![]()
Trong tiếng Anh, việc sử dụng mệnh đề quan hệ giúp câu văn trở nên chi tiết và rõ nghĩa hơn. Tuy nhiên, các mệnh đề dài dòng đôi khi khiến văn bản trở nên nặng nề và kém tự nhiên. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách rút gọn mệnh đề quan hệ, kèm ví dụ minh họa và bài tập thực hành, giúp bạn nắm chắc kiến thức và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp lẫn viết luận.
I. Mệnh đề quan hệ là gì? Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?
1. Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ (Relative clause) là mệnh đề phụ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ (who, whom, whose, which, that) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why), nhằm cung cấp thêm thông tin về người, vật, nơi chốn hay thời gian mà không lặp lại danh từ.
Ví dụ: The girl who lives next door is my friend. (“who lives next door” xác định rõ cô gái nào được nhắc đến.)
Cấu trúc chung:
Danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề.
Trong đó, đại từ quan hệ liên kết hai mệnh đề và thay thế cho danh từ phía trước, chọn theo loại danh từ và chức năng trong câu.
Mệnh đề quan hệ chia thành hai loại:
- Defining relative clause: bắt buộc, xác định danh từ, không dùng dấu phẩy.
Ví dụ: The man who called you is my boss. - Non-defining relative clause: bổ sung thông tin, có dấu phẩy, không thay đổi nghĩa chính, có thể lược bỏ.
Ví dụ: My mother, who is a teacher, loves reading.

Mệnh đề quan hệ là gì? Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?
2. Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?
Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced relative clause) là dạng ngắn gọn của mệnh đề quan hệ đầy đủ, giúp câu mạch lạc, tự nhiên và tránh lặp cấu trúc.
Ví dụ: Students who study abroad often gain valuable life experience. → Students studying abroad often gain valuable life experience. (Những sinh viên du học thường tích lũy được kinh nghiệm sống quý giá.)
II. Các cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Ngoài việc nắm vững kiến thức cơ bản về mệnh đề quan hệ, người học còn có thể áp dụng kỹ thuật rút gọn mệnh đề quan hệ để làm câu văn trở nên ngắn gọn, tự nhiên, và dễ đọc hơn. Có nhiều phương pháp rút gọn mệnh đề quan hệ, dưới đây là các cách rút gọn mệnh đề quan hệ phổ biến nhất:
1. Rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ
Khi mệnh đề quan hệ có đại từ đóng vai trò là tân ngữ, bạn có thể loại bỏ đại từ đó mà không làm thay đổi nghĩa câu. Nếu trong mệnh đề có giới từ đi kèm trước đại từ, giới từ này thường được chuyển về cuối câu sau khi rút gọn.
Ví dụ: This is the most interesting book that I have read recently. → This is the most interesting book I have read recently. (Đây là cuốn sách thú vị nhất mà tôi đã đọc gần đây.)
2. Rút gọn bằng V-ing (dạng hiện tại phân từ)
Nếu động từ trong mệnh đề mang nghĩa chủ động, bạn có thể bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ sang V-ing. Trường hợp mệnh đề có động từ to be, bạn cũng có thể bỏ nó khi rút gọn để câu súc tích hơn.
Ví dụ: The students who are preparing for the exam are very focused. → The students preparing for the exam are very focused. (Những học sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi đều rất tập trung.)
3. Rút gọn bằng V-ed / V3 (dạng quá khứ phân từ)
Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa bị động, bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ sang dạng quá khứ phân từ (V-ed/V3). Cách này giúp câu trở nên gọn gàng, đặc biệt trong văn viết học thuật.
Ví dụ: The documents that were signed yesterday have been sent to the manager. → The documents signed yesterday have been sent to the manager. (Các tài liệu được ký hôm qua đã được gửi cho quản lý.)

Các cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
4. Rút gọn bằng “to + V”
Khi trước đại từ quan hệ có các cụm như the first, the last, the only hoặc các hình thức so sánh bậc nhất, bạn có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ thành to + V.
Ví dụ: He was the first student who completed the assignment. → He was the first student to complete the assignment. (Anh ấy là học sinh đầu tiên hoàn thành bài tập.)
Lưu ý khi sử dụng “to + V”:
- Nếu hai mệnh đề có chủ ngữ khác nhau, nên thêm cụm for somebody trước to + V.
- Do you have books that children can read? → Do you have books for children to read?
- Khi chủ ngữ mang nghĩa chung chung như we, you, everyone…, bạn có thể bỏ đi mà câu vẫn đúng nghĩa:
- Working in a multinational company is something that we should consider. → Working in a multinational company is something to consider.
5. Rút gọn bằng cụm danh từ
Nếu mệnh đề quan hệ có dạng S + be + danh từ / cụm danh từ / cụm giới từ, bạn có thể bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, giữ lại danh từ hoặc cụm danh từ để rút gọn câu.
Ví dụ: We visited Phu Quoc island, which is the most famous tourist destination in Vietnam. → We visited Phu Quoc island, the most famous tourist destination in Vietnam. (Chúng tôi đã tham quan đảo Phú Quốc, điểm du lịch nổi tiếng nhất Việt Nam.)
III. Bài tập vận dụng
Rút gọn các mệnh đề quan hệ trong ngoặc mà không làm thay đổi nghĩa câu.
1. This is the book (that I bought yesterday). → …
2. She met the actor (whom everyone admires). → …
3. I watched the movie (that my friend recommended). → …
4. The students (who are waiting outside) are my classmates. → …
5. The dog (which is running in the garden) belongs to my uncle. → …
6. People (who live in big cities) often face more stress. → …
7. The letters (that were sent yesterday) have already arrived. → …
8. The paintings (which were displayed in the gallery) are very famous. → …
9. The bags (that were made in Italy) are very expensive. → …
10. He was the first student (who finished the test). → …
11. She is the only person (who can solve this problem). → …
12. This is the best method (that we can use to learn English). → …
13. We visited the museum, (which is the most popular place in the city). → …
14. I met my teacher, (who is an expert in linguistics). → …
15. They stayed at the hotel, (which is famous for its view). → …
Đáp án:
1. This is the book I bought yesterday.
2. She met the actor everyone admires.
3. I watched the movie my friend recommended.
4. The students waiting outside are my classmates.
5. The dog running in the garden belongs to my uncle.
6. People living in big cities often face more stress.
7. The letters sent yesterday have already arrived.
8. The paintings displayed in the gallery are very famous.
9. The bags made in Italy are very expensive.
10. He was the first student to finish the test.
11. She is the only person to solve this problem.
12. This is the best method to use to learn English.
13. We visited the museum, the most popular place in the city.
14. I met my teacher, an expert in linguistics.
15. They stayed at the hotel, famous for its view.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững cách rút gọn mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh sẽ giúp câu văn của bạn trở nên ngắn gọn, tự nhiên và dễ hiểu hơn. Qua các kỹ thuật đã được STUDY4 giới thiệu trên đây, bạn có thể biến những câu dài dòng thành câu súc tích mà vẫn đầy đủ ý nghĩa. Hãy theo dõi STUDY4 để nhận nhiều bài viết hữu ích nhé.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment