Nếu bạn muốn đạt band 7.0+ trong IELTS Writing Task 2, từ vựng thôi là chưa đủ, điều bạn thực sự cần chính là cách kết hợp từ tự nhiên và chuẩn xác. Collocations đóng vai trò như “chìa khóa” giúp bài luận của bạn trở nên mạch lạc, chuyên nghiệp và phản ánh khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những collocations thông dụng và hiệu quả nhất, giúp bạn viết bài Task 2 mượt mà, tự tin và thuyết phục hơn bao giờ hết!
I. Giới thiệu tổng quan về IELTS Writing Task 2

Giới thiệu tổng quan về IELTS Writing Task 2
IELTS Writing Task 2 là nhiệm vụ thứ hai và là phần trọng yếu nhất trong bài thi Viết, chiếm 2/3 tổng điểm của toàn bộ bài thi Writing. Thí sinh được khuyến nghị dành khoảng 40 phút để hoàn thành bài luận này.
Mục tiêu chính của Task 2 là đánh giá khả năng của thí sinh trong việc phát triển một bài luận thuyết phục, bao gồm việc đưa ra ý kiến, lập luận, đưa dẫn chứng và kết luận một cách logic về một chủ đề xã hội, văn hóa, giáo dục, hoặc khoa học phổ biến. Bài luận phải có độ dài tối thiểu là 250 từ. Bài viết dưới 250 từ sẽ bị trừ điểm theo tiêu chí Task Response/Task Achievement do chưa hoàn thành đầy đủ yêu cầu của đề bài.
Task 2 có cấu trúc tương đồng giữa hình thức Academic và General Training, mặc dù chủ đề của General Training thường mang tính tổng quát và đời thường hơn. Bài luận được chia thành năm dạng chính, mỗi dạng đòi hỏi một cách tiếp cận và cấu trúc lập luận khác nhau:
Xem thêm: Cách làm các dạng bài IELTS Writing Task 2 thường gặp
1.1. Opinion/Argumentative Essay (Bài luận Trình bày Quan điểm)
- Dạng câu hỏi: Do you agree or disagree? hoặc To what extent do you agree or disagree?
- Yêu cầu: Thí sinh phải đưa ra quan điểm rõ ràng của mình về một vấn đề và bảo vệ quan điểm đó bằng các luận điểm và ví dụ thuyết phục.
1.2. Discussion Essay (Bài luận Thảo luận)
- Dạng câu hỏi: Discuss both views and give your own opinion.
- Yêu cầu: Thí sinh cần thảo luận về cả hai mặt đối lập của một vấn đề (Ưu điểm và Nhược điểm, hoặc Quan điểm A và Quan điểm B) trước khi trình bày quan điểm cá nhân ở phần kết luận hoặc thân bài.
1.3. Problem and Solution Essay (Bài luận Vấn đề và Giải pháp)
- Dạng câu hỏi: What are the problems/causes and what solutions can be offered?
- Yêu cầu: Bài luận phải phân tích nguyên nhân/vấn đề của một hiện tượng xã hội và đề xuất các giải pháp khả thi để khắc phục.
1.4. Advantage and Disadvantage Essay (Bài luận Ưu và Nhược điểm)
- Dạng câu hỏi: Do the advantages outweigh the disadvantages? hoặc Discuss the advantages and disadvantages.
- Yêu cầu: Phân tích cả mặt tích cực và tiêu cực của một vấn đề. Nếu đề bài hỏi về sự cân bằng (outweigh), thí sinh cần khẳng định mặt nào trội hơn.
1.5. Two-part Question Essay (Bài luận Trả lời Hai câu hỏi)
- Dạng câu hỏi: Đề bài đưa ra hai câu hỏi riêng biệt liên quan đến cùng một chủ đề (Ví dụ: Why is this happening, and what impact will it have?).
- Yêu cầu: Thí sinh phải trả lời đầy đủ cả hai câu hỏi trong hai đoạn thân bài khác nhau.
II. Collocations là gì?

Collocations là gì?
Trong tiếng Anh, “collocations” là một khái niệm rất quan trọng nhưng cũng thường khiến người học bối rối. Nói một cách dễ hiểu, collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ mà người bản ngữ thường dùng cùng nhau. Khi những từ này đi cùng nhau, chúng tạo nên một cụm từ tự nhiên và đúng ngữ cảm, điều mà người học tiếng Anh cần nắm vững để diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.
Ví dụ, người Anh sẽ nói “make a decision” chứ không nói “do a decision”, dù cả make và do đều có nghĩa là “làm”. Lý do là vì “make a decision” là một collocation tự nhiên, được sử dụng phổ biến trong thực tế giao tiếp. Nếu bạn nói sai collocation, người bản ngữ vẫn hiểu, nhưng họ sẽ thấy cách diễn đạt đó “không tự nhiên” hoặc “gượng gạo”.
Collocations có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Một số kết hợp phổ biến bao gồm:
- Verb + Noun: make a mistake, take a break, do homework
- Adjective + Noun: strong coffee, heavy rain, deep sleep
- Noun + Noun: traffic jam, data analysis, language barrier
- Adverb + Adjective: deeply concerned, highly effective, totally different
- Verb + Adverb: apologize sincerely, whisper softly, drive carefully
Những kết hợp này không chỉ giúp bạn nói đúng, mà còn giúp câu văn có nhịp điệu và tự nhiên hơn. Khi bạn quen với collocations, bạn sẽ không cần dịch từng từ khi nói hay viết, mà sẽ nghĩ và diễn đạt trực tiếp bằng các cụm từ sẵn có.
III. Các collocations phổ biến trong IELTS Writing Task 2
1. Collocations dùng trong phần mở bài (Introduction)
|
Chức năng |
Collocation phổ biến |
Ví dụ |
|
Nêu vấn đề chung |
It is widely believed that / It is often argued that / There is a growing concern that |
It is widely believed that education should be free for everyone (Nhiều người tin rằng giáo dục nên miễn phí cho tất cả mọi người). |
|
Giới thiệu quan điểm |
Some people claim that / Others are of the opinion that / It is often suggested that |
Some people claim that technology has made our lives easier (Một số người cho rằng công nghệ đã khiến cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng hơn). |
|
Nêu mục đích bài viết |
This essay will discuss / This essay will examine / This essay will argue that |
This essay will discuss the reasons behind this phenomenon (Bài luận này sẽ thảo luận về những lý do đằng sau hiện tượng này). |
2. Collocations diễn tả nguyên nhân (Causes)
|
Chủ điểm |
Collocation phổ biến |
Ví dụ |
|
Nguyên nhân kinh tế |
rising living costs / financial burden / economic instability |
Rising living costs have created a financial burden for many families (Chi phí sinh hoạt tăng cao đã tạo ra gánh nặng tài chính cho nhiều gia đình). |
|
Nguyên nhân xã hội |
social inequality / lack of social awareness / peer pressure |
Peer pressure often leads young people to make poor decisions (Áp lực từ bạn bè thường khiến người trẻ đưa ra những quyết định không đúng đắn). |
|
Nguyên nhân giáo dục |
lack of educational opportunities / poor academic performance / inadequate school funding |
A lack of educational opportunities prevents children from reaching their potential (Thiếu cơ hội giáo dục khiến trẻ em không thể phát huy hết tiềm năng của mình). |
|
Nguyên nhân công nghệ |
excessive screen time / exposure to violent content / information overload |
Excessive screen time has negative effects on mental health (Thời gian sử dụng thiết bị màn hình quá nhiều gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần). |
3. Collocations diễn tả hậu quả (Effects / Consequences)
|
Chủ điểm |
Collocation phổ biến |
Ví dụ |
|
Hậu quả tiêu cực |
have a detrimental effect on / lead to social isolation / cause long-term damage |
Social media can have a detrimental effect on real-life communication (Mạng xã hội có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến giao tiếp trong đời thực). |
|
Hậu quả tích cực |
contribute to economic growth / improve living standards / foster global understanding |
Tourism contributes to economic growth and improves living standards (Du lịch góp phần vào tăng trưởng kinh tế và nâng cao mức sống). |
|
Hậu quả cho cá nhân |
suffer from stress / develop unhealthy habits / experience burnout |
Many employees suffer from stress due to long working hours (Nhiều nhân viên bị căng thẳng do thời gian làm việc quá dài). |
4. Collocations để nêu quan điểm (Opinion)
|
Collocation phổ biến |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
I firmly believe that |
tôi tin tưởng chắc chắn rằng |
I firmly believe that governments should invest more in education (Tôi tin chắc rằng các chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào giáo dục). |
|
It is undeniable that |
không thể phủ nhận rằng |
It is undeniable that technology has transformed our daily lives (Không thể phủ nhận rằng công nghệ đã thay đổi cuộc sống hằng ngày của chúng ta). |
|
There is no doubt that |
không còn nghi ngờ gì rằng |
There is no doubt that globalization has both benefits and drawbacks (Không nghi ngờ gì rằng toàn cầu hóa vừa có lợi ích vừa có hạn chế). |
|
From my perspective / In my view |
theo quan điểm của tôi |
From my perspective, stricter laws are needed to protect the environment (Theo quan điểm của tôi, cần có những luật nghiêm ngặt hơn để bảo vệ môi trường). |
5. Collocations diễn tả giải pháp (Solutions)
|
Chủ điểm |
Collocation phổ biến |
Ví dụ |
|
Chính phủ |
implement strict regulations / impose heavy fines / provide financial incentives |
Governments should implement strict regulations on waste disposal (Chính phủ nên áp dụng các quy định nghiêm ngặt về việc xử lý rác thải). |
|
Giáo dục |
raise public awareness / promote moral values / provide better facilities |
Schools can raise public awareness of environmental protection (Các trường học có thể nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường). |
|
Xã hội |
take collective action / encourage public participation / support vulnerable groups |
Society must take collective action to address climate change (Xã hội phải có hành động chung để giải quyết biến đổi khí hậu). |
|
Cá nhân |
adopt a healthy lifestyle / make informed decisions / take responsibility for |
Individuals should take responsibility for their own well-being (Mỗi cá nhân nên chịu trách nhiệm cho sức khỏe và hạnh phúc của chính mình). |
6. Collocations diễn tả quan hệ nhân quả (Cause – Effect)
|
Cấu trúc collocation |
Ví dụ |
|
lead to / result in / give rise to |
The heavy rain resulted in severe flooding across the region. (Mưa lớn đã gây ra tình trạng ngập lụt nghiêm trọng trên khắp khu vực.) |
|
be the main cause of |
Pollution is the main cause of respiratory diseases (Ô nhiễm là nguyên nhân chính gây ra các bệnh về đường hô hấp). |
|
be responsible for |
Human activities are responsible for global warming (Các hoạt động của con người là nguyên nhân gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu). |
|
stem from / arise from |
Most crimes stem from poverty and lack of education (Hầu hết các tội phạm bắt nguồn từ nghèo đói và thiếu giáo dục). |
7. Collocations cho kết bài (Conclusion)
|
Chức năng |
Collocation phổ biến |
Ví dụ |
|
Tóm tắt luận điểm |
To sum up / In conclusion / To conclude |
To sum up, stricter laws are essential to reduce traffic accidents (Tóm lại, các luật nghiêm ngặt là cần thiết để giảm tai nạn giao thông). |
|
Nhấn mạnh quan điểm |
It is clear that / It can be seen that / Therefore, I believe that |
It is clear that education should remain the top priority (Rõ ràng là giáo dục nên vẫn là ưu tiên hàng đầu). |
|
Gợi ý hướng tương lai |
should be encouraged / must be taken into consideration / need to be addressed |
Environmental protection must be taken into consideration by all nations (Bảo vệ môi trường phải được tất cả các quốc gia cân nhắc và thực hiện). |
8. Collocations học thuật nâng cao giúp đạt Band 8+
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
pose a threat to |
gây ra mối đe dọa đối với |
Air pollution poses a threat to human health (Ô nhiễm không khí đe dọa sức khỏe con người). |
|
strike a balance between |
cân bằng giữa hai yếu tố |
Governments must strike a balance between development and conservation (Chính phủ phải cân bằng giữa phát triển và bảo tồn). |
|
bring about positive changes |
mang lại những thay đổi tích cực |
Education reform can bring about positive changes in society (Cải cách giáo dục có thể mang lại những thay đổi tích cực cho xã hội). |
|
be a driving force behind |
là động lực đằng sau |
Innovation is a driving force behind economic growth (Đổi mới là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế). |
|
from a broader perspective |
từ góc nhìn rộng hơn |
From a broader perspective, globalization has united people worldwide (Nhìn từ góc độ rộng hơn, toàn cầu hóa đã kết nối mọi người trên toàn thế giới). |
|
take measures to tackle |
áp dụng biện pháp để giải quyết |
Authorities must take measures to tackle rising crime rates (Các cơ quan chức năng phải thực hiện các biện pháp để giải quyết tình trạng tội phạm gia tăng). |
|
exert a profound influence on |
có ảnh hưởng sâu sắc đến |
Modern technology exerts a profound influence on the way people communicate (Công nghệ hiện đại có ảnh hưởng sâu sắc đến cách mọi người giao tiếp). |
|
have far-reaching consequences |
có hậu quả sâu rộng |
Climate change has far-reaching consequences for future generations (Biến đổi khí hậu có những hậu quả sâu rộng đối với các thế hệ tương lai). |
|
have an adverse impact on |
có tác động tiêu cực đến |
Fast food has an adverse impact on children’s health (Thức ăn nhanh có tác động tiêu cực đến sức khỏe trẻ em). |
|
shape public perception |
định hình nhận thức xã hội |
The media plays a crucial role in shaping public perception of political issues (Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức của công chúng về các vấn đề chính trị). |
|
drive social change |
thúc đẩy thay đổi xã hội |
Education can drive social change and reduce inequality (Giáo dục có thể thúc đẩy thay đổi xã hội và giảm bất bình đẳng). |
|
bring about dramatic improvements |
mang lại những cải thiện rõ rệt |
The new policy brought about dramatic improvements in urban transportation (Chính sách mới đã mang lại những cải thiện đáng kể trong giao thông đô thị). |
|
there is a growing consensus that |
ngày càng có sự đồng thuận rằng |
There is a growing consensus that governments must address climate change (Ngày càng có sự đồng thuận rằng các chính phủ phải giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu). |
|
be a matter of considerable debate |
là vấn đề gây tranh cãi lớn |
Whether students should wear uniforms is a matter of considerable debate (Việc học sinh có nên mặc đồng phục hay không là vấn đề gây nhiều tranh cãi). |
|
lend support to the idea that |
ủng hộ quan điểm rằng |
Empirical evidence lends support to the idea that early education boosts cognitive skills (Bằng chứng thực nghiệm ủng hộ quan điểm rằng giáo dục sớm nâng cao kỹ năng nhận thức). |
|
challenge the conventional view that |
thách thức quan điểm truyền thống rằng |
This finding challenges the conventional view that money is the main motivator (Phát hiện này thách thức quan điểm truyền thống cho rằng tiền bạc là động lực chính). |
|
call into question |
đặt nghi vấn về |
Recent studies call into question the effectiveness of online learning (Các nghiên cứu gần đây đặt câu hỏi về hiệu quả của việc học trực tuyến). |
|
take the view that |
cho rằng / có quan điểm rằng |
Many experts take the view that prevention is better than cure (Nhiều chuyên gia cho rằng phòng bệnh hơn chữa bệnh). |
|
implement effective measures |
thực hiện các biện pháp hiệu quả |
Authorities should implement effective measures to reduce air pollution (Các cơ quan chức năng nên thực hiện các biện pháp hiệu quả để giảm ô nhiễm không khí). |
|
adopt a comprehensive approach |
áp dụng cách tiếp cận toàn diện |
Governments need to adopt a comprehensive approach to healthcare reform (Chính phủ cần áp dụng một phương pháp toàn diện trong cải cách y tế). |
|
take proactive steps |
chủ động thực hiện các bước |
Individuals must take proactive steps to protect their mental health (Mỗi cá nhân phải chủ động thực hiện các bước để bảo vệ sức khỏe tinh thần của mình). |
|
allocate resources to |
phân bổ nguồn lực cho |
More funds should be allocated to scientific research (Nên phân bổ nhiều kinh phí hơn cho nghiên cứu khoa học). |
|
address the root causes of |
giải quyết nguyên nhân gốc rễ của |
Education can help address the root causes of poverty (Giáo dục có thể giúp giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói). |
|
enforce strict regulations |
áp dụng quy định nghiêm ngặt |
Governments should enforce strict regulations on the use of plastic bags (Chính phủ nên thực thi các quy định nghiêm ngặt về việc sử dụng túi nhựa). |
|
foster international cooperation |
thúc đẩy hợp tác quốc tế |
Global warming can only be solved by fostering international cooperation (Hiện tượng nóng lên toàn cầu chỉ có thể giải quyết bằng cách thúc đẩy hợp tác quốc tế). |
|
witness a paradigm shift |
chứng kiến một sự thay đổi mô hình |
The world has witnessed a paradigm shift in the way people work due to technology (Thế giới đã chứng kiến một sự thay đổi mô hình trong cách mọi người làm việc nhờ công nghệ). |
|
undergo a fundamental transformation |
trải qua sự thay đổi căn bản |
Education systems are undergoing a fundamental transformation to meet modern needs (Các hệ thống giáo dục đang trải qua một sự chuyển đổi cơ bản để đáp ứng nhu cầu hiện đại). |
|
mark a turning point in |
đánh dấu bước ngoặt trong |
Her decision to study abroad marked a turning point in her personal growth. (Quyết định du học của cô ấy đã đánh dấu một bước ngoặt trong sự trưởng thành của bản thân.) |
|
be on the rise / be in decline |
đang gia tăng / đang suy giảm |
Mental health issues are on the rise among young people (Các vấn đề về sức khỏe tinh thần đang gia tăng ở người trẻ tuổi). |
|
be intrinsically connected with |
có mối liên hệ bản chất với |
Cultural identity is intrinsically connected with language preservation (Bản sắc văn hóa gắn liền với việc bảo tồn ngôn ngữ). |
|
be interdependent on |
phụ thuộc lẫn nhau |
Economic growth and environmental sustainability are interdependent (Tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững về môi trường phụ thuộc lẫn nhau). |
|
stand in stark contrast to |
hoàn toàn trái ngược với |
This approach stands in stark contrast to traditional teaching methods (Cách tiếp cận này hoàn toàn trái ngược với các phương pháp giảng dạy truyền thống). |
|
bear a strong resemblance to |
có sự tương đồng rõ rệt với |
Modern architecture bears a strong resemblance to minimalist art (Kiến trúc hiện đại có nhiều nét tương đồng với nghệ thuật tối giản). |
|
play a pivotal role in |
đóng vai trò then chốt trong |
Education plays a pivotal role in shaping a nation’s future (Giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc định hình tương lai của một quốc gia). |
|
be of paramount importance |
có tầm quan trọng tối thượng |
Environmental protection is of paramount importance for sustainable development (Bảo vệ môi trường có tầm quan trọng tối cao đối với phát triển bền vững). |
|
be an integral part of |
là một phần không thể thiếu của |
Technology is an integral part of modern education (Công nghệ là một phần không thể thiếu của giáo dục hiện đại). |
|
be the cornerstone of |
là nền tảng của |
Freedom of speech is the cornerstone of democracy (Tự do ngôn luận là nền tảng của nền dân chủ). |
|
take precedence over |
được ưu tiên hơn |
Public safety should take precedence over economic benefits (An toàn công cộng nên được ưu tiên hơn lợi ích kinh tế). |
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Việc ghi nhớ collocations không chỉ giúp bạn “ghi điểm” trong bài IELTS Writing Task 2 mà còn nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên trong mọi tình huống học thuật. Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách ghi chép, đặt câu và áp dụng collocations vào bài viết thực tế, bạn sẽ thấy khả năng viết của mình cải thiện rõ rệt từng ngày.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment