Trong tiếng Anh, việc sử dụng các cụm từ tương tự nhau nhưng mang sắc thái khác nhau thường gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt là các cụm từ “apart from” và “except for”. Cả hai đều được dùng để nói về ngoại lệ hoặc loại trừ một đối tượng nào đó trong câu, nhưng cách dùng và ý nghĩa lại có những điểm khác biệt quan trọng. Bài viết này sẽ giúp người học dễ dàng áp dụng “apart from” và “except for” một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
I. Apart from là gì? Cách dùng apart from?
1. Apart from là gì?
Trong tiếng Anh, “apart from” là một cụm từ rất linh hoạt, mang nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng và vị trí trong câu. Về cơ bản, cụm từ này thường được dùng để nêu ra một điều gì đó là ngoại lệ so với những gì đã được đề cập hoặc thêm thông tin bổ sung, tương tự như cách chúng ta dùng “except for” hoặc “in addition to” trong tiếng Việt.


Apart from là gì? Cách dùng apart from?
Theo Oxford Learner's Dictionaries, “apart from” thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn viết, và có thể được hiểu theo ít nhất hai nghĩa phổ biến:
1.1. Ngoại trừ/Trừ ra
Khi dùng theo nghĩa này, “apart from” được sử dụng để loại trừ một người hoặc một vật khỏi nhóm hoặc tình huống đang được nhắc tới.
Ví dụ: Apart from the manager, everyone was given the day off. (Ngoại trừ quản lý, mọi người đều được nghỉ hôm đó.)
1.2. Ngoài ra/Bên cạnh
Trong trường hợp này, “apart from” mang ý nghĩa bổ sung thông tin. Nó được dùng để thêm một điều gì đó vào danh sách đã nhắc đến.
Ví dụ: Apart from being a talented singer, she is also a skilled dancer. (Ngoài việc là một ca sĩ tài năng, cô ấy còn là một vũ công khéo léo.)
2. Cách dùng apart from
2.1. Vị trí trong câu
Cụm từ “apart from” là một trong những cụm từ linh hoạt, có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu tùy theo ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Việc hiểu rõ vị trí đặt “apart from” sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn, đồng thời tránh nhầm lẫn giữa nghĩa ngoại trừ và bổ sung thêm.
2.1.1. Đặt ở đầu câu
Khi “apart from” được đặt ở đầu câu, nó thường mang cả hai nghĩa: ngoại trừ một điều gì đó hoặc bổ sung thêm thông tin. Vị trí này giúp nhấn mạnh điều được loại trừ hoặc điều bổ sung so với toàn bộ thông tin trong câu.
Ví dụ: Apart from the long commute, she really enjoys her new job. (Ngoại trừ việc phải đi lại xa, cô ấy thực sự thích công việc mới.)
2.1.2. Đặt ở giữa câu
Khi “apart from” xuất hiện ở giữa câu, nó thường chỉ dùng để nêu ra ngoại lệ, tức là chỉ ra điều gì đó không được bao gồm trong tổng thể hoặc khác với phần còn lại của thông tin đã đề cập. Vị trí này thường dùng sau chủ ngữ và động từ, tạo cảm giác liền mạch, tự nhiên trong văn viết.
Ví dụ: All students passed the exam, apart from a handful who needed to retake it. (Tất cả học sinh đều vượt qua kỳ thi, ngoại trừ một số người phải thi lại.)
2.2. Cấu trúc với apart from
Cụm từ “apart from” có thể kết hợp với động từ ở dạng -ing, đại từ, danh từ, hoặc cụm danh từ, tùy thuộc vào nghĩa ngoại trừ hay bổ sung thông tin.
2.2.1 Đi với động từ (V-ing form)
Cấu trúc này dùng để ngoại trừ hoặc bổ sung một hành động nào đó so với hành động chính trong câu:
Cấu trúc:
Apart from + V-ing + “,” + S + V + O
Ví dụ: Apart from exercising regularly, he also maintains a balanced diet. (Bên cạnh việc tập thể dục thường xuyên, anh ấy còn duy trì chế độ ăn cân bằng.)
2.2.2 Đi với đại từ, danh từ, cụm danh từ
Cấu trúc này dùng để ngoại trừ hoặc bổ sung thông tin về ai/cái gì, thường đứng đầu câu hoặc cuối câu tùy ngữ cảnh.
Cấu trúc 1 - Đầu câu: Apart from + pronoun / noun / noun phrase + “,” + S + V + O
Ví dụ: Apart from the interns, all staff members attended the meeting. (Ngoại trừ các thực tập sinh, tất cả nhân viên đều tham dự cuộc họp.)
Cấu trúc 2 - Cuối câu: S + V + O + apart from + pronoun / noun / noun phrase
Ví dụ: The seminar went smoothly apart from a few technical glitches. (Buổi hội thảo diễn ra suôn sẻ, ngoại trừ một vài trục trặc kỹ thuật.)
II. Except for là gì? Cách dùng except for?
1. Except for là gì?
Trong tiếng Anh, “except for” là một cụm giới từ dùng để chỉ ra ngoại lệ, mang nghĩa “trừ ra, ngoại trừ”. Cụm từ này được sử dụng khi người nói hoặc người viết muốn loại bỏ một hoặc một vài thành phần khỏi tổng thể, nhấn mạnh rằng phần còn lại vẫn được giữ nguyên. So với “apart from”, “except for” thường được dùng để nêu ra ngoại lệ một cách tinh tế, trực tiếp, nhất là trong văn viết hay những tình huống trang trọng.
Nói cách khác, “except for” giúp diễn tả rằng một số người, sự vật, hoặc sự việc không thuộc nhóm hay tình huống chung, mà không làm thay đổi tổng thể hoặc ý nghĩa chính của câu.

Except for là gì? Cách dùng except for?
2. Cách dùng except for
2.1. Except for + danh từ / cụm danh từ / đại từ
Cấu trúc này được dùng để chỉ ra đối tượng bị loại trừ khỏi nhóm, danh sách hoặc tình huống đã đề cập.
Ví dụ: All guests enjoyed the party except for the last-minute arrivals. (Tất cả khách mời đều tận hưởng bữa tiệc, trừ những người đến vào phút chót.)
2.2. Đặt “except for” ở đầu câu
Khi “except for” đứng ở vị trí đầu câu, nó thường dùng để nhấn mạnh sự loại trừ, tạo cảm giác trang trọng hoặc đặc biệt chú ý đến ngoại lệ.
Ví dụ: Except for Tom, all the students completed their assignments on time. (Ngoại trừ Tom, tất cả học sinh đều nộp bài đúng hạn.)
III. Phân biệt apart from và except for
|
Tiêu chí |
Apart from |
Except for |
|
Loại từ |
Cụm từ linh hoạt, vừa có thể mang nghĩa “ngoại trừ” vừa mang nghĩa “bên cạnh / ngoài ra” |
Cụm giới từ, chủ yếu mang nghĩa “ngoại trừ” |
|
Ý nghĩa chính |
1. Ngoại trừ ai/cái gì 2. Bên cạnh, ngoài ra (thêm thông tin) |
Chỉ dùng để loại trừ, nhấn mạnh ngoại lệ so với tổng thể |
|
Vị trí trong câu |
- Đầu câu: nhấn mạnh ngoại lệ hoặc thêm thông tin - Giữa câu: thường chỉ ngoại lệ |
- Đầu câu: nhấn mạnh ngoại lệ - Giữa câu: nêu ngoại lệ |
|
Ngữ cảnh sử dụng |
Linh hoạt, cả văn nói và văn viết; dùng khi muốn bổ sung hoặc loại trừ |
Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, email, báo cáo; tập trung vào ngoại lệ |
|
Cấu trúc cơ bản |
1. Apart from + V-ing + “,” + S + V + O 2. Apart from + N / pronoun / noun phrase, + “,” + S + V + O 3. S + V + O + apart from + N / pronoun / noun phrase |
1. Except for + N / pronoun / noun phrase 2. Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh: Except for + N / pronoun / noun phrase, + S + V + O |
|
Ví dụ minh họa |
- Apart from English, she also speaks French. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp.) |
- All employees attended the meeting except for John. (Tất cả nhân viên tham dự cuộc họp, trừ John.) |
|
Ghi chú |
Có thể mang nghĩa thêm thông tin, không chỉ loại trừ |
Chỉ mang nghĩa loại trừ, nhấn mạnh ngoại lệ, không dùng để bổ sung |
IV. Bài tập vận dụng
Bài tập: Chọn “apart from” hoặc “except for” để điền vào chỗ trống
1. _________ Tom, everyone in the team submitted their reports on time.
2. The museum is open every day _________ Mondays.
3. _________ a few minor glitches, the software works perfectly.
4. She is very talented _________ singing; she can also play the guitar and piano.
5. Everyone attended the wedding _________ Sarah, who was sick.
6. _________ the heavy traffic, we arrived at the airport on schedule.
7. Apart from his studies, he also participates in various volunteer activities.
8. The hotel was excellent _________ the noisy air conditioning in our room.
9. Everyone in the class passed the exam _________ a handful of students who were absent.
10. _________ English, he speaks Spanish and a little Japanese.
Đáp án
1. Except for - nhấn mạnh ngoại lệ (Tom không nộp báo cáo)
2. Except for - loại trừ thứ cụ thể (Museum đóng cửa vào thứ Hai)
3. Apart from - bổ sung thông tin/ngoại trừ (minor glitches là ngoại lệ nhỏ)
4. Apart from - thêm thông tin (không loại trừ, bổ sung khả năng khác)
5. Except for - ngoại lệ (Sarah không tham dự)
6. Apart from - ngoại trừ yếu tố gây cản trở, nhấn mạnh bổ sung (heavy traffic)
7. Apart from - bổ sung thông tin (ngoài học còn làm tình nguyện)
8. Except for - ngoại lệ gây hạn chế (noisy air conditioning là điểm trừ)
9. Except for - ngoại lệ (nhóm học sinh vắng mặt)
10. Apart from - bổ sung thông tin (ngoài tiếng Anh còn biết ngôn ngữ khác)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, “apart from” và “except for” đều là những cụm từ hữu ích để diễn đạt ngoại lệ trong tiếng Anh, nhưng mỗi cụm có đặc điểm và sắc thái riêng. Việc nắm vững sự khác nhau về nghĩa, cấu trúc và vị trí trong câu sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn, viết câu chuẩn xác và giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thông qua các ví dụ và bài tập vận dụng để tăng khả năng sử dụng linh hoạt “apart from” và “except for” trong đời sống hàng ngày bạn nhé.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment