TOEIC Writing không chỉ kiểm tra khả năng viết tiếng Anh cơ bản mà còn đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp chính xác và linh hoạt của thí sinh. Nhiều người thường lo lắng về từ vựng, nhưng thực chất, cấu trúc câu đúng và đa dạng mới là yếu tố giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc, chuyên nghiệp và thuyết phục hơn. Bài viết này sẽ tổng hợp những cấu trúc ngữ pháp thường gặp nhất trong TOEIC Writing, cùng ví dụ minh họa rõ ràng, để bạn có thể vận dụng hiệu quả và nâng cao band điểm Writing.
I. Tổng quan TOEIC Writing

Tổng quan TOEIC Writing
Bài thi TOEIC Writing là phần đánh giá kỹ năng viết nằm trong bộ đôi TOEIC Speaking & Writing, được phát triển bởi tổ chức ETS (Educational Testing Service). Bài thi này nhằm kiểm tra khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế, với trọng tâm là diễn đạt ý rõ ràng, chính xác và phù hợp với bối cảnh chuyên nghiệp.
Không giống như các dạng bài viết mang tính học thuật trong IELTS hay TOEFL, phần viết của TOEIC nhấn mạnh sự thực tế và tính ứng dụng trong công việc, chẳng hạn như viết email, mô tả tình huống hoặc trình bày ý kiến một cách ngắn gọn và hiệu quả.
Về hình thức, thí sinh làm bài trực tiếp trên máy tính theo dạng Internet-Based Test (IBT) tại các trung tâm khảo thí được cấp phép. Tổng thời gian làm bài khoảng 60 phút.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi TOEIC Writing
Cấu trúc chi tiết bài thi TOEIC Writing:
Bài thi TOEIC Writing gồm 8 nhiệm vụ, được phân thành 3 phần chính. Mỗi phần tập trung đánh giá một kỹ năng viết khác nhau của thí sinh.
|
Phần |
Nội dung |
Số câu hỏi |
Thời gian |
Mục tiêu đánh giá |
|
Phần 1 |
Viết câu mô tả hình ảnh (Write a sentence based on a picture). Nhiệm vụ của bạn là tạo ra một câu hoàn chỉnh mô tả đúng nội dung bức tranh và bao gồm cả hai gợi ý được cung cấp. Người làm bài được phép điều chỉnh dạng từ để phù hợp với ngữ pháp của câu. |
5 câu |
8 phút |
Khả năng sử dụng ngữ pháp cơ bản và từ vựng chính xác để tạo ra một câu đơn, câu ghép hoặc câu phức có ý nghĩa, đúng ngữ pháp và bám sát nội dung bức tranh. |
|
Phần 2 |
Viết câu phản hồi dựa trên tình huống (Respond to a written request). Thí sinh đọc một email hoặc thư yêu cầu và phải viết một email phản hồi. Email phản hồi cần trả lời đầy đủ tất cả các yêu cầu hoặc câu hỏi được đặt ra trong email gốc. |
2 câu |
20 phút |
Đánh giá kỹ năng viết email hoặc phản hồi tin nhắn trong bối cảnh công việc. Khả năng viết email bao gồm:
|
|
Phần 3 |
Viết bài luận trình bày quan điểm (Write an opinion essay). Người làm bài phải giải thích lý do, đưa ra lập luận thuyết phục và bảo vệ quan điểm cá nhân. Bài viết thường được khuyến nghị dài khoảng 300 từ để đảm bảo đầy đủ nội dung cần thiết. |
1 câu |
30 phút |
Đánh giá khả năng phát triển ý tưởng, lập luận logic, sử dụng từ vựng và ngữ pháp nâng cao |
II. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Writing

Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Writing
1. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Writing Part 1
|
Cấu trúc ngữ pháp |
Cấu trúc chi tiết |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Đại từ / Tính từ chỉ định (Demonstrative pronouns/adjectives) |
This / That / These / Those + Noun / This is a picture of a/an … |
Dùng để xác định người, vật, sự việc trong tranh, giúp câu mở đầu rõ ràng và chính xác. |
This is a picture of a woman reading a book. |
|
Cấu trúc There + be + Noun + V-ing |
There + be + Noun(s) + V-ing |
Dùng để mô tả hành động đang diễn ra của chủ thể trong tranh. |
There are some people walking on the street. |
|
Liên động từ (Linking Verbs) |
S + Linking Verb (look/seem/appear…) + Adj |
Dùng để mô tả trạng thái, cảm xúc hoặc đặc điểm của người/vật trong tranh. |
The man seems tired after work. |
|
Cấu trúc Noun1 + Preposition + Noun2 + V(Noun1) |
Noun1 + Preposition + Noun2 + Verb (chia theo Noun1) |
Dùng để mô tả chi tiết vị trí, trạng thái hoặc đặc điểm của chủ thể trong tranh. |
The books on the table look organized. |
|
Câu bị động (Passive Voice) |
S + be + V3/ed |
Dùng để nhấn mạnh hành động được thực hiện mà không cần nhấn mạnh chủ thể, đặc biệt khi chủ thể không quan trọng. |
The cake is being decorated by the chef. |
|
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) |
Who / Which / That + Clause |
Dùng để bổ sung thông tin chi tiết về người/vật trong câu. |
The building that is in the background looks modern. |
|
Từ nối / Linking Words |
and / but / while / although / because / as well as |
Dùng để nối các hành động hoặc mô tả nhiều chi tiết trong một câu. |
The children are playing outside while the teacher is watching them. |
|
Cấu trúc so sánh (Comparative & Superlative) |
Adj/Adv + er/more … than / the + Adj/Adv + est |
Dùng để so sánh sự lựa chọn, đánh giá ưu nhược điểm hoặc xếp hạng. |
The girl is taller than the boys. |
2. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Writing Part 2
|
Cấu trúc ngữ pháp |
Cấu trúc chi tiết |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Cấu trúc mở đầu Email / Greeting |
Dear + Name / To whom it may concern |
Dùng để bắt đầu email một cách lịch sự, trang trọng. |
Dear Mr. Smith, |
|
Cấu trúc mở bài (Opening Sentences) |
Thank you for + V-ing / I am writing in response to + Noun / I am writing regarding + Noun |
Dùng để mở đầu email, xác nhận nhận được yêu cầu và nêu mục đích phản hồi. |
I am writing regarding your recent inquiry about the updated project schedule. |
|
Câu trả lời trực tiếp (Direct Response) |
S + will + V / S + can + V / I am happy to + V / I am pleased to + V |
Dùng để trực tiếp trả lời các yêu cầu, câu hỏi trong email gốc. |
I am happy to provide the information you requested. |
|
Cấu trúc giải thích / lý do (Reasons / Explanations) |
Because / Since / Due to + Noun / Clause |
Dùng để giải thích lý do hoặc hoàn cảnh liên quan đến yêu cầu hoặc câu trả lời. |
Because the workload has increased significantly, the team needs more time to complete the project. |
|
Câu điều kiện (Conditional Sentences) |
If + Present Simple, will + V / If + Past Simple, would + V |
Dùng để đưa ra các giải pháp hoặc dự đoán kết quả dựa trên yêu cầu của người gửi email. |
If the payment is delayed, we would have to reschedule the shipment. |
|
Cấu trúc đề xuất / gợi ý (Suggestions / Recommendations) |
I suggest / recommend / advise + V-ing / that + S + V |
Dùng để đưa ra khuyến nghị hoặc giải pháp cho tình huống trong email. |
I suggest checking the schedule before confirming the meeting. |
|
Câu bị động (Passive Voice) |
S + be + V3/ed |
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc thông tin mà không cần chỉ ra chủ thể thực hiện. |
The meeting will be held in the main conference room. |
|
Câu kết / Closing Sentences |
Please let me know if + Clause / I look forward to + V-ing / Thank you for + Noun / I appreciate + Noun |
Dùng để kết thúc email lịch sự, mở ra phản hồi tiếp theo hoặc bày tỏ sự cảm ơn. |
Please let me know if you need any further information. |
|
Cấu trúc trang trọng (Formal Expressions) |
I would like to + V / It would be appreciated if + Clause / We regret to inform you that + Clause |
Dùng để bày tỏ sự lịch sự, yêu cầu hoặc thông báo điều gì một cách trang trọng. |
It would be appreciated if you could send the documents by Monday. |
|
Từ nối / Linking Words |
and / but / however / therefore / as a result / in addition / moreover |
Dùng để nối các ý, làm email mạch lạc, logic và chuyên nghiệp hơn. |
We have prepared the documents; in addition, we have included a summary report. |
3. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Writing Part 3
|
Cấu trúc ngữ pháp |
Cấu trúc chi tiết |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Cấu trúc nêu quan điểm (Stating Opinions) |
In my opinion / Personally, I think / I strongly believe / I feel that + Clause |
Dùng để mở bài hoặc mở đoạn, nêu rõ quan điểm cá nhân về vấn đề được đưa ra. |
In my opinion, remote work improves employee productivity. |
|
Cấu trúc giải thích lý do (Giving Reasons) |
Because / Since / Due to + Clause / That’s why + Clause |
Dùng để giải thích lý do ủng hộ quan điểm, làm luận điểm rõ ràng và thuyết phục. |
I prefer flexible working hours because they allow employees to manage their own time. |
|
Cấu trúc đưa ra ví dụ (Providing Examples) |
For example / For instance / Such as + Noun / Clause |
Dùng để minh họa, hỗ trợ luận điểm, làm bài luận cụ thể và thuyết phục hơn. |
For example, employees who work from home often save time commuting. |
|
Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) |
If + Present Simple, will + V |
Dùng để dự đoán kết quả hoặc hậu quả của một hành động liên quan đến quan điểm. |
If learners stay consistent with their practice, they will notice a clear improvement in their exam results. |
|
Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) |
If + Past Simple, would + V |
Dùng để đưa ra giả định, tình huống tưởng tượng hoặc giải pháp cho vấn đề tranh cãi. |
If people reduced plastic usage, it would have a positive effect on the environment. |
|
Cấu trúc so sánh (Comparative & Superlative) |
Adj/Adv + er/more … than / the + Adj/Adv + est |
Dùng để so sánh các lựa chọn, nêu ưu nhược điểm hoặc nhấn mạnh quan điểm. |
Online classes are more convenient than traditional classes for working students. |
|
Câu bị động (Passive Voice) |
S + be + V3/ed |
Dùng để trình bày thông tin hoặc sự việc mà không cần nhấn mạnh chủ thể, làm bài luận trang trọng hơn. |
Policies are being implemented to improve workplace safety. |
|
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) |
Who / Which / That + Clause |
Dùng để bổ sung thông tin chi tiết về chủ thể hoặc vấn đề trong bài luận, làm câu mạch lạc hơn. |
Policies that encourage sustainability are essential for long-term growth. |
|
Cấu trúc nhấn mạnh (Cleft Sentences) |
It is/was + Noun/Clause + who/that + Clause |
Dùng để nhấn mạnh một yếu tố quan trọng trong quan điểm hoặc luận điểm. |
It was the government’s policy that encouraged the adoption of renewable energy. |
|
Từ nối / Linking Words |
Firstly / Secondly / In addition / Furthermore / However / Therefore / As a result / On the other hand |
Dùng để nối các luận điểm, lập luận, làm bài luận logic, mạch lạc và dễ theo dõi. |
The proposal is beneficial; however, it requires careful implementation. |
III. Tài liệu học ngữ pháp TOEIC
1. English Grammar in Use by Raymond Murphy (Cambridge)
Đây là cuốn sách kinh điển được nhiều thí sinh TOEIC, IELTS và tiếng Anh giao tiếp sử dụng. Phiên bản “English Grammar in Use” cung cấp giải thích ngữ pháp rõ ràng, dễ hiểu và có kèm các bài tập thực hành.

Ưu điểm:
- Giải thích từng chủ điểm ngữ pháp bằng tiếng Anh đơn giản, kèm ví dụ minh họa thực tế.
- Bố cục theo từng chủ đề, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến trình học.
- Có phiên bản đi kèm answer key, giúp tự học và kiểm tra kết quả.
Nhược điểm:
- Không tập trung chuyên sâu vào dạng bài TOEIC, vì đây là sách tổng quát. Học viên cần tự áp dụng kiến thức vào bài tập TOEIC.
Phù hợp với: Người mới bắt đầu hoặc muốn hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp cơ bản và nâng cao.
2. Barron’s Grammar for TOEIC
Cuốn sách này được thiết kế chuyên biệt cho kỳ thi TOEIC, bao gồm phần ngữ pháp cần thiết, mẹo làm bài và bài tập mô phỏng đề thi thực tế.

Ưu điểm:
- Bao quát đầy đủ các chủ điểm ngữ pháp xuất hiện trong đề thi TOEIC, từ các thì động từ, câu điều kiện, mệnh đề danh từ, mệnh đề quan hệ, đến cấu trúc so sánh, câu bị động…
- Có phần giải thích chi tiết và ví dụ minh họa theo ngữ cảnh kinh doanh, văn phòng, và đời sống hàng ngày.
- Bài tập cuối mỗi chương mô phỏng sát đề thi TOEIC, giúp luyện tập kỹ năng phản xạ làm bài.
