Bắt đầu học tiếng Anh khi đã “mất gốc” luôn là thử thách khiến nhiều người cảm thấy lo lắng và dễ bỏ cuộc. Tuy nhiên, chỉ cần nắm vững những từ vựng nền tảng nhất, bạn hoàn toàn có thể xây dựng lại nền móng vững chắc cho hành trình học tập của mình. Trong bài viết này, chúng tôi đã tổng hợp 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản và cần thiết nhất, giúp bạn bắt đầu lại một cách đơn giản, dễ nhớ và hiệu quả.
I. 100+ từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

100+ từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc
1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề gia đình
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Family |
/ˈfæm.əl.i/ |
Gia đình |
|
Father |
/ˈfɑː.ðər/ |
Cha |
|
Mother |
/ˈmʌð.ər/ |
Mẹ |
|
Parents |
/ˈpeə.rənts/ |
Bố mẹ |
|
Brother |
/ˈbrʌð.ər/ |
Anh trai / Em trai |
|
Sister |
/ˈsɪs.tər/ |
Chị gái / Em gái |
|
Son |
/sʌn/ |
Con trai |
|
Daughter |
/ˈdɔː.tər/ |
Con gái |
|
Grandfather |
/ˈɡrænˌfɑː.ðər/ |
Ông |
|
Grandmother |
/ˈɡrænˌmʌð.ər/ |
Bà |
|
Grandparents |
/ˈɡrænˌpeə.rənts/ |
Ông bà |
|
Uncle |
/ˈʌŋ.kəl/ |
Chú / Bác (nam) |
|
Aunt |
/ænt/ |
Cô / Dì (nữ) |
|
Nephew |
/ˈnef.juː/ |
Cháu trai |
|
Niece |
/niːs/ |
Cháu gái |
|
Cousin |
/ˈkʌz.ən/ |
Anh chị em họ |
|
Husband |
/ˈhʌz.bənd/ |
Chồng |
|
Wife |
/waɪf/ |
Vợ |
|
Children |
/ˈtʃɪl.drən/ |
Con cái |
|
Baby |
/ˈbeɪ.bi/ |
Em bé |
2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Weather |
/ˈweð.ər/ |
Thời tiết |
|
Sun |
/sʌn/ |
Mặt trời |
|
Sunny |
/ˈsʌn.i/ |
Nắng, có nắng |
|
Rain |
/reɪn/ |
Mưa |
|
Rainy |
/ˈreɪ.ni/ |
Có mưa |
|
Snow |
/snoʊ/ |
Tuyết |
|
Snowy |
/ˈsnoʊ.i/ |
Có tuyết |
|
Cloud |
/klaʊd/ |
Đám mây |
|
Cloudy |
/ˈklaʊ.di/ |
Có mây, nhiều mây |
|
Wind |
/wɪnd/ |
Gió |
|
Windy |
/ˈwɪn.di/ |
Có gió, nhiều gió |
|
Storm |
/stɔːrm/ |
Bão |
|
Stormy |
/ˈstɔːr.mi/ |
Bão, giông tố |
|
Fog |
/fɑːɡ/ |
Sương mù |
|
Foggy |
/ˈfɑː.ɡi/ |
Có sương mù |
|
Temperature |
/ˈtem.pər.ə.tʃər/ |
Nhiệt độ |
|
Hot |
/hɑːt/ |
Nóng |
|
Warm |
/wɔːrm/ |
Ấm áp |
|
Cold |
/koʊld/ |
Lạnh |
|
Freezing |
/ˈfriː.zɪŋ/ |
Lạnh cóng, băng giá |
|
Humid |
/ˈhjuː.mɪd/ |
Ẩm ướt |
|
Dry |
/draɪ/ |
Khô ráo |
|
Thunder |
/ˈθʌn.dər/ |
Sấm |
|
Lightning |
/ˈlaɪt.nɪŋ/ |
Sét |
|
Rainbow |
/ˈreɪn.boʊ/ |
Cầu vồng |
3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Job |
/dʒɑːb/ |
Công việc, nghề nghiệp |
|
Occupation |
/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/ |
Nghề nghiệp |
|
Career |
/kəˈrɪər/ |
Sự nghiệp |
|
Worker |
/ˈwɜːr.kər/ |
Người lao động |
|
Employee |
/ɪmˈplɔɪ.iː/ |
Nhân viên |
|
Employer |
/ɪmˈplɔɪ.ər/ |
Người sử dụng lao động |
|
Boss |
/bɑːs/ |
Sếp |
|
Manager |
/ˈmæn.ɪ.dʒər/ |
Quản lý, trưởng phòng |
|
Teacher |
/ˈtiː.tʃər/ |
Giáo viên |
|
Student |
/ˈstuː.dənt/ |
Học sinh, sinh viên |
|
Doctor |
/ˈdɒk.tər/ |
Bác sĩ |
|
Nurse |
/nɜːrs/ |
Y tá |
|
Engineer |
/ˌen.dʒɪˈnɪr/ |
Kỹ sư |
|
Lawyer |
/ˈlɔː.jər/ |
Luật sư |
|
Police officer |
/pəˈliːs ˈɒf.ɪ.sər/ |
Cảnh sát |
|
Firefighter |
/ˈfaɪərˌfaɪ.tər/ |
Lính cứu hỏa |
|
Pilot |
/ˈpaɪ.lət/ |
Phi công |
|
Chef |
/ʃef/ |
Đầu bếp |
|
Waiter |
/ˈweɪ.tər/ |
Nam phục vụ |
|
Waitress |
/ˈweɪ.trəs/ |
Nữ phục vụ |
|
Artist |
/ˈɑːr.tɪst/ |
Họa sĩ, nghệ sĩ |
|
Musician |
/mjuːˈzɪʃ.ən/ |
Nhạc sĩ |
|
Actor |
/ˈæk.tər/ |
Diễn viên nam |
|
Actress |
/ˈæk.trəs/ |
Diễn viên nữ |
|
Farmer |
/ˈfɑːr.mər/ |
Nông dân |
|
Driver |
/ˈdraɪ.vər/ |
Lái xe |
|
Businessman |
/ˈbɪz.nɪs.mæn/ |
Doanh nhân nam |
|
Businesswoman |
/ˈbɪz.nɪsˌwʊ.mən/ |
Doanh nhân nữ |
|
Secretary |
/ˈsek.rə.ter.i/ |
Thư ký |
|
Scientist |
/ˈsaɪən.tɪst/ |
Nhà khoa học |
4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Clothes |
/kloʊðz/ |
Quần áo |
|
Shirt |
/ʃɜːrt/ |
Áo sơ mi |
|
T-shirt |
/ˈtiː.ʃɜːrt/ |
Áo thun |
|
Pants / Trousers |
/pænts/ /ˈtraʊ.zərz/ |
Quần dài |
|
Jeans |
/dʒiːnz/ |
Quần jeans |
|
Shorts |
/ʃɔːrts/ |
Quần soóc |
|
Skirt |
/skɜːrt/ |
Váy |
|
Dress |
/dres/ |
Váy liền thân |
|
Coat |
/koʊt/ |
Áo khoác dài |
|
Jacket |
/ˈdʒæk.ɪt/ |
Áo khoác ngắn |
|
Sweater / Jumper |
/ˈswet.ər/ /ˈdʒʌm.pər/ |
Áo len |
|
Hoodie |
/ˈhʊd.i/ |
Áo hoodie |
|
Blouse |
/blaʊs/ |
Áo nữ kiểu trang trọng |
|
Suit |
/suːt/ |
Bộ com-lê |
|
Tie |
/taɪ/ |
Cà vạt |
|
Socks |
/sɑːks/ |
Tất |
|
Shoes |
/ʃuːz/ |
Giày |
|
Boots |
/buːts/ |
Giày bốt |
|
Sandals |
/ˈsæn.dəlz/ |
Dép xăng-đan |
|
Hat |
/hæt/ |
Mũ |
|
Cap |
/kæp/ |
Mũ lưỡi trai |
|
Scarf |
/skɑːrf/ |
Khăn quàng cổ |
|
Gloves |
/ɡlʌvz/ |
Găng tay |
|
Belt |
/belt/ |
Thắt lưng |
|
Pajamas / Pyjamas |
/pəˈdʒɑː.məz/ |
Bộ đồ ngủ |
|
Underwear |
/ˈʌn.dər.weər/ |
Đồ lót |
5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề tính cách
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Personality |
/ˌpɜːr.səˈnæl.ə.ti/ |
Tính cách |
|
Kind |
/kaɪnd/ |
Tốt bụng, tử tế |
|
Friendly |
/ˈfrend.li/ |
Thân thiện |
|
Honest |
/ˈɒn.ɪst/ |
Trung thực |
|
Polite |
/pəˈlaɪt/ |
Lịch sự |
|
Cheerful |
/ˈtʃɪr.fəl/ |
Vui vẻ |
|
Hardworking |
/ˌhɑːrdˈwɜːr.kɪŋ/ |
Chăm chỉ |
|
Creative |
/kriˈeɪ.tɪv/ |
Sáng tạo |
|
Intelligent |
/ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/ |
Thông minh |
|
Brave / Courageous |
/breɪv/ /kəˈreɪ.dʒəs/ |
Dũng cảm |
|
Confident |
/ˈkɒn.fɪ.dənt/ |
Tự tin |
|
Shy |
/ʃaɪ/ |
Nhút nhát |
|
Lazy |
/ˈleɪ.zi/ |
Lười biếng |
|
Generous |
/ˈdʒen.ər.əs/ |
Hào phóng |
|
Selfish |
/ˈself.ɪʃ/ |
Ích kỷ |
|
Reliable |
/rɪˈlaɪ.ə.bəl/ |
Đáng tin cậy |
|
Ambitious |
/æmˈbɪʃ.əs/ |
Tham vọng |
|
Funny / Humorous |
/ˈfʌn.i/ /ˈhjuː.mə.rəs/ |
Hài hước |
|
Calm |
/kɑːm/ |
Điềm tĩnh |
|
Patient |
/ˈpeɪ.ʃənt/ |
Kiên nhẫn |
|
Optimistic |
/ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/ |
Lạc quan |
|
Pessimistic |
/ˌpes.ɪˈmɪs.tɪk/ |
Bi quan |
|
Sociable / Outgoing |
/ˈsoʊ.ʃə.bəl/ /ˈaʊtˌɡoʊ.ɪŋ/ |
Hòa đồng, hướng ngoại |
|
Moody |
/ˈmuː.di/ |
Thất thường, hay thay đổi cảm xúc |
|
Responsible |
/rɪˈspɒn.sə.bəl/ |
Có trách nhiệm |
6. Từ vựng tiếng Anh chủ đề rau củ
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Vegetable |
/ˈvedʒ.tə.bəl/ |
Rau củ |
|
Carrot |
/ˈkær.ət/ |
Cà rốt |
|
Potato |
/pəˈteɪ.toʊ/ |
Khoai tây |
|
Tomato |
/təˈmeɪ.toʊ/ |
Cà chua |
|
Onion |
/ˈʌn.jən/ |
Hành tây |
|
Garlic |
/ˈɡɑːr.lɪk/ |
Tỏi |
|
Cucumber |
/ˈkjuː.kʌm.bər/ |
Dưa leo |
|
Lettuce |
/ˈlet.ɪs/ |
Xà lách |
|
Spinach |
/ˈspɪn.ɪtʃ/ |
Rau bina, rau chân vịt |
|
Broccoli |
/ˈbrɒk.əl.i/ |
Bông cải xanh |
|
Cauliflower |
/ˈkɒl.ɪ.flaʊər/ |
Súp lơ trắng |
|
Bell pepper |
/ˈbel ˌpep.ər/ |
Ớt chuông |
|
Chili / Chili pepper |
/ˈtʃɪl.i/ |
Ớt cay |
|
Eggplant / Aubergine |
/ˈeɡ.plænt/ /ˈoʊ.bər.dʒiːn/ |
Cà tím |
|
Zucchini / Courgette |
/zuːˈkiː.ni/ /kʊərˈʒet/ |
Bí ngòi |
|
Peas |
/piːz/ |
Đậu hà lan |
|
Corn |
/kɔːrn/ |
Ngô |
|
Mushroom |
/ˈmʌʃ.ruːm/ |
Nấm |
|
Celery |
/ˈsel.ər.i/ |
Cần tây |
|
Lettuce leaf |
/ˈlet.ɪs liːf/ |
Lá xà lách |
|
Beetroot |
/ˈbiːt.ruːt/ |
Củ dền |
|
Pumpkin |
/ˈpʌm.pkɪn/ |
Bí đỏ |
|
Radish |
/ˈræd.ɪʃ/ |
Củ cải |
|
Cabbage |
/ˈkæb.ɪdʒ/ |
Bắp cải |
|
Kale |
/keɪl/ |
Cải xoăn |
7. Từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Environment |
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
Môi trường |
|
Nature |
/ˈneɪ.tʃər/ |
Thiên nhiên |
|
Pollution |
/pəˈluː.ʃən/ |
Ô nhiễm |
|
Air pollution |
/eər pəˈluː.ʃən/ |
Ô nhiễm không khí |
|
Water pollution |
/ˈwɔː.tər pəˈluː.ʃən/ |
Ô nhiễm nước |
|
Soil pollution |
/sɔɪl pəˈluː.ʃən/ |
Ô nhiễm đất |
|
Waste |
/weɪst/ |
Rác thải |
|
Garbage / Trash |
/ˈɡɑːr.bɪdʒ/ /træʃ/ |
Rác |
|
Recycling |
/riːˈsaɪ.klɪŋ/ |
Tái chế |
|
Renewable energy |
/rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ər.dʒi/ |
Năng lượng tái tạo |
|
Solar energy |
/ˈsoʊ.lər ˈen.ər.dʒi/ |
Năng lượng mặt trời |
|
Wind energy |
/wɪnd ˈen.ər.dʒi/ |
Năng lượng gió |
|
Forest |
/ˈfɔːr.ɪst/ |
Rừng |
|
Deforestation |
/diːˌfɔːr.ɪˈsteɪ.ʃən/ |
Phá rừng |
|
Climate |
/ˈklaɪ.mət/ |
Khí hậu |
|
Global warming |
/ˌɡloʊ.bəl ˈwɔːr.mɪŋ/ |
Sự nóng lên toàn cầu |
|
Greenhouse effect |
/ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/ |
Hiệu ứng nhà kính |
|
Conservation |
/ˌkɒn.sərˈveɪ.ʃən/ |
Bảo tồn |
|
Endangered species |
/ɪnˈdeɪn.dʒərd ˈspiː.ʃiːz/ |
Loài nguy cấp |
|
Extinct |
/ɪkˈstɪŋkt/ |
Tuyệt chủng |
|
Natural resources |
/ˈnæʃ.ər.əl rɪˌsɔːrsɪz/ |
Tài nguyên thiên nhiên |
|
Air |
/eər/ |
Không khí |
|
Water |
/ˈwɔː.tər/ |
Nước |
|
Land |
/lænd/ |
Đất |
|
Energy |
/ˈen.ər.dʒi/ |
Năng lượng |
8. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề động vật
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Animal |
/ˈæn.ɪ.məl/ |
Động vật |
|
Dog |
/dɔːɡ/ |
Chó |
|
Cat |
/kæt/ |
Mèo |
|
Bird |
/bɜːrd/ |
Chim |
|
Fish |
/fɪʃ/ |
Cá |
|
Cow |
/kaʊ/ |
Bò |
|
Horse |
/hɔːrs/ |
Ngựa |
|
Pig |
/pɪɡ/ |
Lợn |
|
Sheep |
/ʃiːp/ |
Cừu |
|
Goat |
/ɡoʊt/ |
Dê |
|
Chicken |
/ˈtʃɪk.ɪn/ |
Gà |
|
Duck |
/dʌk/ |
Vịt |
|
Rabbit |
/ˈræb.ɪt/ |
Thỏ |
|
Lion |
/ˈlaɪ.ən/ |
Sư tử |
|
Tiger |
/ˈtaɪ.ɡər/ |
Hổ |
|
Elephant |
/ˈel.ɪ.fənt/ |
Voi |
|
Monkey |
/ˈmʌŋ.ki/ |
Khỉ |
|
Bear |
/ber/ |
Gấu |
|
Wolf |
/wʊlf/ |
Sói |
|
Fox |
/fɒks/ |
Cáo |
|
Snake |
/sneɪk/ |
Rắn |
|
Crocodile |
/ˈkrɒk.ə.daɪl/ |
Cá sấu |
|
Dolphin |
/ˈdɒl.fɪn/ |
Cá heo |
|
Whale |
/weɪl/ |
Cá voi |
|
Shark |
/ʃɑːrk/ |
Cá mập |
|
Frog |
/frɒɡ/ |
Ếch |
|
Turtle |
/ˈtɜːr.təl/ |
Rùa |
|
Bee |
/biː/ |
Ong |
|
Butterfly |
/ˈbʌt.ər.flaɪ/ |
Bướm |
|
Ant |
/ænt/ |
Kiến |
9. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề đồ ăn
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Food |
/fuːd/ |
Thức ăn |
|
Breakfast |
/ˈbrek.fəst/ |
Bữa sáng |
|
Lunch |
/lʌntʃ/ |
Bữa trưa |
|
Dinner |
/ˈdɪn.ər/ |
Bữa tối |
|
Snack |
/snæk/ |
Đồ ăn nhẹ |
|
Fruit |
/fruːt/ |
Trái cây |
|
Apple |
/ˈæp.əl/ |
Táo |
|
Banana |
/bəˈnæn.ə/ |
Chuối |
|
Orange |
/ˈɒr.ɪndʒ/ |
Cam |
|
Grapes |
/ɡreɪps/ |
Nho |
|
Watermelon |
/ˈwɔː.tərˌmel.ən/ |
Dưa hấu |
|
Pineapple |
/ˈpaɪnˌæp.əl/ |
Dứa |
|
Mango |
/ˈmæŋ.ɡoʊ/ |
Xoài |
|
Vegetable |
/ˈvedʒ.tə.bəl/ |
Rau củ |
|
Rice |
/raɪs/ |
Cơm, gạo |
|
Noodles |
/ˈnuː.dəlz/ |
Mì, bún |
|
Bread |
/bred/ |
Bánh mì |
|
Meat |
/miːt/ |
Thịt |
|
Chicken |
/ˈtʃɪk.ɪn/ |
Thịt gà |
|
Beef |
/biːf/ |
Thịt bò |
|
Pork |
/pɔːrk/ |
Thịt lợn |
|
Fish |
/fɪʃ/ |
Cá |
|
Egg |
/eɡ/ |
Trứng |
|
Cheese |
/tʃiːz/ |
Phô mai |
|
Milk |
/mɪlk/ |
Sữa |
|
Water |
/ˈwɔː.tər/ |
Nước |
|
Juice |
/dʒuːs/ |
Nước ép |
|
Coffee |
/ˈkɒf.i/ |
Cà phê |
|
Tea |
/tiː/ |
Trà |
|
Soup |
/suːp/ |
Súp |
|
Pizza |
/ˈpiːt.sə/ |
Bánh pizza |
10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
School |
/skuːl/ |
Trường học |
|
Classroom |
/ˈklɑːs.ruːm/ |
Lớp học |
|
Teacher |
/ˈtiː.tʃər/ |
Giáo viên |
|
Student |
/ˈstuː.dənt/ |
Học sinh, sinh viên |
|
Principal / Headmaster |
/ˈprɪn.sə.pəl/ /ˌhedˈmæs.tər/ |
Hiệu trưởng |
|
Deputy head / Vice-principal |
/ˈdep.jʊ.ti hed/ /ˌvaɪs ˈprɪn.sə.pəl/ |
Phó hiệu trưởng |
|
Subject |
/ˈsʌb.dʒekt/ |
Môn học |
|
Lesson |
/ˈles.ən/ |
Bài học |
|
Homework |
/ˈhoʊm.wɜːrk/ |
Bài tập về nhà |
|
Exam / Test |
/ɪɡˈzæm/ /test/ |
Kỳ thi / Bài kiểm tra |
|
Mark / Grade |
/mɑːrk/ /ɡreɪd/ |
Điểm số |
|
School bag |
/skuːl bæɡ/ |
Cặp sách |
|
Book |
/bʊk/ |
Sách |
|
Notebook |
/ˈnoʊt.bʊk/ |
Vở |
|
Pen |
/pen/ |
Bút mực |
|
Pencil |
/ˈpen.səl/ |
Bút chì |
|
Eraser |
/ɪˈreɪ.sər/ |
Gôm tẩy |
|
Ruler |
/ˈruː.lər/ |
Thước kẻ |
|
Desk |
/desk/ |
Bàn học |
|
Chair |
/tʃer/ |
Ghế |
|
Library |
/ˈlaɪ.brer.i/ |
Thư viện |
|
Laboratory / Lab |
/ləˈbɒr.ə.tɔːr.i/ /læb/ |
Phòng thí nghiệm |
|
Playground |
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/ |
Sân chơi |
|
Canteen |
/kænˈtiːn/ |
Nhà ăn |
|
Uniform |
/ˈjuː.nɪ.fɔːrm/ |
Đồng phục |
|
Schedule / Timetable |
/ˈskedʒ.uːl/ /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ |
Thời khóa biểu |
|
Principal’s office |
/ˈprɪn.sə.pəlz ˈɒf.ɪs/ |
Văn phòng hiệu trưởng |
|
School trip |
/skuːl trɪp/ |
Chuyến đi học |
|
Bell |
/bel/ |
Chuông báo giờ |
11. Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Travel |
/ˈtræv.əl/ |
Du lịch |
|
Trip |
/trɪp/ |
Chuyến đi |
|
Journey |
/ˈdʒɜːr.ni/ |
Hành trình |
|
Tourist |
/ˈtʊə.rɪst/ |
Du khách |
|
Tourism |
/ˈtʊə.rɪ.zəm/ |
Ngành du lịch |
|
Destination |
/ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ |
Điểm đến |
|
Sightseeing |
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ |
Tham quan |
|
Map |
/mæp/ |
Bản đồ |
|
Guide |
/ɡaɪd/ |
Hướng dẫn viên / hướng dẫn |
|
Hotel |
/hoʊˈtel/ |
Khách sạn |
|
Hostel |
/ˈhɒs.tel/ |
Nhà nghỉ / ký túc xá |
|
Reservation / Booking |
/ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ /ˈbʊk.ɪŋ/ |
Đặt chỗ |
|
Flight |
/flaɪt/ |
Chuyến bay |
|
Airport |
/ˈer.pɔːrt/ |
Sân bay |
|
Train |
/treɪn/ |
Tàu hỏa |
|
Station |
/ˈsteɪ.ʃən/ |
Ga / trạm |
|
Bus |
/bʌs/ |
Xe buýt |
|
Taxi |
/ˈtæk.si/ |
Taxi |
|
Car rental |
/kɑːr ˈren.təl/ |
Thuê xe |
|
Luggage / Baggage |
/ˈlʌɡ.ɪdʒ/ /ˈbæɡ.ɪdʒ/ |
Hành lý |
|
Backpack |
/ˈbæk.pæk/ |
Ba lô |
|
Travel insurance |
/ˈtræv.əl ɪnˈʃʊr.əns/ |
Bảo hiểm du lịch |
|
Passport |
/ˈpɑːs.pɔːrt/ |
Hộ chiếu |
|
Visa |
/ˈviː.zə/ |
Thị thực |
|
Ticket |
/ˈtɪk.ɪt/ |
Vé |
|
Beach |
/biːtʃ/ |
Bãi biển |
|
Mountain |
/ˈmaʊn.tən/ |
Núi |
|
City |
/ˈsɪt.i/ |
Thành phố |
|
Country |
/ˈkʌn.tri/ |
Quốc gia / vùng quê |
|
Souvenir |
/ˌsuː.vəˈnɪr/ |
Quà lưu niệm |
12. Từ vựng tiếng Anh chủ đề màu sắc
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Color (n) |
/ˈkʌl.ər/ |
Màu sắc |
|
Red (adj/n) |
/red/ |
Màu đỏ |
|
Blue (adj/n) |
/bluː/ |
Màu xanh dương |
|
Green (adj/n) |
/ɡriːn/ |
Màu xanh lá cây |
|
Yellow (adj/n) |
/ˈjel.əʊ/ |
Màu vàng |
|
Orange (adj/n) |
/ˈɒr.ɪndʒ/ |
Màu cam |
|
Purple (adj/n) |
/ˈpɜː.pəl/ |
Màu tím |
|
Pink (adj/n) |
/pɪŋk/ |
Màu hồng |
|
Brown (adj/n) |
/braʊn/ |
Màu nâu |
|
Black (adj/n) |
/blæk/ |
Màu đen |
|
White (adj/n) |
/waɪt/ |
Màu trắng |
|
Gray (adj/n) |
/ɡreɪ/ |
Màu xám |
|
Silver (adj/n) |
/ˈsɪl.vər/ |
Màu bạc |
|
Gold (adj/n) |
/ɡəʊld/ |
Màu vàng kim |
|
Beige (adj/n) |
/beɪʒ/ |
Màu be |
|
Cyan (adj/n) |
/ˈsaɪ.ən/ |
Màu xanh lơ |
|
Magenta (adj/n) |
/məˈdʒen.tə/ |
Màu đỏ tươi |
|
Turquoise (adj/n) |
/ˈtɜː.kwɔɪz/ |
Màu xanh ngọc |
|
Lavender (adj/n) |
/ˈlæv.ən.dər/ |
Màu tím nhạt |
|
Maroon (adj/n) |
/məˈruːn/ |
Màu đỏ nâu |
|
Teal (adj/n) |
/tiːl/ |
Màu xanh mòng két |
|
Navy (adj/n) |
/ˈneɪ.vi/ |
Màu xanh nước biển đậm |
|
Olive (adj/n) |
/ˈɒl.ɪv/ |
Màu xanh ô liu |
|
Coral (adj/n) |
/ˈkɒr.əl/ |
Màu san hô |
|
Peach (adj/n) |
/piːtʃ/ |
Màu đào |
13. Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Transportation / Transport |
/ˌtræn.spɔːrˈteɪ.ʃən/ /ˈtræn.spɔːrt/ |
Giao thông / Phương tiện vận chuyển |
|
Vehicle |
/ˈviː.ɪ.kəl/ |
Phương tiện |
|
Car |
/kɑːr/ |
Ô tô |
|
Bus |
/bʌs/ |
Xe buýt |
|
Taxi |
/ˈtæk.si/ |
Taxi |
|
Bicycle / Bike |
/ˈbaɪ.sɪ.kəl/ /baɪk/ |
Xe đạp |
|
Motorcycle / Motorbike |
/ˈmoʊ.t̬ɚˌsaɪ.kəl/ /ˈmoʊ.t̬ɚ.baɪk/ |
Xe máy |
|
Truck / Lorry |
/trʌk/ /ˈlɒr.i/ |
Xe tải |
|
Train |
/treɪn/ |
Tàu hỏa |
|
Subway / Underground |
/ˈsʌb.weɪ/ /ˌʌn.dərˈɡraʊnd/ |
Tàu điện ngầm |
|
Tram / Streetcar |
/træm/ /ˈstriːt.kɑːr/ |
Xe điện |
|
Airplane / Plane |
/ˈer.pleɪn/ /pleɪn/ |
Máy bay |
|
Helicopter |
/ˈhel.ɪˌkɒp.tər/ |
Trực thăng |
|
Ship / Boat |
/ʃɪp/ /boʊt/ |
Tàu thuyền |
|
Ferry |
/ˈfer.i/ |
Phà |
|
Traffic |
/ˈtræf.ɪk/ |
Giao thông |
|
Road |
/roʊd/ |
Đường |
|
Street |
/striːt/ |
Phố, đường phố |
|
Highway / Motorway |
/ˈhaɪ.weɪ/ /ˈmoʊ.t̬ɚ.weɪ/ |
Đường cao tốc |
|
Intersection / Junction |
/ˌɪn.t̬ɚˈsek.ʃən/ /ˈdʒʌŋk.ʃən/ |
Ngã tư |
|
Traffic light / Signal |
/ˈtræf.ɪk laɪt/ /ˈsɪɡ.nəl/ |
Đèn giao thông |
|
Crosswalk / Zebra crossing |
/ˈkrɒs.wɔːk/ /ˈziː.brə ˌkrɒs.ɪŋ/ |
Vạch sang đường |
|
Pedestrian |
/pəˈdes.tri.ən/ |
Người đi bộ |
|
Driver |
/ˈdraɪ.vər/ |
Tài xế |
|
Passenger |
/ˈpæs.ən.dʒər/ |
Hành khách |
|
License / Driving license |
/ˈlaɪ.səns/ /ˈdraɪ.vɪŋ ˈlaɪ.səns/ |
Giấy phép lái xe |
|
Gas / Petrol |
/ɡæs/ /ˈpet.rəl/ |
Xăng |
|
Parking |
/ˈpɑːr.kɪŋ/ |
Bãi đậu xe / Việc đỗ xe |
14. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Emotion / Feeling |
/ɪˈmoʊ.ʃən/ /ˈfiː.lɪŋ/ |
Cảm xúc |
|
Happy |
/ˈhæp.i/ |
Vui vẻ |
|
Sad |
/sæd/ |
Buồn |
|
Angry |
/ˈæŋ.ɡri/ |
Giận dữ |
|
Excited |
/ɪkˈsaɪ.tɪd/ |
Hào hứng |
|
Scared / Afraid |
/skerd/ /əˈfreɪd/ |
Sợ hãi |
|
Surprised |
/sərˈpraɪzd/ |
Ngạc nhiên |
|
Tired |
/ˈtaɪərd/ |
Mệt mỏi |
|
Bored |
/bɔːrd/ |
Chán nản |
|
Confident |
/ˈkɒn.fɪ.dənt/ |
Tự tin |
|
Nervous |
/ˈnɜː.vəs/ |
Lo lắng, hồi hộp |
|
Calm |
/kɑːm/ |
Bình tĩnh |
|
Lonely |
/ˈloʊn.li/ |
Cô đơn |
|
Jealous |
/ˈdʒel.əs/ |
Ghen tị |
|
Worried |
/ˈwʌr.id/ |
Lo lắng |
|
Relaxed |
/rɪˈlækst/ |
Thư giãn |
|
Proud |
/praʊd/ |
Tự hào |
|
Embarrassed |
/ɪmˈbær.əst/ |
Xấu hổ |
|
Frustrated |
/ˈfrʌs.treɪ.tɪd/ |
Bực bội, thất vọng |
|
Lonely |
/ˈloʊn.li/ |
Cô đơn |
|
Love |
/lʌv/ |
Yêu thương |
|
Hate |
/heɪt/ |
Ghét |
|
Hopeful |
/ˈhoʊp.fəl/ |
Hy vọng |
|
Disappointed |
/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/ |
Thất vọng |
|
Relaxed |
/rɪˈlækst/ |
Thư giãn |
|
Grateful |
/ˈɡreɪt.fəl/ |
Biết ơn |
15. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề hoa quả
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Fruit |
/fruːt/ |
Hoa quả |
|
Apple |
/ˈæp.əl/ |
Táo |
|
Banana |
/bəˈnæn.ə/ |
Chuối |
|
Orange |
/ˈɒr.ɪndʒ/ |
Cam |
|
Grapes |
/ɡreɪps/ |
Nho |
|
Watermelon |
/ˈwɔː.tərˌmel.ən/ |
Dưa hấu |
|
Pineapple |
/ˈpaɪnˌæp.əl/ |
Dứa |
|
Mango |
/ˈmæŋ.ɡoʊ/ |
Xoài |
|
Lemon |
/ˈlem.ən/ |
Chanh |
|
Lime |
/laɪm/ |
Chanh xanh |
|
Strawberry |
/ˈstrɔːˌber.i/ |
Dâu tây |
|
Blueberry |
/ˈbluːˌber.i/ |
Việt quất |
|
Raspberry |
/ˈræzˌber.i/ |
Mâm xôi |
|
Cherry |
/ˈtʃer.i/ |
Anh đào |
|
Peach |
/piːtʃ/ |
Đào |
|
Pear |
/per/ |
Lê |
|
Plum |
/plʌm/ |
Mận |
|
Kiwi |
/ˈkiː.wi/ |
Kiwi |
|
Papaya |
/pəˈpaɪ.ə/ |
Đu đủ |
|
Grapefruit |
/ˈɡreɪp.fruːt/ |
Bưởi |
|
Coconut |
/ˈkoʊ.kə.nʌt/ |
Dừa |
|
Pomegranate |
/ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/ |
Lựu |
|
Fig |
/fɪɡ/ |
Sung |
|
Avocado |
/ˌæv.əˈkɑː.doʊ/ |
Bơ |
16. Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Job / Work |
/dʒɒb/ /wɜːrk/ |
Công việc |
|
Occupation |
/ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən/ |
Nghề nghiệp |
|
Career |
/kəˈrɪər/ |
Sự nghiệp |
|
Employee |
/ɪmˈplɔɪ.iː/ |
Nhân viên |
|
Employer |
/ɪmˈplɔɪ.ər/ |
Nhà tuyển dụng |
|
Boss / Manager |
/bɒs/ /ˈmæn.ɪ.dʒər/ |
Sếp / Quản lý |
|
Colleague |
/ˈkɒl.iːɡ/ |
Đồng nghiệp |
|
Office |
/ˈɒf.ɪs/ |
Văn phòng |
|
Company |
/ˈkʌm.pə.ni/ |
Công ty |
|
Business |
/ˈbɪz.nɪs/ |
Kinh doanh / Doanh nghiệp |
|
Meeting |
/ˈmiː.tɪŋ/ |
Cuộc họp |
|
Task |
/tæsk/ |
Nhiệm vụ |
|
Duty |
/ˈdjuː.ti/ |
Nhiệm vụ, trách nhiệm |
|
Salary / Wage |
/ˈsæl.ər.i/ /weɪdʒ/ |
Lương |
|
Promotion |
/prəˈmoʊ.ʃən/ |
Thăng chức |
|
Job interview |
/dʒɒb ˈɪn.tə.vjuː/ |
Phỏng vấn xin việc |
|
Resume / CV |
/ˈrez.juː.meɪ/ /ˌsiːˈviː/ |
Sơ yếu lý lịch |
|
Part-time job |
/ˈpɑːt.taɪm dʒɒb/ |
Công việc bán thời gian |
|
Full-time job |
/ˈfʊl.taɪm dʒɒb/ |
Công việc toàn thời gian |
|
Freelance |
/ˈfriː.læns/ |
Làm việc tự do |
|
Work from home |
/wɜːrk frəm hoʊm/ |
Làm việc tại nhà |
|
Office hours |
/ˈɒf.ɪs ˌaʊərz/ |
Giờ làm việc |
|
Overtime |
/ˈoʊ.vər.taɪm/ |
Làm thêm giờ |
|
Colleague / Teammate |
/ˈkɒl.iːɡ/ /ˈtiːm.meɪt/ |
Đồng nghiệp / Thành viên nhóm |
|
Employer / Employee relationship |
/ɪmˈplɔɪ.ər/ /ɪmˈplɔɪ.iː rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ |
Quan hệ giữa nhà tuyển dụng và nhân viên |
|
Workload |
/ˈwɜːk.loʊd/ |
Khối lượng công việc |
|
Task completion |
/tæsk kəmˈpliː.ʃən/ |
Hoàn thành nhiệm vụ |
II. Người mất gốc tiếng Anh cần học từ vựng như thế nào?

Người mất gốc tiếng Anh cần học từ vựng như thế nào?
1. Xác định mục tiêu học từ vựng
Trước khi bắt đầu học từ vựng, người học cần xác định rõ mục tiêu của mình. Học từ vựng không chỉ là việc ghi nhớ danh sách các từ mới, mà còn là việc sử dụng từ vựng đó trong giao tiếp và viết văn. Người mất gốc tiếng Anh nên bắt đầu bằng việc học từ vựng cơ bản và thiết yếu, bao gồm các chủ đề phổ biến trong đời sống hàng ngày như: gia đình, trường học, nghề nghiệp, đồ ăn, thời tiết, cảm xúc, động vật, cây cối và giao thông.
Xem thêm: Lộ trình học từ vựng từ A đến Z chi tiết nhất dành cho người mất gốc
Việc xác định mục tiêu sẽ giúp người học tập trung vào những từ quan trọng nhất và tránh cảm giác quá tải khi phải học một lượng lớn từ mới cùng một lúc.
2. Học theo chủ đề
Một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng là học theo chủ đề. Khi học từ vựng theo chủ đề, người học sẽ dễ dàng nhớ nghĩa của từ hơn nhờ vào việc liên kết chúng với bối cảnh cụ thể. Ví dụ, khi học về chủ đề “Thời tiết”, bạn sẽ học các từ như sunny, rainy, cloudy, stormy… và đồng thời biết cách sử dụng chúng trong câu như: “It is very sunny today, so I will go for a walk.” Học theo chủ đề cũng giúp người học dễ dàng mở rộng vốn từ. Ví dụ, khi học về “Động vật”, bạn có thể học thêm về thú nuôi, động vật hoang dã, côn trùng… từ đó xây dựng được một mạng lưới từ vựng liên quan chặt chẽ với nhau. Hiện nay, STUDY4 cũng cung cấp nhiều bài viết cung cấp từ vựng theo từng chủ đề đa dạng, giúp người học tiếp cận và ghi nhớ từ vựng một cách hệ thống và hiệu quả hơn.
3. Sử dụng flashcards và công cụ hỗ trợ
Flashcards là một công cụ tuyệt vời giúp người mất gốc tiếng Anh ghi nhớ từ mới hiệu quả. Mỗi flashcard nên bao gồm từ vựng, phiên âm, nghĩa tiếng Việt, và một câu ví dụ minh họa.
Xem thêm: Cách học từ vựng bằng flashcard giúp bạn học thuộc từ siêu nhanh
4. Học từ vựng kết hợp với hình ảnh và âm thanh
Người mất gốc tiếng Anh sẽ học nhanh hơn khi từ vựng được kết hợp với hình ảnh và âm thanh. Ví dụ, khi học từ elephant, bạn có thể nhìn hình ảnh con voi và nghe cách phát âm chuẩn của từ này. Cách học này giúp não bộ tạo ra sự liên kết giữa từ vựng và hình ảnh cụ thể, từ đó ghi nhớ tốt hơn và lâu dài hơn.
Ngoài ra, nghe audio đi kèm từ vựng giúp người học phát triển khả năng nghe chuẩn giọng Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, đồng thời tạo tiền đề tốt cho kỹ năng nói.
5. Tạo thói quen sử dụng từ mới hàng ngày
Học từ vựng mà không sử dụng là một việc vô cùng lãng phí thời gian. Người mất gốc tiếng Anh nên tạo thói quen sử dụng từ mới mỗi ngày bằng nhiều cách khác nhau:
- Viết câu đơn giản: Khi học một từ mới, hãy viết ít nhất một câu có chứa từ đó.
- Nói to từ mới: Thực hành nói từ mới hoặc câu chứa từ mới giúp cải thiện phát âm và nhớ lâu hơn.
- Học theo nhóm từ liên quan: Ví dụ, học về chủ đề “Đồ ăn”, sau đó viết câu miêu tả bữa ăn hàng ngày bằng từ mới học.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Học lại tiếng Anh không bao giờ là quá muộn. Với 100+ từ vựng cơ bản được tổng hợp trong bài viết này, bạn đã có “bản đồ” để bắt đầu hành trình học tập hiệu quả. Hãy nhớ luyện tập đều đặn, sử dụng trong đời sống thực tế và mở rộng thêm các từ mới mỗi ngày. Mỗi bước nhỏ hôm nay sẽ đưa bạn đến kỹ năng tiếng Anh tự tin và thành thạo trong tương lai.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment