@ trong tiếng Anh là gì? Cách đọc ký tự đặc biệt trong tiếng AnhTrong tiếng Anh, ngoài các chữ cái và số, còn có rất nhiều ký tự đặc biệt như *, %, @, #… Những ký tự này không chỉ xuất hiện trong văn bản, email hay hợp đồng, mà còn thường gặp trong bài kiểm tra tiếng Anh, lập trình, mạng xã hội và các tài liệu kỹ thuật. Việc nắm vững cách đọc, cách gọi tên và sử dụng đúng các ký tự đặc biệt sẽ giúp bạn viết văn bản chuẩn, giao tiếp chính xác và tự tin hơn khi học hoặc làm việc bằng tiếng Anh. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ các ký tự đặc biệt phổ biến, hướng dẫn cách đọc chuẩn như người bản xứ, đồng thời đưa ra ví dụ minh họa kèm dịch nghĩa, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng trong thực tế.

I. Ký tự đặc biệt là gì?

Trong tiếng Anh, “kí tự” được gọi là character. Ký tự có thể là một chữ cái, một con số, một dấu câu hoặc các ký tự đặc biệt dùng để tạo ra ý nghĩa cụ thể trong văn bản. Nói cách khác, ký tự là đơn vị cơ bản trong ngôn ngữ viết, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin, nhấn mạnh, hoặc làm rõ ý nghĩa của câu.

Ngoài từ “character”, bạn cũng có thể sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa như letter (chỉ các chữ cái) hay symbol (biểu tượng, ký hiệu). Khi muốn chèn các ký tự đặc biệt vào văn bản tiếng Anh, cách phổ biến nhất là nhập trực tiếp từ bàn phím, hoặc sử dụng các bảng ký tự (character map) trên máy tính để chọn những ký tự hiếm gặp.

Ký tự đặc biệt là gì?

Ký tự đặc biệt là gì?

Ví dụ, ngoài các ký tự chữ cái như A, B, C hay các con số như 1, 2, 3, người viết còn có thể dùng những ký tự đặc biệt để biểu đạt ý nghĩa riêng biệt hoặc trang trí cho văn bản, chẳng hạn như:

  • @ để chỉ địa chỉ email (ví dụ: user@example.com)
  • # để nhấn mạnh chủ đề trên mạng xã hội (ví dụ: #TravelTips)
  • % dùng trong các phép tính phần trăm (ví dụ: 50%)
  • & thay cho từ “and” (ví dụ: Rock & Roll)
  • * dùng để đánh dấu chú thích hoặc nhấn mạnh (ví dụ: Terms & Conditions*)

II. Cách đọc các kí tự đặc biệt trong tiếng Anh

2.1. Cách đọc các kí tự đặc biệt thông dụng

Ký tự

Cách đọc

Cách sử dụng

Ví dụ

¡

inverted exclamation mark

/ɪnˈvɜːrt ekskləˈmeɪʃn mɑːrk/

Dùng mở đầu câu cảm thán trong tiếng Tây Ban Nha

¡Hola! (Xin chào!)

¿

inverted question mark

/ɪnˈvɜːrt ˈkwestʃən mɑːrk/

Dùng mở đầu câu hỏi trong tiếng Tây Ban Nha

¿Cómo estás? (Bạn khỏe không?)

№

numero sign

/ˈnʌmər saɪn/

Chỉ số thứ tự, số hiệu

Invoice № 25 (Hóa đơn số 25)

º, ª

ordinal indicator

/ˈɔːrdənl ˈɪndɪkeɪtər/

Dùng với số thứ tự

1º (thứ nhất), 2ª (thứ hai)

%

percent

/pərˈsent/

Biểu thị phần trăm

50% discount (Giảm giá 50%)

pilcrow

/ˈpɪl kroʊ/

Chỉ đoạn văn hoặc nơi xuống dòng

Insert ¶ to separate paragraphs (Chèn ¶ để tách các đoạn văn)

®

registered trademark

/ˈredʒɪstər ˈtreɪdmɑːrk/

Nhãn hiệu đã đăng ký

Coca-Cola® (Nhãn hiệu Coca-Cola đã đăng ký)

@

at sign

/æt saɪn/

Dùng trong email hoặc mạng xã hội

user@example.com (Người dùng@example.com)

^

caret

/ˈkærət/

Dùng đánh dấu chèn chữ hoặc số

Insert ^ here (Chèn ^ ở đây)

•

bullet

/ˈbʊlɪt/

Dùng làm đầu mục danh sách

• Item 1 (• Mục 1)

〃

ditto mark

/ˈdɪtoʊ mɑːrks/

Lặp lại chữ/ số phía trên

Apples 10, Oranges 5, Bananas 〃 (Táo 10, Cam 5, Chuối 〃)

«...»

guillemots

/ˈɡɪlɪmɑːts/

Dấu ngoặc kép kiểu Pháp

«Bonjour» (Xin chào)

/

solidus

/ˈsɑːlɪdəs/

Dùng trong ngày tháng hoặc phép chia

12/05/2025 (Ngày 12 tháng 5 năm 2025)

£

pound

/paʊnd/

Biểu thị tiền Anh

£50 (50 bảng Anh)

™

trademark

/ˈtreɪdmɑːrk/

Nhãn hiệu chưa đăng ký

Nike™ (Nhãn hiệu Nike chưa đăng ký)

CC

carbon copy

/ˈkɑːrbən ˈkɑːpi/

Gửi bản sao email

CC: manager@example.com (Gửi bản sao: manager@example.com)

BCC

blind carbon copy

/blaɪnd ˈkɑːrbən ˈkɑːpi/

Gửi bản sao ẩn

BCC: hr@example.com (Gửi bản sao ẩn: hr@example.com)

#

number sign /ˈnʌmbər saɪn/, pound /paʊnd/, hash /hæʃ/

Thẻ hashtag, đánh số

#TravelTips (#MẹoDuLịch), Table #3 (Bảng số 3)

&

ampersand

/ˈæmpərˌsænd/

Thay cho “and” trong văn bản

Rock & Roll (Nhạc Rock & Roll)

~

tilde

/ˈtɪldə/

Biểu thị xấp xỉ, trong toán học hoặc ngôn ngữ lập trình

~50 people (~50 người)

_

underscore

/ˈʌndərˌskɔːr/

Dùng trong tên file, email

hello_world (xin_chào)

`

backtick

/ˈbækˌtɪk/

Dùng trong lập trình, đánh dấu câu lệnh

print("Hello") (in ra "Hello")

\

backslash

/ˈbækˌslæʃ/

Dùng trong đường dẫn file, lập trình

C:\Users\Giang (Đường dẫn C:\Users\Giang)

/

forward slash

/ˈfɔːrwərd slæʃ/

Dùng trong ngày tháng hoặc chia

12/05/2025 (Ngày 12 tháng 5 năm 2025)

+

plus

/plʌs/

Phép cộng hoặc biểu thị thêm

2 + 2 = 4 (2 cộng 2 bằng 4)

-

minus

/ˈmaɪnəs/

Phép trừ hoặc dấu nối từ

5 - 3 = 2 (5 trừ 3 bằng 2)

=

equals

/ˈiːkwəlz/

Biểu thị bằng

2 + 2 = 4 (2 cộng 2 bằng 4)

<

less than

/les θæn/

Toán học, so sánh

3 < 5 (3 nhỏ hơn 5)

>

greater than

/ˈɡreɪtər θæn/

Toán học, so sánh

7 > 4 (7 lớn hơn 4)

≠

not equal

/nɑːt ˈiːkwəl/

Toán học

3 ≠ 5 (3 khác 5)

±

plus-minus

/plʌs ˈmaɪnəs/

Biểu thị sai số hoặc độ lệch

10 ± 2 (10 cộng/trừ 2)

©

copyright

/ˈkɑːpiraɪt/

Bản quyền

© 2025 Company (Bản quyền 2025 của Công ty)

†

dagger

/ˈdæɡər/

Chú thích hoặc chỉ người đã mất

John Smith† (John Smith đã mất)

‡

double dagger

/ˌdʌbl ˈdæɡər/

Chú thích thứ hai

See note ‡ (Xem ghi chú ‡)

°

degree

/dɪˈɡriː/

Góc, nhiệt độ

90° angle (Góc 90°)

‰

per mille

/pər ˈmɪl/

Phần nghìn

5‰ of population (5 phần nghìn dân số)

§

section sign

/ˈsekʃən saɪn/

Tham chiếu điều luật, mục

§5 of the law (§5 của luật)

℗

sound recording copyright

/saʊnd rɪˈkɔːrdɪŋ ˈkɑːpiraɪt/

Bản quyền ghi âm

℗ 2025 Company (Bản quyền ghi âm 2025)

µ

micro

/ˈmaɪkroʊ/

Đơn vị vi mô, đo lường

5 µm (5 micromet)

2.2 Cách đọc các dấu câu trong tiếng Anh

Cách đọc các kí tự đặc biệt trong tiếng Anh

Cách đọc các kí tự đặc biệt trong tiếng Anh

Dấu câu

Cách đọc

Cách sử dụng

Ví dụ

.

full stop

/ period /ˈpɪriəd/

Kết thúc câu khẳng định

I like coffee. (Tôi thích cà phê.)

‘…’

apostrophe

/əˈpɑːstrəfi/

Thể hiện sở hữu hoặc rút gọn

It’s John’s book. (Đây là sách của John.)

“…”

quotation marks

/ˈkwoʊˌteɪʃn mɑːrks/

Trích dẫn lời nói hoặc tiêu đề

She said, “Hello!” (Cô ấy nói: “Xin chào!”)

:

colon

/ˈkoʊlən/

Giới thiệu danh sách hoặc giải thích

Ingredients: sugar, milk, butter (Nguyên liệu: đường, sữa, bơ)

(… )

brackets

/ˈbrækɪts/

Chèn thêm thông tin

He finally arrived (after 2 hours). (Cuối cùng anh ấy cũng đến sau 2 giờ.)

,

comma

/ˈkɑːmə/

Ngăn cách các thành phần trong câu

I bought apples, oranges, and bananas. (Tôi mua táo, cam và chuối.)

!

exclamation mark

/ɪkskləˈmeɪʃn mɑːrk/

Thể hiện cảm xúc mạnh

Watch out! (Cẩn thận!)

?

question mark

/ˈkwestʃən mɑːrk/

Kết thúc câu hỏi

Where are you going? (Bạn đi đâu?)

;

semicolon

/ˈsemikoʊlən/

Nối 2 câu độc lập có liên quan

I have a pen; she has a pencil. (Tôi có một cây bút; cô ấy có một cây bút chì.)

-

hyphen

/ˈhaɪfn/

Nối các từ ghép hoặc chia từ

Well-known author (Tác giả nổi tiếng)

–

en dash

/ˈɛn dæʃ/

Dùng nối khoảng, phạm vi

1999–2005 (Từ năm 1999 đến 2005)

—

em dash

/ˈɛm dæʃ/

Dùng để nhấn mạnh hoặc thay thế dấu ngoặc

She was late — again! (Cô ấy lại trễ nữa!)

‘

single quotation mark

/ˈsɪŋɡəl ˈkwoʊˌteɪʃn mɑːrk/

Dùng trích dẫn bên trong trích dẫn

He said, ‘She said, “Hello.”’ (Anh ấy nói: ‘Cô ấy nói: “Xin chào.”’)

“ ”

double quotation marks

/ˈdʌbəl ˈkwoʊˌteɪʃn mɑːrks/

Trích dẫn trực tiếp hoặc tiêu đề

“Learning English is fun.” (“Học tiếng Anh thật vui.”)

()

parentheses

/pəˈrɛnθəsɪːz/

Chèn thêm thông tin hoặc giải thích

He finally arrived (after 2 hours). (Cuối cùng anh ấy cũng đến sau 2 giờ.)

[]

square brackets

/skwɛər ˈbrækɪts/

Chèn chú thích hoặc thay đổi trong trích dẫn

She said [that] she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)

{}

curly brackets

/ˈkɜːrli ˈbrækɪts/

Thường dùng trong lập trình

{name: “John”} ({tên: “John”})

@

at sign

/æt saɪn/

Email hoặc mạng xã hội

user@example.com (Người dùng@example.com)

*

asterisk

/ˈæstərɪsk/

Chú thích hoặc nhấn mạnh

Terms & Conditions* (Điều khoản & Điều kiện*)

′

prime /praɪm/

Phút, foot, hoặc số mũ

5′ (5 phút)

″

double prime

/ˈdʌbl praɪm/

Giây, inch hoặc số mũ

6″ (6 inch)

…

ellipsis

/ɪˈlɪpsɪs/

Chỉ phần bị lược bỏ, ngắt câu

I don’t know… (Tôi không biết…)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Như vậy, các ký tự đặc biệt trong tiếng Anh như *, %, @ hay # đều có cách đọc và cách sử dụng riêng, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin, nhấn mạnh ý nghĩa hoặc tạo cấu trúc cho văn bản. Việc học cách đọc và sử dụng chính xác các ký tự này không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, mà còn làm cho văn bản trở nên chuyên nghiệp, rõ ràng và dễ hiểu. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một tài liệu tham khảo đầy đủ và dễ áp dụng, từ đó bạn có thể tự tin đọc, viết và sử dụng ký tự đặc biệt trong tiếng Anh trong học tập, công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.