Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống “bí từ” khi viết thư hoặc mô tả công việc trong phần thi IELTS General chưa? Thực tế, đề thi IELTS General không yêu cầu những từ ngữ quá học thuật, nhưng lại đòi hỏi vốn từ vựng thực tế, đa dạng và phù hợp với đời sống hàng ngày. Vì thế, việc nắm rõ các chủ đề từ vựng thường gặp sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cả phần Writing lẫn Speaking. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá những nhóm từ vựng “must-know” giúp bạn chinh phục IELTS General một cách tự nhiên và hiệu quả nhất nhé!
I. IELTS General Training là gì?

IELTS General Training là gì?
IELTS General Training (hay còn gọi là IELTS Tổng quát) là một phiên bản của bài kiểm tra IELTS được thiết kế đặc biệt để đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ Anh của thí sinh trong các bối cảnh xã hội, giao tiếp hàng ngày và môi trường làm việc thông thường. Đây không phải là bài thi nghiêng về học thuật chuyên sâu như IELTS Academic, mà nó tập trung vào tính ứng dụng và khả năng sử dụng ngôn ngữ trong đời sống thực tế.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS General - Tất tần tật thông tin về IELTS General Training
Bài thi này thường được sử dụng cho các mục đích chính sau:
- Định cư: Nhiều quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Úc, Canada, New Zealand và Vương quốc Anh, yêu cầu chứng chỉ IELTS General Training trong hồ sơ xin thị thực định cư diện tay nghề (skilled migration) hoặc các chương trình nhập cư khác.
- Làm việc: Chứng chỉ này giúp chứng minh năng lực tiếng Anh cần thiết để làm việc, giao tiếp hiệu quả tại các công ty nước ngoài hoặc trong môi trường quốc tế.
- Đào tạo nghề nghiệp và Trung học: Thí sinh muốn tham gia các khóa đào tạo nghề, chương trình học không thuộc bậc đại học/sau đại học, hoặc theo học chương trình phổ thông (trung học) tại các quốc gia nói tiếng Anh sẽ cần loại chứng chỉ này.
Với mục tiêu đánh giá khả năng giao tiếp thực tiễn, nội dung của các phần thi General Training luôn xoay quanh những tình huống quen thuộc mà bất kỳ cá nhân nào cũng có thể gặp phải khi sinh sống và làm việc tại một quốc gia nói tiếng Anh.
Cấu trúc và định dạng bài thi
Kỳ thi IELTS General Training kéo dài khoảng 2 giờ 45 phút (không kể phần Speaking, có thể diễn ra riêng biệt trong cùng ngày hoặc ngày khác).
Bài thi IELTS General Training bao gồm bốn phần: Listening, Reading, Writing và Speaking. Các phần Listening và Speaking giống hệt với phiên bản IELTS Academic, trong khi Reading và Writing được điều chỉnh để phù hợp với mục đích giao tiếp thực tế hơn.
|
Phần thi |
Thời gian |
Nội dung chi tiết |
|
Listening |
30 phút (cộng 10 phút chuyển đáp án) |
Gồm 4 phần ghi âm (tăng dần độ khó), với 40 câu hỏi. Nội dung bao gồm cuộc trò chuyện hàng ngày, hướng dẫn, bài nói về chủ đề xã hội hoặc công việc. Thí sinh nghe một lần và trả lời các loại câu hỏi như multiple choice, matching, note completion. |
|
Reading |
60 phút |
Gồm 3 phần với 40 câu hỏi, dựa trên văn bản từ sách, báo chí, quảng cáo, hướng dẫn sử dụng, thông báo việc làm hoặc tài liệu hàng ngày. Tập trung vào kỹ năng đọc hiểu trong ngữ cảnh thực tế, không mang tính học thuật cao như Academic (ví dụ: trích dẫn từ báo chí, hướng dẫn công việc). |
|
Writing |
60 phút |
- Task 1 (20 phút, 150 từ): Viết thư (cá nhân, bán chính thức hoặc chính thức) dựa trên tình huống thực tế, như khiếu nại, yêu cầu thông tin hoặc giải thích vấn đề. - Task 2 (40 phút, 250 từ): Viết bài luận ngắn về quan điểm cá nhân hoặc thảo luận vấn đề xã hội hàng ngày (ví dụ: lợi ích của công nghệ trong cuộc sống). |
|
Speaking |
11-14 phút |
Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo, gồm 3 phần: Giới thiệu bản thân và trả lời câu hỏi cá nhân (4-5 phút); Nói về chủ đề cụ thể với gợi ý (3-4 phút); Thảo luận sâu hơn về chủ đề (4-5 phút). Tập trung vào fluency, pronunciation, vocabulary và grammar. |
II. Các chủ đề từ vựng IELTS General thường gặp

Các chủ đề từ vựng IELTS General thường gặp
1. Work and Career
|
Từ vựng / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
career path |
/kəˈrɪə pɑːθ/ |
n |
con đường sự nghiệp |
|
job satisfaction |
/ˈdʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/ |
n |
sự hài lòng trong công việc |
|
work-life balance |
/ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/ |
n |
cân bằng giữa công việc và cuộc sống |
|
promotion |
/prəˈməʊʃn/ |
n |
sự thăng chức |
|
workload |
/ˈwɜːkləʊd/ |
n |
khối lượng công việc |
|
flexible hours |
/ˈfleksəbl aʊəz/ |
n |
giờ làm việc linh hoạt |
|
deadline |
/ˈdedlaɪn/ |
n |
hạn chót |
|
self-employed |
/ˌself ɪmˈplɔɪd/ |
a |
tự làm chủ, làm nghề tự do |
|
colleague |
/ˈkɒliːɡ/ |
n |
đồng nghiệp |
|
job interview |
/ˈdʒɒb ˌɪntəvjuː/ |
n |
buổi phỏng vấn xin việc |
|
professional development |
/prəˈfeʃənl dɪˈveləpmənt/ |
n |
phát triển chuyên môn |
|
team spirit |
/ˈtiːm ˈspɪrɪt/ |
n |
tinh thần đồng đội |
2. Education and Learning
|
Từ vựng / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
curriculum |
/kəˈrɪkjələm/ |
n |
chương trình học |
|
academic performance |
/ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/ |
n |
thành tích học tập |
|
higher education |
/ˈhaɪə ˌedʒuˈkeɪʃn/ |
n |
giáo dục đại học |
|
vocational training |
/vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/ |
n |
đào tạo nghề |
|
lifelong learning |
/ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ |
n |
học tập suốt đời |
|
distance learning |
/ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/ |
n |
học từ xa |
|
literacy rate |
/ˈlɪtərəsi reɪt/ |
n |
tỷ lệ biết chữ |
|
tuition fee |
/tjuˈɪʃn fiː/ |
n |
học phí |
|
compulsory education |
/kəmˈpʌlsəri ˌedʒuˈkeɪʃn/ |
n |
giáo dục bắt buộc |
|
drop out |
/drɒp aʊt/ |
v |
bỏ học giữa chừng |
|
enroll in |
/ɪnˈrəʊl ɪn/ |
v |
ghi danh, đăng ký học |
|
broaden knowledge |
/ˈbrɔːdn ˈnɒlɪdʒ/ |
v |
mở rộng kiến thức |
|
academic pressure |
/ˌækəˈdemɪk ˈpreʃə(r)/ |
n |
áp lực học tập |
|
learning environment |
/ˈlɜːnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/ |
n |
môi trường học tập |
|
well-educated |
/ˌwel ˈedʒukeɪtɪd/ |
a |
có học thức, được giáo dục tốt |
3. Health and Lifestyle
|
Từ vựng / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
balanced diet |
/ˌbælənst ˈdaɪət/ |
n |
chế độ ăn cân bằng |
|
nutritious food |
/njuˈtrɪʃəs fuːd/ |
n |
thực phẩm bổ dưỡng |
|
junk food |
/ˈdʒʌŋk fuːd/ |
n |
đồ ăn nhanh, không lành mạnh |
|
obesity |
/əʊˈbiːsəti/ |
n |
béo phì |
|
physical activity |
/ˈfɪzɪkl ækˈtɪvɪti/ |
n |
hoạt động thể chất |
|
immune system |
/ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/ |
n |
hệ miễn dịch |
|
mental health |
/ˈmentl helθ/ |
n |
sức khỏe tinh thần |
|
stress management |
/stres ˈmænɪdʒmənt/ |
n |
quản lý căng thẳng |
|
sedentary lifestyle |
/ˈsedəntri ˈlaɪfstaɪl/ |
n |
lối sống ít vận động |
|
regular exercise |
/ˈreɡjələ ˈeksəsaɪz/ |
n |
tập thể dục thường xuyên |
|
sleep deprivation |
/sliːp ˌdeprɪˈveɪʃn/ |
n |
thiếu ngủ |
|
balanced lifestyle |
/ˌbælənst ˈlaɪfstaɪl/ |
n |
lối sống cân bằng |
|
healthy habits |
/ˈhelθi ˈhæbɪts/ |
n |
thói quen lành mạnh |
|
prevent disease |
/prɪˈvent dɪˈziːz/ |
v |
ngăn ngừa bệnh tật |
|
healthcare system |
/ˈhelθkeə ˈsɪstəm/ |
n |
hệ thống chăm sóc sức khỏe |
|
chronic illness |
/ˈkrɒnɪk ˈɪlnəs/ |
n |
bệnh mãn tính |
|
maintain fitness |
/meɪnˈteɪn ˈfɪtnəs/ |
v |
duy trì thể lực |
|
nutritious diet |
/njuˈtrɪʃəs ˈdaɪət/ |
n |
chế độ ăn giàu dinh dưỡng |
|
boost energy |
/buːst ˈenədʒi/ |
v |
tăng cường năng lượng |
|
life expectancy |
/ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ |
n |
tuổi thọ trung bình |
4. Environment
|
Từ vựng / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
climate change |
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ |
n |
biến đổi khí hậu |
|
global warming |
/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ |
n |
hiện tượng nóng lên toàn cầu |
|
greenhouse effect |
/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/ |
n |
hiệu ứng nhà kính |
|
carbon footprint |
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ |
n |
lượng khí thải carbon |
|
renewable energy |
/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ |
n |
năng lượng tái tạo |
|
fossil fuels |
/ˈfɒsl fjuːəlz/ |
n |
nhiên liệu hóa thạch |
|
deforestation |
/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ |
n |
nạn phá rừng |
|
pollution |
/pəˈluːʃn/ |
n |
ô nhiễm |
|
recycling |
/ˌriːˈsaɪklɪŋ/ |
n |
tái chế |
|
waste management |
/weɪst ˈmænɪdʒmənt/ |
n |
quản lý rác thải |
|
biodiversity |
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ |
n |
đa dạng sinh học |
|
endangered species |
/ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ |
n |
loài có nguy cơ tuyệt chủng |
|
natural resources |
/ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/ |
n |
tài nguyên thiên nhiên |
|
sustainable development |
/səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/ |
n |
phát triển bền vững |
|
renewable resources |
/rɪˈnjuːəbl rɪˈsɔːsɪz/ |
n |
tài nguyên tái tạo |
|
environmental awareness |
/ɪnˌvaɪrənˈmentl əˈweənəs/ |
n |
nhận thức về môi trường |
|
conserve energy |
/kənˈsɜːv ˈenədʒi/ |
v |
tiết kiệm năng lượng |
|
eco-friendly |
/ˈiːkəʊ ˈfrendli/ |
a |
thân thiện với môi trường |
|
water scarcity |
/ˈwɔːtə ˈskeəsəti/ |
n |
tình trạng khan hiếm nước |
|
carbon emissions |
/ˈkɑːbən ɪˈmɪʃnz/ |
n |
khí thải carbon |
5. Housing and Accomodation
|
Từ vựng / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
apartment |
/əˈpɑːtmənt/ |
n |
căn hộ |
|
detached house |
/dɪˈtætʃt haʊs/ |
n |
nhà riêng biệt |
|
semi-detached house |
/ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/ |
n |
nhà liền kề một bên |
|
terraced house |
/ˈterəst haʊs/ |
n |
nhà liền kề (dãy nhà giống nhau) |
|
studio flat |
/ˈstjuːdiəʊ flæt/ |
n |
căn hộ nhỏ kiểu studio |
|
landlord / landlady |
/ˈlændlɔːd/ - /ˈlændleɪdi/ |
n |
chủ nhà (nam / nữ) |
|
tenant |
/ˈtenənt/ |
n |
người thuê nhà |
|
rent |
/rent/ |
n / v |
tiền thuê nhà / thuê nhà |
|
mortgage |
/ˈmɔːɡɪdʒ/ |
n |
khoản vay mua nhà, thế chấp |
|
deposit |
/dɪˈpɒzɪt/ |
n |
tiền đặt cọc |
|
furnished |
/ˈfɜːnɪʃt/ |
a |
có sẵn nội thất |
|
utilities |
/juːˈtɪlɪtiz/ |
n |
tiện ích (điện, nước, gas, internet,...) |
|
neighborhood |
/ˈneɪbəhʊd/ |
n |
khu vực xung quanh, khu dân cư |
|
affordable housing |
/əˈfɔːdəbl ˈhaʊzɪŋ/ |
n |
nhà ở giá phải chăng |
|
real estate |
/ˈrɪəl ɪˌsteɪt/ |
n |
bất động sản |
|
housing shortage |
/ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːtɪdʒ/ |
n |
tình trạng thiếu nhà ở |
|
property market |
/ˈprɒpəti ˈmɑːkɪt/ |
n |
thị trường nhà đất |
|
move in |
/muːv ɪn/ |
v |
dọn vào ở |
|
move out |
/muːv aʊt/ |
v |
dọn đi, chuyển nhà |
|
residential area |
/ˌrezɪˈdenʃl ˈeəriə/ |
n |
khu dân cư |
6. Travel and Transport
|
Từ vựng / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
public transport |
/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ |
n |
phương tiện giao thông công cộng |
|
traffic congestion |
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ |
n |
tắc nghẽn giao thông |
|
rush hour |
/ˈrʌʃ aʊə(r)/ |
n |
giờ cao điểm |
|
means of transport |
/miːnz əv ˈtrænspɔːt/ |
n |
phương tiện di chuyển |
|
commuting |
/kəˈmjuːtɪŋ/ |
n |
việc đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc) |
|
pedestrian zone |
/pəˈdestriən zəʊn/ |
n |
khu vực dành cho người đi bộ |
|
cycling lane |
/ˈsaɪklɪŋ leɪn/ |
n |
làn đường dành cho xe đạp |
|
carpool |
/ˈkɑːpuːl/ |
v/n |
đi chung xe / nhóm người đi chung xe |
|
fuel-efficient |
/ˈfjuːəl ɪˈfɪʃnt/ |
a |
tiết kiệm nhiên liệu |
|
road safety |
/rəʊd ˈseɪfti/ |
n |
an toàn giao thông |
|
boarding pass |
/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ |
n |
thẻ lên máy bay |
|
check-in counter |
/ˈtʃek ɪn ˈkaʊntə(r)/ |
n |
quầy làm thủ tục |
|
baggage claim |
/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ |
n |
khu nhận hành lý |
|
long-haul flight |
/ˈlɒŋ hɔːl flaɪt/ |
n |
chuyến bay đường dài |
|
travel itinerary |
/ˈtrævl aɪˈtɪnərəri/ |
n |
hành trình du lịch |
|
accommodation |
/əˌkɒməˈdeɪʃn/ |
n |
chỗ ở |
|
sightseeing |
/ˈsaɪtsiːɪŋ/ |
n |
tham quan ngắm cảnh |
|
travel insurance |
/ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/ |
n |
bảo hiểm du lịch |
|
backpacker |
/ˈbækpækə(r)/ |
n |
người du lịch ba lô |
|
package tour |
/ˈpækɪdʒ tʊə(r)/ |
n |
tour trọn gói |
8. Technology and Communication
|
Từ vựng / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
cutting-edge technology |
/ˌkʌtɪŋ ˈedʒ tekˈnɒlədʒi/ |
n |
công nghệ tiên tiến |
|
digital device |
/ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪs/ |
n |
thiết bị kỹ thuật số |
|
social media |
/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ |
n |
mạng xã hội |
|
instant messaging |
/ˈɪnstənt ˈmesɪdʒɪŋ/ |
n |
nhắn tin tức thời |
|
broadband connection |
/ˈbrɔːdbænd kəˈnekʃn/ |
n |
kết nối băng thông rộng |
|
wireless network |
/ˈwaɪələs ˈnetwɜːk/ |
n |
mạng không dây |
|
data storage |
/ˈdeɪtə ˈstɔːrɪdʒ/ |
n |
lưu trữ dữ liệu |
|
artificial intelligence (AI) |
/ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ |
n |
trí tuệ nhân tạo |
|
virtual reality (VR) |
/ˈvɜːtʃuəl riˈæləti/ |
n |
thực tế ảo |
|
cybersecurity |
/ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti/ |
n |
an ninh mạng |
|
online communication |
/ˈɒnlaɪn kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ |
n |
giao tiếp trực tuyến |
|
digital literacy |
/ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ |
n |
khả năng sử dụng công nghệ số |
|
user-friendly |
/ˈjuːzə ˈfrendli/ |
a |
thân thiện với người dùng |
|
mobile application |
/ˈməʊbaɪl ˌæplɪˈkeɪʃn/ |
n |
ứng dụng di động |
|
cloud computing |
/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ |
n |
điện toán đám mây |
|
online privacy |
/ˈɒnlaɪn ˈpraɪvəsi/ |
n |
quyền riêng tư trực tuyến |
|
video conference |
/ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/ |
n |
cuộc họp trực tuyến |
|
technological advancement |
/ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːnsmənt/ |
n |
sự tiến bộ công nghệ |
|
browse the Internet |
/braʊz ði ˈɪntənet/ |
v |
lướt Internet |
|
go viral |
/ɡəʊ ˈvaɪrəl/ |
v |
lan truyền nhanh chóng (trên mạng) |
9. Technology and Communication
|
Từ vựng / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
social interaction |
/ˈsəʊʃl ˌɪntərˈækʃn/ |
n |
sự tương tác xã hội |
|
community service |
/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ |
n |
dịch vụ cộng đồng |
|
social responsibility |
/ˈsəʊʃl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
n |
trách nhiệm xã hội |
|
sense of belonging |
/sens əv bɪˈlɒŋɪŋ/ |
n |
cảm giác thuộc về cộng đồng |
|
cultural diversity |
/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/ |
n |
sự đa dạng văn hóa |
|
social inequality |
/ˈsəʊʃl ˌɪnɪˈkwɒləti/ |
n |
bất bình đẳng xã hội |
|
volunteer work |
/ˌvɒlənˈtɪə wɜːk/ |
n |
công việc tình nguyện |
|
public awareness |
/ˈpʌblɪk əˈweənəs/ |
n |
nhận thức của cộng đồng |
|
social cohesion |
/ˈsəʊʃl kəʊˈhiːʒn/ |
n |
sự gắn kết xã hội |
|
underprivileged |
/ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd/ |
a |
thiệt thòi, kém may mắn |
|
charitable organization |
/ˈtʃærɪtəbl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ |
n |
tổ chức từ thiện |
|
neighborhood watch |
/ˈneɪbəhʊd wɒtʃ/ |
n |
nhóm dân cư tự quản (giám sát an ninh khu phố) |
|
civic engagement |
/ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/ |
n |
sự tham gia của công dân |
|
government policy |
/ˈɡʌvənmənt ˈpɒləsi/ |
n |
chính sách của chính phủ |
|
social welfare |
/ˈsəʊʃl ˈwelfeə/ |
n |
phúc lợi xã hội |
|
income gap |
/ˈɪnkʌm ɡæp/ |
n |
khoảng cách thu nhập |
|
discrimination |
/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ |
n |
sự phân biệt đối xử |
|
community development |
/kəˈmjuːnəti dɪˈveləpmənt/ |
n |
phát triển cộng đồng |
|
elderly care |
/ˈeldəli keə/ |
n |
chăm sóc người cao tuổi |
|
sense of responsibility |
/sens əv rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
n |
ý thức trách nhiệm |
10. Culture and Leisure
|
Từ vựng / Cụm từ |
IPA |
Loại từ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
cultural heritage |
/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/ |
n |
di sản văn hóa |
|
traditional customs |
/trəˈdɪʃənl ˈkʌstəmz/ |
n |
phong tục truyền thống |
|
cultural identity |
/ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/ |
n |
bản sắc văn hóa |
|
local festival |
/ˈləʊkl ˈfestɪvl/ |
n |
lễ hội địa phương |
|
performing arts |
/pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/ |
n |
nghệ thuật biểu diễn |
|
visual arts |
/ˈvɪʒuəl ɑːts/ |
n |
nghệ thuật thị giác |
|
art exhibition |
/ɑːt ˌeksɪˈbɪʃn/ |
n |
triển lãm nghệ thuật |
|
cultural diversity |
/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/ |
n |
sự đa dạng văn hóa |
|
leisure activities |
/ˈleʒə ækˈtɪvɪtiz/ |
n |
hoạt động giải trí |
|
recreational facilities |
/ˌrekriˈeɪʃənl fəˈsɪlɪtiz/ |
n |
cơ sở giải trí |
|
sightseeing |
/ˈsaɪtsiːɪŋ/ |
n |
tham quan ngắm cảnh |
|
cultural exchange |
/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
n |
trao đổi văn hóa |
|
museum |
/mjuˈziːəm/ |
n |
bảo tàng |
|
historical site |
/hɪˈstɒrɪkl saɪt/ |
n |
di tích lịch sử |
|
traditional music |
/trəˈdɪʃənl ˈmjuːzɪk/ |
n |
âm nhạc truyền thống |
|
folk dance |
/fəʊk dɑːns/ |
n |
điệu nhảy dân gian |
|
art appreciation |
/ɑːt əˌpriːʃiˈeɪʃn/ |
n |
sự cảm thụ nghệ thuật |
|
participate in cultural events |
/pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn ˈkʌltʃərəl ɪˈvents/ |
v |
tham gia các sự kiện văn hóa |
|
broaden one’s horizons |
/ˈbrɔːdn wʌnz həˈraɪznz/ |
v |
mở rộng hiểu biết |
|
leisure time |
/ˈleʒə taɪm/ |
n |
thời gian rảnh |
Tham khảo khóa học IELTS GENERAL TRAINING - IELTS WRITING của STUDY4:
Lời kết
Việc nắm vững các chủ đề từ vựng thường gặp trong IELTS General không chỉ giúp bạn làm bài tự tin hơn mà còn khiến khả năng sử dụng tiếng Anh trong đời sống hàng ngày trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Hãy bắt đầu từ những chủ đề gần gũi nhất, ôn tập theo nhóm và đặt từ vựng vào ngữ cảnh thực tế và bạn sẽ bất ngờ với sự tiến bộ của chính mình!
Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của STUDY4 để khám phá thêm cách học từ vựng thông minh và chiến lược luyện thi hiệu quả nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment