Nhiều thí sinh luyện thi TOEIC Speaking thường tập trung vào phát âm và từ vựng mà quên mất một yếu tố quan trọng không kém, đó là ngữ pháp. Thực tế, giám khảo không chỉ đánh giá bạn nói trôi chảy, mà còn xem bạn sử dụng cấu trúc câu có linh hoạt và chính xác hay không. Việc nắm vững những cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong TOEIC Speaking sẽ giúp bạn nói tự nhiên hơn, diễn đạt ý mạch lạc và ghi điểm cao hơn ở tiêu chí Grammar and Vocabulary. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các cấu trúc ngữ pháp quan trọng mà bạn nhất định phải biết nếu muốn chinh phục phần thi này.
I. Tổng quan về bài thi TOEIC Speaking
Tổng quan TOEIC Speaking
Bài thi TOEIC Speaking nằm trong bộ đề TOEIC Speaking & Writing, được xây dựng nhằm đo lường khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp công việc và trong các tình huống thường gặp hằng ngày.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi TOEIC Speaking
Thông thường, bài thi kéo dài khoảng 20 phút, gồm 11 câu hỏi phân thành 5 nhóm nhiệm vụ. Điểm số được tính trên thang 0-200, và được phân loại thành 8 mức năng lực khác nhau.
|
Phần (Part) |
Tên tiếng Anh |
Số câu hỏi |
Thời gian chuẩn bị/trả lời |
Kỹ năng chính đánh giá |
|
Part 1 |
Read a Text Aloud (Đọc to đoạn văn) |
2 câu (Câu 1, 2) |
45 giây chuẩn bị/45 giây đọc mỗi câu |
Phát âm, ngữ điệu, trọng âm. |
|
Part 2 |
Describe a Picture (Mô tả tranh) |
2 câu (Câu 3, 4) |
45 giây chuẩn bị/30 giây trả lời mỗi câu |
Từ vựng, ngữ pháp, miêu tả chi tiết. |
|
Part 3 |
Respond to Questions (Trả lời câu hỏi) |
3 câu (Câu 5, 6, 7) |
3 giây chuẩn bị cho mỗi câu |
Khả năng phản xạ, giao tiếp thông thường. |
|
Câu 5, 6: 15 giây trả lời. Câu 7: 30 giây trả lời. |
||||
|
Part 4 |
Respond to Questions using Information Provided (Trả lời câu hỏi dựa trên thông tin cho sẵn) |
3 câu (Câu 8, 9, 10) |
45 giây đọc thông tin chung/3 giây chuẩn bị cho mỗi câu |
Lọc, tổng hợp thông tin và truyền đạt. |
|
Câu 8, 9: 15 giây trả lời. Câu 10: 30 giây trả lời. |
||||
|
Part 5 |
Express an Opinion (Bày tỏ quan điểm) |
1 câu (Câu 11) |
30 giây chuẩn bị/60 giây trả lời |
Phân tích, lập luận, bảo vệ quan điểm. |
II. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Speaking

Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Speaking
1. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Speaking Part 2
|
Cấu trúc ngữ pháp |
Cấu trúc chi tiết |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Đại từ / Tính từ chỉ định (Demonstrative pronouns/adjectives) |
This / That / These / Those + Noun / This is a picture of a/an … / This picture is taken in/at/on … |
Dùng để chỉ vào người, vật, sự việc hoặc hiện tượng trong tranh. Thường dùng để mở đầu câu hoặc xuyên suốt phần mô tả. |
This is a picture of a woman checking documents at her desk. |
|
Cấu trúc There + be + Noun + V-ing |
There + be + Noun(s) + V-ing |
Dùng để mô tả hành động của chủ thể trong tranh. Động từ “be” chia theo danh từ số ít hoặc số nhiều. |
There is a woman writing something in her notebook. |
|
Mệnh đề danh từ (Noun Clauses) |
What I can see first / What catches my attention + is + Noun Phrase |
Dùng để mở đầu mô tả hoặc nhấn mạnh điều thu hút sự chú ý trong tranh. |
What catches my attention is the woman on the right of the picture with her blue scarf. |
|
Cấu trúc Noun1 + Preposition + Noun2 + V(Noun1) |
Noun1 + Preposition + Noun2 + Verb (chủ động theo Noun1) |
Dùng để mô tả chi tiết hơn về chủ thể, ví dụ màu sắc, vị trí, kiểu dáng, hành động. |
The girl in the pink dress is eating her meal. |
|
Động từ nối (Linking Verbs) |
S + Linking Verb (look/seem/appear…) + Adj |
Dùng để mô tả trạng thái, bản chất, cảm xúc của người/vật trong tranh. |
The customers appear satisfied with the service. |
|
Từ nối (Linking Words) |
because / as a result / and / similarly / however / while / in addition / moreover … |
Dùng để nối ý, tăng tính mạch lạc và logic cho bài nói. |
The boy wearing glasses is looking at the tablet while the others are playing video games. |
|
Cấu trúc thể hiện sự chắc chắn / không chắc chắn |
It’s likely / Possibly / I’m not sure / Perhaps / Most likely / It could be … |
Dùng để bày tỏ mức độ chắc chắn về hành động hoặc trạng thái trong tranh. |
It’s likely that the meeting is starting soon. |
2. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Speaking Part 3, 4
|
Cấu trúc ngữ pháp |
Cấu trúc chi tiết |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Thì hiện tại đơn (Present Simple) |
S + V(s/es) |
Dùng để trả lời câu hỏi về thói quen, sở thích, công việc, lịch trình. |
I often drink coffee before starting work. |
|
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) |
S + have/has + V3/ed |
Dùng để trả lời câu hỏi về kinh nghiệm, thay đổi hoặc sự kiện xảy ra trong quá khứ nhưng liên quan đến hiện tại. |
We have completed the project recently. |
|
Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) |
If + Present Simple, will + V |
Dùng để nói về kết quả có khả năng xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. |
If I have time this weekend, I will go to the park. |
|
Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) |
If + Past Simple, would + V |
Dùng để đưa ra giả định hoặc dự đoán không chắc chắn, tình huống giả tưởng. |
If I were the manager, I would organize the meeting differently. |
|
Cấu trúc lý do (Because / Since / So that) |
Because / Since / So that + Clause |
Dùng để giải thích lý do, nguyên nhân hoặc mục đích khi trả lời câu hỏi. |
I study English so that I can communicate with international clients. |
|
Câu hỏi phụ / Noun Clauses trong câu trả lời |
What / How / Why + Clause |
Dùng để mở rộng câu trả lời hoặc diễn đạt ý kiến, cảm nhận. |
How I usually spend my weekend depends on the weather. |
|
Từ nối (Linking Words) |
and / but / however / therefore / also / similarly / as a result |
Dùng để nối các ý, tạo sự mạch lạc và logic trong câu trả lời. |
I like coffee; however, I avoid drinking it at night. |
3. Các cấu trúc ngữ pháp thường dùng trong TOEIC Speaking Part 5
|
Cấu trúc ngữ pháp |
Cấu trúc chi tiết |
Cách sử dụng |
Ví dụ |
|
Cấu trúc nêu quan điểm (Stating Opinions) |
In my opinion / Personally/ I think / I strongly believe / I feel that + Clause |
Dùng để mở đầu câu trả lời, nêu rõ quan điểm của bản thân một cách trực tiếp và trang trọng. |
I strongly believe that communication is the key to project success. |
|
Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) |
If + Past Simple, would + V |
Dùng để đưa ra giả định, dự đoán tình huống hoặc giải pháp nếu điều kiện khác hiện tại xảy ra. |
If the company invested in training, employees would perform better. |
|
Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) |
If + Present Simple, will + V |
Dùng để đưa ra dự đoán hoặc kết quả khả thi dựa trên tình huống thực tế. |
If employees follow the guidelines, the project will succeed. |
|
Cấu trúc lý do & minh họa (Reasons & Examples) |
Because / Since / That’s why / For example / For instance + Clause |
Dùng để giải thích, chứng minh hoặc đưa ra minh họa hỗ trợ quan điểm. |
For example, employees can manage their tasks more efficiently. That’s why flexible hours are beneficial for both staff and management. |
|
Cấu trúc so sánh (Comparative & Superlative) |
Adj/Adv + er/more … than / the + Adj/Adv + est |
Dùng để so sánh sự lựa chọn, đánh giá ưu nhược điểm hoặc xếp hạng. |
This is the most effective strategy for improving team collaboration. |
|
Câu bị động trang trọng (Formal Passive) |
S + be + V3/ed |
Dùng để diễn đạt giải pháp, quan điểm hoặc ý kiến một cách trang trọng và khách quan. |
Flexible schedules are recommended to increase employee satisfaction. |
|
Cấu trúc nhấn mạnh (Cleft Sentences) |
It is/was + Noun/Clause + who/that + Clause |
Dùng để nhấn mạnh một yếu tố quan trọng trong quan điểm hoặc giải pháp. |
It was the manager who suggested implementing flexible hours. |
|
Từ nối / Linking Words |
and / but / however / therefore / as a result / in addition / similarly |
Dùng để nối các ý, tạo mạch lạc và logic cho câu trả lời. |
Flexible schedules increase productivity and, in addition, improve employee satisfaction. |
III. Tài liệu học ngữ pháp TOEIC
1. English Grammar in Use by Raymond Murphy (Cambridge)
Đây là cuốn sách kinh điển được nhiều thí sinh TOEIC, IELTS và tiếng Anh giao tiếp sử dụng. Phiên bản “English Grammar in Use” cung cấp giải thích ngữ pháp rõ ràng, dễ hiểu và có kèm các bài tập thực hành.

Ưu điểm:
- Giải thích từng chủ điểm ngữ pháp bằng tiếng Anh đơn giản, kèm ví dụ minh họa thực tế.
- Bố cục theo từng chủ đề, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên dễ dàng theo dõi tiến trình học.
- Có phiên bản đi kèm answer key, giúp tự học và kiểm tra kết quả.
Nhược điểm:
- Không tập trung chuyên sâu vào dạng bài TOEIC, vì đây là sách tổng quát. Học viên cần tự áp dụng kiến thức vào bài tập TOEIC.
Phù hợp với: Người mới bắt đầu hoặc muốn hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp cơ bản và nâng cao.
2. Barron’s Grammar for TOEIC
Cuốn sách này được thiết kế chuyên biệt cho kỳ thi TOEIC, bao gồm phần ngữ pháp cần thiết, mẹo làm bài và bài tập mô phỏng đề thi thực tế.

Ưu điểm:
- Bao quát đầy đủ các chủ điểm ngữ pháp xuất hiện trong đề thi TOEIC, từ các thì động từ, câu điều kiện, mệnh đề danh từ, mệnh đề quan hệ, đến cấu trúc so sánh, câu bị động…
- Có phần giải thích chi tiết và ví dụ minh họa theo ngữ cảnh kinh doanh, văn phòng, và đời sống hàng ngày.
- Bài tập cuối mỗi chương mô phỏng sát đề thi TOEIC, giúp luyện tập kỹ năng phản xạ làm bài.
Nhược điểm:
- Ngôn ngữ trong sách hoàn toàn bằng tiếng Anh, có thể hơi khó với học viên chưa quen.
- Một số bài tập chưa đi kèm đáp án chi tiết, học viên cần tìm cách kiểm tra lại.
Phù hợp với: Người muốn học ngữ pháp TOEIC chuyên sâu và luyện tập theo cấu trúc đề thi thực tế.
3. Oxford Practice Grammar for TOEIC
Cuốn sách này là phiên bản TOEIC của Oxford Practice Grammar, tập trung vào ngữ pháp và bài tập ứng dụng theo dạng đề TOEIC.

Ưu điểm:
- Giải thích ngữ pháp ngắn gọn, dễ hiểu, có kèm ví dụ minh họa và bài tập thực hành theo trình độ.
- Có bài tập theo từng chủ điểm, giúp học viên kiểm tra khả năng nắm vững kiến thức.
- Thích hợp để tự học tại nhà hoặc dùng kèm giáo trình luyện thi TOEIC.
Nhược điểm:
- Chưa có nhiều bài tập mô phỏng trọn vẹn đề thi TOEIC.
- Chủ yếu tập trung vào ngữ pháp, từ vựng và kỹ năng khác như Listening, Reading phải kết hợp thêm tài liệu khác.
Phù hợp với: Người muốn học ngữ pháp TOEIC cơ bản đến nâng cao, cải thiện khả năng làm bài tập ngữ pháp và Reading.
|
Khóa học TOEIC Speaking and Writing sẽ giúp bạn chắc chắn đạt 240 - 300+ điểm TOEIC Speaking và Writing.
Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ đạt được: 1️⃣ Đạt mục tiêu tối thiểu 240 điểm TOEIC Speaking & Writing. 2️⃣ Hiểu rõ tiêu chí chấm điểm TOEIC Speaking - Writing và biết cách tối ưu điểm số cho từng phần thi có chiến lược. 3️⃣ Thành thạo chiến lược trả lời các dạng câu hỏi thường gặp trong đề thi, đồng thời xây dựng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả. 4️⃣Phát triển toàn diện kỹ năng nói và viết - luyện phát âm, ngữ pháp, cấu trúc bài viết chuẩn TOEIC, ứng dụng linh hoạt trong bài luận, email và giao tiếp công việc thực tế. CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC TOEIC SPEAKING & WRITING CỦA STUDY4? 📖 Lộ trình rõ ràng, hiệu quả: Khóa học TOEIC Speaking & Writing có lộ trình chi tiết, bám sát 100% tiêu chí chấm thi, giúp bạn cải thiện từng kỹ năng để đạt các mốc điểm 120+, 140+, 150+. Nhờ lộ trình khoa học kết hợp giảng dạy - luyện tập - chấm chữa, bạn sẽ nắm chắc phương pháp làm bài và tối ưu điểm số trong thời gian ngắn nhất. 🎤 Luyện nói theo phương pháp Shadowing: Thực hành nói theo audio mẫu của người bản ngữ, luyện phát âm, ngữ điệu, nối âm và nhịp nói tự nhiên; giúp bạn cải thiện phản xạ, nói trôi chảy và tự tin hơn trong mọi phần thi TOEIC Speaking. ✍️ Học theo Samples: Rèn luyện kỹ năng nói và viết qua các bài mẫu điểm cao, học cách triển khai ý, sử dụng từ vựng và cấu trúc hiệu quả, kèm bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ, áp dụng và nâng điểm nhanh chóng. 🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi, phân tích và chấm điểm các bài làm thật trong TOEIC Speaking và Writing kèm theo hơn 150 bài tập thực hành có giải thích chi tiết. 🎧Nền tảng học đa dạng tính năng: Những tính năng bổ trợ của khóa học giúp bạn tiết kiệm 2/3 thời gian luyện thi. Tại phần PRACTICE ZONE của khóa học, STUDY4 cung cấp tính năng luyện đề Speaking - Writing có chấm chữa AI. Chỉ trong vài phút, AI sẽ chỉ ra lỗi và gợi ý bạn cách cải thiện. |
Lời kết
Nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phổ biến trong TOEIC Speaking không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và tự nhiên, mà còn tạo ấn tượng với giám khảo về khả năng sử dụng tiếng Anh chính xác và linh hoạt. Hãy luyện tập đều đặn, áp dụng các cấu trúc này vào từng chủ đề, và đừng quên kết hợp với từ vựng phong phú. Khi đó, việc đạt điểm cao trong phần Speaking sẽ không còn là mục tiêu xa vời, mà trở thành kết quả hoàn toàn khả thi cho mọi thí sinh.



Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment