Từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội (Festivals)Bạn đã từng muốn kể về Tết, Trung thu, Halloween hay Giáng sinh bằng tiếng Anh nhưng lại thiếu từ vựng phù hợp? Chủ đề lễ hội luôn xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, trong các bài thi và cả khi bạn muốn giới thiệu văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế. Đó là lý do việc học từ vựng tiếng Anh về lễ hội trở nên vô cùng hữu ích. Bài viết này sẽ giúp bạn “bỏ túi” những từ và cụm từ quan trọng nhất, dễ nhớ nhất để bạn có thể miêu tả các lễ hội trọn vẹn và chính xác.

I. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội (Festivals)

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội (Festivals)

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Lễ hội (Festivals)

1. Từ vựng tiếng Anh về các lễ hội truyền thống Việt Nam

TỪ / CỤM TỪ

IPA

NGHĨA TIẾNG VIỆT

Vietnamese Lunar New Year / Tet holiday

/ˌvjet.nəˈmiːz ˈluːnə njuː jɪə/ - /tɛt ˈhɒl.ə.deɪ/

Tết Nguyên Đán

Lantern Festival

/ˈlæn.tən ˌfes.tɪ.vəl/

Tết Nguyên Tiêu - Rằm tháng Giêng

Hung Kings Commemorations

/hʌŋ kɪŋz kəˌmem.əˈreɪ.ʃənz/

Giỗ Tổ Hùng Vương

Hung Kings’ Temple Festival

/hʌŋ kɪŋz ˈtempəl ˌfes.tɪ.vəl/

Lễ hội Đền Hùng

Buddha’s Birthday

/ˈbʊd.əz ˈbɜːθ.deɪ/

Lễ Phật Đản

Liberation Day

/ˌlɪbəˈreɪʃən deɪ/

Ngày Giải phóng miền Nam - Thống nhất đất nước 

Communist Party of Vietnam Foundation Anniversary

/ˈkɒmjənɪst ˈpɑːrti əv ˈviːətnæm faʊnˈdeɪʃən ˌænɪˈvɜːsəri/

Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 

International Workers’ Day

/ˌɪntəˈnæʃənəl ˈwɜːkəz deɪ/

Ngày Quốc tế Lao động

Martyrs and Wounded Soldiers’s Day/ Remembrance Day

/ˈmɑːrtərz ænd ˈwuːndɪd ˈsəʊldʒərz deɪ/ /rɪˈmɛmbrəns deɪ/

Ngày thương binh liệt sĩ 

Mid-year Festival

/ˌmɪdˈjɪə ˌfes.tɪ.vəl/

Tết Đoan Ngọ

Ghost Festival

/ɡəʊst ˈfes.tɪ.vəl/

Lễ Vu Lan

Mid-Autumn Festival

/ˌmɪdˈɔː.təm ˌfes.tɪ.vəl/

Tết Trung Thu

Vietnam’s National Day

/ˌvjet.nɑːmˈz ˈnæʃ.ən.əl deɪ/

Quốc Khánh Việt Nam

Vietnam’s Independence Day

/ˌvjet.nɑːmˈz ˌɪndɪˈpendəns deɪ/

Ngày Quốc Khánh

Communist Party of Vietnam Foundation Anniversary

/ˈkɒmjʊnɪst ˌpɑːti əv vjet.nɑːm faʊnˈdeɪʃən ˌænɪˈvɜːsəri/

Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 

International Women’s Day

/ˌɪntəˈnæʃənəl ˈwɪmɪnz deɪ/

Ngày Quốc tế phụ nữ

President Ho Chi Minh’s Birthday

/ˈprezɪdənt hoʊ tʃiː mɪnz ˈbɜːθ.deɪ/

Ngày sinh nhật Bác Hồ

International Children’s Day

/ˌɪntəˈnæʃənəl ˈtʃɪldrənz deɪ/

Ngày Quốc tế thiếu nhi

Vietnamese Family Day

/ˌvjet.nəˈmiːz ˈfæm.əl.i deɪ/

Ngày gia đình Việt Nam

August Revolution Commemoration Day

/ˈɔːɡəst ˌrev.əˈluː.ʃən kəˌmem.əˈreɪ.ʃən deɪ/

Ngày Cách mạng tháng Tám

Vietnamese Women’s Day

/ˌvjet.nəˈmiːz ˈwɪmɪnz deɪ/

Ngày phụ nữ Việt Nam

Teachers’ Day

/ˈtiːtʃəz deɪ/

Ngày Nhà giáo Việt Nam

National Defense Day

/ˌnæʃ.ən.əl dɪˈfens deɪ/

Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam

Kitchen Guardians Day

/ˈkɪtʃən ˈɡɑːdiənz deɪ/

Ngày đưa Ông Táo chầu trời

2. Từ vựng tiếng Anh về lễ hội

TỪ / CỤM TỪ

Loại từ

IPA

NGHĨA TIẾNG VIỆT

Festival

n

/ˈfes.tɪ.vəl/

Lễ hội

Carnival

n

/ˈkɑː.nɪ.vəl/

Ngày hội, hội hè

Cultural exchange

n

/ˈkʌl.tʃər.əl ɪksˌtʃeɪndʒ/

Giao lưu văn hóa

Music performance

n

/ˈmjuː.zɪk pəˈfɔː.məns/

Buổi biểu diễn âm nhạc

Dance performance

n

/dɑːns pəˈfɔː.məns/

Buổi biểu diễn múa

Traditional music

n

/trəˈdɪʃənl ˈmjuː.zɪk/

Nhạc truyền thống

Food stalls

n

/fuːd stɔːlz/

Quầy thức ăn

Fireworks display

n

/ˈfaɪə.wɜːks dɪˈspleɪ/

Trình diễn pháo hoa

Float

n

/fləʊt/

Xe hoa

Crowd

n

/kraʊd/

Đám đông

Parade route

n

/pəˈreɪd ruːt/

Tuyến đường diễu hành

Entertainment

n

/ˌen.təˈteɪn.mənt/

Giải trí

Cuisine

n

/kwɪˈziːn/

Ẩm thực

Performance art

n

/pəˈfɔː.məns ɑːt/

Nghệ thuật biểu diễn

Cultural diversity

n

/ˈkʌl.tʃər.əl daɪˈvɜː.sɪ.ti/

Đa dạng văn hóa

Procession

n

/prəˈseʃ.ən/

Cuộc diễu hành

Joyful

adj

/ˈdʒɔɪ.fəl/

Vui vẻ

Colorful

adj

/ˈkʌl.ə.fəl/

Đầy màu sắc

Enthusiastic

adj

/ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/

Nhiệt tình

Decorative

adj

/ˈdek.ə.rə.tɪv/

Tính từ chỉ tính chất trang trí

Traditional costume

n

/trəˈdɪʃənl ˈkɒs.tjuːm/

Trang phục truyền thống

Religious ritual

n

/rɪˈlɪdʒ.əs ˈrɪtʃ.u.əl/

Nghi lễ tôn giáo

Spiritual connection

n

/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl kəˈnek.ʃən/

Mối liên kết tâm linh

Cultural performance

n

/ˈkʌl.tʃər.əl pəˈfɔː.məns/

Biểu diễn văn hóa

Ceremonial dance

n

/ˌser.ɪˈməʊ.ni.əl dɑːns/

Múa lễ nghi

Local artisans

n

/ˈləʊ.kəl ˈɑː.tɪ.zənz/

Thợ thủ công địa phương

Folk music

n

/fəʊk ˈmjuː.zɪk/

Nhạc dân gian

Community gathering

n

/kəˈmjuː.nɪ.ti ˈɡæð.ər.ɪŋ/

Sự tụ hội cộng đồng

Symbolic meaning

n

/sɪmˈbɒl.ɪk ˈmiː.nɪŋ/

Ý nghĩa biểu tượng

Ancient tradition

n

/ˈeɪn.ʃənt trəˈdɪʃ.ən/

Truyền thống cổ xưa

Lion dance

n

/ˈlaɪ.ən dɑːns/

Múa lân

Celebration

n

/ˌsel.ɪˈbreɪ.ʃən/

Sự kỷ niệm

Religion

n

/rɪˈlɪdʒ.ən/

Tôn giáo

Tradition

n

/trəˈdɪʃ.ən/

Truyền thống

Custom

n

/ˈkʌs.təm/

Phong tục

Culture

n

/ˈkʌl.tʃər/

Văn hóa

Gathering

n

/ˈɡæð.ər.ɪŋ/

Tụ hội

Costume

n

/ˈkɒs.tjuːm/

Trang phục

Ritual

n

/ˈrɪtʃ.u.əl/

Nghi lễ

Funfair

n

/ˈfʌn.feər/

Hội chợ vui nhộn

Vendor

n

/ˈven.dər/

Người bán hàng

Ceremony

n

/ˈser.ə.mə.ni/

Lễ nghi

Spiritual

adj

/ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl/

Tâm linh

Legend

n

/ˈledʒ.ənd/

Truyền thuyết

Souvenir

n

/ˌsuː.vəˈnɪər/

Quà lưu niệm

Symbol

n

/ˈsɪm.bəl/

Biểu tượng

Street performer

n

/striːt pəˈfɔː.mə/

Nghệ sĩ đường phố

Folklore

n

/ˈfəʊk.lɔːr/

Truyện dân gian

Celebrate

v

/ˈsel.ɪ.breɪt/

Kỷ niệm, tôn vinh

Artisan

n

/ˈɑː.tɪ.zən/

Thợ thủ công

Pageantry

n

/ˈpædʒ.ən.tri/

Sự lộng lẫy, hào nhoáng

Heritage

n

/ˈher.ɪ.tɪdʒ/

Di sản

Commemorate

v

/kəˈmem.ə.reɪt/

Tưởng nhớ

Attraction

n

/əˈtræk.ʃən/

Danh lam thắng cảnh

Attract

v

/əˈtrækt/

Thu hút

Remember

v

/rɪˈmem.bər/

Nhớ đến, tưởng niệm

Perform

v

/pəˈfɔːm/

Biểu diễn

Decorate

v

/ˈdek.ə.reɪt/

Trang trí

Gather

v

/ˈɡæð.ər/

Tụ hội

Enjoy

v

/ɪnˈdʒɔɪ/

Thưởng thức, tận hưởng

Light

v

/laɪt/

Thắp sáng

Rejoice

v

/rɪˈdʒɔɪs/

Vui mừng, hân hoan

Honor

v

/ˈɒn.ər/

Tôn kính

March

v

/mɑːrtʃ/

Diễu hành

Parade

n/v

/pəˈreɪd/

Cuộc diễu hành, rước

Firecracker

n

/ˈfaɪə.kræk.ər/

Pháo nổ

Cultural show

n

/ˈkʌl.tʃər.əl ʃoʊ/

Chương trình văn hóa

Local delicacy

n

/ˈləʊ.kəl ˈdel.ɪ.kə.si/

Món ăn địa phương

Street food

n

/striːt fuːd/

Đồ ăn đường phố

Light procession

n

/laɪt prəˈseʃ.ən/

Diễu hành ánh sáng

3. Từ vựng tiếng Anh về món ăn trong lễ hội

TỪ / CỤM TỪ

IPA

NGHĨA TIẾNG VIỆT

Chung cake / Square glutinous rice cake

/tʃʌŋ keɪk/

Bánh chưng

Dried candied fruit

/draɪd ˈkændid fruːts/

Mứt

Five-fruit tray

/faɪv fruːt treɪ/

Mâm ngũ quả

Pickled onion

/ˈpɪkld ˈʌnjən/

Dưa hành

Lean pork paste

/liːn pɔːrk peɪst/

Giò lụa

Turkey

/ˈtɜːrki/

Gà Tây

Candy

/ˈkændi/

Kẹo

Hot chocolate

/hɒt ˈtʃɒklət/

Socola nóng

Cookie

/ˈkʊki/

Bánh quy

Eggnog

/ˈɛɡnɒɡ/

Cocktail trứng sữa

Pumpkin soup

/ˈpʌmpkɪn suːp/

Súp bí ngô

Candy apple

/ˈkændi ˈæpl/

Kẹo táo

Colcannon

/kɒlˈkænən/

Khoai tây nghiền

Glutinous rice ball

/ˈgluːtɪnəs raɪs bɔːl/

Bánh trôi nước

Rice pudding

/raɪs ˈpʊdɪŋ/

Chè cơm nếp

Mooncake

/ˈmuːnkeɪk/

Bánh Trung Thu

Dumpling

/ˈdʌmplɪŋ/

Bánh bao, há cảo

Roast pork

/rəʊst pɔːrk/

Thịt heo quay

Sweet soup

/swiːt suːp/

Chè ngọt

Glutinous rice cake

/ˈgluːtɪnəs raɪs keɪk/

Bánh nếp

4. Từ vựng tiếng Anh về không khí/ cảm xúc trong lễ hội

TỪ / CỤM TỪ

Loại từ

IPA

NGHĨA TIẾNG VIỆT

A long-standing tradition

n

/ə lɒŋ ˈstændɪŋ trəˈdɪʃən/

Một truyền thống lâu đời

In a festive mood

adj

/ɪn ə ˈfɛstɪv muːd/

Trong tâm trạng vui tươi, nhộn nhịp

In high spirits

adj

/ɪn haɪ ˈspɪrɪts/

Tâm trạng phấn khởi, hào hứng

Pay tribute to somebody

v

/peɪ ˈtrɪbjuːt tuː ˈsʌmbədi/

Bày tỏ lòng kính trọng đến ai đó

To join in the festivities

v

/tuː ʤɔɪn ɪn ðə fɛˈstɪvɪtiz/

Tham gia các hoạt động lễ hội

To put something on display

v

/tuː pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn dɪsˈpleɪ/

Trình diễn / trưng bày một thứ gì đó

Have a feast

v

/hæv ə fiːst/

Có một buổi tiệc linh đình

Be aesthetically decorated

adj

/biː iːsˈθɛtɪkli ˈdɛkəreɪtɪd/

Được trang trí đẹp mắt

Joyful

adj

/ˈdʒɔɪfəl/

Vui vẻ, hân hoan

Cheerful

adj

/ˈʧɪəfəl/

Vui tươi, phấn khởi

Excited

adj

/ɪkˈsaɪtɪd/

Hào hứng, phấn khích

Lively atmosphere

n

/ˈlaɪvli ˈætməsfɪər/

Không khí sôi động, náo nhiệt

Festive spirit

n

/ˈfɛstɪv ˈspɪrɪt/

Tinh thần lễ hội

Vibrant

adj

/ˈvaɪbrənt/

Sôi nổi, đầy sức sống

Celebratory

adj

/ˌsɛlɪˈbreɪtəri/

Mang tính kỷ niệm, ăn mừng

Commemorative

adj

/kəˈmɛmərətɪv/

Mang tính tưởng niệm

Jubilant

adj

/ˈdʒuːbɪlənt/

Hân hoan, vui mừng

Enthusiastic

adj

/ɪnˌθjuːziˈæstɪk/

Nhiệt tình, hăng hái

Full of merriment

adj

/fʊl ɒv ˈmɛrɪmənt/

Tràn đầy niềm vui, phấn khích

II. Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

1. Thiết lập mục tiêu và lựa chọn chủ đề 

Việc xác định mục tiêu rõ ràng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất.

  • Xác định mục tiêu cụ thể: Bạn cần trả lời câu hỏi: "Tôi học từ vựng để làm gì?" (Ví dụ: Đạt band 7.0 IELTS, giao tiếp lưu loát trong môi trường kinh doanh, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành Marketing...). Mục tiêu này sẽ giúp bạn lọc ra những chủ đề trọng tâm cần ưu tiên.
  • Lựa chọn chủ đề phù hợp với trình độ: Người mới bắt đầu nên tập trung vào các chủ đề cơ bản, gần gũi với cuộc sống hàng ngày như: Gia đình (Family), Đồ ăn & Thức uống (Food & Drink), Sở thích (Hobbies). Khi trình độ tiến bộ, bạn hãy mở rộng sang các chủ đề học thuật hoặc chuyên ngành hơn như: Biến đổi Khí hậu (Climate Change), Kinh tế (Economy), hoặc Công nghệ (Technology).
  • Thiết lập kế hoạch và thời gian biểu: Bạn nên đặt mục tiêu số lượng từ vựng học mỗi ngày (ví dụ: 5-10 từ mới cho một chủ đề) và phân bổ thời gian ôn tập một cách hợp lý. Sự kiên trì hàng ngày đóng vai trò quyết định.

2. Phương pháp ghi nhớ sâu và hệ thống hóa từ vựng

Học theo chủ đề đòi hỏi người học phải tạo ra sự liên kết giữa các từ, không học từng từ một cách rời rạc.

a. Học từ vựng đa diện:

Khi học một từ mới, người học không chỉ nên học nghĩa tiếng Việt, mà cần ghi nhớ đầy đủ các yếu tố sau:

  • Phiên âm và Cách phát âm: Sử dụng từ điển có âm thanh (như Oxford, Cambridge) để đảm bảo bạn phát âm chuẩn xác.
  • Loại từ (Part of Speech): Xác định từ đó là Danh từ (Noun), Động từ (Verb), Tính từ (Adjective), hay Trạng từ (Adverb).
  • Họ từ (Word Family): Luôn mở rộng vốn từ bằng cách học các dạng liên quan của từ gốc.
    • Ví dụ chủ đề Education (Giáo dục):
      • N: Education, Educator, Curriculum
      • V: Educate
      • A: Educational
  • Ngữ cảnh và ví dụ: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Việc đặt từ vào một câu có ý nghĩa giúp bộ não dễ hình dung và ghi nhớ cách sử dụng. Hãy tự đặt câu ví dụ có liên quan đến bản thân.

b. Ứng dụng sơ đồ tư duy (Mind Mapping):

Mind map là công cụ trực quan hóa tuyệt vời để học từ vựng theo chủ đề.

  • Đặt chủ đề chính ở trung tâm: Viết hoặc vẽ tên chủ đề lớn (ví dụ: Travel and Tourism) ở giữa trang.
  • Phân chia các nhánh cấp 1: Chia chủ đề lớn thành các nhóm từ vựng nhỏ hơn, có liên quan chặt chẽ.

→ Ví dụ: Accommodation (Chỗ ở), Means of Transport (Phương tiện), Activities (Hoạt động).

  • Mở rộng các nhánh cấp 2: Từ mỗi nhóm nhỏ, bạn liệt kê các từ vựng cụ thể kèm theo hình ảnh minh họa hoặc định nghĩa ngắn.

→ Ví dụ từ nhánh Accommodation: Hotel, Hostel, Boutique hotel, Check-in, Reservation.

  • Sử dụng Hình ảnh và Màu sắc: Hình ảnh và màu sắc kích thích bán cầu não phải, giúp tăng khả năng ghi nhớ dài hạn lên gấp nhiều lần.

3. Tối ưu hóa khả năng ghi nhớ bằng phương pháp ôn tập khoa học

Việc học từ vựng chỉ thành công khi bạn chuyển chúng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.

a. Áp dụng Spaced Repetition (Lặp lại Ngắt quãng):

Đây là phương pháp ôn tập dựa trên đường cong lãng quên của Hermann Ebbinghaus. Bạn nên ôn tập từ vựng theo một chu kỳ thời gian nhất định để chống lại sự lãng quên.

Thời điểm Học

Thời điểm ôn tập Lần 1

Thời điểm ôn tập Lần 2

Thời điểm ôn tập Lần 3

Ngay sau khi học

Sau 1 ngày

Sau 3 ngày

Sau 7 ngày

b. Kỹ thuật Mnemonics (Mẹo ghi nhớ):

Sử dụng các kỹ thuật gợi nhớ độc đáo để tạo liên kết cho từ khó:

  • Liên tưởng Âm thanh Tương tự: Tìm từ hoặc cụm từ tiếng Việt có âm thanh gần giống để liên kết với nghĩa.
  • Tạo Câu chuyện Ngắn: Sáng tạo một câu chuyện ngắn, hài hước, hoặc bất thường có chứa các từ vựng mới trong chủ đề đó. Sự liên kết cảm xúc giúp ghi nhớ hiệu quả hơn.

4. Vận dụng từ vựng vào thực tế

Nếu không được sử dụng, từ vựng sẽ nhanh chóng bị quên lãng. Mục tiêu cuối cùng của việc học từ vựng là để sử dụng.

a. Kỹ năng Viết (Writing):

  • Viết nhật ký hoặc Bài luận theo Chủ đề: Mỗi tuần, hãy chọn một chủ đề bạn đã học và viết một đoạn văn hoặc bài luận ngắn. Cố gắng sử dụng ít nhất $5-7$ từ vựng mới mà bạn đã ghi nhớ.
  • Viết Tóm tắt: Đọc một bài báo hoặc xem một video về chủ đề đó, sau đó tóm tắt lại bằng lời văn của chính mình, ưu tiên sử dụng từ vựng vừa học.

b. Kỹ năng Nói (Speaking):

  • Tự nói trước gương: Dành 5 phút mỗi ngày để nói về một chủ đề bất kỳ, cố gắng lồng ghép các từ mới.
  • Tham gia Trao đổi Ngôn ngữ: Tìm kiếm bạn bè hoặc đối tác luyện tập để áp dụng từ vựng trong các cuộc trò chuyện thực tế về chủ đề đó. Khi giao tiếp, bộ não sẽ buộc phải truy xuất từ vựng một cách nhanh chóng, giúp củng cố trí nhớ.
  • Shadowing (Nhại lại): Nghe một đoạn hội thoại hoặc diễn thuyết ngắn về chủ đề đang học (ví dụ: Podcast, TED Talks) và cố gắng nhại lại cả âm điệu, ngữ điệu, và sử dụng từ vựng tương tự.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Từ những lễ hội truyền thống như Tết Nguyên Đán, Trung Thu cho tới Halloween hay Giáng sinh, việc sử dụng từ vựng tiếng Anh đúng cách sẽ giúp bạn kể chuyện, chia sẻ trải nghiệm và kết nối với mọi người một cách hiệu quả. Hãy bắt đầu áp dụng những từ vựng vừa học vào các bài viết, bài nói hoặc trò chuyện hàng ngày; mỗi lần sử dụng là một bước tiến giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh và hiểu sâu hơn về văn hóa lễ hội trên toàn thế giới.