vì mục đích học tập, làm việc, đoàn tụ gia đình hay cải thiện điều kiện kinh tế - xã hội. 

Xét trên khía cạnh pháp lý và học thuật, “immigrate” thường xuất hiện trong báo cáo nghiên cứu dân số, bài viết báo chí quốc tế, văn bản luật, hồ sơ di trú, tài liệu hướng dẫn cư trú. Nó gợi mở những vấn đề như quyền con người, đa dạng văn hóa, tác động kinh tế, chuyển dịch nguồn lao động quốc tế, và khả năng hòa nhập cộng đồng.

Về mặt ngữ pháp, “immigrate” là nội động từ (intransitive verb), vì vậy không đi kèm tân ngữ trực tiếp. Thay vào đó, nó cần giới từ để hoàn thiện cấu trúc câu. Giới từ đi kèm phổ biến nhất là to (chỉ điểm đến) và from (chỉ nơi xuất phát):

Ví dụ: They immigrated to Canada. (Họ nhập cư vào Canada.)

Động từ này có thể được chia ở mọi thì, tùy vào bối cảnh thời gian: immigrate, immigrated, is immigrating, has immigrated,… Khi muốn nêu rõ lý do, mục đích hoặc tính hợp pháp, câu thường đi kèm các trạng từ như legally, permanently, voluntarily, temporarily, economically, politically,… 

Ví dụ: Many professionals are immigrating permanently for better job opportunities. (Nhiều chuyên gia đang di cư vĩnh viễn để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)

Ngoài ra, “immigrate” thường được dùng trong văn phong trang trọng, thay vì giao tiếp đời thường.

2. Cách dùng immigrate

2.1. Immigrate to + quốc gia/khu vực

Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng khi người nói muốn nhấn mạnh điểm đến của người nhập cư. Vì “immigrate” vốn mang nghĩa hướng tới nơi định cư mới, giới từ to giúp xác định rõ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ tiếp nhận dân nhập cư. 

Ví dụ: Thousands of people immigrate to the United States every year. (Hàng nghìn người nhập cư vào Mỹ mỗi năm.)

2.2. Immigrate from + quốc gia/khu vực

Cấu trúc này tập trung vào nguồn gốc, tức người nhập cư đến từ đâu. Người học dùng immigrate from khi muốn đề cập đến xuất thân, văn hóa, bối cảnh gia đình, lịch sử hoặc lý do rời bỏ quê hương. 

Ví dụ: Her parents immigrated from Brazil. (Bố mẹ cô ấy nhập cư từ Brazil.)

2.3. Immigrate from… to…

Khi muốn diễn tả toàn bộ hành trình di cư, bao gồm nơi xuất phát và nơi đến, đây là cấu trúc phù hợp nhất. Cụm từ này cho phép người viết thể hiện quá trình dịch chuyển có chủ đích, thường kèm theo mốc thời gian, bối cảnh lịch sử hoặc lý do. 

Ví dụ: He immigrated from India to Australia in 2005. (Anh ấy nhập cư từ Ấn Độ sang Úc vào năm 2005.)

2.4. Immigrate + for/because + lý do

Trong nhiều tình huống, điều quan trọng không chỉ là đi đâu, mà là vì sao người ta chọn nhập cư. Khi đó, người học dùng for hoặc because để giải thích mục đích hoặc nguyên nhân. 

Ví dụ: Many doctors immigrate for better career opportunities. (Nhiều bác sĩ nhập cư để tìm cơ hội nghề nghiệp tốt hơn.)

III. Phân biệt Emigrate và Immigrate

Tiêu chí

Emigrate

Immigrate

Định nghĩa

Rời khỏi một quốc gia hoặc nơi cư trú cũ để đi nơi khác.

Đi vào một quốc gia khác để sinh sống lâu dài.

Góc nhìn

Nhấn mạnh nơi rời đi.

Nhấn mạnh nơi đến.

Giới từ đi kèm

from / from… to…

to / from… to… / for / because…

Ví dụ minh họa

She emigrated from Brazil in 2000. (Cô ấy di cư khỏi Brazil vào năm 2000.)

She immigrated to Canada in 2000. (Cô ấy nhập cư vào Canada vào năm 2000.)

Dạng từ liên quan

- Emigration (n): sự di cư 

- Emigrant (n): người di cư 

- Emigrated / Emigrating

- Immigration (n): sự nhập cư 

- Immigrant (n): người nhập cư 

- Immigrated / Immigrating

Mẹo nhớ nhanh

“E” = Exit → rời đi

“I” = In → đi vào

IV. Bài tập vận dụng

Bài tập: Chọn “emigrate” hoặc “immigrate” và chia đúng thì

1. Many people ___ from Syria to Europe during the 2010s.

2. Her grandparents ___ to Canada after the war.

3. Millions of families decided to ___ from rural areas to big cities.

4. He plans to ___ to Australia next year for work.

5. My uncle ___ from Italy when he was 20 years old.

6. They have recently ___ to the United States legally.

7. In the 19th century, a large number of Irish people ___ due to famine.

8. She wants to ___ for better education opportunities.

9. My parents ___ from Vietnam and started a new life in Germany.

10. Many doctors ___ to developed countries to improve their careers.

Đáp án:

1. emigrated → Nhấn mạnh nơi rời đi: Syria.

2. immigrated → Nhấn mạnh điểm đến: Canada.

3. emigrate → Hành động rời khỏi khu vực nông thôn.

4. immigrate → Đi vào Australia là điểm đến.

5. emigrated → Nhấn mạnh nguồn gốc: Italy.

6. immigrated → Nhấn mạnh nơi đến: United States.

7. emigrated → Nhấn mạnh nơi rời đi: Ireland.

8. immigrate → Nhấn mạnh mục đích đến nơi khác.

9. emigrated / immigrated → Kết hợp: emigrated from Vietnam và immigrated to Germany.

10. immigrate → Nhấn mạnh điểm đến: developed countries.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Tóm lại, emigrate và immigrate tuy liên quan đến cùng một hành động di cư, nhưng cách sử dụng khác nhau hoàn toàn dựa trên điểm nhấn của câu: nơi xuất phát hay nơi đến. Nắm vững sự khác biệt này giúp bạn viết câu chuẩn xác, tự nhiên trong văn phong học thuật, báo chí hay giao tiếp hàng ngày. Hãy kết hợp lý thuyết với các ví dụ minh họa và bài tập vận dụng để ghi nhớ lâu dài và nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và linh hoạt.