Nhược điểm:
- Ngôn ngữ trong sách hoàn toàn bằng tiếng Anh, có thể hơi khó với học viên chưa quen.
- Một số bài tập chưa đi kèm đáp án chi tiết, học viên cần tìm cách kiểm tra lại.
Phù hợp với: Người muốn học ngữ pháp TOEIC chuyên sâu và luyện tập theo cấu trúc đề thi thực tế.
3. Oxford Practice Grammar for TOEIC
Cuốn sách này là phiên bản TOEIC của Oxford Practice Grammar, tập trung vào ngữ pháp và bài tập ứng dụng theo dạng đề TOEIC.

Ưu điểm:
- Giải thích ngữ pháp ngắn gọn, dễ hiểu, có kèm ví dụ minh họa và bài tập thực hành theo trình độ.
- Có bài tập theo từng chủ điểm, giúp học viên kiểm tra khả năng nắm vững kiến thức.
- Thích hợp để tự học tại nhà hoặc dùng kèm giáo trình luyện thi TOEIC.
Nhược điểm:
- Chưa có nhiều bài tập mô phỏng trọn vẹn đề thi TOEIC.
- Chủ yếu tập trung vào ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng khác như Listening, Reading phải kết hợp thêm tài liệu khác.
Phù hợp với: Người muốn học ngữ pháp TOEIC cơ bản đến nâng cao, cải thiện khả năng làm bài tập ngữ pháp và Reading.
|
Khóa học TOEIC Speaking and Writing sẽ giúp bạn chắc chắn đạt 240 - 300+ điểm TOEIC Speaking và Writing.
Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ đạt được: 1️⃣ Đạt mục tiêu tối thiểu 240 điểm TOEIC Speaking & Writing. 2️⃣ Hiểu rõ tiêu chí chấm điểm TOEIC Speaking - Writing và biết cách tối ưu điểm số cho từng phần thi có chiến lược. 3️⃣ Thành thạo chiến lược trả lời các dạng câu hỏi thường gặp trong đề thi, đồng thời xây dựng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả. 4️⃣Phát triển toàn diện kỹ năng nói và viết - luyện phát âm, ngữ pháp, cấu trúc bài viết chuẩn TOEIC, ứng dụng linh hoạt trong bài luận, email và giao tiếp công việc thực tế. CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC TOEIC SPEAKING & WRITING CỦA STUDY4? 📖 Lộ trình rõ ràng, hiệu quả: Khóa học TOEIC Speaking & Writing có lộ trình chi tiết, bám sát 100% tiêu chí chấm thi, giúp bạn cải thiện từng kỹ năng để đạt các mốc điểm 120+, 140+, 150+. Nhờ lộ trình khoa học kết hợp giảng dạy - luyện tập - chấm chữa, bạn sẽ nắm chắc phương pháp làm bài và tối ưu điểm số trong thời gian ngắn nhất. 🎤 Luyện nói theo phương pháp Shadowing: Thực hành nói theo audio mẫu của người bản ngữ, luyện phát âm, ngữ điệu, nối âm và nhịp nói tự nhiên; giúp bạn cải thiện phản xạ, nói trôi chảy và tự tin hơn trong mọi phần thi TOEIC Speaking. ✍️ Học theo Samples: Rèn luyện kỹ năng nói và viết qua các bài mẫu điểm cao, học cách triển khai ý, sử dụng từ vựng và cấu trúc hiệu quả, kèm bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ, áp dụng và nâng điểm nhanh chóng. 🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi, phân tích và chấm điểm các bài làm thật trong TOEIC Speaking và Writing kèm theo hơn 150 bài tập thực hành có giải thích chi tiết. 🎧Nền tảng học đa dạng tính năng: Những tính năng bổ trợ của khóa học giúp bạn tiết kiệm 2/3 thời gian luyện thi. Tại phần PRACTICE ZONE của khóa học, STUDY4 cung cấp tính năng luyện đề Speaking - Writing có chấm chữa AI. Chỉ trong vài phút, AI sẽ chỉ ra lỗi và gợi ý bạn cách cải thiện. |
Lời kết
Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Writing không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc, rõ ràng, mà còn tạo ấn tượng với giám khảo về khả năng viết tiếng Anh chính xác và chuyên nghiệp. Hãy luyện tập thường xuyên, áp dụng các cấu trúc này vào từng chủ đề, kết hợp với từ vựng phù hợp, và bạn sẽ thấy rằng việc đạt điểm cao trong phần Writing hoàn toàn trong tầm tay.


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment