Bạn đã bao giờ cảm thấy bài viết IELTS Writing Task 1 của mình “đúng ngữ pháp, đủ ý” nhưng vẫn thiếu sự tự nhiên như người bản xứ chưa? Bí quyết nằm ở collocations, những cụm từ tự nhiên mà người bản ngữ sử dụng hằng ngày. Việc nắm vững các collocations phổ biến không chỉ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn, mà còn là chìa khóa để ghi điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource. Cùng khám phá những collocations “đắt giá” nhất cho Task 1 ngay dưới đây nhé!
I. Giới thiệu tổng quan về IELTS Writing Task 1

Giới thiệu tổng quan về IELTS Writing Task 1
Phần thi IELTS Writing Task 1 là nhiệm vụ đầu tiên trong bài thi Viết, chiếm khoảng 1/3 tổng điểm của phần Writing và yêu cầu thí sinh hoàn thành bài viết trong vòng 20 phút. Mặc dù chỉ chiếm 1/3 số điểm, phần này đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ để phân tích dữ liệu hoặc giao tiếp trong tình huống cụ thể.
Mục tiêu chính của Task 1 là đánh giá khả năng của thí sinh trong việc chuyển đổi thông tin phi ngôn ngữ thành văn bản có cấu trúc logic. Yêu cầu tối thiểu về độ dài cho bài viết Task 1 là 150 từ. Thí sinh cần quản lý thời gian hiệu quả để hoàn thành Task 1 trong 20 phút, đảm bảo dành đủ thời gian (40 phút) cho Task 2 có trọng số điểm cao hơn.
Xem thêm: Các dạng bài IELTS Writing Task 1 và hướng dẫn cách làm chi tiết
Các dạng đề thường gặp bao gồm:
- Biểu đồ đường (Line Graphs): Mô tả sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian.
- Biểu đồ cột (Bar Charts): So sánh các yếu tố hoặc nhóm dữ liệu khác nhau.
- Biểu đồ tròn (Pie Charts): Trình bày tỷ lệ phần trăm của các thành phần trong một tổng thể.
- Bảng (Tables): Tổng hợp dữ liệu số phức tạp.
- Sơ đồ Quy trình (Process Diagrams): Giải thích các bước của một quy trình sản xuất hoặc hoạt động theo trình tự.
- Bản đồ (Maps): Mô tả sự thay đổi hoặc so sánh các địa điểm trong hai mốc thời gian khác nhau.
Thí sinh cần sử dụng ngôn ngữ chính xác để diễn đạt xu hướng, sự khác biệt, và các điểm nổi bật, đồng thời phải có khả năng paraphrase (diễn đạt lại) từ ngữ và cấu trúc trong đề bài.
II. Collocations là gì?

Collocations là gì?
Trong tiếng Anh, “collocations” là một khái niệm rất quan trọng nhưng cũng thường khiến người học bối rối. Nói một cách dễ hiểu, collocation là sự kết hợp tự nhiên giữa hai hoặc nhiều từ mà người bản ngữ thường dùng cùng nhau. Khi những từ này đi cùng nhau, chúng tạo nên một cụm từ tự nhiên và đúng ngữ cảm, điều mà người học tiếng Anh cần nắm vững để diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.
Ví dụ, người Anh sẽ nói “make a decision” chứ không nói “do a decision”, dù cả make và do đều có nghĩa là “làm”. Lý do là vì “make a decision” là một collocation tự nhiên, được sử dụng phổ biến trong thực tế giao tiếp. Nếu bạn nói sai collocation, người bản ngữ vẫn hiểu, nhưng họ sẽ thấy cách diễn đạt đó “không tự nhiên” hoặc “gượng gạo”.
Collocations có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Một số kết hợp phổ biến bao gồm:
- Verb + Noun: make a mistake, take a break, do homework
- Adjective + Noun: strong coffee, heavy rain, deep sleep
- Noun + Noun: traffic jam, data analysis, language barrier
- Adverb + Adjective: deeply concerned, highly effective, totally different
- Verb + Adverb: apologize sincerely, whisper softly, drive carefully
Những kết hợp này không chỉ giúp bạn nói đúng, mà còn giúp câu văn có nhịp điệu và tự nhiên hơn. Khi bạn quen với collocations, bạn sẽ không cần dịch từng từ khi nói hay viết, mà sẽ nghĩ và diễn đạt trực tiếp bằng các cụm từ sẵn có.
III. Các collocations phổ biến trong IELTS Writing Task 1
1. Collocations miêu tả xu hướng tăng - giảm
|
Nhóm ý |
Collocations phổ biến |
Ví dụ |
|
Tăng (Increase) |
experience an increase / see a rise / show a growth / witness an upward trend |
The percentage of car owners experienced a steady increase from 2000 to 2010. (Tỷ lệ chủ sở hữu ô tô tăng đều đặn từ năm 2000 đến 2010.) |
|
Giảm (Decrease) |
experience a decline / see a drop / show a fall / witness a downward trend |
The unemployment rate saw a sharp decline over the given period. (Tỷ lệ thất nghiệp giảm mạnh trong giai đoạn được đề cập.) |
|
Tăng mạnh / giảm mạnh |
a sharp rise / a dramatic increase / a steep decline / a rapid fall drop sharply / decline sharply / |
There was a dramatic rise in online sales in 2020. (Doanh số bán hàng trực tuyến tăng đáng kể vào năm 2020.) |
|
Tăng nhẹ / giảm nhẹ |
a slight increase / a moderate rise / a gradual decline / a slow drop go down slightly |
The figure showed a gradual decrease throughout the decade. (Con số này cho thấy sự giảm dần đều trong suốt thập kỷ.) |
2. Collocations miêu tả mức độ và thay đổi
|
Nhóm ý |
Collocations phổ biến |
Ví dụ |
|
Ổn định |
remain stable / stay constant / maintain the same level / maintain a stable level / show no significant change / show little change |
The birth rate remained stable during this period. (Tỷ lệ sinh duy trì ổn định trong giai đoạn này.) |
|
Biến động |
fluctuate slightly / experience some fluctuations / show considerable variation / fluctuate wildly |
The figure fluctuated slightly between 1990 and 1995. (Con số này dao động nhẹ trong giai đoạn từ 1990 đến 1995.) |
|
Đạt đỉnh / chạm đáy |
reach a peak / hit the highest point / fall to the lowest point / bottom out |
The number of visitors reached its peak in July. (Số lượng du khách đạt mức cao nhất vào tháng Bảy.) |
3. Collocations miêu tả so sánh
|
Mục đích |
Collocations phổ biến |
Ví dụ |
|
So sánh hơn |
be higher than / exceed / surpass / be greater than / be considerably higher than |
The figure for men exceeded that for women. (Số liệu của nam cao hơn số liệu của nữ.) |
|
So sánh kém hơn |
be lower than / fall behind / lag behind / be significantly lower than |
The sales of tablets lagged behind those of smartphones. (Doanh số máy tính bảng thấp hơn so với điện thoại thông minh.) |
|
Tương đương / gần bằng |
be similar to / be roughly the same as / be roughly equal to / be comparable to / be almost identical / be comparable to |
The unemployment rates were roughly the same in both countries. (Tỷ lệ thất nghiệp ở hai quốc gia gần như giống nhau.) |
4. Collocations dùng trong biểu đồ tròn (Pie Charts)
|
Chức năng |
Collocations phổ biến |
Ví dụ |
|
Miêu tả tỉ lệ lớn |
account for the largest proportion / make up the majority of / represent the biggest share / take up the largest share |
Adults accounted for the largest proportion of the population. (Người trưởng thành chiếm tỷ lệ lớn nhất trong dân số.) |
|
Miêu tả tỉ lệ nhỏ |
constitute a small fraction / make up a minor share / represent the smallest segment / comprise a small portion |
Renewable energy constituted a small fraction of total energy use. (Năng lượng tái tạo chiếm một phần nhỏ trong tổng mức sử dụng năng lượng.) |
5. Collocations trong dạng biểu đồ quy trình (Process Diagrams)
|
Giai đoạn / Hành động |
Collocations phổ biến |
Ví dụ |
|
|
Bắt đầu quy trình |
begin with / start with / commence with |
The process begins with the collection of raw materials. (Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập nguyên liệu thô.) |
|
|
Tiếp theo |
followed by / then / subsequently / after that |
The mixture is heated, followed by a cooling stage. (Hỗn hợp được đun nóng, sau đó là giai đoạn làm nguội.) |
|
|
Kết thúc quy trình |
end with / finish with / culminate in |
The process ends with packaging and distribution. (Quy trình kết thúc với việc đóng gói và phân phối.) |
|
|
Quy trình |
be divided into / consist of |
được chia thành / bao gồm |
The process is divided into three main stages. (Quy trình được chia thành ba giai đoạn chính.) |
|
go through several stages |
trải qua nhiều giai đoạn |
The raw material goes through several stages before becoming the final product. (Nguyên liệu thô trải qua nhiều giai đoạn trước khi trở thành sản phẩm cuối cùng.) |
|
|
be transported to / be delivered to |
được vận chuyển đến |
The goods are transported to the factory. (Hàng hóa được vận chuyển đến nhà máy.) |
|
|
undergo a transformation |
trải qua sự biến đổi |
The raw milk undergoes a transformation into cheese. (Sữa tươi trải qua quá trình biến đổi thành pho mát.) |
|
|
be collected / be processed / be filtered |
được thu thập / xử lý / lọc |
Rainwater is collected and filtered before use. (Nước mưa được thu gom và lọc trước khi sử dụng.) |
|
6. Collocations miêu tả bản đồ (Maps)
|
Dạng thay đổi |
Collocations phổ biến |
Ví dụ |
|
Thêm mới |
be constructed / be built / be added / be developed into |
A new shopping mall was constructed in the northern area. (Một trung tâm mua sắm mới đã được xây dựng ở khu vực phía Bắc.) |
|
Bị thay thế |
be replaced by / be converted into / be transformed into / be demolished |
The park was replaced by a housing complex. (Công viên được thay thế bằng một khu nhà ở.) |
|
Được mở rộng |
be extended / be expanded |
The main road was extended to the east. (Con đường chính được mở rộng về phía Đông.) |
|
Giữ nguyên |
remain unchanged / stay the same |
The school remained unchanged throughout the period. (Trường học vẫn không thay đổi trong suốt giai đoạn.) |
7. Collocations cho biểu đồ so sánh nhiều đối tượng
|
Mục đích |
Collocations phổ biến |
Ví dụ |
|
Nhóm dữ liệu |
in terms of / with respect to / regarding / in comparison with |
The USA outperformed other countries in terms of GDP per capita. (Mỹ vượt trội hơn các quốc gia khác về GDP bình quân đầu người.) |
|
Nhấn mạnh sự khác biệt |
there was a significant difference between / contrast sharply with |
The figures for men and women contrasted sharply in 2010. (Số liệu của nam và nữ có sự khác biệt rõ rệt vào năm 2010.) |
8. Collocations nâng cao giúp đạt Band 8+
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
show a consistent upward trajectory |
thể hiện xu hướng tăng ổn định |
The number of users showed a consistent upward trajectory throughout the decade. (Số lượng người dùng cho thấy xu hướng tăng đều đặn trong suốt thập kỷ.) |
|
experience a period of rapid expansion |
trải qua giai đoạn tăng trưởng nhanh |
The company experienced a period of rapid expansion in the 2000s. (Công ty trải qua giai đoạn mở rộng nhanh chóng vào những năm 2000.) |
|
level off after a peak |
ổn định lại sau khi đạt đỉnh |
Sales leveled off after a peak in 2019. (Doanh số ổn định lại sau khi đạt đỉnh vào năm 2019.) |
|
recover slightly after a decline |
hồi phục nhẹ sau khi giảm |
The rate recovered slightly after a decline in 2010. (Tỷ lệ phục hồi nhẹ sau khi giảm vào năm 2010.) |
|
remain marginal throughout |
duy trì ở mức nhỏ trong suốt giai đoạn |
The percentage of renewable energy remained marginal throughout the period. (Tỷ lệ năng lượng tái tạo vẫn ở mức rất thấp trong suốt giai đoạn.) |
|
IELTS INTENSIVE WRITING - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC ESSAY + CHẤM CHỮA ESSAY BẰNG AI Khóa học bao gồm: ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Collocations không chỉ giúp bài viết IELTS Writing Task 1 của bạn trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn, mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức độ học thuật cao. Hãy bắt đầu bằng việc ghi nhớ và luyện tập những cụm từ thường gặp nhất trong các dạng biểu đồ, rồi dần mở rộng vốn từ qua việc đọc sample và bài viết mẫu. Kiên trì một chút mỗi ngày, bạn sẽ thấy bài viết của mình lột xác rõ rệt, và band điểm Writing cũng sẽ tăng lên đáng kể!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment