Các chủ đề từ vựng IELTS General thường gặpBạn đã bao giờ rơi vào tình huống “bí từ” khi viết thư hoặc mô tả công việc trong phần thi IELTS General chưa? Thực tế, đề thi IELTS General không yêu cầu những từ ngữ quá học thuật, nhưng lại đòi hỏi vốn từ vựng thực tế, đa dạng và phù hợp với đời sống hàng ngày. Vì thế, việc nắm rõ các chủ đề từ vựng thường gặp sẽ giúp bạn tự tin hơn trong cả phần Writing lẫn Speaking. Trong bài viết này, hãy cùng khám phá những nhóm từ vựng “must-know” giúp bạn chinh phục IELTS General một cách tự nhiên và hiệu quả nhất nhé!

I. IELTS General Training là gì?

IELTS General Training là gì?

IELTS General Training là gì?

IELTS General Training (hay còn gọi là IELTS Tổng quát) là một phiên bản của bài kiểm tra IELTS được thiết kế đặc biệt để đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ Anh của thí sinh trong các bối cảnh xã hội, giao tiếp hàng ngày và môi trường làm việc thông thường. Đây không phải là bài thi nghiêng về học thuật chuyên sâu như IELTS Academic, mà nó tập trung vào tính ứng dụng và khả năng sử dụng ngôn ngữ trong đời sống thực tế.

Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS General - Tất tần tật thông tin về IELTS General Training

Bài thi này thường được sử dụng cho các mục đích chính sau:

  • Định cư: Nhiều quốc gia nói tiếng Anh, đặc biệt là Úc, Canada, New Zealand và Vương quốc Anh, yêu cầu chứng chỉ IELTS General Training trong hồ sơ xin thị thực định cư diện tay nghề (skilled migration) hoặc các chương trình nhập cư khác.
  • Làm việc: Chứng chỉ này giúp chứng minh năng lực tiếng Anh cần thiết để làm việc, giao tiếp hiệu quả tại các công ty nước ngoài hoặc trong môi trường quốc tế.
  • Đào tạo nghề nghiệp và Trung học: Thí sinh muốn tham gia các khóa đào tạo nghề, chương trình học không thuộc bậc đại học/sau đại học, hoặc theo học chương trình phổ thông (trung học) tại các quốc gia nói tiếng Anh sẽ cần loại chứng chỉ này.

Với mục tiêu đánh giá khả năng giao tiếp thực tiễn, nội dung của các phần thi General Training luôn xoay quanh những tình huống quen thuộc mà bất kỳ cá nhân nào cũng có thể gặp phải khi sinh sống và làm việc tại một quốc gia nói tiếng Anh.

Cấu trúc và định dạng bài thi

Kỳ thi IELTS General Training kéo dài khoảng 2 giờ 45 phút (không kể phần Speaking, có thể diễn ra riêng biệt trong cùng ngày hoặc ngày khác). 

Bài thi IELTS General Training bao gồm bốn phần: Listening, Reading, Writing và Speaking. Các phần Listening và Speaking giống hệt với phiên bản IELTS Academic, trong khi Reading và Writing được điều chỉnh để phù hợp với mục đích giao tiếp thực tế hơn.

Phần thi

Thời gian

Nội dung chi tiết

Listening

30 phút (cộng 10 phút chuyển đáp án)

Gồm 4 phần ghi âm (tăng dần độ khó), với 40 câu hỏi. 

Nội dung bao gồm cuộc trò chuyện hàng ngày, hướng dẫn, bài nói về chủ đề xã hội hoặc công việc. 

Thí sinh nghe một lần và trả lời các loại câu hỏi như multiple choice, matching, note completion.

Reading

60 phút

Gồm 3 phần với 40 câu hỏi, dựa trên văn bản từ sách, báo chí, quảng cáo, hướng dẫn sử dụng, thông báo việc làm hoặc tài liệu hàng ngày. 

Tập trung vào kỹ năng đọc hiểu trong ngữ cảnh thực tế, không mang tính học thuật cao như Academic (ví dụ: trích dẫn từ báo chí, hướng dẫn công việc).

Writing

60 phút

- Task 1 (20 phút, 150 từ): Viết thư (cá nhân, bán chính thức hoặc chính thức) dựa trên tình huống thực tế, như khiếu nại, yêu cầu thông tin hoặc giải thích vấn đề.

- Task 2 (40 phút, 250 từ): Viết bài luận ngắn về quan điểm cá nhân hoặc thảo luận vấn đề xã hội hàng ngày (ví dụ: lợi ích của công nghệ trong cuộc sống).

Speaking

11-14 phút

Phỏng vấn trực tiếp với giám khảo, gồm 3 phần: 

Giới thiệu bản thân và trả lời câu hỏi cá nhân (4-5 phút); 

Nói về chủ đề cụ thể với gợi ý (3-4 phút); 

Thảo luận sâu hơn về chủ đề (4-5 phút). 

Tập trung vào fluency, pronunciation, vocabulary và grammar.

II. Các chủ đề từ vựng IELTS General thường gặp

Các chủ đề từ vựng IELTS General thường gặp

Các chủ đề từ vựng IELTS General thường gặp

1. Work and Career

Từ vựng / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

career path

/kəˈrɪə pɑːθ/

n

con đường sự nghiệp

job satisfaction

/ˈdʒɒb ˌsætɪsˈfækʃn/

n

sự hài lòng trong công việc

work-life balance

/ˌwɜːk laɪf ˈbæləns/

n

cân bằng giữa công việc và cuộc sống

promotion

/prəˈməʊʃn/

n

sự thăng chức

workload

/ˈwɜːkləʊd/

n

khối lượng công việc

flexible hours

/ˈfleksəbl aʊəz/

n

giờ làm việc linh hoạt

deadline

/ˈdedlaɪn/

n

hạn chót

self-employed

/ˌself ɪmˈplɔɪd/

a

tự làm chủ, làm nghề tự do

colleague

/ˈkɒliːɡ/

n

đồng nghiệp

job interview

/ˈdʒɒb ˌɪntəvjuː/

n

buổi phỏng vấn xin việc

professional development

/prəˈfeʃənl dɪˈveləpmənt/

n

phát triển chuyên môn

team spirit

/ˈtiːm ˈspɪrɪt/

n

tinh thần đồng đội

2. Education and Learning 

Từ vựng / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

curriculum

/kəˈrɪkjələm/

n

chương trình học

academic performance

/ˌækəˈdemɪk pəˈfɔːməns/

n

thành tích học tập

higher education

/ˈhaɪə ˌedʒuˈkeɪʃn/

n

giáo dục đại học

vocational training

/vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/

n

đào tạo nghề

lifelong learning

/ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/

n

học tập suốt đời

distance learning

/ˈdɪstəns ˈlɜːnɪŋ/

n

học từ xa

literacy rate

/ˈlɪtərəsi reɪt/

n

tỷ lệ biết chữ

tuition fee

/tjuˈɪʃn fiː/

n

học phí

compulsory education

/kəmˈpʌlsəri ˌedʒuˈkeɪʃn/

n

giáo dục bắt buộc

drop out

/drɒp aʊt/

v

bỏ học giữa chừng

enroll in

/ɪnˈrəʊl ɪn/

v

ghi danh, đăng ký học

broaden knowledge

/ˈbrɔːdn ˈnɒlɪdʒ/

v

mở rộng kiến thức

academic pressure

/ˌækəˈdemɪk ˈpreʃə(r)/

n

áp lực học tập

learning environment

/ˈlɜːnɪŋ ɪnˈvaɪrənmənt/

n

môi trường học tập

well-educated

/ˌwel ˈedʒukeɪtɪd/

a

có học thức, được giáo dục tốt

3. Health and Lifestyle

Từ vựng / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

balanced diet

/ˌbælənst ˈdaɪət/

n

chế độ ăn cân bằng

nutritious food

/njuˈtrɪʃəs fuːd/

n

thực phẩm bổ dưỡng

junk food

/ˈdʒʌŋk fuːd/

n

đồ ăn nhanh, không lành mạnh

obesity

/əʊˈbiːsəti/

n

béo phì

physical activity

/ˈfɪzɪkl ækˈtɪvɪti/

n

hoạt động thể chất

immune system

/ɪˈmjuːn ˌsɪstəm/

n

hệ miễn dịch

mental health

/ˈmentl helθ/

n

sức khỏe tinh thần

stress management

/stres ˈmænɪdʒmənt/

n

quản lý căng thẳng

sedentary lifestyle

/ˈsedəntri ˈlaɪfstaɪl/

n

lối sống ít vận động

regular exercise

/ˈreɡjələ ˈeksəsaɪz/

n

tập thể dục thường xuyên

sleep deprivation

/sliːp ˌdeprɪˈveɪʃn/

n

thiếu ngủ

balanced lifestyle

/ˌbælənst ˈlaɪfstaɪl/

n

lối sống cân bằng

healthy habits

/ˈhelθi ˈhæbɪts/

n

thói quen lành mạnh

prevent disease

/prɪˈvent dɪˈziːz/

v

ngăn ngừa bệnh tật

healthcare system

/ˈhelθkeə ˈsɪstəm/

n

hệ thống chăm sóc sức khỏe

chronic illness

/ˈkrɒnɪk ˈɪlnəs/

n

bệnh mãn tính

maintain fitness

/meɪnˈteɪn ˈfɪtnəs/

v

duy trì thể lực

nutritious diet

/njuˈtrɪʃəs ˈdaɪət/

n

chế độ ăn giàu dinh dưỡng

boost energy

/buːst ˈenədʒi/

v

tăng cường năng lượng

life expectancy

/ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/

n

tuổi thọ trung bình

4. Environment

Từ vựng / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

climate change

/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

n

biến đổi khí hậu

global warming

/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/

n

hiện tượng nóng lên toàn cầu

greenhouse effect

/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/

n

hiệu ứng nhà kính

carbon footprint

/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

n

lượng khí thải carbon

renewable energy

/rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/

n

năng lượng tái tạo

fossil fuels

/ˈfɒsl fjuːəlz/

n

nhiên liệu hóa thạch

deforestation

/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/

n

nạn phá rừng

pollution

/pəˈluːʃn/

n

ô nhiễm

recycling

/ˌriːˈsaɪklɪŋ/

n

tái chế

waste management

/weɪst ˈmænɪdʒmənt/

n

quản lý rác thải

biodiversity

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/

n

đa dạng sinh học

endangered species

/ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/

n

loài có nguy cơ tuyệt chủng

natural resources

/ˈnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/

n

tài nguyên thiên nhiên

sustainable development

/səˈsteɪnəbl dɪˈveləpmənt/

n

phát triển bền vững

renewable resources

/rɪˈnjuːəbl rɪˈsɔːsɪz/

n

tài nguyên tái tạo

environmental awareness

/ɪnˌvaɪrənˈmentl əˈweənəs/

n

nhận thức về môi trường

conserve energy

/kənˈsɜːv ˈenədʒi/

v

tiết kiệm năng lượng

eco-friendly

/ˈiːkəʊ ˈfrendli/

a

thân thiện với môi trường

water scarcity

/ˈwɔːtə ˈskeəsəti/

n

tình trạng khan hiếm nước

carbon emissions

/ˈkɑːbən ɪˈmɪʃnz/

n

khí thải carbon

5. Housing and Accomodation 

Từ vựng / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

apartment

/əˈpɑːtmənt/

n

căn hộ

detached house

/dɪˈtætʃt haʊs/

n

nhà riêng biệt

semi-detached house

/ˌsemi dɪˈtætʃt haʊs/

n

nhà liền kề một bên

terraced house

/ˈterəst haʊs/

n

nhà liền kề (dãy nhà giống nhau)

studio flat

/ˈstjuːdiəʊ flæt/

n

căn hộ nhỏ kiểu studio

landlord / landlady

/ˈlændlɔːd/ - /ˈlændleɪdi/

n

chủ nhà (nam / nữ)

tenant

/ˈtenənt/

n

người thuê nhà

rent

/rent/

n / v

tiền thuê nhà / thuê nhà

mortgage

/ˈmɔːɡɪdʒ/

n

khoản vay mua nhà, thế chấp

deposit

/dɪˈpɒzɪt/

n

tiền đặt cọc

furnished

/ˈfɜːnɪʃt/

a

có sẵn nội thất

utilities

/juːˈtɪlɪtiz/

n

tiện ích (điện, nước, gas, internet,...)

neighborhood

/ˈneɪbəhʊd/

n

khu vực xung quanh, khu dân cư

affordable housing

/əˈfɔːdəbl ˈhaʊzɪŋ/

n

nhà ở giá phải chăng

real estate

/ˈrɪəl ɪˌsteɪt/

n

bất động sản

housing shortage

/ˈhaʊzɪŋ ˈʃɔːtɪdʒ/

n

tình trạng thiếu nhà ở

property market

/ˈprɒpəti ˈmɑːkɪt/

n

thị trường nhà đất

move in

/muːv ɪn/

v

dọn vào ở

move out

/muːv aʊt/

v

dọn đi, chuyển nhà

residential area

/ˌrezɪˈdenʃl ˈeəriə/

n

khu dân cư

6. Travel and Transport

Từ vựng / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

public transport

/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/

n

phương tiện giao thông công cộng

traffic congestion

/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/

n

tắc nghẽn giao thông

rush hour

/ˈrʌʃ aʊə(r)/

n

giờ cao điểm

means of transport

/miːnz əv ˈtrænspɔːt/

n

phương tiện di chuyển

commuting

/kəˈmjuːtɪŋ/

n

việc đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc)

pedestrian zone

/pəˈdestriən zəʊn/

n

khu vực dành cho người đi bộ

cycling lane

/ˈsaɪklɪŋ leɪn/

n

làn đường dành cho xe đạp

carpool

/ˈkɑːpuːl/

v/n

đi chung xe / nhóm người đi chung xe

fuel-efficient

/ˈfjuːəl ɪˈfɪʃnt/

a

tiết kiệm nhiên liệu

road safety

/rəʊd ˈseɪfti/

n

an toàn giao thông

boarding pass

/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/

n

thẻ lên máy bay

check-in counter

/ˈtʃek ɪn ˈkaʊntə(r)/

n

quầy làm thủ tục

baggage claim

/ˈbæɡɪdʒ kleɪm/

n

khu nhận hành lý

long-haul flight

/ˈlɒŋ hɔːl flaɪt/

n

chuyến bay đường dài

travel itinerary

/ˈtrævl aɪˈtɪnərəri/

n

hành trình du lịch

accommodation

/əˌkɒməˈdeɪʃn/

n

chỗ ở

sightseeing

/ˈsaɪtsiːɪŋ/

n

tham quan ngắm cảnh

travel insurance

/ˈtrævl ɪnˈʃʊərəns/

n

bảo hiểm du lịch

backpacker

/ˈbækpækə(r)/

n

người du lịch ba lô

package tour

/ˈpækɪdʒ tʊə(r)/

n

tour trọn gói

8. Technology and Communication

Từ vựng / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

cutting-edge technology

/ˌkʌtɪŋ ˈedʒ tekˈnɒlədʒi/

n

công nghệ tiên tiến

digital device

/ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪs/

n

thiết bị kỹ thuật số

social media

/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/

n

mạng xã hội

instant messaging

/ˈɪnstənt ˈmesɪdʒɪŋ/

n

nhắn tin tức thời

broadband connection

/ˈbrɔːdbænd kəˈnekʃn/

n

kết nối băng thông rộng

wireless network

/ˈwaɪələs ˈnetwɜːk/

n

mạng không dây

data storage

/ˈdeɪtə ˈstɔːrɪdʒ/

n

lưu trữ dữ liệu

artificial intelligence (AI)

/ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/

n

trí tuệ nhân tạo

virtual reality (VR)

/ˈvɜːtʃuəl riˈæləti/

n

thực tế ảo

cybersecurity

/ˌsaɪbəsɪˈkjʊərəti/

n

an ninh mạng

online communication

/ˈɒnlaɪn kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/

n

giao tiếp trực tuyến

digital literacy

/ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/

n

khả năng sử dụng công nghệ số

user-friendly

/ˈjuːzə ˈfrendli/

a

thân thiện với người dùng

mobile application

/ˈməʊbaɪl ˌæplɪˈkeɪʃn/

n

ứng dụng di động

cloud computing

/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/

n

điện toán đám mây

online privacy

/ˈɒnlaɪn ˈpraɪvəsi/

n

quyền riêng tư trực tuyến

video conference

/ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/

n

cuộc họp trực tuyến

technological advancement

/ˌteknəˈlɒdʒɪkl ədˈvɑːnsmənt/

n

sự tiến bộ công nghệ

browse the Internet

/braʊz ði ˈɪntənet/

v

lướt Internet

go viral

/ɡəʊ ˈvaɪrəl/

v

lan truyền nhanh chóng (trên mạng)

9. Technology and Communication

Từ vựng / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

social interaction

/ˈsəʊʃl ˌɪntərˈækʃn/

n

sự tương tác xã hội

community service

/kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/

n

dịch vụ cộng đồng

social responsibility

/ˈsəʊʃl rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

n

trách nhiệm xã hội

sense of belonging

/sens əv bɪˈlɒŋɪŋ/

n

cảm giác thuộc về cộng đồng

cultural diversity

/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/

n

sự đa dạng văn hóa

social inequality

/ˈsəʊʃl ˌɪnɪˈkwɒləti/

n

bất bình đẳng xã hội

volunteer work

/ˌvɒlənˈtɪə wɜːk/

n

công việc tình nguyện

public awareness

/ˈpʌblɪk əˈweənəs/

n

nhận thức của cộng đồng

social cohesion

/ˈsəʊʃl kəʊˈhiːʒn/

n

sự gắn kết xã hội

underprivileged

/ˌʌndəˈprɪvəlɪdʒd/

a

thiệt thòi, kém may mắn

charitable organization

/ˈtʃærɪtəbl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/

n

tổ chức từ thiện

neighborhood watch

/ˈneɪbəhʊd wɒtʃ/

n

nhóm dân cư tự quản (giám sát an ninh khu phố)

civic engagement

/ˈsɪvɪk ɪnˈɡeɪdʒmənt/

n

sự tham gia của công dân

government policy

/ˈɡʌvənmənt ˈpɒləsi/

n

chính sách của chính phủ

social welfare

/ˈsəʊʃl ˈwelfeə/

n

phúc lợi xã hội

income gap

/ˈɪnkʌm ɡæp/

n

khoảng cách thu nhập

discrimination

/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/

n

sự phân biệt đối xử

community development

/kəˈmjuːnəti dɪˈveləpmənt/

n

phát triển cộng đồng

elderly care

/ˈeldəli keə/

n

chăm sóc người cao tuổi

sense of responsibility

/sens əv rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

n

ý thức trách nhiệm

10. Culture and Leisure

Từ vựng / Cụm từ

IPA

Loại từ

Nghĩa tiếng Việt

cultural heritage

/ˈkʌltʃərəl ˈherɪtɪdʒ/

n

di sản văn hóa

traditional customs

/trəˈdɪʃənl ˈkʌstəmz/

n

phong tục truyền thống

cultural identity

/ˈkʌltʃərəl aɪˈdentəti/

n

bản sắc văn hóa

local festival

/ˈləʊkl ˈfestɪvl/

n

lễ hội địa phương

performing arts

/pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/

n

nghệ thuật biểu diễn

visual arts

/ˈvɪʒuəl ɑːts/

n

nghệ thuật thị giác

art exhibition

/ɑːt ˌeksɪˈbɪʃn/

n

triển lãm nghệ thuật

cultural diversity

/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/

n

sự đa dạng văn hóa

leisure activities

/ˈleʒə ækˈtɪvɪtiz/

n

hoạt động giải trí

recreational facilities

/ˌrekriˈeɪʃənl fəˈsɪlɪtiz/

n

cơ sở giải trí

sightseeing

/ˈsaɪtsiːɪŋ/

n

tham quan ngắm cảnh

cultural exchange

/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/

n

trao đổi văn hóa

museum

/mjuˈziːəm/

n

bảo tàng

historical site

/hɪˈstɒrɪkl saɪt/

n

di tích lịch sử

traditional music

/trəˈdɪʃənl ˈmjuːzɪk/

n

âm nhạc truyền thống

folk dance

/fəʊk dɑːns/

n

điệu nhảy dân gian

art appreciation

/ɑːt əˌpriːʃiˈeɪʃn/

n

sự cảm thụ nghệ thuật

participate in cultural events

/pɑːˈtɪsɪpeɪt ɪn ˈkʌltʃərəl ɪˈvents/

v

tham gia các sự kiện văn hóa

broaden one’s horizons

/ˈbrɔːdn wʌnz həˈraɪznz/

v

mở rộng hiểu biết

leisure time

/ˈleʒə taɪm/

n

thời gian rảnh

Tham khảo khóa học IELTS GENERAL TRAINING - IELTS WRITING của STUDY4:

Lời kết

Việc nắm vững các chủ đề từ vựng thường gặp trong IELTS General không chỉ giúp bạn làm bài tự tin hơn mà còn khiến khả năng sử dụng tiếng Anh trong đời sống hàng ngày trở nên linh hoạt và tự nhiên hơn. Hãy bắt đầu từ những chủ đề gần gũi nhất, ôn tập theo nhóm và đặt từ vựng vào ngữ cảnh thực tế và bạn sẽ bất ngờ với sự tiến bộ của chính mình!

Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của STUDY4 để khám phá thêm cách học từ vựng thông minh và chiến lược luyện thi hiệu quả nhé!