Tổng hợp 100+ từ vựng IELTS chủ đề Chỗ ở (Accommodation)Trong kỳ thi IELTS, chủ đề Accommodation xuất hiện thường xuyên, vì vậy, việc trang bị từ vựng IELTS chủ đề Accommodation không chỉ giúp bạn mô tả nơi ở, môi trường sống mà còn mở rộng khả năng diễn đạt ý tưởng một cách logic, tự nhiên và học thuật. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng, collocations, idioms và ví dụ minh họa giúp bạn ghi điểm trôi chảy, chính xác và mang tính cá nhân hóa hơn trong bài thi. Hãy cùng khám phá và ghi chú những cụm từ “ăn điểm” nhất nhé!

I. Từ vựng IELTS chủ đề Accommodation

Từ vựng IELTS chủ đề Accommodation

Từ vựng IELTS chủ đề Accommodation

1. Danh từ về chủ đề Accommodation

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Dormitory

/ˈdɔː.mɪ.tər.i/

ký túc xá

She lived in a university dormitory during her first year. (Cô ấy sống trong ký túc xá đại học năm đầu tiên.)

Mansion

/ˈmæn.ʃən/

biệt thự

The billionaire bought a huge mansion near the beach. (Tỷ phú mua một căn biệt thự lớn gần biển.)

Bungalow

/ˈbʌŋ.ɡə.ləʊ/

nhà trệt

They spent their vacation in a small seaside bungalow. (Họ dành kỳ nghỉ trong một căn nhà trệt bên biển.)

Balcony

/ˈbæl.kə.ni/

ban công

The room has a balcony overlooking the garden. (Căn phòng có ban công nhìn ra khu vườn.)

Duplex

/ˈdʒuː.pleks/

căn hộ hai tầng

They rented a modern duplex downtown. (Họ thuê một căn hộ hai tầng ở trung tâm.)

Cellar

/ˈsel.ər/

hầm rượu

The wine was stored in a cool cellar. (Rượu được cất trong một hầm mát.)

Dining room

/ˈdaɪ.nɪŋ ruːm/

phòng ăn

We had dinner together in the dining room. (Chúng tôi ăn tối cùng nhau trong phòng ăn.)

Lounge

/laʊnʤ/

sảnh, phòng chờ

Guests were waiting in the hotel lounge. (Khách đang đợi trong sảnh khách sạn.)

Garage

/ˈɡær.ɑːʒ/

ga ra

He parked his car in the garage. (Anh ấy đỗ xe trong ga ra.)

Garden

/ˈɡɑː.dən/

vườn

She grows vegetables in her garden. (Cô ấy trồng rau trong vườn.)

Necessity

/nəˈses.ə.ti/

sự tiện nghi

Basic necessities are provided in the apartment. (Căn hộ được trang bị những tiện nghi cơ bản.)

Studio

/ˈstjuː.di.əʊ/

căn hộ studio

He lives in a small studio in the city center. (Anh ấy sống trong một căn hộ studio nhỏ ở trung tâm.)

Fountain

/ˈfaʊn.tɪn/

đài phun nước

There’s a beautiful fountain in the courtyard. (Có một đài phun nước đẹp trong sân.)

Pasture land

/ˈpɑːs.tʃər lænd/

đồng cỏ

The house is surrounded by pasture land. (Ngôi nhà được bao quanh bởi đồng cỏ.)

Children’s slide

-

cầu trượt trẻ em

The children played happily on the slide. (Bọn trẻ chơi vui vẻ trên cầu trượt.)

Halfway up a hill

-

lưng chừng đồi

Their cabin sits halfway up a hill. (Ngôi nhà gỗ của họ nằm lưng chừng đồi.)

Floor-to-ceiling glass

-

kính từ trần đến sàn

The living room features floor-to-ceiling glass. (Phòng khách có kính xuyên suốt từ trần đến sàn.)

Two-bedroom apartment

-

căn hộ hai phòng ngủ

They bought a spacious two-bedroom apartment. (Họ mua một căn hộ hai phòng ngủ rộng rãi.)

2. Tính từ miêu tả Accommodation

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

Homey

/ˈhəʊ.mi/

ấm cúng như ở nhà

The room feels homey and welcoming. (Căn phòng cảm giác ấm cúng và dễ chịu.)

Spacious

/ˈspeɪ.ʃəs/

rộng rãi

The living room is bright and spacious. (Phòng khách sáng và rộng rãi.)

Stuffy

/ˈstʌf.i/

chật, bí

The tiny room feels stuffy and uncomfortable. (Căn phòng nhỏ cảm thấy bí bách và khó chịu.)

Tidy and neat

-

sạch sẽ, ngăn nắp

Her apartment is always tidy and neat. (Căn hộ của cô ấy luôn sạch sẽ và ngăn nắp.)

Warm and cozy

/wɔːm ənd ˈkəʊ.zi/

ấm cúng

We stayed in a warm and cozy cabin. (Chúng tôi ở trong một căn nhà gỗ ấm cúng.)

Coastal

/ˈkəʊ.stəl/

ven biển

They bought a coastal house. (Họ mua một ngôi nhà ven biển.)

Vibrant

/ˈvaɪ.brənt/

náo nhiệt

The neighborhood is vibrant and exciting. (Khu phố náo nhiệt và thú vị.)

Dynamic

/daɪˈnæm.ɪk/

năng động

It’s a dynamic urban area. (Đó là một khu đô thị năng động.)

Serene

/səˈriːn/

yên bình

We enjoyed the serene countryside. (Chúng tôi tận hưởng vùng quê yên bình.)

Tranquil

/ˈtræŋ.kwɪl/

thanh bình

The garden is quiet and tranquil. (Khu vườn yên tĩnh và thanh bình.)

Fully-furnished

/ˌfʊl.iˈfɜː.nɪʃt/

đầy đủ nội thất

The apartment is fully-furnished and ready to move in. (Căn hộ đầy đủ nội thất và sẵn sàng để dọn vào.)

3. Động từ & Cụm động từ về Accommodation

Từ vựng

Nghĩa

Ví dụ

Equip

trang bị

The kitchen is equipped with modern appliances. (Nhà bếp được trang bị thiết bị hiện đại.)

Move in

chuyển đến

They’re moving in next week. (Họ sẽ chuyển đến vào tuần tới.)

Settle down

ổn định cuộc sống

They decided to settle down in the countryside. (Họ quyết định ổn định ở vùng quê.)

Afford to do sth

đủ khả năng chi trả

I can’t afford to buy a house yet. (Tôi chưa đủ tiền mua nhà.)

Take out a mortgage

vay thế chấp

They took out a mortgage to buy the house. (Họ vay thế chấp để mua nhà.)

Pay rent in advance

trả tiền thuê trước

Tenants must pay rent in advance. (Người thuê phải trả tiền trước.)

Do up a property

sửa chữa, nâng cấp

They plan to do up the old property. (Họ dự định sửa lại ngôi nhà cũ.)

Get on well with neighbors

hòa thuận với hàng xóm

She gets on well with her neighbors. (Cô ấy hòa thuận với hàng xóm.)

Offer a lifestyle of absolute convenience

mang đến lối sống tiện nghi tuyệt đối

The residence offers a lifestyle of absolute convenience. (Khu dân cư mang đến lối sống tiện nghi tuyệt đối.)

II. Collocations và Idioms chủ đề Accommodation

1. Collocations về chủ đề Accommodation

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

Rent an apartment

thuê căn hộ

They decided to rent an apartment downtown. (Họ quyết định thuê một căn hộ ở trung tâm.)

Affordable housing

nhà giá phải chăng

The city needs more affordable housing. (Thành phố cần thêm nhà ở giá hợp lý.)

Fully-furnished house

nhà đầy đủ nội thất

We moved into a fully-furnished house. (Chúng tôi chuyển vào một căn nhà đủ nội thất.)

Spacious living room

phòng khách rộng rãi

The apartment has a spacious living room. (Căn hộ có phòng khách rộng rãi.)

Residential area

khu dân cư

It’s a quiet residential area. (Đó là một khu dân cư yên tĩnh.)

Gated community

khu dân cư có cổng bảo vệ

They live in a gated community. (Họ sống trong khu dân cư có cổng bảo vệ.)

Prime location

vị trí đắc địa

The hotel is in a prime location. (Khách sạn nằm ở vị trí đắc địa.)

Within walking distance

trong khoảng đi bộ được

The school is within walking distance. (Trường học cách đó một quãng đi bộ.)

Pay monthly rent

trả tiền thuê hàng tháng

We pay monthly rent to the landlord. (Chúng tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng cho chủ nhà.)

Renew a lease

gia hạn hợp đồng thuê

They decided not to renew the lease. (Họ quyết định không gia hạn hợp đồng thuê.)

Share a room

ở chung phòng

I had to share a room with my sister. (Tôi phải ở chung phòng với chị gái.)

Move into a new place

chuyển đến nơi mới

She just moved into a new place. (Cô ấy vừa chuyển đến chỗ ở mới.)

Home renovation

cải tạo nhà

They are planning a home renovation. (Họ đang lên kế hoạch cải tạo nhà.)

Property value

giá trị bất động sản

Property values are increasing fast. (Giá trị bất động sản tăng nhanh.)

House-hunting

tìm nhà

They spent weeks house-hunting. (Họ mất nhiều tuần để tìm nhà.)

2. Idioms về chủ đề Accommodation

Idiom

Nghĩa

Ví dụ

Make yourself at home

cứ tự nhiên như ở nhà

Please make yourself at home. (Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)

Feel at home

cảm thấy thoải mái

I immediately felt at home there. (Tôi ngay lập tức cảm thấy thoải mái ở đó.)

Home sweet home

nhà là nơi tuyệt vời nhất

After a long trip, it’s home sweet home. (Sau chuyến đi dài, trở về nhà thật tuyệt.)

There's no place like home

không đâu bằng nhà

Traveling is great, but there’s no place like home. (Đi du lịch rất vui, nhưng không đâu bằng nhà.)

A roof over someone’s head

nơi cư trú, chỗ ở

At least they still have a roof over their heads. (Ít nhất họ vẫn còn nơi trú ngụ.)

Get on the property ladder

mua căn nhà đầu tiên

Young couples struggle to get on the property ladder. (Các cặp trẻ chật vật để mua căn nhà đầu tiên.)

Bring the house down

khiến khán giả vỗ tay nhiệt liệt

His performance brought the house down. (Màn trình diễn của anh khiến cả khán phòng vỗ tay không ngớt.)

At home with something

thoải mái, thành thạo với

She feels at home with modern technology. (Cô ấy thành thạo công nghệ hiện đại.)

Hit home

chạm đến cảm xúc, thấm thía

His words really hit home. (Lời anh nói khiến tôi thật sự thấm thía.)

Home away from home

nơi khác nhưng thoải mái như nhà

The resort feels like a home away from home. (Khu nghỉ dưỡng giống như ngôi nhà thứ hai.)

Eat someone out of house and home

ăn sạch đồ ăn trong nhà

The boys ate me out of house and home. (Mấy đứa con trai ăn sạch đồ nhà tôi.)

Build castles in the air

mơ mộng viển vông

Don’t build castles in the air - save money first. (Đừng mơ mộng viển vông - hãy tiết kiệm trước.)

III. Cách học từ vựng IELTS hiệu quả

Cách học từ vựng IELTS hiệu quảCách học từ vựng IELTS hiệu quả

1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ

Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.

Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.

Cách áp dụng khi đọc:

  • Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
  • Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
  • Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ
  • Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.

Ví dụ thực tế:
Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:
=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)

2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh

Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.

Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:

  • Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
  • Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
  • Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)

Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.

Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks]

1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading

2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening

3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading

4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing

5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking

6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing.

Lời kết

Trên đây là danh sách từ vựng IELTS topic Accommodation kèm nghĩa, phiên âm, ví dụ và cách ứng dụng vào Speaking và Writing. Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên đặt câu, luyện nói hàng ngày và lồng ghép từ vựng vào các tình huống thực tế. Từ vựng chỉ thật sự hữu ích khi được vận dụng thành thạo. Nếu bạn còn thắc mắc, hãy để lại bình luận để được STUDY4 giải đáp nhé!