Khi nấu ăn hoặc đọc công thức bằng tiếng Anh, bạn từng gặp khó khăn với những từ như thyme, cumin hay turmeric? Hiểu và nắm vững từ vựng tiếng Anh về gia vị không chỉ giúp bạn đọc công thức dễ dàng hơn mà còn giúp việc giao tiếp trong bếp trở nên tự tin và chuyên nghiệp. Bài viết này sẽ tổng hợp những từ vựng gia vị quan trọng nhất, kèm theo cách sử dụng thực tế, để bạn vừa nấu ăn ngon vừa mở rộng vốn tiếng Anh một cách thú vị.
I. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia vị (Spices)

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia vị (Spices)
1. Gia vị mặn
|
Từ/Cụm từ (Word/Phrase) |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Salted |
/ˈsɔːltɪd/ |
Có vị mặn |
|
Briny |
/ˈbraɪni/ |
Mặn như nước biển |
|
Sodium |
/ˈsoʊdiəm/ |
Natri |
|
Pickled |
/ˈpɪkəld/ |
Muối chua, ngâm chua |
|
Cured |
/kjʊrd/ |
Được chế biến bằng cách sử dụng muối |
|
Fish sauce |
/fɪʃ sɔːs/ |
Nước mắm |
|
Soy sauce |
/sɔɪ sɔːs/ |
Nước tương, xì dầu |
|
Sea salt |
/siː sɔːlt/ |
Muối biển |
|
Table salt |
/ˈteɪ.bəl sɔːlt/ |
Muối ăn thông thường |
|
Kosher salt |
/ˈkoʊ.ʃər sɔːlt/ |
Muối kosher (muối tinh khiết, thường dùng trong nấu ăn) |
|
Rock salt |
/rɒk sɔːlt/ |
Muối hột |
|
Himalayan salt |
/ˌhɪm.əˈleɪ.ən sɔːlt/ |
Muối Himalaya |
|
Salty |
/ˈsɔːlti/ |
Mặn |
|
Anchovy paste |
/ˈæntʃoʊvi peɪst/ |
Pasta cá cơm mặn |
|
Miso |
/ˈmiː.soʊ/ |
Gia vị mặn từ đậu nành lên men (súp miso) |
|
Worcestershire sauce |
/ˈwʊstərˌʃɪər sɔːs/ |
Nước sốt Worcestershire |
|
Tamari |
/təˈmɑːri/ |
Nước tương Nhật, mặn |
|
Fish paste |
/fɪʃ peɪst/ |
Mắm, pasta cá mặn |
|
Bonito flakes / Katsuobushi |
/bəˈniːtoʊ fleɪks/ |
Cá ngừ khô bào (mặn) |
|
Salted butter |
/ˈsɔːltɪd ˈbʌtər/ |
Bơ mặn |
|
Salted caramel |
/ˈsɔːltɪd ˈkærəməl/ |
Caramel mặn |
2. Gia vị cay
|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Chili powder |
/ˈtʃɪli ˌpaʊdər/ |
Bột ớt |
|
Red pepper flakes |
/rɛd ˈpɛpər fleɪks/ |
Hạt ớt đỏ, bột ớt đỏ |
|
Paprika |
/pəˈprikə/ |
Ớt bột |
|
Cayenne pepper |
/kaɪˈɛn ˈpɛpər/ |
Ớt cayenne |
|
Black pepper |
/blæk ˈpɛpər/ |
Tiêu đen |
|
White pepper |
/waɪt ˈpɛpər/ |
Tiêu trắng |
|
Hot sauce |
/hɒt sɔːs/ |
Sốt cay |
|
Wasabi |
/wəˈsɑbi/ |
Mù tạt |
|
Ginger |
/ˈdʒɪndʒər/ |
Gừng |
|
Curry powder |
/ˈkʌri ˌpaʊdər/ |
Bột cà ri |
|
Cumin |
/ˈkjuːmɪn/ |
Hạt thì là |
|
Chili flakes |
/ˈtʃɪli fleɪks/ |
Ớt đỏ nghiền |
|
Red chili |
/rɛd ˈtʃɪli/ |
Ớt đỏ |
|
Green chili |
/ɡriːn ˈtʃɪli/ |
Ớt xanh |
|
Hot chili oil |
/hɒt ˈtʃɪli ɔɪl/ |
Dầu ớt cay |
|
Ground chili |
/ɡraʊnd ˈtʃɪli/ |
Ớt xay bột |
|
Paprika powder |
/pəˈprikə ˈpaʊdər/ |
Bột ớt paprika |
|
Chipotle |
/tʃɪˈpoʊt.leɪ/ |
Ớt khô hun khói Mexico |
|
Jalapeño |
/ˌhæ.ləˈpeɪ.njoʊ/ |
Ớt jalapeño |
|
Scotch bonnet |
/skɒtʃ ˈbɒnɪt/ |
Ớt Scotch Bonnet (rất cay, Caribe) |
|
Habanero |
/ˌhɑːbəˈneɪroʊ/ |
Ớt Habanero (rất cay) |
|
Thai chili |
/taɪ ˈtʃɪli/ |
Ớt Thái |
|
Red chili paste |
/rɛd ˈtʃɪli peɪst/ |
Ớt sa tế đỏ |
|
Sriracha |
/sɪˈrɑː.tʃə/ |
Nước sốt Sriracha |
|
Chili oil |
/ˈtʃɪli ɔɪl/ |
Dầu ớt |
|
Hot paprika |
/hɒt pəˈprikə/ |
Ớt bột cay |
|
Chili flakes seasoning |
/ˈtʃɪli fleɪks ˈsiːzənɪŋ/ |
Gia vị vảy ớt |
|
Smoked chili powder |
/smoʊkt ˈtʃɪli ˈpaʊdər/ |
Bột ớt hun khói |
|
Chipotle sauce |
/tʃɪˈpoʊt.leɪ sɔːs/ |
Sốt ớt chipotle |
3. Gia vị thơm
|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Basil |
/ˈbeɪzəl/ |
Húng quế |
|
Mint |
/mɪnt/ |
Bạc hà |
|
Rosemary |
/ˈroʊzmɛri/ |
Hương thảo |
|
Thyme |
/taɪm/ |
Xạ hương |
|
Oregano |
/əˈrɛɡənoʊ/ |
Rau húng tây |
|
Cilantro / Coriander |
/sɪˈlæntrə/ /ˌkɒriˈændər/ |
Ngò (rau mùi, mùi ta) |
|
Dill |
/dɪl/ |
Thì là |
|
Parsley |
/ˈpɑrsli/ |
Rau mùi tây |
|
Sage |
/seɪdʒ/ |
Rau xô thơm |
|
Lemongrass |
/ˈlɛmənˌɡræs/ |
Sả |
|
Vanilla |
/vəˈnɪlə/ |
Hương vanilla |
|
Cinnamon |
/ˈsɪnəmən/ |
Quế |
|
Clove |
/kloʊv/ |
Đinh hương |
|
Nutmeg |
/ˈnʌtmɛɡ/ |
Hạt nhục đậu khấu |
|
Tarragon |
/ˈtærəɡən/ |
Ngò tây, thì là Pháp |
|
Marjoram |
/ˈmɑːrdʒərəm/ |
Húng tây mềm |
|
Bay leaf |
/ˈbeɪ liːf/ |
Lá nguyệt quế |
|
Fennel |
/ˈfɛnəl/ |
Thì là |
|
Coriander seeds |
/ˌkɒriˈændər siːdz/ |
Hạt mùi tây |
|
Chervil |
/ˈʃɜːrvɪl/ |
Ngò tây Pháp |
|
Lemon balm |
/ˈlɛmən bɑːm/ |
Cỏ chanh |
|
Lovage |
/ˈlʌvɪdʒ/ |
Rau mùi Lovage |
|
Savory |
/ˈseɪvəri/ |
Húng thơm, vị thơm |
|
Angelica |
/ˈændʒɪlɪkə/ |
Cây Angelica |
|
Hyssop |
/ˈhɪs.ɒp/ |
Cây Hysop (thảo mộc thơm) |
|
Lemon thyme |
/ˈlɛmən taɪm/ |
Xạ hương chanh |
4. Gia vị chua
|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Vinegar |
/ˈvɪn.ɪ.ɡər/ |
Giấm |
|
Lemon / Lime |
/ˈlɛmən/ /laɪm/ |
Chanh |
|
Tamarind |
/ˈtæmərɪnd/ |
Me |
|
Yogurt |
/ˈjoʊɡərt/ |
Sữa chua |
|
Buttermilk |
/ˈbʌtərmɪlk/ |
Sữa lên men |
|
Citric acid |
/ˈsɪtrɪk ˈæsɪd/ |
Axit citric |
|
Pickle |
/ˈpɪkəl/ |
Dưa muối |
|
Lime juice |
/laɪm ʤuːs/ |
Nước cốt chanh vàng |
|
Lemon juice |
/ˈlɛmən ʤuːs/ |
Nước cốt chanh |
|
Balsamic vinegar |
/bælˈsæmɪk ˈvɪnɪɡər/ |
Giấm balsamic |
|
Apple cider vinegar |
/ˈæpəl ˈsaɪdər ˈvɪnɪɡər/ |
Giấm táo |
|
Rice vinegar |
/raɪs ˈvɪnɪɡər/ |
Giấm gạo |
|
White vinegar |
/waɪt ˈvɪnɪɡər/ |
Giấm trắng |
|
Red wine vinegar |
/rɛd waɪn ˈvɪnɪɡər/ |
Giấm rượu đỏ |
|
Fermented vegetables |
/fɜːrˈmɛntɪd ˈvɛdʒtəblz/ |
Rau củ lên men |
|
Lemon zest |
/ˈlɛmən zɛst/ |
Vỏ chanh bào |
|
Vinegar powder |
/ˈvɪnɪɡər ˈpaʊdər/ |
Bột giấm |
|
Tamarind paste |
/ˈtæmərɪnd peɪst/ |
Bột me |
|
Green mango |
/ɡriːn ˈmæŋɡoʊ/ |
Xoài xanh |
|
Sumac |
/ˈsuːmæk/ |
Gia vị chua Sumac |
|
Amchur / Mango powder |
/ˈæm.tʃʊr/ |
Bột xoài xanh |
5. Gia vị chiên rán
|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Vegetable oil |
/ˈvɛdʒtəbəl ɔɪl/ |
Dầu thực vật |
|
Olive oil |
/ˈɒlɪv ɔɪl/ |
Dầu ô-liu |
|
Peanut oil |
/ˈpiːnʌt ɔɪl/ |
Dầu đậu phộng |
|
Corn oil |
/kɔːn ɔɪl/ |
Dầu bắp |
|
Sunflower oil |
/ˈsʌnflaʊər ɔɪl/ |
Dầu hướng dương |
|
Avocado oil |
/ˌævəˈkɑːdoʊ ɔɪl/ |
Dầu bơ |
|
Flour |
/flaʊər/ |
Bột mì |
|
Cornmeal |
/ˈkɔːrnmiːl/ |
Bột bắp |
|
Breadcrumbs |
/ˈbrɛdˌkrʌmz/ |
Bột chiên xù, bột bánh mì |
|
Batter |
/ˈbætər/ |
Hỗn hợp bột nước |
|
Crispy coating mix |
/ˈkrɪspi ˈkoʊtɪŋ mɪks/ |
Bột chiên giòn |
|
Seasoned flour |
/ˈsiːzənd flaʊər/ |
Bột mì pha gia vị |
6. Gia vị ngọt
|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Sugar |
/ˈʃʊɡər/ |
Đường |
|
Honey |
/ˈhʌni/ |
Mật ong |
|
Cinnamon |
/ˈsɪnəmən/ |
Quế |
|
Chocolate |
/ˈʧɒklət/ |
Sô cô la |
|
Caramel |
/ˈkærəmɛl/ |
Caramen/ nước hàng |
|
Molasses |
/məˈlæsɪz/ |
Mật đường |
|
Agave nectar |
/əˈɡɑːvi ˈnɛktər/ |
Mật cây lô hội |
|
Date syrup |
/deɪt ˈsɪrəp/ |
Mật cây chà là |
|
Maple syrup |
/ˈmeɪpl ˈsɪrəp/ |
Mật cây thích |
|
Brown sugar |
/braʊn ˈʃʊɡər/ |
Đường nâu |
|
Powdered sugar |
/ˈpaʊdərd ˈʃʊɡər/ |
Đường bột |
|
Icing sugar |
/ˈaɪsɪŋ ˈʃʊɡər/ |
Đường dùng làm kem, phủ bánh |
|
Golden syrup |
/ˈɡoʊldən ˈsɪrəp/ |
Mật vàng |
|
Sweetened condensed milk |
/ˈswiːtənd kənˈdɛnst mɪlk/ |
Sữa đặc có đường |
|
Brown rice syrup |
/braʊn raɪs ˈsɪrəp/ |
Si-rô gạo nâu |
|
Coconut sugar |
/ˈkoʊkənʌt ˈʃʊɡər/ |
Đường dừa |
|
Palm sugar |
/pɑːm ˈʃʊɡər/ |
Đường thốt nốt |
|
Fruit syrup |
/fruːt ˈsɪrəp/ |
Si-rô trái cây |
|
Honeydew syrup |
/ˈhʌnidjuː ˈsɪrəp/ |
Si-rô dưa vàng |
|
Grape syrup |
/ɡreɪp ˈsɪrəp/ |
Si-rô nho |
|
Stevia |
/ˈstiːviə/ |
Đường từ cây stevia |
|
Xylitol |
/ˈzaɪlɪtɒl/ |
Chất tạo ngọt xylitol |
|
Sweetener |
/ˈswiːtnər/ |
Chất làm ngọt |
|
Brown treacle |
/braʊn ˈtriːkəl/ |
Mật mía sánh đặc |
|
Honey blend |
/ˈhʌni blend/ |
Hỗn hợp mật ong |
|
Maple flavoring |
/ˈmeɪpl ˈfleɪvərɪŋ/ |
Hương vị mật cây thích |
|
Fruit concentrate |
/fruːt ˈkɒnsəntreɪt/ |
Tinh chất trái cây |
|
Sweet spice |
/swiːt spaɪs/ |
Gia vị có vị ngọt |
|
Vanilla |
/vəˈnɪlə/ |
Hương vanilla |
|
Chocolate chips |
/ˈʧɒklət ʧɪps/ |
Viên sô cô la nhỏ |
|
Cocoa powder |
/ˈkoʊkoʊ ˈpaʊdər/ |
Bột cacao |
|
Syrup |
/ˈsɪrəp/ |
Si-rô |
7. Gia vị đắng
|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Black coffee |
/blæk ˈkɒfi/ |
Cà phê đen |
|
Dark chocolate |
/dɑːrk ˈʧɒklɪt/ |
Sô cô la đen |
|
Bitter melon |
/ˈbɪtər ˈmɛlən/ |
Mướp đắng |
|
Coffee beans |
/ˈkɒfi biːnz/ |
Hạt cà phê |
|
Chicory |
/ˈʧɪkəri/ |
Cây radicchio / rau đắng |
|
Cocoa nibs |
/ˈkoʊkoʊ nɪbz/ |
Hạt cacao nguyên chất |
|
Green tea |
/ɡriːn tiː/ |
Trà xanh |
|
Tamarind |
/ˈtæmərɪnd/ |
Me |
II. Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề hiệu quả
1. Thiết lập mục tiêu và lựa chọn chủ đề
Việc xác định mục tiêu rõ ràng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất.
- Xác định mục tiêu cụ thể: Bạn cần trả lời câu hỏi: "Tôi học từ vựng để làm gì?" (Ví dụ: Đạt band 7.0 IELTS, giao tiếp lưu loát trong môi trường kinh doanh, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành Marketing...). Mục tiêu này sẽ giúp bạn lọc ra những chủ đề trọng tâm cần ưu tiên.
- Lựa chọn chủ đề phù hợp với trình độ: Người mới bắt đầu nên tập trung vào các chủ đề cơ bản, gần gũi với cuộc sống hàng ngày như: Gia đình (Family), Đồ ăn & Thức uống (Food & Drink), Sở thích (Hobbies). Khi trình độ tiến bộ, bạn hãy mở rộng sang các chủ đề học thuật hoặc chuyên ngành hơn như: Biến đổi Khí hậu (Climate Change), Kinh tế (Economy), hoặc Công nghệ (Technology).
- Thiết lập kế hoạch và thời gian biểu: Bạn nên đặt mục tiêu số lượng từ vựng học mỗi ngày (ví dụ: 5-10 từ mới cho một chủ đề) và phân bổ thời gian ôn tập một cách hợp lý. Sự kiên trì hàng ngày đóng vai trò quyết định.
2. Phương pháp ghi nhớ sâu và hệ thống hóa từ vựng
Học theo chủ đề đòi hỏi người học phải tạo ra sự liên kết giữa các từ, không học từng từ một cách rời rạc.
a. Học từ vựng đa diện:
Khi học một từ mới, người học không chỉ nên học nghĩa tiếng Việt, mà cần ghi nhớ đầy đủ các yếu tố sau:
- Phiên âm và Cách phát âm: Sử dụng từ điển có âm thanh (như Oxford, Cambridge) để đảm bảo bạn phát âm chuẩn xác.
- Loại từ (Part of Speech): Xác định từ đó là Danh từ (Noun), Động từ (Verb), Tính từ (Adjective), hay Trạng từ (Adverb).
- Họ từ (Word Family): Luôn mở rộng vốn từ bằng cách học các dạng liên quan của từ gốc.
- Ví dụ chủ đề Education (Giáo dục):
- N: Education, Educator, Curriculum
- V: Educate
- A: Educational
- Ví dụ chủ đề Education (Giáo dục):
- Ngữ cảnh và ví dụ: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Việc đặt từ vào một câu có ý nghĩa giúp bộ não dễ hình dung và ghi nhớ cách sử dụng. Hãy tự đặt câu ví dụ có liên quan đến bản thân.
b. Ứng dụng sơ đồ tư duy (Mind Mapping):
Mind map là công cụ trực quan hóa tuyệt vời để học từ vựng theo chủ đề.
- Đặt chủ đề chính ở trung tâm: Viết hoặc vẽ tên chủ đề lớn (ví dụ: Travel and Tourism) ở giữa trang.
- Phân chia các nhánh cấp 1: Chia chủ đề lớn thành các nhóm từ vựng nhỏ hơn, có liên quan chặt chẽ.
→ Ví dụ: Accommodation (Chỗ ở), Means of Transport (Phương tiện), Activities (Hoạt động).
- Mở rộng các nhánh cấp 2: Từ mỗi nhóm nhỏ, bạn liệt kê các từ vựng cụ thể kèm theo hình ảnh minh họa hoặc định nghĩa ngắn.
→ Ví dụ từ nhánh Accommodation: Hotel, Hostel, Boutique hotel, Check-in, Reservation.
- Sử dụng Hình ảnh và Màu sắc: Hình ảnh và màu sắc kích thích bán cầu não phải, giúp tăng khả năng ghi nhớ dài hạn lên gấp nhiều lần.
3. Tối ưu hóa khả năng ghi nhớ bằng phương pháp ôn tập khoa học
Việc học từ vựng chỉ thành công khi bạn chuyển chúng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
a. Áp dụng Spaced Repetition (Lặp lại Ngắt quãng):
Đây là phương pháp ôn tập dựa trên đường cong lãng quên của Hermann Ebbinghaus. Bạn nên ôn tập từ vựng theo một chu kỳ thời gian nhất định để chống lại sự lãng quên.
|
Thời điểm Học |
Thời điểm Ôn tập Lần 1 |
Thời điểm Ôn tập Lần 2 |
Thời điểm Ôn tập Lần 3 |
|
Ngay sau khi học |
Sau 1 ngày |
Sau 3 ngày |
Sau 7 ngày |
b. Kỹ thuật Mnemonics (Mẹo ghi nhớ):
Sử dụng các kỹ thuật gợi nhớ độc đáo để tạo liên kết cho từ khó:
- Liên tưởng Âm thanh Tương tự: Tìm từ hoặc cụm từ tiếng Việt có âm thanh gần giống để liên kết với nghĩa.
- Tạo Câu chuyện Ngắn: Sáng tạo một câu chuyện ngắn, hài hước, hoặc bất thường có chứa các từ vựng mới trong chủ đề đó. Sự liên kết cảm xúc giúp ghi nhớ hiệu quả hơn.
4. Vận dụng từ vựng vào thực tế
Nếu không được sử dụng, từ vựng sẽ nhanh chóng bị quên lãng. Mục tiêu cuối cùng của việc học từ vựng là để sử dụng.
a. Kỹ năng Viết (Writing):
- Viết nhật ký hoặc Bài luận theo Chủ đề: Mỗi tuần, hãy chọn một chủ đề bạn đã học và viết một đoạn văn hoặc bài luận ngắn. Cố gắng sử dụng ít nhất 5-7 từ vựng mới mà bạn đã ghi nhớ.
- Viết Tóm tắt: Đọc một bài báo hoặc xem một video về chủ đề đó, sau đó tóm tắt lại bằng lời văn của chính mình, ưu tiên sử dụng từ vựng vừa học.
b. Kỹ năng Nói (Speaking):
- Tự nói trước gương: Dành 5 phút mỗi ngày để nói về một chủ đề bất kỳ, cố gắng lồng ghép các từ mới.
- Tham gia Trao đổi Ngôn ngữ: Tìm kiếm bạn bè hoặc đối tác luyện tập để áp dụng từ vựng trong các cuộc trò chuyện thực tế về chủ đề đó. Khi giao tiếp, bộ não sẽ buộc phải truy xuất từ vựng một cách nhanh chóng, giúp củng cố trí nhớ.
- Shadowing (Nhại lại): Nghe một đoạn hội thoại hoặc diễn thuyết ngắn về chủ đề đang học (ví dụ: Podcast, TED Talks) và cố gắng nhại lại cả âm điệu, ngữ điệu, và sử dụng từ vựng tương tự.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về gia vị sẽ giúp bạn không chỉ đọc công thức nấu ăn một cách dễ dàng, mà còn tự tin trò chuyện về ẩm thực với bạn bè hay đồng nghiệp quốc tế. Khi biết cách sử dụng đúng tên các loại gia vị, bạn sẽ tạo ra những món ăn chính xác như ý tưởng trong công thức và thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên và áp dụng ngay những từ vựng này vào bếp, và bạn sẽ nhận thấy kỹ năng tiếng Anh của mình tiến bộ rõ rệt.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment