Bạn muốn vượt xa những cụm từ "I love you" đơn giản để diễn đạt chiều sâu cảm xúc của mình một cách sắc thái và tinh tế hơn? Học tiếng Anh không chỉ dừng lại ở giao tiếp hàng ngày, mà còn là cách để ta thể hiện những điều quan trọng nhất trong cuộc sống, đặc biệt là tình yêu. Trong bài viết tổng hợp này, STUDY4 mang đến một kho tàng Những câu nói kinh điển và lãng mạn nhất về tình yêu. Hãy bắt đầu làm giàu vốn từ vựng cảm xúc của bạn và thắp sáng mối quan hệ bằng ngôn từ tiếng Anh tuyệt vời!
I. Một số từ vựng hay về tình yêu

Một số từ vựng hay về tình yêu
|
Từ/Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Từ loại |
|
Companionship |
/kəmˈpænjənʃɪp/ |
Tình bạn, sự bầu bạn |
Noun |
|
Commitment |
/kəˈmɪtmənt/ |
Sự cam kết, bổn phận |
|
|
Emotion |
/ɪˈməʊʃn/ |
Cảm xúc |
|
|
Infatuation |
/ɪnˌfætʃuˈeɪʃn/ |
Sự say đắm |
|
|
Attachment |
/əˈtætʃmənt/ |
Sự gắn bó |
|
|
Desire |
/dɪˈzaɪə(r)/ |
Khao khát |
|
|
Trust |
/trʌst/ |
Sự tin tưởng |
|
|
Sentiment |
/ˈsentɪmənt/ |
Tình cảm, sự đa cảm |
|
|
Sweetheart |
/ˈswiːthɑːt/ |
Người yêu dấu |
|
|
Togetherness |
/təˈɡeðənəs/ |
Sự gắn bó, gần gũi |
|
|
Valentine |
/ˈvæləntaɪn/ |
Lễ Tình nhân |
|
|
Yearning |
/ˈjɜːnɪŋ/ |
Sự khao khát |
|
|
Zeal |
/ziːl/ |
Sự sốt sắng, nhiệt huyết |
|
|
Care |
/keə(r)/ |
Sự quan tâm |
|
|
Fondness |
/ˈfɒndnəs/ |
Sự yêu mến |
|
|
Tenderness |
/ˈtendənəs/ |
Sự dịu dàng |
|
|
Admiration |
/ˌædməˈreɪʃn/ |
Sự ngưỡng mộ |
|
|
Courtship |
/ˈkɔːtʃɪp/ |
Sự tán tỉnh |
|
|
Marriage |
/ˈmærɪdʒ/ |
Hôn nhân |
|
|
Affection |
/əˈfekʃn/ |
Tình cảm yêu mến |
|
|
Romance |
/rəʊˈmæns/ |
Sự lãng mạn |
|
|
Attraction |
/əˈtrækʃn/ |
Sự thu hút |
|
|
Passion |
/ˈpæʃn/ |
Niềm đam mê |
|
|
Devotion |
/dɪˈvəʊʃn/ |
Sự tận tâm |
|
|
Adoration |
/ˌædəˈreɪʃn/ |
Sự kính yêu |
|
|
Intimacy |
/ˈɪntɪməsi/ |
Sự thân mật |
|
|
Relationship |
/rɪˈleɪʃnʃɪp/ |
Mối quan hệ |
|
|
Heart |
/hɑːt/ |
Trái tim |
|
|
Soulmate |
/ˈsəʊlmeɪt/ |
Tri kỷ |
|
|
Chemistry |
/ˈkemɪstri/ |
Sự hòa hợp cảm xúc |
|
|
Lovebird |
/ˈlʌvbɜːd/ |
Đôi tình nhân |
|
|
Cupid |
/ˈkjuːpɪd/ |
Thần tình yêu |
|
|
Endearment |
/ɪnˈdɪəmənt/ |
Lời yêu thương |
|
|
Enchantment |
/ɪnˈtʃɑːntmənt/ |
Sự mê hoặc |
|
|
Fascination |
/ˌfæsɪˈneɪʃn/ |
Sự quyến rũ |
|
|
Flirtation |
/flɜːˈteɪʃn/ |
Sự tán tỉnh |
|
|
Honeymoon |
/ˈhʌnimuːn/ |
Kỳ nghỉ trăng mật |
|
|
Pledge |
/pledʒ/ |
Lời thề, lời cam kết |
|
|
Bride |
/braɪd/ |
Cô dâu |
|
|
Groom |
/ɡruːm/ |
Chú rể |
|
|
Pledge |
/pledʒ/ |
Cam kết |
Verb |
|
To cherish |
/ˈtʃerɪʃ/ |
Trân trọng, yêu thương |
|
|
To tie the knot |
/tuː taɪ ðə nɒt/ |
Kết hôn |
Idiom |
|
To pop the question |
/tuː pɒp ðə ˈkwestʃən/ |
Cầu hôn |
|
|
Smitten |
/ˈsmɪtn/ |
Say mê |
Adj |
|
Unconditional |
/ˌʌnkənˈdɪʃənl/ |
Vô điều kiện |
|
|
Intense |
/ɪnˈtens/ |
Mãnh liệt |
|
|
Beloved |
/bɪˈlʌvɪd/ |
Được yêu mến |
|
|
Everlasting |
/ˌevəˈlɑːstɪŋ/ |
Vĩnh viễn |
II. Những câu nói hay về tình yêu

Những câu nói hay về tình yêu
1. Những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu lãng mạn
|
Tiếng Anh |
Phiên âm (IPA) |
Dịch nghĩa |
|
1. The greatest happiness of life is the conviction that we are loved; loved for ourselves, or rather, loved in spite of ourselves. |
/ðə ˈɡreɪtɪst ˈhæpinəs əv laɪf ɪz ðə kənˈvɪkʃən ðæt wiː ɑːr lʌvd; lʌvd fə(r) aʊəˈselvz, ɔː ˈrɑːðə(r), lʌvd ɪn spaɪt əv aʊəˈselvz/ |
Hạnh phúc lớn nhất trong đời là niềm tin rằng chúng ta được yêu; được yêu vì chính bản thân mình, hay đúng hơn, được yêu bất chấp những khuyết điểm của chúng ta. |
|
2. A man falls in love through his eyes, a woman through her ears. |
/ə mæn fɔːlz ɪn lʌv θruː hɪz aɪz, ə ˈwʊmən θruː hə(r) ɪəz/ |
Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt. |
|
3. I love you not only for what you are, but for what I am when I am with you. |
/aɪ lʌv juː nɒt ˈəʊnli fə(r) wɒt juː ɑː(r), bʌt fə(r) wɒt aɪ æm wen aɪ æm wɪð juː/ |
Anh yêu em không chỉ vì con người em, mà còn vì con người anh khi anh ở bên em. |
|
4. How can you love another if you don’t love yourself? |
/haʊ kæn juː lʌv əˈnʌðə(r) ɪf juː dəʊnt lʌv jɔːˈself/ |
Làm sao bạn có thể yêu người khác nếu bạn không yêu chính mình? |
|
5. Hate has a reason for everything but love is unreasonable. |
/heɪt hæz ə ˈriːzn fə(r) ˈevriθɪŋ bʌt lʌv ɪz ʌnˈriːznəbl/ |
Ghét ai thì có thể nêu lý do nhưng yêu ai thì không thể. |
|
6. A great love is not one who loves many, but one who loves one woman for life. |
/ə ɡreɪt lʌv ɪz nɒt wʌn huː lʌvz ˈmeni, bʌt wʌn huː lʌvz wʌn ˈwʊmən fə(r) laɪf/ |
Tình yêu lớn không phải là yêu nhiều người mà yêu một người suốt cả cuộc đời. |
|
7. I saw that you were perfect, and so I loved you. Then I saw that you were not perfect and I loved you even more. |
/aɪ sɔː ðæt juː wə(r) ˈpɜːfɪkt, ænd səʊ aɪ lʌvd juː. ðen aɪ sɔː ðæt juː wə(r) nɒt ˈpɜːfɪkt ænd aɪ lʌvd juː ˈiːvn mɔː/ |
Anh thấy em hoàn hảo, và anh đã yêu em. Sau đó, anh thấy em không hề hoàn hảo, và anh còn yêu em nhiều hơn nữa. |
|
8. Love means you never have to say you’re sorry. |
/lʌv miːnz juː ˈnevə(r) hæv tə seɪ jɔː(r) ˈsɒri/ |
Yêu nghĩa là không bao giờ phải hối tiếc. |
|
9. You know you’re in love when you can’t fall asleep because reality is finally better than your dreams. |
/juː nəʊ jɔː(r) ɪn lʌv wen juː kɑːnt fɔːl əˈsliːp bɪˈkɒz riˈæləti ɪz ˈfaɪnəli ˈbetə(r) ðæn jɔː(r) driːmz/ |
Bạn biết mình đang yêu khi bạn không thể ngủ được vì thực tế cuối cùng đã tốt đẹp hơn cả những giấc mơ của bạn. |
|
10. To the world you may be one person, but to one person you may be the world. |
/tə ðə wɜːld juː meɪ biː wʌn ˈpɜːsn, bʌt tə wʌn ˈpɜːsn juː meɪ biː ðə wɜːld/ |
Đối với thế giới bạn chỉ là một con người nhỏ bé, nhưng đối với ai đó bạn là cả thế giới của họ. |
2. Những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu buồn
|
Tiếng Anh |
Phiên âm (IPA) |
Dịch nghĩa |
|
1. No man or woman is worth your tears, and the one who is, won’t make you cry. |
/nəʊ mæn ɔː ˈwʊmən ɪz wɜːθ jɔː(r) tɪəz, ænd ðə wʌn huː ɪz, wəʊnt meɪk juː kraɪ/ |
Không có ai xứng đáng với những giọt nước mắt của bạn vì người xứng đáng sẽ không làm bạn phải khóc. |
|
2. It hurts to let go, but sometimes it hurts more to hold on. |
/ɪt hɜːts tə let ɡəʊ, bʌt ˈsʌmtaɪmz ɪt hɜːts mɔː tə həʊld ɒn/ |
Buông tay thì đau, nhưng đôi khi níu giữ còn đau hơn. |
|
3. Tears come from the heart and not from the brain. |
/tɪəz kʌm frɒm ðə hɑːt ænd nɒt frɒm ðə breɪn/ |
Nước mắt đến từ trái tim, không phải từ bộ não. |
|
4. Falling in love is like holding a candle. Initially, it lights up the world around you. Then it starts melting and hurts when it’s gone. |
/ˈfɔːlɪŋ ɪn lʌv ɪz laɪk ˈhəʊldɪŋ ə ˈkændl. ɪˈnɪʃəli, ɪt laɪts ʌp ðə wɜːld əˈraʊnd juː. ðen ɪt stɑːts ˈmeltɪŋ ænd hɜːts wen ɪts ɡɒn/ |
Phải lòng ai đó như việc cầm một ngọn nến. Ban đầu, nó thắp sáng cả thế giới xung quanh bạn. Rồi nến bắt đầu tan chảy, và khi nó vụt tắt, bạn chỉ còn thấy đau đớn. |
|
5. You know when you love someone when you want them to be happy even if their happiness means that you’re not part of it. |
/juː nəʊ wen juː lʌv ˈsʌmwʌn wen juː wɒnt ðem tə biː ˈhæpi ˈiːvn ɪf ðeə(r) ˈhæpinəs miːnz ðæt jɔː(r) nɒt pɑːt əv ɪt/ |
Bạn nhận ra bạn đã yêu một người khi bạn muốn họ hạnh phúc dù cho hạnh phúc của họ không phải là từ bạn. |
|
6. Some of us think holding on makes us strong, but sometimes it is letting go. |
/sʌm əv ʌs θɪŋk ˈhəʊldɪŋ ɒn meɪks ʌs strɒŋ, bʌt ˈsʌmtaɪmz ɪt ɪz ˈletɪŋ ɡəʊ/ |
Một số người trong chúng ta nghĩ rằng níu giữ khiến chúng ta mạnh mẽ, nhưng đôi khi mạnh mẽ là biết buông bỏ. |
|
7. The worst way to miss someone is to be sitting right beside them knowing you can’t have them. |
/ðə wɜːst weɪ tə mɪs ˈsʌmwʌn ɪz tə biː ˈsɪtɪŋ raɪt bɪˈsaɪd ðem ˈnəʊɪŋ juː kɑːnt hæv ðem/ |
Bạn cảm thấy nhớ nhất một ai đó là khi bạn ngồi bên người đó và biết rằng người đó không bao giờ thuộc về bạn. |
|
8. Don’t cry because it is over, smile because it happened. |
/dəʊnt kraɪ bɪˈkɒz ɪt ɪz ˈəʊvə(r), smaɪl bɪˈkɒz ɪt ˈhæpənd/ |
Đừng khóc khi một điều gì đó kết thúc, hãy mỉm cười vì điều đó đã đến. |
|
9. The hottest love has the coldest end. |
/ðə ˈhɒtɪst lʌv hæz ðə ˈkəʊldɪst end/ |
Tình yêu nồng cháy nhất thường có cái kết lạnh lùng nhất. |
|
10. There is a distinct, dreadful happiness in loving someone who is not tied to you by any sentiment of obligation. |
/ðeər ɪz ə dɪˈstɪŋkt ˈdredfl ˈhæpinəs ɪn ˈlʌvɪŋ ˈsʌmwʌn huː ɪz nɒt taɪd tə juː baɪ ˈeni ˈsentɪmənt əv ˌɒblɪˈɡeɪʃn/ |
Có một niềm vui kỳ lạ, ẩn chứa nỗi sợ hãi khi yêu người không bị ràng buộc với bạn bằng bất cứ trách nhiệm tình cảm nào. |
III. Thành ngữ về tình yêu
|
Thành ngữ (Idiom) |
Ý nghĩa |
|
To tie the knot |
Kết hôn, làm đám cưới. |
|
To pop the question |
Cầu hôn. |
|
To fall head over heels |
Yêu say đắm, yêu ai đó điên cuồng. |
|
Love at first sight |
Tình yêu sét đánh. |
|
To be smitten with someone |
Bị ai đó mê hoặc, yêu thích ai đó ngay lập tức. |
|
To have a crush on someone |
Cảm nắng, thầm mến ai đó. |
|
To be on the rocks |
Mối quan hệ đang gặp khó khăn, có nguy cơ tan vỡ. |
|
To blind with love |
Yêu mù quáng. |
|
To wear your heart on your sleeve |
Bộc lộ cảm xúc, tình cảm một cách công khai, không che giấu. |
|
To take one's breath away |
Làm cho ai đó kinh ngạc/xúc động đến mức nín thở (thường là vì vẻ đẹp hoặc sự lãng mạn). |
|
The apple of my eye |
Người yêu quý nhất, người quan trọng nhất đối với tôi. |
|
To only have eyes for someone |
Chỉ yêu và quan tâm duy nhất đến một người. |
|
To patch things up |
Hàn gắn, làm lành một mối quan hệ sau cãi vã. |
|
To walk down the aisle |
Kết hôn, làm lễ cưới (thường chỉ hành động cô dâu bước vào nhà thờ). |
|
To go steady |
Chính thức hẹn hò nghiêm túc với ai đó. |
|
To be joined at the hip |
Cực kỳ thân thiết, không thể tách rời, luôn dính lấy nhau. |
|
To be head over heels in love |
Yêu ai đó sâu đậm và mãnh liệt. |
|
To be somebody's better half |
Vợ/chồng hoặc người yêu (chỉ người bạn đời). |
|
To have a soft spot for someone |
Có tình cảm đặc biệt, yêu mến hoặc dễ tha thứ cho ai đó. |
|
To be a match made in heaven |
Cặp đôi hoàn hảo. |
|
To mend a broken heart |
Chữa lành vết thương lòng, vượt qua nỗi đau chia tay. |
|
To leave someone at the altar |
Bỏ rơi ai đó ngay trước hoặc ngay trong lễ cưới. |
|
The course of true love never did run smooth |
Chuyện tình yêu đích thực luôn gặp thử thách, khó khăn (thường dùng để an ủi). |
|
To give someone the cold shoulder |
Làm ngơ, lạnh nhạt, không để ý đến ai đó. |
|
To be swept off one's feet |
Bị ai đó chinh phục, say mê một cách bất ngờ và nhanh chóng. |
|
To whisper sweet nothings |
Nói những lời yêu thương, nịnh nọt lãng mạn vào tai người yêu. |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Trên đây là những câu nói này hay về tình yêu, không chỉ làm giàu thêm vốn từ vựng của bạn mà còn thắp lên ngọn lửa cảm xúc và sự lãng mạn trong cuộc sống. Hãy để lại bình luận bên dưới về câu nói hay nhất về tình yêu (bằng tiếng Anh) mà bạn tâm đắc để cùng nhau làm phong phú thêm kho tàng ngôn ngữ cảm xúc này, giúp cộng đồng học tiếng Anh có thêm cảm hứng nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment