100+ từ vựng tiếng Anh trình độ A2 cho người mất gốcBắt đầu học tiếng Anh khi đã “mất gốc” luôn là thử thách khiến nhiều người cảm thấy lo lắng và dễ bỏ cuộc. Tuy nhiên, chỉ cần nắm vững những từ vựng nền tảng nhất, bạn hoàn toàn có thể xây dựng lại nền móng vững chắc cho hành trình học tập của mình. Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản và cần thiết nhất, giúp bạn bắt đầu lại một cách đơn giản, dễ nhớ và hiệu quả.

I. 100+ từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

100+ từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

100+ từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề gia đình

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Family

/ˈfæm.əl.i/

Gia đình

Father

/ˈfɑː.ðər/

Cha

Mother

/ˈmʌð.ər/

Mẹ

Parents

/ˈpeə.rənts/

Bố mẹ

Brother

/ˈbrʌð.ər/

Anh trai / Em trai

Sister

/ˈsɪs.tər/

Chị gái / Em gái

Son

/sʌn/

Con trai

Daughter

/ˈdɔː.tər/

Con gái

Grandfather

/ˈɡrænˌfɑː.ðər/

Ông

Grandmother

/ˈɡrænˌmʌð.ər/

Bà

Grandparents

/ˈɡrænˌpeə.rənts/

Ông bà

Uncle

/ˈʌŋ.kəl/

Chú / Bác (nam)

Aunt

/ænt/

Cô / Dì (nữ)

Nephew

/ˈnef.juː/

Cháu trai

Niece

/niːs/

Cháu gái

Cousin

/ˈkʌz.ən/

Anh chị em họ

Husband

/ˈhʌz.bənd/

Chồng

Wife

/waɪf/

Vợ

Children

/ˈtʃɪl.drən/

Con cái

Baby

/ˈbeɪ.bi/

Em bé

2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Weather

/ˈweð.ər/

Thời tiết

Sun

/sʌn/

Mặt trời

Sunny

/ˈsʌn.i/

Nắng, có nắng

Rain

/reɪn/

Mưa

Rainy

/ˈreɪ.ni/

Có mưa

Snow

/snoʊ/

Tuyết

Snowy

/ˈsnoʊ.i/

Có tuyết

Cloud

/klaʊd/

Đám mây

Cloudy

/ˈklaʊ.di/

Có mây, nhiều mây

Wind

/wɪnd/

Gió

Windy

/ˈwɪn.di/

Có gió, nhiều gió

Storm

/stɔːrm/

Bão

Stormy

/ˈstɔːr.mi/

Bão, giông tố

Fog

/fɑːɡ/

Sương mù

Foggy

/ˈfɑː.ɡi/

Có sương mù

Temperature

/ˈtem.pər.ə.tʃər/

Nhiệt độ

Hot

/hɑːt/

Nóng

Warm

/wɔːrm/

Ấm áp

Cold

/koʊld/

Lạnh

Freezing

/ˈfriː.zɪŋ/

Lạnh cóng, băng giá

Humid

/ˈhjuː.mɪd/

Ẩm ướt

Dry

/draɪ/

Khô ráo

Thunder

/ˈθʌn.dər/

Sấm

Lightning

/ˈlaɪt.nɪŋ/

Sét

Rainbow

/ˈreɪn.boʊ/

Cầu vồng

3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Job

/dʒɑːb/

Công việc, nghề nghiệp

Occupation

/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

Nghề nghiệp

Career

/kəˈrɪər/

Sự nghiệp

Worker

/ˈwɜːr.kər/

Người lao động

Employee

/ɪmˈplɔɪ.iː/

Nhân viên

Employer

/ɪmˈplɔɪ.ər/

Người sử dụng lao động

Boss

/bɑːs/

Sếp

Manager

/ˈmæn.ɪ.dʒər/

Quản lý, trưởng phòng

Teacher

/ˈtiː.tʃər/

Giáo viên

Student

/ˈstuː.dənt/

Học sinh, sinh viên

Doctor

/ˈdɒk.tər/

Bác sĩ

Nurse

/nɜːrs/

Y tá

Engineer

/ˌen.dʒɪˈnɪr/

Kỹ sư

Lawyer

/ˈlɔː.jər/

Luật sư

Police officer

/pəˈliːs ˈɒf.ɪ.sər/

Cảnh sát

Firefighter

/ˈfaɪərˌfaɪ.tər/

Lính cứu hỏa

Pilot

/ˈpaɪ.lət/

Phi công

Chef

/ʃef/

Đầu bếp

Waiter

/ˈweɪ.tər/

Nam phục vụ

Waitress

/ˈweɪ.trəs/

Nữ phục vụ

Artist

/ˈɑːr.tɪst/

Họa sĩ, nghệ sĩ

Musician

/mjuːˈzɪʃ.ən/

Nhạc sĩ

Actor

/ˈæk.tər/

Diễn viên nam

Actress

/ˈæk.trəs/

Diễn viên nữ

Farmer

/ˈfɑːr.mər/

Nông dân

Driver

/ˈdraɪ.vər/

Lái xe

Businessman

/ˈbɪz.nɪs.mæn/

Doanh nhân nam

Businesswoman

/ˈbɪz.nɪsˌwʊ.mən/

Doanh nhân nữ

Secretary

/ˈsek.rə.ter.i/

Thư ký

Scientist

/ˈsaɪən.tɪst/

Nhà khoa học

4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo 

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Clothes

/kloʊðz/

Quần áo

Shirt

/ʃɜːrt/

Áo sơ mi

T-shirt

/ˈtiː.ʃɜːrt/

Áo thun

Pants / Trousers

/pænts/ /ˈtraʊ.zərz/

Quần dài

Jeans

/dʒiːnz/

Quần jeans

Shorts

/ʃɔːrts/

Quần soóc

Skirt

/skɜːrt/

Váy

Dress

/dres/

Váy liền thân

Coat

/koʊt/

Áo khoác dài

Jacket

/ˈdʒæk.ɪt/

Áo khoác ngắn

Sweater / Jumper

/ˈswet.ər/ /ˈdʒʌm.pər/

Áo len

Hoodie

/ˈhʊd.i/

Áo hoodie

Blouse

/blaʊs/

Áo nữ kiểu trang trọng

Suit

/suːt/

Bộ com-lê

Tie

/taɪ/

Cà vạt

Socks

/sɑːks/

Tất

Shoes

/ʃuːz/

Giày

Boots

/buːts/

Giày bốt

Sandals

/ˈsæn.dəlz/

Dép xăng-đan

Hat

/hæt/

Mũ

Cap

/kæp/

Mũ lưỡi trai

Scarf

/skɑːrf/

Khăn quàng cổ

Gloves

/ɡlʌvz/

Găng tay

Belt

/belt/

Thắt lưng

Pajamas / Pyjamas

/pəˈdʒɑː.məz/

Bộ đồ ngủ

Underwear

/ˈʌn.dər.weər/

Đồ lót

5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề tính cách

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Personality

/ˌpɜːr.səˈnæl.ə.ti/

Tính cách

Kind

/kaɪnd/

Tốt bụng, tử tế

Friendly

/ˈfrend.li/

Thân thiện

Honest

/ˈɒn.ɪst/

Trung thực

Polite

/pəˈlaɪt/

Lịch sự

Cheerful

/ˈtʃɪr.fəl/

Vui vẻ

Hardworking

/ˌhɑːrdˈwɜːr.kɪŋ/

Chăm chỉ

Creative

/kriˈeɪ.tɪv/

Sáng tạo

Intelligent

/ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/

Thông minh

Brave / Courageous

/breɪv/ /kəˈreɪ.dʒəs/

Dũng cảm

Confident

/ˈkɒn.fɪ.dənt/

Tự tin

Shy

/ʃaɪ/

Nhút nhát

Lazy

/ˈleɪ.zi/

Lười biếng

Generous

/ˈdʒen.ər.əs/

Hào phóng

Selfish

/ˈself.ɪʃ/

Ích kỷ

Reliable

/rɪˈlaɪ.ə.bəl/

Đáng tin cậy

Ambitious

/æmˈbɪʃ.əs/

Tham vọng

Funny / Humorous

/ˈfʌn.i/ /ˈhjuː.mə.rəs/

Hài hước

Calm

/kɑːm/

Điềm tĩnh

Patient

/ˈpeɪ.ʃənt/

Kiên nhẫn

Optimistic

/ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/

Lạc quan

Pessimistic

/ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/

Bi quan

Sociable / Outgoing

/ˈsoʊ.ʃə.bəl/ /ˈaʊtˌɡoʊ.ɪŋ/

Hòa đồng, hướng ngoại

Moody

/ˈmuː.di/

Thất thường, hay thay đổi cảm xúc

Responsible

/rɪˈspɒn.sə.bəl/

Có trách nhiệm

6. Từ vựng tiếng Anh chủ đề rau củ

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Vegetable

/ˈvedʒ.tə.bəl/

Rau củ

Carrot

/ˈkær.ət/

Cà rốt

Potato

/pəˈteɪ.toʊ/

Khoai tây

Tomato

/təˈmeɪ.toʊ/

Cà chua

Onion

/ˈʌn.jən/

Hành tây

Garlic

/ˈɡɑːr.lɪk/

Tỏi

Cucumber

/ˈkjuː.kʌm.bər/

Dưa leo

Lettuce

/ˈlet.ɪs/

Xà lách

Spinach

/ˈspɪn.ɪtʃ/

Rau bina, rau chân vịt

Broccoli

/ˈbrɒk.əl.i/

Bông cải xanh

Cauliflower

/ˈkɒl.ɪ.flaʊər/

Súp lơ trắng

Bell pepper

/ˈbel ˌpep.ər/

Ớt chuông

Chili / Chili pepper

/ˈtʃɪl.i/

Ớt cay

Eggplant / Aubergine

/ˈeɡ.plænt/ /ˈoʊ.bər.dʒiːn/

Cà tím

Zucchini / Courgette

/zuːˈkiː.ni/ /kʊərˈʒet/

Bí ngòi

Peas

/piːz/

Đậu hà lan

Corn

/kɔːrn/

Ngô

Mushroom

/ˈmʌʃ.ruːm/

Nấm

Celery

/ˈsel.ər.i/

Cần tây

Lettuce leaf

/ˈlet.ɪs liːf/

Lá xà lách

Beetroot

/ˈbiːt.ruːt/

Củ dền

Pumpkin

/ˈpʌm.pkɪn/

Bí đỏ

Radish

/ˈræd.ɪʃ/

Củ cải

Cabbage

/ˈkæb.ɪdʒ/

Bắp cải

Kale

/keɪl/

Cải xoăn

7. Từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường 

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Environment

/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/

Môi trường

Nature

/ˈneɪ.tʃər/

Thiên nhiên

Pollution

/pəˈluː.ʃən/

Ô nhiễm

Air pollution

/eər pəˈluː.ʃən/

Ô nhiễm không khí

Water pollution

/ˈwɔː.tər pəˈluː.ʃən/

Ô nhiễm nước

Soil pollution

/sɔɪl pəˈluː.ʃən/

Ô nhiễm đất

Waste

/weɪst/

Rác thải

Garbage / Trash

/ˈɡɑːr.bɪdʒ/ /træʃ/

Rác

Recycling

/riːˈsaɪ.klɪŋ/

Tái chế

Renewable energy

/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ər.dʒi/

Năng lượng tái tạo

Solar energy

/ˈsoʊ.lər ˈen.ər.dʒi/

Năng lượng mặt trời

Wind energy

/wɪnd ˈen.ər.dʒi/

Năng lượng gió

Forest

/ˈfɔːr.ɪst/

Rừng

Deforestation

/diːˌfɔːr.ɪˈsteɪ.ʃən/

Phá rừng

Climate

/ˈklaɪ.mət/

Khí hậu

Global warming

/ˌɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/

Sự nóng lên toàn cầu

Greenhouse effect

/ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/

Hiệu ứng nhà kính

Conservation

/ˌkɒn.sərˈveɪ.ʃən/

Bảo tồn

Endangered species

/ɪnˈdeɪn.dʒərd ˈspiː.ʃiːz/

Loài nguy cấp

Extinct

/ɪkˈstɪŋkt/

Tuyệt chủng

Natural resources

/ˈnæʃ.ər.əl rɪˌsɔːrsɪz/

Tài nguyên thiên nhiên

Air

/eər/

Không khí

Water

/ˈwɔː.tər/

Nước

Land

/lænd/

Đất

Energy

/ˈen.ər.dʒi/

Năng lượng

8. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề động vật

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Animal

/ˈæn.ɪ.məl/

Động vật

Dog

/dɔːɡ/

Chó

Cat

/kæt/

Mèo

Bird

/bɜːrd/

Chim

Fish

/fɪʃ/

Cá

Cow

/kaʊ/

Bò

Horse

/hɔːrs/

Ngựa

Pig

/pɪɡ/

Lợn

Sheep

/ʃiːp/

Cừu

Goat

/ɡoʊt/

Dê

Chicken

/ˈtʃɪk.ɪn/

Gà

Duck

/dʌk/

Vịt

Rabbit

/ˈræb.ɪt/

Thỏ

Lion

/ˈlaɪ.ən/

Sư tử

Tiger

/ˈtaɪ.ɡər/

Hổ

Elephant

/ˈel.ɪ.fənt/

Voi

Monkey

/ˈmʌŋ.ki/

Khỉ

Bear

/ber/

Gấu

Wolf

/wʊlf/

Sói

Fox

/fɒks/

Cáo

Snake

/sneɪk/

Rắn

Crocodile

/ˈkrɒk.ə.daɪl/

Cá sấu

Dolphin

/ˈdɒl.fɪn/

Cá heo

Whale

/weɪl/

Cá voi

Shark

/ʃɑːrk/

Cá mập

Frog

/frɒɡ/

Ếch

Turtle

/ˈtɜːr.təl/

Rùa

Bee

/biː/

Ong

Butterfly

/ˈbʌt.ər.flaɪ/

Bướm

Ant

/ænt/

Kiến

9. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề đồ ăn

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Food

/fuːd/

Thức ăn

Breakfast

/ˈbrek.fəst/

Bữa sáng

Lunch

/lʌntʃ/

Bữa trưa

Dinner

/ˈdɪn.ər/

Bữa tối

Snack

/snæk/

Đồ ăn nhẹ

Fruit

/fruːt/

Trái cây

Apple

/ˈæp.əl/

Táo

Banana

/bəˈnæn.ə/

Chuối

Orange

/ˈɒr.ɪndʒ/

Cam

Grapes

/ɡreɪps/

Nho

Watermelon

/ˈwɔː.tərˌmel.ən/

Dưa hấu

Pineapple

/ˈpaɪnˌæp.əl/

Dứa

Mango

/ˈmæŋ.ɡoʊ/

Xoài

Vegetable

/ˈvedʒ.tə.bəl/

Rau củ

Rice

/raɪs/

Cơm, gạo

Noodles

/ˈnuː.dəlz/

Mì, bún

Bread

/bred/

Bánh mì

Meat

/miːt/

Thịt

Chicken

/ˈtʃɪk.ɪn/

Thịt gà

Beef

/biːf/

Thịt bò

Pork

/pɔːrk/

Thịt lợn

Fish

/fɪʃ/

Cá

Egg

/eɡ/

Trứng

Cheese

/tʃiːz/

Phô mai

Milk

/mɪlk/

Sữa

Water

/ˈwɔː.tər/

Nước

Juice

/dʒuːs/

Nước ép

Coffee

/ˈkɒf.i/

Cà phê

Tea

/tiː/

Trà

Soup

/suːp/

Súp

Pizza

/ˈpiːt.sə/

Bánh pizza

10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

School

/skuːl/

Trường học

Classroom

/ˈklɑːs.ruːm/

Lớp học

Teacher

/ˈtiː.tʃər/

Giáo viên

Student

/ˈstuː.dənt/

Học sinh, sinh viên

Principal / Headmaster

/ˈprɪn.sə.pəl/ /ˌhedˈmæs.tər/

Hiệu trưởng

Deputy head / Vice-principal

/ˈdep.jʊ.ti hed/ /ˌvaɪs ˈprɪn.sə.pəl/

Phó hiệu trưởng

Subject

/ˈsʌb.dʒekt/

Môn học

Lesson

/ˈles.ən/

Bài học

Homework

/ˈhoʊm.wɜːrk/

Bài tập về nhà

Exam / Test

/ɪɡˈzæm/ /test/

Kỳ thi / Bài kiểm tra

Mark / Grade

/mɑːrk/ /ɡreɪd/

Điểm số

School bag

/skuːl bæɡ/

Cặp sách

Book

/bʊk/

Sách

Notebook

/ˈnoʊt.bʊk/

Vở

Pen

/pen/

Bút mực

Pencil

/ˈpen.səl/

Bút chì

Eraser

/ɪˈreɪ.sər/

Gôm tẩy

Ruler

/ˈruː.lər/

Thước kẻ

Desk

/desk/

Bàn học

Chair

/tʃer/

Ghế

Library

/ˈlaɪ.brer.i/

Thư viện

Laboratory / Lab

/ləˈbɒr.ə.tɔːr.i/ /læb/

Phòng thí nghiệm

Playground

/ˈpleɪ.ɡraʊnd/

Sân chơi

Canteen

/kænˈtiːn/

Nhà ăn

Uniform

/ˈjuː.nɪ.fɔːrm/

Đồng phục

Schedule / Timetable

/ˈskedʒ.uːl/ /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/

Thời khóa biểu

Principal’s office

/ˈprɪn.sə.pəlz ˈɒf.ɪs/

Văn phòng hiệu trưởng

School trip

/skuːl trɪp/

Chuyến đi học

Bell

/bel/

Chuông báo giờ

11. Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Travel

/ˈtræv.əl/

Du lịch

Trip

/trɪp/

Chuyến đi

Journey

/ˈdʒɜːr.ni/

Hành trình

Tourist

/ˈtʊə.rɪst/

Du khách

Tourism

/ˈtʊə.rɪ.zəm/

Ngành du lịch

Destination

/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/

Điểm đến

Sightseeing

/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/

Tham quan

Map

/mæp/

Bản đồ

Guide

/ɡaɪd/

Hướng dẫn viên / hướng dẫn

Hotel

/hoʊˈtel/

Khách sạn

Hostel

/ˈhɒs.tel/

Nhà nghỉ / ký túc xá

Reservation / Booking

/ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ /ˈbʊk.ɪŋ/

Đặt chỗ

Flight

/flaɪt/

Chuyến bay

Airport

/ˈer.pɔːrt/

Sân bay

Train

/treɪn/

Tàu hỏa

Station

/ˈsteɪ.ʃən/

Ga / trạm

Bus

/bʌs/

Xe buýt

Taxi

/ˈtæk.si/

Taxi

Car rental

/kɑːr ˈren.təl/

Thuê xe

Luggage / Baggage

/ˈlʌɡ.ɪdʒ/ /ˈbæɡ.ɪdʒ/

Hành lý

Backpack

/ˈbæk.pæk/

Ba lô

Travel insurance

/ˈtræv.əl ɪnˈʃʊr.əns/

Bảo hiểm du lịch

Passport

/ˈpɑːs.pɔːrt/

Hộ chiếu

Visa

/ˈviː.zə/

Thị thực

Ticket

/ˈtɪk.ɪt/

Vé

Beach

/biːtʃ/

Bãi biển

Mountain

/ˈmaʊn.tən/

Núi

City

/ˈsɪt.i/

Thành phố

Country

/ˈkʌn.tri/

Quốc gia / vùng quê

Souvenir

/ˌsuː.vəˈnɪr/

Quà lưu niệm

12. Từ vựng tiếng Anh chủ đề màu sắc

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Color (n)

/ˈkʌl.ər/

Màu sắc

Red (adj/n)

/red/

Màu đỏ

Blue (adj/n)

/bluː/

Màu xanh dương

Green (adj/n)

/ɡriːn/

Màu xanh lá cây

Yellow (adj/n)

/ˈjel.əʊ/

Màu vàng

Orange (adj/n)

/ˈɒr.ɪndʒ/

Màu cam

Purple (adj/n)

/ˈpɜː.pəl/

Màu tím

Pink (adj/n)

/pɪŋk/

Màu hồng

Brown (adj/n)

/braʊn/

Màu nâu

Black (adj/n)

/blæk/

Màu đen

White (adj/n)

/waɪt/

Màu trắng

Gray (adj/n)

/ɡreɪ/

Màu xám

Silver (adj/n)

/ˈsɪl.vər/

Màu bạc

Gold (adj/n)

/ɡəʊld/

Màu vàng kim

Beige (adj/n)

/beɪʒ/

Màu be

Cyan (adj/n)

/ˈsaɪ.ən/

Màu xanh lơ

Magenta (adj/n)

/məˈdʒen.tə/

Màu đỏ tươi

Turquoise (adj/n)

/ˈtɜː.kwɔɪz/

Màu xanh ngọc

Lavender (adj/n)

/ˈlæv.ən.dər/

Màu tím nhạt

Maroon (adj/n)

/məˈruːn/

Màu đỏ nâu

Teal (adj/n)

/tiːl/

Màu xanh mòng két

Navy (adj/n)

/ˈneɪ.vi/

Màu xanh nước biển đậm

Olive (adj/n)

/ˈɒl.ɪv/

Màu xanh ô liu

Coral (adj/n)

/ˈkɒr.əl/

Màu san hô

Peach (adj/n)

/piːtʃ/

Màu đào

13. Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Transportation / Transport

/ˌtræn.spɔːrˈteɪ.ʃən/ /ˈtræn.spɔːrt/

Giao thông / Phương tiện vận chuyển

Vehicle

/ˈviː.ɪ.kəl/

Phương tiện

Car

/kɑːr/

Ô tô

Bus

/bʌs/

Xe buýt

Taxi

/ˈtæk.si/

Taxi

Bicycle / Bike

/ˈbaɪ.sɪ.kəl/ /baɪk/

Xe đạp

Motorcycle / Motorbike

/ˈmoʊ.t̬ɚˌsaɪ.kəl/ /ˈmoʊ.t̬ɚ.baɪk/

Xe máy

Truck / Lorry

/trʌk/ /ˈlɒr.i/

Xe tải

Train

/treɪn/

Tàu hỏa

Subway / Underground

/ˈsʌb.weɪ/ /ˌʌn.dərˈɡraʊnd/

Tàu điện ngầm

Tram / Streetcar

/træm/ /ˈstriːt.kɑːr/

Xe điện

Airplane / Plane

/ˈer.pleɪn/ /pleɪn/

Máy bay

Helicopter

/ˈhel.ɪˌkɒp.tər/

Trực thăng

Ship / Boat

/ʃɪp/ /boʊt/

Tàu thuyền

Ferry

/ˈfer.i/

Phà

Traffic

/ˈtræf.ɪk/

Giao thông

Road

/roʊd/

Đường

Street

/striːt/

Phố, đường phố

Highway / Motorway

/ˈhaɪ.weɪ/ /ˈmoʊ.t̬ɚ.weɪ/

Đường cao tốc

Intersection / Junction

/ˌɪn.t̬ɚˈsek.ʃən/ /ˈdʒʌŋk.ʃən/

Ngã tư

Traffic light / Signal

/ˈtræf.ɪk laɪt/ /ˈsɪɡ.nəl/

Đèn giao thông

Crosswalk / Zebra crossing

/ˈkrɒs.wɔːk/ /ˈziː.brə ˌkrɒs.ɪŋ/

Vạch sang đường

Pedestrian

/pəˈdes.tri.ən/

Người đi bộ

Driver

/ˈdraɪ.vər/

Tài xế

Passenger

/ˈpæs.ən.dʒər/

Hành khách

License / Driving license

/ˈlaɪ.səns/ /ˈdraɪ.vɪŋ ˈlaɪ.səns/

Giấy phép lái xe

Gas / Petrol

/ɡæs/ /ˈpet.rəl/

Xăng

Parking

/ˈpɑːr.kɪŋ/

Bãi đậu xe / Việc đỗ xe

14. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Emotion / Feeling

/ɪˈmoʊ.ʃən/ /ˈfiː.lɪŋ/

Cảm xúc

Happy

/ˈhæp.i/

Vui vẻ

Sad

/sæd/

Buồn

Angry

/ˈæŋ.ɡri/

Giận dữ

Excited

/ɪkˈsaɪ.tɪd/

Hào hứng

Scared / Afraid

/skerd/ /əˈfreɪd/

Sợ hãi

Surprised

/sərˈpraɪzd/

Ngạc nhiên

Tired

/ˈtaɪərd/

Mệt mỏi

Bored

/bɔːrd/

Chán nản

Confident

/ˈkɒn.fɪ.dənt/

Tự tin

Nervous

/ˈnɜː.vəs/

Lo lắng, hồi hộp

Calm

/kɑːm/

Bình tĩnh

Lonely

/ˈloʊn.li/

Cô đơn

Jealous

/ˈdʒel.əs/

Ghen tị

Worried

/ˈwʌr.id/

Lo lắng

Relaxed

/rɪˈlækst/

Thư giãn

Proud

/praʊd/

Tự hào

Embarrassed

/ɪmˈbær.əst/

Xấu hổ

Frustrated

/ˈfrʌs.treɪ.tɪd/

Bực bội, thất vọng

Lonely

/ˈloʊn.li/

Cô đơn

Love

/lʌv/

Yêu thương

Hate

/heɪt/

Ghét

Hopeful

/ˈhoʊp.fəl/

Hy vọng

Disappointed

/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/

Thất vọng

Relaxed

/rɪˈlækst/

Thư giãn

Grateful

/ˈɡreɪt.fəl/

Biết ơn

15. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề hoa quả

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Fruit

/fruːt/

Hoa quả

Apple

/ˈæp.əl/

Táo

Banana

/bəˈnæn.ə/

Chuối

Orange

/ˈɒr.ɪndʒ/

Cam

Grapes

/ɡreɪps/

Nho

Watermelon

/ˈwɔː.tərˌmel.ən/

Dưa hấu

Pineapple

/ˈpaɪnˌæp.əl/

Dứa

Mango

/ˈmæŋ.ɡoʊ/

Xoài

Lemon

/ˈlem.ən/

Chanh

Lime

/laɪm/

Chanh xanh

Strawberry

/ˈstrɔːˌber.i/

Dâu tây

Blueberry

/ˈbluːˌber.i/

Việt quất

Raspberry

/ˈræzˌber.i/

Mâm xôi

Cherry

/ˈtʃer.i/

Anh đào

Peach

/piːtʃ/

Đào

Pear

/per/

Lê

Plum

/plʌm/

Mận

Kiwi

/ˈkiː.wi/

Kiwi

Papaya

/pəˈpaɪ.ə/

Đu đủ

Grapefruit

/ˈɡreɪp.fruːt/

Bưởi

Coconut

/ˈkoʊ.kə.nʌt/

Dừa

Pomegranate

/ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/

Lựu

Fig

/fɪɡ/

Sung

Avocado

/ˌæv.əˈkɑː.doʊ/

Bơ

16. Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Job / Work

/dʒɒb/ /wɜːrk/

Công việc

Occupation

/ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən/

Nghề nghiệp

Career

/kəˈrɪər/

Sự nghiệp

Employee

/ɪmˈplɔɪ.iː/

Nhân viên

Employer

/ɪmˈplɔɪ.ər/

Nhà tuyển dụng

Boss / Manager

/bɒs/ /ˈmæn.ɪ.dʒər/

Sếp / Quản lý

Colleague

/ˈkɒl.iːɡ/

Đồng nghiệp

Office

/ˈɒf.ɪs/

Văn phòng

Company

/ˈkʌm.pə.ni/

Công ty

Business

/ˈbɪz.nɪs/

Kinh doanh / Doanh nghiệp

Meeting

/ˈmiː.tɪŋ/

Cuộc họp

Task

/tæsk/

Nhiệm vụ

Duty

/ˈdjuː.ti/

Nhiệm vụ, trách nhiệm

Salary / Wage

/ˈsæl.ər.i/ /weɪdʒ/

Lương

Promotion

/prəˈmoʊ.ʃən/

Thăng chức

Job interview

/dʒɒb ˈɪn.tə.vjuː/

Phỏng vấn xin việc

Resume / CV

/ˈrez.juː.meɪ/ /ˌsiːˈviː/

Sơ yếu lý lịch

Part-time job

/ˈpɑːt.taɪm dʒɒb/

Công việc bán thời gian

Full-time job

/ˈfʊl.taɪm dʒɒb/

Công việc toàn thời gian

Freelance

/ˈfriː.læns/

Làm việc tự do

Work from home

/wɜːrk frəm hoʊm/

Làm việc tại nhà

Office hours

/ˈɒf.ɪs ˌaʊərz/

Giờ làm việc

Overtime

/ˈoʊ.vər.taɪm/

Làm thêm giờ

Colleague / Teammate

/ˈkɒl.iːɡ/ /ˈtiːm.meɪt/

Đồng nghiệp / Thành viên nhóm

Employer / Employee relationship

/ɪmˈplɔɪ.ər/ /ɪmˈplɔɪ.iː rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/

Quan hệ giữa nhà tuyển dụng và nhân viên

Workload

/ˈwɜːk.loʊd/

Khối lượng công việc

Task completion

/tæsk kəmˈpliː.ʃən/

Hoàn thành nhiệm vụ

II. Người mất gốc tiếng Anh cần học từ vựng như thế nào?

Người mất gốc tiếng Anh cần học từ vựng như thế nào?

Người mất gốc tiếng Anh cần học từ vựng như thế nào?

1. Xác định mục tiêu học từ vựng

Trước khi bắt đầu học từ vựng, người học cần xác định rõ mục tiêu của mình. Học từ vựng không chỉ là việc ghi nhớ danh sách các từ mới, mà còn là việc sử dụng từ vựng đó trong giao tiếp và viết văn. Người mất gốc tiếng Anh nên bắt đầu bằng việc học từ vựng cơ bản và thiết yếu, bao gồm các chủ đề phổ biến trong đời sống hàng ngày như: gia đình, trường học, nghề nghiệp, đồ ăn, thời tiết, cảm xúc, động vật, cây cối và giao thông.

Xem thêm: Lộ trình học từ vựng từ A đến Z chi tiết nhất dành cho người mất gốc

Việc xác định mục tiêu sẽ giúp người học tập trung vào những từ quan trọng nhất và tránh cảm giác quá tải khi phải học một lượng lớn từ mới cùng một lúc.

2. Học theo chủ đề

Một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng là học theo chủ đề. Khi học từ vựng theo chủ đề, người học sẽ dễ dàng nhớ nghĩa của từ hơn nhờ vào việc liên kết chúng với bối cảnh cụ thể. Ví dụ, khi học về chủ đề “Thời tiết”, bạn sẽ học các từ như sunny, rainy, cloudy, stormy… và đồng thời biết cách sử dụng chúng trong câu như: “It is very sunny today, so I will go for a walk.” Học theo chủ đề cũng giúp người học dễ dàng mở rộng vốn từ. Ví dụ, khi học về “Động vật”, bạn có thể học thêm về thú nuôi, động vật hoang dã, côn trùng… từ đó xây dựng được một mạng lưới từ vựng liên quan chặt chẽ với nhau. Hiện nay, STUDY4 cũng cung cấp nhiều bài viết cung cấp từ vựng theo từng chủ đề đa dạng, giúp người học tiếp cận và ghi nhớ từ vựng một cách hệ thống và hiệu quả hơn.

3. Sử dụng flashcards và công cụ hỗ trợ

Flashcards là một công cụ tuyệt vời giúp người mất gốc tiếng Anh ghi nhớ từ mới hiệu quả. Mỗi flashcard nên bao gồm từ vựng, phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và một câu ví dụ minh họa.

Xem thêm: Cách học từ vựng bằng flashcard giúp bạn học thuộc từ siêu nhanh

4. Học từ vựng kết hợp với hình ảnh và âm thanh

Người mất gốc tiếng Anh sẽ học nhanh hơn khi từ vựng được kết hợp với hình ảnh và âm thanh. Ví dụ, khi học từ elephant, bạn có thể nhìn hình ảnh con voi và nghe cách phát âm chuẩn của từ này. Cách học này giúp não bộ tạo ra sự liên kết giữa từ vựng và hình ảnh cụ thể, từ đó ghi nhớ tốt hơn và lâu dài hơn.

Ngoài ra, nghe audio đi kèm từ vựng giúp người học phát triển khả năng nghe chuẩn giọng Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, đồng thời tạo tiền đề tốt cho kỹ năng nói.

5. Tạo thói quen sử dụng từ mới hàng ngày

Học từ vựng mà không sử dụng là một việc vô cùng lãng phí thời gian. Người mất gốc tiếng Anh nên tạo thói quen sử dụng từ mới mỗi ngày bằng nhiều cách khác nhau:

  • Viết câu đơn giản: Khi học một từ mới, hãy viết ít nhất một câu có chứa từ đó.
  • Nói to từ mới: Thực hành nói từ mới hoặc câu chứa từ mới giúp cải thiện phát âm và nhớ lâu hơn.
  • Học theo nhóm từ liên quan: Ví dụ, học về chủ đề “Đồ ăn”, sau đó viết câu miêu tả bữa ăn hàng ngày bằng từ mới học.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Học lại tiếng Anh không bao giờ là quá muộn. Với 100+ từ vựng cơ bản được tổng hợp trong bài viết này, bạn đã có “bản đồ” để bắt đầu hành trình học tập hiệu quả. Hãy nhớ luyện tập đều đặn, sử dụng trong đời sống thực tế và mở rộng thêm các từ mới mỗi ngày. Mỗi bước nhỏ hôm nay sẽ đưa bạn đến kỹ năng tiếng Anh tự tin và thành thạo trong tương lai.