![]()
Trong tiếng Anh, tính từ là thành phần quan trọng giúp mô tả sự vật, con người, địa điểm hay cảm xúc một cách sinh động và chính xác. Trong số đó, tính từ dài (Long adjective) là những tính từ có hai âm tiết trở lên, thường được sử dụng chủ yếu trong các câu so sánh. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ giải thích chi tiết tính từ dài là gì và tổng hợp 50 tính từ dài thường gặp nhất, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp bạn học tập và vận dụng nhanh chóng trong cả văn nói và văn viết.
I. Tổng quan về tính từ dài
1. Tính từ dài là gì?
Trong tiếng Anh, tính từ dài thường được hiểu là những tính từ có hai âm tiết trở lên, ngoại trừ một số tính từ đặc biệt có hai âm tiết nhưng vẫn tuân theo quy tắc riêng. Khác với tính từ ngắn thường linh hoạt và dễ dàng thêm -er hoặc -est để tạo câu so sánh, tính từ dài có cách sử dụng khá hạn chế. Chúng chủ yếu xuất hiện trong câu so sánh, nơi bạn cần dùng các từ như more hoặc most để thể hiện mức độ.
Cụ thể:
- Trong so sánh hơn, tính từ dài sẽ đi kèm với more và theo sau là than.
- Trong so sánh nhất, tính từ dài sẽ đứng sau the most.


Tính từ dài là gì?
2. Cách sử dụng tính từ dài trong câu so sánh
Tính từ dài chủ yếu dùng trong các câu so sánh. Do đó, việc nắm vững các cấu trúc so sánh với tính từ dài là rất quan trọng để viết và nói tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn.
2.1. So sánh bằng với tính từ dài
Cấu trúc:
S + to be + as + (long) adj + as + Noun/Pronoun
Ví dụ: My sofa is as comfortable as the one in the living room. (Chiếc ghế sofa của tôi thoải mái như chiếc ở phòng khách.)
2.2. So sánh hơn với tính từ dài
Cấu trúc:
S + to be + more + (long) adj + than + Noun/Pronoun
Ví dụ: This hotel is more luxurious than the one we stayed at last year. (Khách sạn này sang trọng hơn khách sạn mà chúng tôi ở năm ngoái.)
2.3. So sánh nhất với tính từ dài
Cấu trúc:
S + to be + the most + (long) adj + Noun/Pronoun
Ví dụ: She is the most talented singer in our school. (Cô ấy là ca sĩ tài năng nhất trong trường chúng tôi.)
2.4. Trường hợp đặc biệt của tính từ dài
Một số tính từ hai âm tiết kết thúc bằng -y, -ie, -ow, -et, -er có thể coi là tính từ ngắn hoặc dài đều được. Vì vậy, khi chuyển sang câu so sánh, bạn có thể dùng cả hai cách: thêm -er/-est hoặc dùng more/most.
Ví dụ:
- Healthy
- So sánh hơn: healthier hoặc more healthy than…
- So sánh nhất: the healthiest hoặc the most healthy
- Happy
- So sánh hơn: happier hoặc more happy than…
- So sánh nhất: the happiest hoặc the most happy
II. Tổng hợp những tính từ dài (long adjective) thường gặp

Tổng hợp những tính từ dài thường gặp
|
Tính từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Different |
/ˈdɪfrənt/ |
Khác |
This dress is different from the one I bought yesterday. (Chiếc váy này khác với cái tôi mua hôm qua.) |
|
Responsible |
/rɪˈspɒnsəbl/ |
Chịu trách nhiệm |
She is responsible for managing the team. (Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý nhóm.) |
|
Helpful |
/ˈhelpfl/ |
Hữu ích |
Your advice was very helpful to me. (Lời khuyên của bạn thật sự hữu ích với tôi.) |
|
Recent |
/ˈriːsnt/ |
Gần đây |
I watched a recent movie that was fantastic. (Tôi đã xem một bộ phim gần đây và nó thật tuyệt.) |
|
Willing |
/ˈwɪlɪŋ/ |
Sẵn sàng |
He is willing to help his friends anytime. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp bạn bè bất cứ lúc nào.) |
|
Wonderful |
/ˈwʌndəfl/ |
Tuyệt vời |
We had a wonderful holiday in Italy. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Ý.) |
|
Impossible |
/ɪmˈpɒsəbl/ |
Không thể |
It seems impossible to finish the project on time. (Có vẻ như không thể hoàn thành dự án đúng hạn.) |
|
Serious |
/ˈsɪəriəs/ |
Nghiêm trọng |
The doctor said it’s a serious condition. (Bác sĩ nói đây là một tình trạng nghiêm trọng.) |
|
Important |
/ɪmˈpɔːtənt/ |
Quan trọng |
Education is important for personal development. (Giáo dục quan trọng cho sự phát triển cá nhân.) |
|
Popular |
/ˈpɒpjʊlə/ |
Phổ biến |
This song is very popular among teenagers. (Bài hát này rất phổ biến trong giới trẻ.) |
|
Difficult |
/ˈdɪfɪkəlt/ |
Khó khăn |
Learning a new language can be difficult. (Học một ngôn ngữ mới có thể khó khăn.) |
|
Intelligent |
/ɪnˈtɛlɪdʒənt/ |
Thông minh |
She is one of the most intelligent students in the class. (Cô ấy là một trong những học sinh thông minh nhất lớp.) |
|
Interesting |
/ˈɪntrɪstɪŋ/ |
Thú vị |
The book you gave me is really interesting. (Cuốn sách bạn tặng tôi thật sự thú vị.) |
|
Entire |
/ɪnˈtaɪə(r)/ |
Toàn bộ, hoàn toàn |
He read the entire book in one day. (Anh ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách chỉ trong một ngày.) |
|
Actual |
/ˈæktʃuəl/ |
Thực tế |
The actual cost is higher than expected. (Chi phí thực tế cao hơn dự kiến.) |
|
Attractive |
/əˈtræktɪv/ |
Thu hút |
That painting is very attractive. (Bức tranh đó rất thu hút.) |
|
Successful |
/səkˈsesfl/ |
Thành công |
She is a successful entrepreneur. (Cô ấy là một doanh nhân thành công.) |
|
Electrical |
/ɪˈlektrɪkl/ |
(Thuộc) điện |
He studied electrical engineering at university. (Anh ấy học ngành kỹ thuật điện ở đại học.) |
|
Expensive |
/ɪkˈspensɪv/ |
Đắt |
This watch is too expensive for me. (Chiếc đồng hồ này quá đắt đối với tôi.) |
|
Several |
/ˈsevrəl/ |
Vài |
Several people called me yesterday. (Vài người đã gọi cho tôi hôm qua.) |
|
Pregnant |
/ˈpreɡnənt/ |
Mang thai |
She is pregnant with her first child. (Cô ấy đang mang thai đứa con đầu lòng.) |
|
Competitive |
/kəmˈpɛtɪtɪv/ |
Cạnh tranh |
The job market is highly competitive. (Thị trường việc làm rất cạnh tranh.) |
|
Accurate |
/ˈækjʊrət/ |
Chính xác |
The report is accurate and reliable. (Báo cáo chính xác và đáng tin cậy.) |
|
Efficient |
/ɪˈfɪʃənt/ |
Hiệu quả |
The new system is more efficient than the old one. (Hệ thống mới hiệu quả hơn hệ thống cũ.) |
|
Powerful |
/ˈpaʊəfʊl/ |
Mạnh mẽ, quyền lực |
He gave a powerful speech at the conference. (Anh ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ tại hội nghị.) |
|
Specific |
/spɪˈsɪfɪk/ |
Rõ ràng, đặc trưng |
Can you be more specific about your problem? (Bạn có thể nói rõ hơn về vấn đề của mình không?) |
|
Additional |
/əˈdɪʃənl/ |
Thêm vào |
Additional information will be provided later. (Thông tin bổ sung sẽ được cung cấp sau.) |
|
Emotional |
/ɪˈməʊʃənl/ |
Thuộc cảm xúc |
She became very emotional during the movie. (Cô ấy trở nên rất xúc động khi xem phim.) |
|
Political |
/pəˈlɪtɪkl/ |
Chính trị |
Political debates are common during elections. (Các cuộc tranh luận chính trị thường xuất hiện trong các kỳ bầu cử.) |
|
Similar |
/ˈsɪmələ(r)/ |
Tương tự |
This bag is similar to the one I bought last year. (Chiếc túi này tương tự với cái tôi mua năm ngoái.) |
|
Various |
/ˈveəriəs/ |
Khác nhau |
He has visited various countries in Europe. (Anh ấy đã đến thăm nhiều quốc gia khác nhau ở châu Âu.) |
|
Financial |
/faɪˈnænʃl/ |
Thuộc tài chính |
She gave me some financial advice. (Cô ấy đưa cho tôi một vài lời khuyên về tài chính.) |
|
Medical |
/ˈmedɪkl/ |
Thuộc y học |
He is studying medical science at university. (Anh ấy đang học ngành y học tại đại học.) |
|
Traditional |
/trəˈdɪʃənl/ |
Thuộc truyền thống |
Traditional festivals are celebrated every year. (Các lễ hội truyền thống được tổ chức hàng năm.) |
|
Federal |
/ˈfedərəl/ |
Thuộc liên bang |
The federal government announced new policies. (Chính phủ liên bang công bố các chính sách mới.) |
|
Healthy |
/ˈhɛlθi/ |
Khỏe mạnh |
Eating vegetables is healthy for your body. (Ăn rau củ rất tốt cho sức khỏe.) |
|
Significant |
/sɪɡˈnɪfɪkənt/ |
Quan trọng, đáng kể |
There is a significant difference between the two methods. (Có sự khác biệt đáng kể giữa hai phương pháp.) |
|
Economical |
/ˌiːkəˈnɒmɪkəl/ |
Tiết kiệm |
Using public transport is more economical than driving. (Sử dụng phương tiện công cộng tiết kiệm hơn lái xe.) |
|
Historical |
/hɪsˈtɒrɪkəl/ |
Thuộc lịch sử |
We visited a historical museum yesterday. (Chúng tôi đã tham quan một bảo tàng lịch sử hôm qua.) |
|
International |
/ˌɪntəˈnæʃənl/ |
Quốc tế |
The company has an international branch in London. (Công ty có chi nhánh quốc tế ở London.) |
|
Pleasant |
/ˈplɛznt/ |
Dễ chịu, hài lòng |
We had a pleasant evening with friends. (Chúng tôi đã có một buổi tối dễ chịu với bạn bè.) |
|
Beautiful |
/ˈbjuːtəfl/ |
Xinh đẹp |
The garden is beautiful in spring. (Khu vườn thật xinh đẹp vào mùa xuân.) |
|
Satisfactory |
/ˌsætɪsˈfæktəri/ |
Đạt yêu cầu |
Your work is satisfactory. (Công việc của bạn đạt yêu cầu.) |
|
Available |
/əˈveɪləbl/ |
Sẵn có |
The product is available in stores now. (Sản phẩm hiện có sẵn tại các cửa hàng.) |
|
Common |
/ˈkɒmən/ |
Chung, phổ biến |
It’s common to see people walking in the park. (Thường thấy mọi người đi dạo trong công viên.) |
|
Fantastic |
/fænˈtæstɪk/ |
Tuyệt vời, xuất sắc |
The performance was absolutely fantastic. (Buổi biểu diễn thật tuyệt vời.) |
|
Reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
Đáng tin cậy |
He is a reliable friend. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.) |
|
Comfortable |
/ˈkʌmfətəbl/ |
Thoải mái |
The chair is very comfortable to sit on. (Chiếc ghế rất thoải mái để ngồi.) |
|
Dangerous |
/ˈdeɪndʒrəs/ |
Nguy hiểm |
Swimming in this river is dangerous. (Bơi ở con sông này rất nguy hiểm.) |
III. Bài tập vận dụng
Điền tính từ dài thích hợp vào chỗ trống dựa theo gợi ý nghĩa trong ngoặc:
1. This hotel is __________ than the one we stayed at last year. (đắt)
2. She is very __________ and always willing to help others. (hữu ích)
3. The garden is absolutely __________ in spring. (xinh đẹp)
4. Eating vegetables is very __________ for your health. (khỏe mạnh)
5. The project was very __________ and required a lot of effort. (khó khăn)
6. He is a very __________ friend; you can trust him. (đáng tin cậy)
7. The new system is more __________ than the old one. (hiệu quả)
8. That movie was so __________ that I couldn’t stop laughing. (vui nhộn)
9. This exam is __________ than the last one, so prepare carefully. (khó khăn)
10. The instructions are very __________, so please read them carefully. (rõ ràng, cụ thể)
Đáp án
1. expensive - (đắt)
2. helpful - (hữu ích)
3. beautiful - (xinh đẹp)
4. healthy - (khỏe mạnh)
5. difficult - (khó khăn)
6. reliable - (đáng tin cậy)
7. efficient - (hiệu quả)
8. funny - (vui nhộn)
9. difficult - (khó khăn)
10. specific - (rõ ràng, cụ thể)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Như vậy, tính từ dài là những từ mô tả có hai âm tiết trở lên và thường được sử dụng trong các câu so sánh với more hoặc most, việc học và vận dụng thành thạo tính từ dài sẽ giúp bạn nâng cao khả năng viết và nói tiếng Anh, đồng thời làm câu văn phong phú và tự nhiên hơn. Hãy ghi nhớ và áp dụng các từ này thường xuyên để cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách hiệu quả nhất.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment