Mỗi mùa Giáng sinh đến, không khí rộn ràng lại tràn ngập mọi con phố với những bản nhạc vui tươi, ánh đèn lung linh và những lời chúc ấm áp. Đây cũng là thời điểm mà các từ vựng tiếng Anh liên quan đến Noel xuất hiện dày đặc trong phim ảnh, bài hát, thiệp chúc và mạng xã hội. Nếu bạn muốn hiểu trọn vẹn ý nghĩa của chúng hoặc tự tin sử dụng khi giao tiếp, bài viết này sẽ giúp bạn tổng hợp những từ vựng quan trọng và dễ áp dụng nhất về chủ đề Noel.
I. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Noel

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Noel
1. Từ vựng về ngày Giáng sinh
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Winter |
/ˈwɪn.tər/ |
Mùa đông |
|
Christmas |
/ˈkrɪsməs/ |
Lễ Giáng sinh |
|
Jesus Christ |
/ˌdʒiː.zəs ˈkraɪst/ |
Chúa Giê-su |
|
Santa Claus / Father Christmas / Kris Kringle |
/ˈsæn.tə ˌklɔːz/ - /ˈkrɪs ˈkrɪŋɡl/ |
Ông già Noel |
|
Angel |
/ˈeɪn.dʒəl/ |
Thiên thần |
|
Elf |
/elf/ |
Chú lùn |
|
Shepherd |
/ˈʃep.əd/ |
Người chăn cừu |
|
Santa sack |
/ˈsæntə sæk/ |
Túi quà của ông già Noel |
|
Gift / Present |
/ɡɪft/ - /ˈprez.ənt/ |
Quà tặng |
|
Reindeer |
/ˈreɪn.dɪər/ |
Con tuần lộc |
|
Rudolph |
/ˈruː.dɒlf/ |
Tuần lộc mũi đỏ |
|
Sled / Sleigh |
/sled/ - /sleɪ/ |
Xe trượt tuyết |
|
Snowman |
/ˈsnəʊ.mæn/ |
Người tuyết |
|
Fireplace |
/ˈfaɪər.pleɪs/ |
Lò sưởi |
|
Scarf |
/skɑːf/ |
Khăn quàng |
|
Carol |
/ˈkær.əl/ |
Bài hát thánh ca |
|
White Christmas |
/ˌwaɪt ˈkrɪsməs/ |
Giáng sinh có tuyết |
|
Feast |
/fiːst/ |
Bữa tiệc |
|
Church |
/tʃɜːtʃ/ |
Nhà thờ |
|
Chimney |
/ˈtʃɪm.ni/ |
Ống khói |
|
Ritual |
/ˈrɪtʃ.u.əl/ |
Nghi thức |
|
Snowflake |
/ˈsnəʊ.fleɪk/ |
Bông tuyết |
|
Wassail |
/ˈwɒs.eɪl/ |
Tiệc uống chúc mừng Giáng sinh |
|
Vigil |
/ˈvɪdʒ.ɪl/ |
Lễ cầu nguyện đêm Giáng sinh |
|
Christmas Eve |
/ˌkrɪsməs ˈiːv/ |
Đêm Giáng sinh (24/12) |
|
Christmas Day |
/ˌkrɪsməs ˈdeɪ/ |
Ngày Giáng sinh (25/12) |
|
Christmas lights |
/ˌkrɪsməs laɪts/ |
Đèn trang trí Noel |
|
Gingerbread house |
/ˈdʒɪndʒərbrɛd haʊs/ |
Nhà bánh gừng |
|
North Pole |
/ˌnɔːθ ˈpəʊl/ |
Bắc Cực |
|
Christmas wreath |
/ˌkrɪsməs riːθ/ |
Vòng nguyệt quế Noel |
|
Bells |
/bɛlz/ |
Chuông |
|
Carolers |
/ˈkærələrz/ |
Người hát thánh ca |
|
Christmas card |
/ˌkrɪsməs kɑːd/ |
Thiệp Giáng sinh |
|
Snowfall |
/ˈsnəʊ.fɔːl/ |
Tuyết rơi |
|
Fireplace stockings |
/ˈfaɪəpleɪs ˈstɒkɪŋz/ |
Tất treo lò sưởi |
|
Eggnog |
/ˈeɡ.nɒɡ/ |
Thức uống trứng sữa Giáng sinh |
|
Yule log |
/juːl lɒɡ/ |
Khúc gỗ Giáng sinh (bánh củi) |
|
Snowball |
/ˈsnəʊ.bɔːl/ |
Quả cầu tuyết |
|
Festive spirit |
/ˈfɛstɪv ˈspɪrɪt/ |
Không khí lễ hội |
2. Từ vựng về đồ trang trí ngày Giáng sinh
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Christmas stocking |
/ˈkrɪsməs ˈstɒkɪŋ/ |
Tất Giáng sinh |
|
Christmas tree / Pine |
/ˈkrɪsməs triː/ - /paɪn/ |
Cây thông Noel |
|
Spruce |
/spruːs/ |
Cây tùng (cùng họ với thông) |
|
Mistletoe |
/ˈmɪs.əl.təʊ/ |
Cây tầm gửi |
|
Wreath |
/riːθ/ |
Vòng hoa Giáng sinh |
|
Ornament |
/ˈɔː.nə.mənt/ |
Đồ trang trí treo cây thông |
|
Candle |
/ˈkæn.dəl/ |
Nến |
|
Ribbon |
/ˈrɪb.ən/ |
Dây ruy băng |
|
Curling ribbon |
/ˈkɝː.lɪŋ ˈrɪb.ən/ |
Ruy băng xoắn |
|
Tinsel |
/ˈtɪn.səl/ |
Dây kim tuyến |
|
Fairy lights |
/ˈfer.i laɪts/ |
Đèn nháy |
|
Bell |
/bel/ |
Chuông |
|
Pine cone |
/paɪn kəʊn/ |
Quả thông |
|
Wrapping paper |
/ˈræp.ɪŋ ˌpeɪ.pər/ |
Giấy gói quà |
|
Garland |
/ˈɡɑː.lənd/ |
Dây trang trí (kết từ lá, hoa, dây kim tuyến) |
|
Bauble |
/ˈbɔː.bəl/ |
Quả châu treo cây thông |
|
Tree topper |
/triː ˈtɒp.ər/ |
Ngôi sao/Thiên thần đặt trên đỉnh cây |
|
Nativity scene |
/nəˈtɪv.ə.ti siːn/ |
Bộ tượng máng cỏ Chúa hài đồng |
|
Holly |
/ˈhɒl.i/ |
Cây nhựa ruồi (lá xanh, quả đỏ) |
|
Candy cane |
/ˈkændi keɪn/ |
Kẹo gậy bạc hà |
|
Snow globe |
/snəʊ ɡləʊb/ |
Quả cầu tuyết |
|
Stocking holder |
/ˈstɒkɪŋ ˌhəʊl.dər/ |
Móc treo tất Giáng sinh |
|
Gift bow |
/ɡɪft bəʊ/ |
Nơ gói quà |
|
Advent calendar |
/ˈæd.vent ˌkæl.ən.dər/ |
Lịch đếm ngược Giáng sinh |
|
Christmas banner |
/ˈkrɪsməs ˈbæn.ər/ |
Băng trang trí Giáng sinh |
|
Snow spray |
/snəʊ spreɪ/ |
Tuyết xịt giả |
|
Artificial snow |
/ˌɑːtɪˈfɪʃ.əl snəʊ/ |
Tuyết nhân tạo |
|
Star ornament |
/stɑːr ˈɔːnəmənt/ |
Ngôi sao trang trí |
|
Tree skirt |
/triː skɜːt/ |
Váy phủ chân cây thông |
|
Christmas figurines |
/ˈkrɪsməs fɪɡ.jə.riːnz/ |
Tượng trang trí Noel |
3. Từ vựng về đồ trang trí ngày Giáng sinh
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Turkey |
/ˈtɜː.ki/ |
Gà tây quay |
|
Christmas ham / Yule ham |
/ˈkrɪs.məs hæm/ |
Giăm bông Giáng Sinh |
|
Gravy |
/ˈɡreɪ.vi/ |
Nước sốt thịt |
|
Cookie |
/ˈkʊk.i/ |
Bánh quy |
|
Gingerbread |
/ˈdʒɪn.dʒər.bred/ |
Bánh gừng |
|
Mince pie |
/ˈmɪns paɪ/ |
Bánh nhân thịt băm/hoa quả khô |
|
Christmas pudding |
/ˈkrɪs.məs ˈpʊd.ɪŋ/ |
Bánh pudding Giáng sinh |
|
Yule log (cake) |
/ˈjuːl lɒɡ/ |
Bánh kem khúc gỗ |
|
Hot chocolate |
/ˌhɒt ˈtʃɒk.lət/ |
Sô-cô-la nóng |
|
Apple cider |
/ˈæp.əl ˈsaɪ.dər/ |
Rượu táo |
|
Mulled wine |
/ˌmʌld ˈwaɪn/ |
Vang nóng |
|
Roast potatoes |
/rəʊst pəˈteɪ.təʊz/ |
Khoai tây nướng |
|
Roasted chestnuts |
/ˈtʃes.nʌts/ |
Hạt dẻ nướng |
|
Stuffing |
/ˈstʌf.ɪŋ/ |
Nhân nhồi (cho gà tây) |
|
Cranberry sauce |
/ˈkræn.bər.i sɔːs/ |
Sốt việt quất |
|
Brussels sprouts |
/ˌbrʌs.əlz ˈspraʊts/ |
Bắp cải tí hon |
|
Fruitcake |
/ˈfruːt.keɪk/ |
Bánh trái cây khô Giáng sinh |
|
Shortbread |
/ˈʃɔːt.bred/ |
Bánh quy bơ |
|
Trifle |
/ˈtraɪ.fəl/ |
Bánh trifle nhiều lớp kem - bánh - trái cây |
|
Christmas cookies |
/ˈkrɪs.məs ˈkʊkiz/ |
Bánh quy Giáng sinh |
|
Peppermint bark |
/ˈpep.ə.mɪnt bɑːk/ |
Kẹo sô-cô-la bạc hà |
|
Chocolate fudge |
/ˈtʃɒk.lət fʌdʒ/ |
Kẹo fudge sô-cô-la |
|
Marshmallows |
/ˈmɑːʃ.mæl.oʊz/ |
Kẹo dẻo marshmallow |
|
Cranberry bread |
/ˈkræn.bər.i bred/ |
Bánh mì việt quất |
|
Caramel popcorn |
/ˈkær.ə.mel ˈpɒp.kɔːn/ |
Bắp rang caramel |
4. Từ vựng về các hoạt động trong Giáng sinh
|
Từ / Cụm từ |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Christmas shopping |
/ˈkrɪs.məs ˈʃɒp.ɪŋ/ |
Mua sắm Giáng sinh |
|
Wrapping gifts |
/ˈræp.ɪŋ ɡɪfts/ |
Gói quà |
|
Caroling |
/ˈkær.ə.lɪŋ/ |
Hát thánh ca |
|
Decorating the tree |
/ˈdek.ə.reɪ.tɪŋ ðə triː/ |
Trang trí cây thông |
|
Baking cookies |
/ˈbeɪ.kɪŋ ˈkʊkiz/ |
Nướng bánh quy |
|
Attending midnight mass |
/əˈtendɪŋ ˌmɪd.naɪt mæs/ |
Tham dự lễ nhà thờ lúc nửa đêm |
|
Sending Christmas cards |
/ˈsendɪŋ ˈkrɪs.məs kɑːdz/ |
Gửi thiệp Giáng sinh |
|
Building a snowman |
/ˈbɪl.dɪŋ ə ˈsnəʊ.mæn/ |
Làm người tuyết |
|
Ice skating |
/ˈaɪs ˌskeɪ.tɪŋ/ |
Trượt băng |
|
Sledding |
/ˈsled.ɪŋ/ |
Trượt tuyết bằng xe trượt |
|
Lighting candles |
/ˈlaɪtɪŋ ˈkæn.dlz/ |
Thắp nến |
|
Participating in a gift exchange |
/pɑːˈtɪs.ɪ.peɪtɪŋ ɪn ə ɡɪft ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
Tham gia trao đổi quà |
|
Making a gingerbread house |
/ˈmeɪ.kɪŋ ə ˈdʒɪn.dʒər.bred haʊs/ |
Làm nhà bánh gừng |
|
Watching Christmas movies |
/ˈwɒtʃɪŋ ˈkrɪs.məs ˈmuː.viz/ |
Xem phim Giáng sinh |
|
Hosting a Christmas dinner |
/ˈhəʊstɪŋ ə ˈkrɪs.məs ˈdɪn.ər/ |
Tổ chức tiệc tối Giáng sinh |
|
Visiting Santa Claus |
/ˈvɪz.ɪ.tɪŋ ˈsæn.tə klɔːz/ |
Thăm ông già Noel |
|
Going to a Christmas market |
/ˈɡəʊ.ɪŋ tə ə ˈkrɪs.məs ˈmɑː.kɪt/ |
Đi chợ Giáng sinh |
|
Drinking hot chocolate |
/ˈdrɪŋ.kɪŋ hɒt ˈtʃɒk.lət/ |
Uống sô-cô-la nóng |
|
Reading Christmas stories |
/ˈriː.dɪŋ ˈkrɪs.məs ˈstɔː.riz/ |
Đọc truyện Giáng sinh |
|
Attending a Christmas concert |
/əˈtendɪŋ ə ˈkrɪs.məs ˈkɒn.sət/ |
Tham dự buổi hòa nhạc Giáng sinh |
|
Hanging Christmas stockings |
/ˈhæŋ.ɪŋ ˈkrɪs.məs ˈstɒk.ɪŋz/ |
Treo tất Giáng sinh |
|
Exchanging presents |
/ɪksˈtʃeɪndʒɪŋ ˈprez.ənts/ |
Trao đổi quà tặng |
|
Decorating the house |
/ˈdek.ə.reɪ.tɪŋ ðə haʊs/ |
Trang trí nhà cửa |
|
Preparing Christmas dinner |
/prɪˈpeə.rɪŋ ˈkrɪs.məs ˈdɪn.ər/ |
Chuẩn bị bữa tối Giáng sinh |
|
Visiting family |
/ˈvɪz.ɪ.tɪŋ ˈfæm.əl.i/ |
Thăm gia đình |
|
Enjoying the Christmas lights |
/ɪnˈdʒɔɪ.ɪŋ ðə ˈkrɪs.məs laɪts/ |
Ngắm đèn Giáng sinh |
|
Taking Christmas photos |
/ˈteɪ.kɪŋ ˈkrɪs.məs ˈfəʊ.təʊz/ |
Chụp ảnh Giáng sinh |
|
Donating to charity |
/dəʊˈneɪ.tɪŋ tə ˈtʃær.ə.ti/ |
Quyên góp từ thiện |
|
Volunteering |
/ˌvɒl.ənˈtɪə.rɪŋ/ |
Tình nguyện giúp đỡ |
|
Writing a letter to Santa |
/ˈraɪ.tɪŋ ə ˈlet.ər tə ˈsæn.tə/ |
Viết thư gửi ông già Noel |
II. Cách học từ vựng tiếng anh theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả
1. Thiết lập mục tiêu và lựa chọn chủ đề
Việc xác định mục tiêu rõ ràng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất.
- Xác định mục tiêu cụ thể: Bạn cần trả lời câu hỏi: "Tôi học từ vựng để làm gì?" (Ví dụ: Đạt band 7.0 IELTS, giao tiếp lưu loát trong môi trường kinh doanh, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành Marketing...). Mục tiêu này sẽ giúp bạn lọc ra những chủ đề trọng tâm cần ưu tiên.
- Lựa chọn chủ đề phù hợp với trình độ: Người mới bắt đầu nên tập trung vào các chủ đề cơ bản, gần gũi với cuộc sống hàng ngày như: Gia đình (Family), Đồ ăn & Thức uống (Food & Drink), Sở thích (Hobbies). Khi trình độ tiến bộ, bạn hãy mở rộng sang các chủ đề học thuật hoặc chuyên ngành hơn như: Biến đổi Khí hậu (Climate Change), Kinh tế (Economy), hoặc Công nghệ (Technology).
- Thiết lập kế hoạch và thời gian biểu: Bạn nên đặt mục tiêu số lượng từ vựng học mỗi ngày (ví dụ: 5-10 từ mới cho một chủ đề) và phân bổ thời gian ôn tập một cách hợp lý. Sự kiên trì hàng ngày đóng vai trò quyết định.
2. Phương pháp ghi nhớ sâu và hệ thống hóa từ vựng
Học theo chủ đề đòi hỏi người học phải tạo ra sự liên kết giữa các từ, không học từng từ một cách rời rạc.
a. Học từ vựng đa diện:
Khi học một từ mới, người học không chỉ nên học nghĩa tiếng Việt, mà cần ghi nhớ đầy đủ các yếu tố sau:
- Phiên âm và Cách phát âm: Sử dụng từ điển có âm thanh (như Oxford, Cambridge) để đảm bảo bạn phát âm chuẩn xác.
- Loại từ (Part of Speech): Xác định từ đó là Danh từ (Noun), Động từ (Verb), Tính từ (Adjective), hay Trạng từ (Adverb).
- Họ từ (Word Family): Luôn mở rộng vốn từ bằng cách học các dạng liên quan của từ gốc.
- Ví dụ chủ đề Education (Giáo dục):
- N: Education, Educator, Curriculum
- V: Educate
- A: Educational
- Ví dụ chủ đề Education (Giáo dục):
- Ngữ cảnh và ví dụ: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Việc đặt từ vào một câu có ý nghĩa giúp bộ não dễ hình dung và ghi nhớ cách sử dụng. Hãy tự đặt câu ví dụ có liên quan đến bản thân.
b. Ứng dụng sơ đồ tư duy (Mind Mapping):
Mind map là công cụ trực quan hóa tuyệt vời để học từ vựng theo chủ đề.
- Đặt chủ đề chính ở trung tâm: Viết hoặc vẽ tên chủ đề lớn (ví dụ: Travel and Tourism) ở giữa trang.
- Phân chia các nhánh cấp 1: Chia chủ đề lớn thành các nhóm từ vựng nhỏ hơn, có liên quan chặt chẽ.
→ Ví dụ: Accommodation (Chỗ ở), Means of Transport (Phương tiện), Activities (Hoạt động).
- Mở rộng các nhánh cấp 2: Từ mỗi nhóm nhỏ, bạn liệt kê các từ vựng cụ thể kèm theo hình ảnh minh họa hoặc định nghĩa ngắn.
→ Ví dụ từ nhánh Accommodation: Hotel, Hostel, Boutique hotel, Check-in, Reservation.
- Sử dụng Hình ảnh và Màu sắc: Hình ảnh và màu sắc kích thích bán cầu não phải, giúp tăng khả năng ghi nhớ dài hạn lên gấp nhiều lần.
3. Tối ưu hóa khả năng ghi nhớ bằng phương pháp ôn tập khoa học
Việc học từ vựng chỉ thành công khi bạn chuyển chúng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
a. Áp dụng Spaced Repetition (Lặp lại Ngắt quãng):
Đây là phương pháp ôn tập dựa trên đường cong lãng quên của Hermann Ebbinghaus. Bạn nên ôn tập từ vựng theo một chu kỳ thời gian nhất định để chống lại sự lãng quên.
|
Thời điểm Học |
Thời điểm ôn tập Lần 1 |
Thời điểm ôn tập Lần 2 |
Thời điểm ôn tập Lần 3 |
|
Ngay sau khi học |
Sau 1 ngày |
Sau 3 ngày |
Sau 7 ngày |
b. Kỹ thuật Mnemonics (Mẹo ghi nhớ):
Sử dụng các kỹ thuật gợi nhớ độc đáo để tạo liên kết cho từ khó:
- Liên tưởng Âm thanh Tương tự: Tìm từ hoặc cụm từ tiếng Việt có âm thanh gần giống để liên kết với nghĩa.
- Tạo Câu chuyện Ngắn: Sáng tạo một câu chuyện ngắn, hài hước, hoặc bất thường có chứa các từ vựng mới trong chủ đề đó. Sự liên kết cảm xúc giúp ghi nhớ hiệu quả hơn.
4. Vận dụng từ vựng vào thực tế
Nếu không được sử dụng, từ vựng sẽ nhanh chóng bị quên lãng. Mục tiêu cuối cùng của việc học từ vựng là để sử dụng.
a. Kỹ năng Viết (Writing):
- Viết nhật ký hoặc Bài luận theo Chủ đề: Mỗi tuần, hãy chọn một chủ đề bạn đã học và viết một đoạn văn hoặc bài luận ngắn. Cố gắng sử dụng ít nhất 5-7 từ vựng mới mà bạn đã ghi nhớ.
- Viết Tóm tắt: Đọc một bài báo hoặc xem một video về chủ đề đó, sau đó tóm tắt lại bằng lời văn của chính mình, ưu tiên sử dụng từ vựng vừa học.
b. Kỹ năng Nói (Speaking):
- Tự nói trước gương: Dành 5 phút mỗi ngày để nói về một chủ đề bất kỳ, cố gắng lồng ghép các từ mới.
- Tham gia Trao đổi Ngôn ngữ: Tìm kiếm bạn bè hoặc đối tác luyện tập để áp dụng từ vựng trong các cuộc trò chuyện thực tế về chủ đề đó. Khi giao tiếp, bộ não sẽ buộc phải truy xuất từ vựng một cách nhanh chóng, giúp củng cố trí nhớ.
- Shadowing (Nhại lại): Nghe một đoạn hội thoại hoặc diễn thuyết ngắn về chủ đề đang học (ví dụ: Podcast, TED Talks) và cố gắng nhại lại cả âm điệu, ngữ điệu, và sử dụng từ vựng tương tự.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Với danh sách từ vựng Noel được tổng hợp chi tiết và chuẩn xác, bạn hoàn toàn có thể tự tin hơn khi tiếp xúc với các nội dung tiếng Anh trong dịp Giáng sinh. Đừng quên lưu lại và luyện tập thường xuyên để biến những từ ngữ này thành một phần vốn từ của bạn. Chúc bạn học tốt và có một mùa lễ hội thật rực rỡ, đầy cảm hứng ngôn ngữ!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment