Consider là gì? Regard là gì? Phân biệt Consider và Regard trong tiếng Anh?Trong tiếng Anh, việc sử dụng chính xác các động từ có ý nghĩa tương tự nhau nhưng mang sắc thái khác biệt là rất quan trọng để nâng cao kỹ năng viết và giao tiếp. Hai từ consider và regard là những ví dụ điển hình. Mặc dù cả hai đều liên quan đến hành động cân nhắc, đánh giá hoặc nhìn nhận một người, sự vật, sự việc, nhưng cách dùng và ý nghĩa chi tiết lại khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ phân tích chi tiết cách dùng, cấu trúc và sắc thái nghĩa của consider và regard để bạn dễ dàng nắm vững và vận dụng trong tiếng Anh.

I. Consider là gì? Cách sử dụng Consider?

1. “Consider” là gì?

Consider là một động từ trong tiếng Anh, thường được hiểu là “xem xét”, “cân nhắc” hoặc “đánh giá”. Động từ này dùng để diễn tả hành động suy nghĩ cẩn thận về một sự việc, một quyết định hoặc một khả năng trước khi đưa ra kết luận. Tùy vào ngữ cảnh, consider có thể mang sắc thái trung lập, tích cực, hoặc phản ánh sự đánh giá khách quan.

Trong câu, consider thường đóng vai trò là động từ chính, kết hợp với các thành phần khác như danh từ, cụm động từ nguyên mẫu (to-infinitive) hoặc mệnh đề để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Ví dụ: I am considering applying for a scholarship next year. (Tôi đang cân nhắc việc nộp đơn xin học bổng vào năm tới.)

Consider là gì? Cách sử dụng Consider?

Consider là gì? Cách sử dụng Consider?

2. Cách sử dụng consider

2.1. Consider + V-ing / something / noun phrase

Cấu trúc này được dùng khi muốn xem xét hoặc cân nhắc một hành động, sự vật hoặc hiện tượng nào đó một cách cẩn thận, đặc biệt là khi quyết định có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất và nhấn mạnh hành động cân nhắc hơn là kết quả.

Ví dụ: She is considering enrolling in a master's program next year. (Cô ấy đang cân nhắc việc đăng ký học chương trình thạc sĩ vào năm tới.)

Lưu ý: Trong dạng này, consider thường đi với động từ thêm -ing nếu nhấn mạnh hành động, hoặc đi với danh từ/ cụm danh từ khi nhấn mạnh sự vật hay hiện tượng cần cân nhắc.

2.2. Consider + somebody/something (to be) + N/adj

Cấu trúc này dùng để thể hiện ý kiến, quan điểm hoặc nhận định về một người, vật hoặc sự việc, thường đi kèm với danh từ hoặc tính từ. Dạng này nhấn mạnh việc đánh giá phẩm chất, đặc điểm hoặc vị trí của đối tượng được nói đến. Đây là cách dùng phổ biến trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt sự công nhận, tán thành hoặc so sánh.

Ví dụ: She is considered one of the most influential journalists of her generation. (Cô ấy được coi là một trong những nhà báo có ảnh hưởng nhất thế hệ của mình.)

3. Consider + that-clause

Khi kết hợp với mệnh đề that, consider được dùng để trình bày ý kiến, quan điểm hoặc đánh giá về một sự việc hay vấn đề nào đó. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc những ngữ cảnh trang trọng. Đây là cách dùng thích hợp khi bạn muốn nêu rõ lập luận, nhận định hoặc quan điểm cá nhân về một vấn đề.

Ví dụ: I consider that maintaining a balanced diet is essential for good health. (Tôi cho rằng việc duy trì chế độ ăn cân bằng là rất quan trọng cho sức khỏe.)

4. Consider + Wh-clause

Cấu trúc consider kết hợp với mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi (what, when, where, how, why) được dùng khi muốn cân nhắc các chi tiết cụ thể liên quan đến việc gì, khi nào, ở đâu, bằng cách nào hoặc lý do tại sao. Dạng này giúp nhấn mạnh đến quá trình suy nghĩ, đánh giá và lựa chọn giải pháp.

Có hai dạng phổ biến:

  1. S + consider + Wh- + to V
  2. S + consider + Wh- + S + V

Ví dụ: She is considering what to cook for dinner tonight. (Cô ấy đang cân nhắc nên nấu món gì cho bữa tối hôm nay.)

II. Regard là gì? Cách sử dụng regard?

1. Regard là gì?

Regard /rɪˈɡɑːrd/ là một từ trong tiếng Anh có thể đóng vai trò động từ hoặc danh từ, dùng để diễn đạt hành động đánh giá, coi trọng, quan tâm hoặc chú ý tới một người, một vật, hoặc một vấn đề nào đó. Theo Cambridge Dictionary, regard có nghĩa là “to consider or have an opinion about something or someone”, tức là xem xét, đánh giá hoặc có quan điểm về ai/cái gì. Từ regard thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo, văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng, quan tâm đặc biệt.

1.1. Khi regard là động từ

Khi được sử dụng như một động từ, regard thể hiện hành động nhìn nhận, đánh giá hoặc xem xét một người, sự vật hoặc sự việc theo một cách cụ thể. Ngoài ra, regard còn dùng để chỉ hành động nhìn chăm chú, quan sát kỹ lưỡng.

Ví dụ: She is widely regarded as a pioneer in environmental research. (Cô ấy được đánh giá rộng rãi là người tiên phong trong nghiên cứu môi trường.)

Lưu ý: Khi dùng động từ regard, chủ ngữ thường là người hoặc nhóm người đưa ra đánh giá, còn tân ngữ là người hoặc sự vật được đánh giá.

1.2. Khi regard là danh từ

Khi đóng vai trò là danh từ, regard mang nghĩa sự quan tâm, chú ý, tôn trọng hoặc kính trọng dành cho một người, sự vật hoặc tình huống nào đó. Từ này cũng xuất hiện trong các cụm từ trang trọng, đặc biệt khi kết thúc thư, email hoặc thông điệp.

Ví dụ: She holds her mentor in the highest regard. (Cô ấy rất kính trọng người hướng dẫn của mình.)

Regard là gì? Cách sử dụng regard?

Regard là gì? Cách sử dụng regard?

2. Cách sử dụng regard

Trong tiếng Anh, từ regard có thể đi kèm với nhiều giới từ như as, to, for, và mỗi giới từ mang một sắc thái nghĩa riêng, thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Việc hiểu rõ cách kết hợp này không chỉ giúp diễn đạt chính xác mà còn thể hiện sự trang trọng, lịch sự trong văn viết, báo cáo, thư từ hoặc giao tiếp chuyên nghiệp. 

2.1. Regard + as

Cấu trúc regard + as dùng để xem ai đó hoặc điều gì đó như một người, vật hoặc hiện tượng cụ thể. Đây là cách diễn đạt phổ biến để đánh giá, nhận định hoặc đưa ra quan điểm về một đối tượng. Nó nhấn mạnh vào việc công nhận một đặc điểm hoặc phẩm chất của người/vật được nhắc đến.

Cấu trúc:

Regard + O + as + N / noun phrase

Ví dụ: Many scientists regard climate change as the greatest challenge of our generation. (Nhiều nhà khoa học coi biến đổi khí hậu là thách thức lớn nhất của thế hệ chúng ta.)

Lưu ý:

  • Cấu trúc này thường dùng trong cả văn viết và văn nói trang trọng.
  • As nhấn mạnh việc xác định một danh hiệu, phẩm chất hoặc vai trò của đối tượng.

2.2. Regard + to

Cấu trúc regard to (thường xuất hiện dưới dạng with regard to) dùng để nói về một chủ đề, vấn đề, khía cạnh hoặc điều kiện cụ thể. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường gặp trong văn viết học thuật, thư từ chính thức hoặc môi trường công sở.

Cấu trúc:

Regard + to + N / noun phrase

Ví dụ: With regard to your application, we require additional documents before approval. (Về đơn xin của bạn, chúng tôi cần thêm tài liệu trước khi phê duyệt.)

Lưu ý:

  • Trong văn nói, regarding cũng thường được dùng thay cho with regard to để rút gọn, ví dụ: Regarding your request, we need more information.
  • Cấu trúc này nhấn mạnh vấn đề hoặc chủ đề đang được bàn luận, không đánh giá phẩm chất hay tính cách.

2.3. Regard + for

Cấu trúc regard + for dùng để diễn tả sự kính trọng, quý trọng, hoặc quan tâm đặc biệt đến một người, vật hoặc hiện tượng. Đây là cách thể hiện thái độ, cảm xúc hoặc hành vi tôn trọng, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo hoặc thông điệp lịch sự.

Cấu trúc:

Regard + for + N / noun phrase

Ví dụ: She has great regard for her mentors and often seeks their advice. (Cô ấy rất kính trọng các người hướng dẫn và thường tìm lời khuyên từ họ.)

Lưu ý:

  • Thường đi kèm các tính từ như high, little, deep, great để thể hiện mức độ quan trọng hoặc tôn trọng.
  • Nhấn mạnh thái độ hoặc hành vi hơn là đánh giá hay nhận định.

III. Phân biệt Consider và Regard

Tiêu chí Consider Regard

Loại từ

Động từ

Có thể là động từ hoặc danh từ

Ý nghĩa chính

Cân nhắc, suy nghĩ kỹ về một hành động, sự vật hoặc vấn đề trước khi ra quyết định; đánh giá

Nhìn nhận, đánh giá, coi trọng, quan tâm, tôn trọng một người, vật hoặc vấn đề; chú ý hoặc quan sát

Cấu trúc phổ biến

- Consider + V-ing: I am considering moving to another city.

- Consider + O + to be + N/Adj: I consider him a reliable friend.

- Consider + that-clause: I consider that learning English is essential.

- Consider + Wh-clause: She is considering what to do next.

- Regard + as: Many regard her as a role model.

- Regard + for: He has great regard for his teacher.

- With regard to / Regard to: With regard to your request, we need more information.

Nhấn mạnh chính

Quá trình cân nhắc, suy nghĩ thấu đáo, ra quyết định

Đánh giá, nhìn nhận, thể hiện sự quan tâm hoặc tôn trọng

Ngữ cảnh sử dụng

Thường dùng trong văn nói và viết, đặc biệt khi cân nhắc lựa chọn hoặc hành động

Thường dùng trong văn viết trang trọng, thư từ, báo cáo, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tôn trọng, đánh giá

Lưu ý ngữ pháp

- Thường không dùng ở thì tiếp diễn khi muốn nói “cân nhắc”: ❌ I am considering buying a car (nên dùng I am thinking about buying a car).

- Đi với động từ thêm -ing hoặc danh từ/cụm danh từ

- Khi là danh từ, dùng để chỉ sự tôn trọng hoặc quan tâm: hold in high regard.

- Khi là động từ, đi với các giới từ as, for, with regard to tùy ngữ cảnh.

IV. Bài tập vận dụng

Chọn từ thích hợp (consider hoặc regard) và điền vào chỗ trống

1. Many people _______ her as a talented singer.

2. I am _______ taking a break after working for five years.

3. The team holds their coach in high _______ for his dedication.

4. With _______ to your question, we will provide more details tomorrow.

5. She _______ that honesty is more important than success.

6. He is widely _______ as one of the leading experts in artificial intelligence.

7. We need to _______ all possible solutions before making a final decision.

8. Students have little _______ for rules they do not understand.

9. I am _______ what to wear to the party tonight.

10. The manager _______ the proposal carefully before approving it.

Đáp án

1. regards → Many people regard her as a talented singer.

2. considering → I am considering taking a break after working for five years.

3. regard → The team holds their coach in high regard for his dedication.

4. regard → With regard to your question, we will provide more details tomorrow.

5. considers → She considers that honesty is more important than success.

6. regarded → He is widely regarded as one of the leading experts in artificial intelligence.

7. consider → We need to consider all possible solutions before making a final decision.

8. regard → Students have little regard for rules they do not understand.

9. considering → I am considering what to wear to the party tonight.

10. considered → The manager considered the proposal carefully before approving it.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc phân biệt consider và regard không chỉ giúp bạn tránh nhầm lẫn trong giao tiếp mà còn nâng cao khả năng viết tiếng Anh học thuật, trang trọng và chuyên nghiệp. Trong khi consider nhấn mạnh suy nghĩ, cân nhắc và ra quyết định, thì regard thể hiện sự đánh giá, tôn trọng hoặc quan tâm đối với một người, sự vật hay vấn đề. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về hai động từ quan trọng này và có thể áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như trong giao tiếp hàng ngày.