Xin lỗi là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, không chỉ giúp duy trì các mối quan hệ cá nhân mà còn thể hiện sự lịch sự và chuyên nghiệp trong công việc. Trong tiếng Anh, có rất nhiều cách để bày tỏ lời xin lỗi, từ những câu ngắn gọn, thân thiện giữa bạn bè cho đến những cách diễn đạt trang trọng trong email hay thư từ doanh nghiệp. Hiểu rõ các cách nói xin lỗi phù hợp với từng tình huống sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, tránh hiểu lầm và tạo ấn tượng tích cực với người đối diện. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tổng hợp các cách nói xin lỗi phổ biến trong tiếng Anh, đồng thời hướng dẫn bạn viết thư xin lỗi thật chuyên nghiệp.
I. Những mẫu câu xin lỗi trong tiếng Anh
1. Những cách nói xin lỗi cơ bản
|
Cách nói |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Sorry. |
Xin lỗi. |
I’m sorry for missing your call yesterday; I got caught up in a meeting. (Xin lỗi vì đã bỏ lỡ cuộc gọi của bạn hôm qua, tôi bị kẹt trong cuộc họp.) |
|
I’m sorry. |
Tôi xin lỗi. |
I’m sorry I forgot your birthday. (Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật bạn.) |
|
I’m terribly sorry! |
Tôi vô cùng xin lỗi! |
I’m terribly sorry! I didn’t mean to hurt your feelings. (Tôi vô cùng xin lỗi! Tôi không có ý làm bạn tổn thương.) |
|
I sincerely apologize. |
Tôi thành thật xin lỗi. |
I sincerely apologize for the confusion caused. (Tôi thành thật xin lỗi về sự nhầm lẫn đã gây ra.) |
|
Please forgive me. |
Xin hãy tha lỗi cho tôi. |
Please forgive me for arriving late. (Xin hãy tha lỗi cho tôi vì đến muộn.) |
|
Sorry, I didn’t mean to do that. |
Xin lỗi, tôi không cố ý làm vậy. |
Sorry, I didn’t mean to spill your coffee. (Xin lỗi, tôi không cố ý làm đổ cà phê của bạn.) |
|
I owe you an apology. |
Tôi nợ bạn một lời xin lỗi. |
I owe you an apology for my harsh words yesterday. (Tôi nợ bạn một lời xin lỗi vì lời nói nặng nề hôm qua.) |
|
I didn’t mean to upset you. |
Tôi không có ý làm bạn buồn. |
I didn’t mean to upset you with my comment. (Tôi không có ý làm bạn buồn với bình luận của mình.) |
|
How can I make it up to you? |
Tôi nên làm gì để chuộc lỗi đây? |
How can I make it up to you for missing the meeting? (Tôi nên làm gì để chuộc lỗi vì đã bỏ lỡ cuộc họp?) |

Những mẫu câu xin lỗi trong tiếng Anh
2. Xin lỗi khi muốn đi qua hoặc ngắt lời
|
Cách nói |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Excuse me. |
Xin phép. |
Excuse me, could I get through here? (Xin phép, tôi có thể đi qua được không?) |
|
Pardon me. |
Xin lỗi, làm phiền. |
Pardon me, may I ask a question? (Xin lỗi, tôi có thể hỏi một câu không?) |
3. Xin lỗi thân mật, kiểu bạn bè (slang)
|
Cách nói |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
My bad! |
Lỗi của tôi! |
My bad! I didn’t check the document properly. (Lỗi của tôi! Tôi đã không kiểm tra tài liệu cẩn thận.) |
|
Whoops! |
Ui, xin lỗi nhé! |
Whoops! I dropped your pen. (Ui, xin lỗi nhé! Tôi làm rơi bút của bạn.) |
|
Oops, sorry! |
Ôi, xin lỗi! |
Oops, sorry! I didn’t see your bike there. (Ôi, xin lỗi! Tôi không thấy xe đạp của bạn ở đó.) |
4. Xin lỗi trang trọng, lịch sự
|
Cách nói |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Pardon me! |
Xin lỗi (văn nói lịch sự). |
Pardon me! Could you repeat that? (Xin lỗi! Bạn có thể nhắc lại không?) |
|
I have to apologize. |
Tôi phải xin lỗi. |
I have to apologize for the delay. (Tôi phải xin lỗi vì sự chậm trễ.) |
|
I beg your pardon. |
Tôi xin lỗi (chính thức, lịch sự). |
I beg your pardon, I didn’t hear what you said. (Tôi xin lỗi, tôi không nghe rõ bạn nói gì.) |
|
I must apologize. |
Tôi thực sự xin lỗi. |
I must apologize for the oversight in the report; it won’t happen again. (Tôi thực sự xin lỗi về sự sơ sót trong báo cáo; điều đó sẽ không xảy ra lần nữa.) |
|
I hope you can forgive me. |
Tôi hy vọng bạn có thể tha lỗi. |
I hope you can forgive me for the misunderstanding. (Tôi hy vọng bạn có thể tha lỗi cho tôi về sự hiểu lầm.) |
|
I’m awfully sorry. |
Tôi thực sự rất xin lỗi. |
I’m awfully sorry for the mistake. (Tôi thực sự rất xin lỗi về sai sót này.) |
|
There is no excuse for my behavior. |
Tôi không có lý do gì để biện minh cho hành vi của mình. |
There is no excuse for my behavior; I take full responsibility. (Tôi không có lý do gì để biện minh cho hành vi của mình; tôi chịu hoàn toàn trách nhiệm.) |
5. Lời xin lỗi trong email, thư trang trọng (ở đầu thư)
|
Cách nói |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
I would like to express my regret. |
Tôi muốn bày tỏ sự hối tiếc. |
I would like to express my regret for the misunderstanding regarding the project deadline. (Tôi muốn bày tỏ sự hối tiếc về sự hiểu lầm liên quan đến hạn nộp dự án.) |
|
I apologize wholeheartedly. |
Tôi thành thật xin lỗi. |
I apologize wholeheartedly for the inconvenience caused. (Tôi thành thật xin lỗi về sự bất tiện đã gây ra.) |
6. Lời xin lỗi trong email, thư trang trọng (ở cuối thư)
|
Cách nói |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Sincerely apologies. |
Xin lỗi chân thành. |
Sincerely apologies for the delay in responding. (Xin lỗi chân thành vì đã trả lời chậm.) |
|
Please accept my sincere apologies. |
Xin vui lòng nhận lời xin lỗi chân thành của tôi. |
Please accept my sincere apologies for any inconvenience caused. (Xin vui lòng nhận lời xin lỗi chân thành của tôi về bất kỳ sự bất tiện nào gây ra.) |
|
Please accept my humblest apologies. |
Xin vui lòng nhận lời xin lỗi khiêm tốn của tôi. |
Please accept my humblest apologies for my mistake. (Xin vui lòng nhận lời xin lỗi khiêm tốn của tôi về sai lầm của mình.) |
7. Thể hiện sự hối lỗi mà không dùng trực tiếp “sorry”
|
Cách nói |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
I shouldn’t have… |
Tôi không nên… |
I shouldn’t have ignored your advice; I realize now it was important. (Tôi không nên phớt lờ lời khuyên của bạn; giờ tôi nhận ra điều đó quan trọng.) |
|
It’s all my fault. |
Hoàn toàn lỗi của tôi. |
It’s all my fault that we missed the deadline. (Hoàn toàn lỗi của tôi vì chúng ta đã trễ hạn.) |
|
Please don’t be mad at me. |
Đừng giận tôi nhé. |
Please don’t be mad at me for forgetting your birthday. (Đừng giận tôi vì đã quên sinh nhật bạn nhé.) |
8. Xin lỗi khi muốn bày tỏ sự cảm thông
|
Cách nói |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
Sorry for your loss. |
Xin chia buồn cùng bạn. |
Sorry for your loss; my thoughts are with you. (Xin chia buồn cùng bạn; tôi luôn nghĩ về bạn.) |
|
Sorry to hear that. |
Thật tiếc khi nghe tin đó. |
Sorry to hear that you missed the flight. That must be frustrating. (Thật tiếc khi nghe bạn lỡ chuyến bay. Chắc là rất bực mình.) |
II. Cách viết thư xin lỗi bằng tiếng Anh
Trong môi trường kinh doanh, không ít lần các doanh nghiệp gặp phải những sai sót dẫn đến việc khách hàng cảm thấy không hài lòng hoặc thất vọng. Trong những tình huống như vậy, một bức thư xin lỗi bằng tiếng Anh được soạn thảo một cách chân thành, chuyên nghiệp sẽ là công cụ hữu hiệu giúp xoa dịu căng thẳng, đồng thời thể hiện trách nhiệm và sự quan tâm của doanh nghiệp đối với khách hàng.

Cách viết thư xin lỗi bằng tiếng Anh
1. Tiêu đề thư (Subject/Title)
Tiêu đề là phần quan trọng, đặc biệt trong email hoặc thư gửi khách hàng, vì nó giúp người nhận ngay lập tức nhận biết nội dung thư và mức độ trang trọng của bạn.
- Với thư gửi bạn bè hoặc người thân, tiêu đề không bắt buộc và có thể bỏ qua.
- Với thư gửi khách hàng hoặc đối tác, tiêu đề là cần thiết. Nên viết ngắn gọn, rõ ràng, phản ánh chính xác nội dung thư.
Ví dụ: Apology for Delayed Delivery of Your Order (Xin lỗi vì việc giao hàng bị chậm)
2. Lời chào mở đầu
Một lời chào lịch sự sẽ tạo thiện cảm và thể hiện sự tôn trọng người nhận.
- Nếu biết tên người nhận: Dear Mr./Ms. [Tên]
- Nếu không biết tên: To whom it may concern hoặc Dear Sir/Madam
- Nếu gửi cho nhóm hoặc danh sách khách hàng: Dear Valued Customer
Ví dụ: Dear Ms. Johnson,
3. Trình bày lý do và bày tỏ lời xin lỗi
Đây là phần quan trọng nhất, giúp người nhận hiểu nguyên nhân và thấy được sự chân thành của bạn. Bạn nên nêu rõ lý do, tránh vòng vo hoặc biện minh quá mức.
Cụm từ gợi ý:
- I am writing to express my sincerest apologies for…
- I am writing to apologize for…
- Please accept my apologies for…
- I owe you an apology for…
- I would like to express my sincere apologies for…
- I want to apologize for any inconvenience caused by…
Ví dụ: I am writing to express my sincerest apologies for the confusion caused by the incorrect invoice sent last week. Tôi viết thư này để bày tỏ lời xin lỗi chân thành vì sự nhầm lẫn do hóa đơn gửi sai vào tuần trước.)
4. Nhận trách nhiệm và giải thích ngắn gọn
Sau khi bày tỏ lời xin lỗi, bạn nên thừa nhận trách nhiệm và giải thích một cách ngắn gọn. Tránh dài dòng hoặc đổ lỗi cho người khác.
Ví dụ: I am sorry for being late to the meeting earlier today due to unexpected traffic delays. (Tôi xin lỗi vì đã đến muộn cuộc họp hôm nay do tắc đường bất ngờ.)
5. Tuyên bố xin lỗi và cam kết không tái phạm
Nhấn mạnh sự thành tâm của bạn và thể hiện mong muốn tránh lặp lại sự việc.
Cụm từ gợi ý:
- I sincerely apologize
- I deeply regret
- I assure you that this will not happen again
Ví dụ: I sincerely apologize for the oversight and assure you that steps have been taken to prevent such mistakes in the future. (Tôi thành thật xin lỗi về sự sơ sót và đảm bảo rằng các biện pháp đã được thực hiện để tránh những sai sót tương tự trong tương lai.)
6. Đề xuất giải pháp hoặc đền bù
Nếu sự việc gây ra thiệt hại hay bất tiện, hãy cung cấp phương án khắc phục để người nhận thấy bạn thực sự quan tâm và muốn giải quyết vấn đề.
Ví dụ: As a remedy, we will send a replacement product immediately and cover all shipping costs. (Để khắc phục, chúng tôi sẽ gửi ngay sản phẩm thay thế và chịu toàn bộ chi phí vận chuyển.)
7. Bày tỏ mong muốn được tha thứ
Thêm một câu thể hiện hy vọng người nhận sẽ thông cảm và chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
Ví dụ:
- I hope that you can find it in your heart to forgive me for my mistake. (Tôi hy vọng bạn có thể rộng lòng tha thứ cho sai lầm của tôi.)
- I am truly sorry and hope you can accept my sincere apology. (Tôi thực sự xin lỗi và hy vọng bạn có thể nhận lời xin lỗi chân thành từ tôi.)
- I deeply regret any inconvenience or frustration caused and sincerely hope you can forgive me. (Tôi vô cùng hối hận về bất kỳ sự bất tiện hoặc khó chịu nào mà tôi đã gây ra và chân thành hy vọng bạn có thể tha thứ cho tôi.)
- I promise to do everything in my power to make things right and earn back your trust. (Tôi hứa sẽ làm mọi điều trong khả năng của mình để sửa sai và lấy lại lòng tin từ bạn.)
8. Lời kết với cảm ơn và chúc tốt đẹp
Kết thúc thư bằng lời cảm ơn người nhận đã dành thời gian đọc thư và thể hiện sự biết ơn. Bạn cũng có thể gửi lời chúc tốt đẹp tới người nhận.
Ví dụ:
- Thank you for taking the time to read my letter and for your understanding. (Cảm ơn bạn đã dành thời gian đọc thư của tôi và vì sự thông cảm của bạn.)
- I appreciate your patience and hope for a positive resolution. (Tôi trân trọng sự kiên nhẫn của bạn và hy vọng sẽ có một giải pháp tích cực.)
9. Thông tin liên hệ (Contact Information)
Cung cấp cách thức liên lạc nếu người nhận cần phản hồi hoặc trao đổi thêm.
Ví dụ: Please feel free to contact me at [email/phone number] if you have any further questions. (Vui lòng liên hệ với tôi qua [email/số điện thoại] nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào thêm.)
10. Chữ ký
Kết thúc thư bằng tên cá nhân hoặc tên công ty, tổ chức nếu là thư doanh nghiệp.
Ví dụ:
- Sincerely,
John Smith - Best regards,
Customer Service Team, ABC Company
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững các cách nói xin lỗi trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn thể hiện sự lịch sự, chân thành mà còn góp phần xây dựng mối quan hệ bền vững với bạn bè, đồng nghiệp hay khách hàng. Từ những câu xin lỗi thân mật, hài hước đến những lời xin lỗi trang trọng trong thư từ, mỗi cách diễn đạt đều có giá trị riêng tùy theo hoàn cảnh. Hy vọng với những gợi ý và ví dụ trong bài viết này, bạn sẽ tự tin hơn khi bày tỏ lời xin lỗi trong các tình huống giao tiếp khác nhau, từ đó tạo ra những trải nghiệm giao tiếp tích cực và hiệu quả hơn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment