Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã bắt gặp từ advantage vô số lần trong bài đọc, bài viết, hay thậm chí là trong phần thi IELTS Speaking. Nhưng bạn có thực sự hiểu rõ advantage nghĩa là gì và cách dùng của nó ra sao không? Không chỉ dừng lại ở nghĩa “lợi thế” hay “ưu điểm”, advantage còn có nhiều cách diễn đạt tương tự giúp câu nói và bài viết của bạn trở nên đa dạng, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Cùng khám phá ý nghĩa chi tiết của advantage và những từ đồng nghĩa phổ biến nhất trong bài viết dưới đây nhé!
I. Advantage là gì?
"Advantage" là một danh từ (noun) trong tiếng Anh, có nghĩa là lợi thế, ưu điểm hoặc thuận lợi. Nó dùng để chỉ một yếu tố hoặc điều kiện có lợi, giúp một người, một nhóm, hoặc một vật gì đó có vị thế tốt hơn so với những người hoặc vật khác.
→ Ví dụ: Having a strong educational background gives you a competitive advantage in the job market. (Có nền tảng giáo dục vững chắc mang lại cho bạn một lợi thế cạnh tranh trên thị trường việc làm.)
Trong các môn thể thao như tennis, "advantage" là một thuật ngữ chỉ điểm số sau khi hòa (deuce) mà người chơi cần ghi thêm một điểm nữa để thắng game.
→ Ví dụ: The score is 'advantage in' for the server. (Tỷ số là 'lợi điểm' cho người giao bóng.)
II. Các từ đồng nghĩa với Advantage
Các từ đồng nghĩa với Advantage
|
Từ đồng nghĩa |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ tiếng Anh |
|
benefit |
/ˈbenɪfɪt/ |
Lợi ích; điều gì đó mang lại kết quả tích cực hoặc giúp cải thiện tình huống. |
The new law will bring many benefits to students. (Luật mới sẽ mang lại nhiều lợi ích cho sinh viên.) |
|
gain |
/ɡeɪn/ |
Lợi thế hoặc sự tăng thêm có lợi (về kiến thức, quyền lực, tài chính, v.v.). |
She made significant gains in her English skills. (Cô ấy đã có những tiến bộ đáng kể trong kỹ năng tiếng Anh của mình.) |
|
edge |
/edʒ/ |
Lợi thế nhỏ giúp ai đó có cơ hội chiến thắng hoặc vượt trội. |
Our team has the edge because we trained harder. (Đội chúng ta có lợi thế vì đã luyện tập chăm chỉ hơn.) |
|
asset |
/ˈæset/ |
Tài sản, hoặc một phẩm chất/nguồn lực mang lại lợi thế. |
Her communication skills are a great asset to the company. (Kỹ năng giao tiếp của cô ấy là một lợi thế lớn cho công ty.) |
|
upper hand |
/ˌʌpər ˈhænd/ |
Lợi thế, quyền kiểm soát trong một tình huống cạnh tranh. |
He finally got the upper hand in the negotiation. (Anh ấy cuối cùng cũng giành được lợi thế trong cuộc đàm phán.) |
|
boon |
/buːn/ |
Điều gì đó rất hữu ích, lợi ích to lớn (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng). |
The Internet is a real boon for language learners. (Internet là một lợi ích thực sự cho người học ngôn ngữ.) |
|
merit |
/ˈmerɪt/ |
Ưu điểm, giá trị tích cực khiến điều gì đó đáng được công nhận hoặc khen ngợi. |
This plan has many merits, especially its simplicity. (Kế hoạch này có nhiều ưu điểm, đặc biệt là sự đơn giản.) |
|
virtue |
/ˈvɜːtʃuː/ |
Đức tính tốt, phẩm chất tích cực hoặc lợi thế của một điều gì đó. |
One virtue of online learning is flexibility. (Một lợi thế của việc học trực tuyến là tính linh hoạt.) |
|
perk |
/pɜːk/ |
Quyền lợi, đặc quyền, hoặc lợi ích thêm ngoài lương (thường trong công việc). |
A company car is one of the perks of the job. (Xe công ty là một trong những quyền lợi của công việc này.) |
|
profit |
/ˈprɒfɪt/ |
Lợi nhuận, hoặc lợi ích nhận được từ một hành động. |
You can profit from reading every day. (Bạn có thể thu được lợi ích từ việc đọc sách mỗi ngày.) |
|
plus |
/plʌs/ |
Điểm cộng, lợi thế hoặc điều tích cực của một lựa chọn. |
The big garden is a real plus of this house. (Khu vườn rộng là một lợi thế thực sự của ngôi nhà này.) |
|
strong point |
/strɒŋ pɔɪnt/ |
Điểm mạnh, ưu thế nổi bật của ai đó hoặc cái gì đó. |
Creativity is her strong point. (Sáng tạo là điểm mạnh của cô ấy.) |
|
boon |
/buːn/ |
Lợi ích lớn, sự may mắn, phước lành. |
The new bypass road has been a great boon to local businesses. (Con đường vòng mới là một lợi ích lớn cho các doanh nghiệp địa phương.) |
III. Tổng hợp cụm từ đi với Advantage
|
Cụm từ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
take advantage of (sth/sb) |
Tận dụng, lợi dụng điều gì hoặc ai đó để có lợi. |
She took advantage of the opportunity to study abroad. (Cô ấy đã tận dụng cơ hội đi du học.) |
|
have an advantage over (sb/sth) |
Có lợi thế hơn ai hoặc điều gì. |
Our company has an advantage over its competitors. (Công ty chúng tôi có lợi thế hơn đối thủ.) |
|
gain an advantage |
Giành được lợi thế, thu được điểm mạnh. |
By training daily, she gained an advantage in the competition. (Nhờ tập luyện hàng ngày, cô ấy đã giành được lợi thế trong cuộc thi.) |
|
give (sb) an advantage |
Mang lại lợi thế cho ai đó. |
This scholarship gives students an advantage when applying for jobs. (Học bổng này mang lại lợi thế cho sinh viên khi xin việc.) |
|
a competitive advantage |
Lợi thế cạnh tranh (so với người khác trong cùng lĩnh vực). |
Innovation gives companies a competitive advantage. (Sự đổi mới mang lại lợi thế cạnh tranh cho các công ty.) |
|
enjoy an advantage |
Hưởng lợi, được lợi thế trong một tình huống. |
Developing countries can enjoy an advantage from free trade. (Các nước đang phát triển có thể hưởng lợi từ thương mại tự do.) |
|
leverage an advantage |
Tận dụng lợi thế sẵn có để đạt kết quả tốt hơn. |
Businesses should leverage their advantage in technology. (Doanh nghiệp nên tận dụng lợi thế về công nghệ của mình.) |
|
turn to one’s advantage |
Biến điều gì đó thành lợi thế cho bản thân. |
She managed to turn the situation to her advantage. (Cô ấy đã xoay chuyển tình thế thành lợi thế cho mình.) |
|
use to (one’s) advantage |
Sử dụng điều gì đó có lợi cho bản thân. |
He used his connections to his advantage. (Anh ấy đã tận dụng các mối quan hệ của mình để có lợi.) |
|
ace in the hole |
con át chủ bài, một lợi thế hoặc tài sản bí mật, chưa được tiết lộ, có thể dùng để chiến thắng |
Our low production cost is our ace in the hole against the competition. (Chi phí sản xuất thấp là con át chủ bài của chúng tôi đối với đối thủ cạnh tranh.) |
|
leg up |
Sự giúp đỡ, hỗ trợ, một lợi thế tạm thời giúp vượt qua khó khăn hoặc tiến lên. |
Getting a scholarship was a huge leg up for her university education. (Việc nhận được học bổng là một sự hỗ trợ/lợi thế lớn cho việc học đại học của cô ấy.) |
IV. Bài mẫu khi thay thế “Advantage” trong IELTS Writing Task 2
Topic: Some people believe that working from home brings more benefits to employees than working in an office. To what extent do you agree or disagree?
Essay:
In recent years, remote working has become increasingly common due to technological advancements and the global shift in work culture. While traditional office environments have their merits, I strongly believe that working from home provides numerous benefits that better suit the needs of modern employees.
One key benefit of working from home is flexibility. Employees can manage their own schedules, allowing them to balance professional and personal responsibilities more effectively. For example, parents can spend more time with their children while still meeting work deadlines. This positive aspect of flexibility has been shown to improve job satisfaction and reduce stress levels. Another significant upside is cost savings. Working remotely eliminates daily commuting expenses and the need to purchase professional attire, helping workers save both time and money. Moreover, companies also gain a strong advantage by cutting down on office maintenance costs, making remote work mutually beneficial.
Furthermore, working from home can boost productivity. Many employees report fewer distractions and a more comfortable environment compared to the office. With modern digital tools such as Zoom and Slack, collaboration can still occur efficiently, even across distances. This demonstrates that remote work not only maintains but can even enhance teamwork and performance in some cases.
Admittedly, working from home may reduce opportunities for social interaction and teamwork, which can sometimes affect motivation. However, regular virtual meetings and team-building activities can help maintain a sense of connection and belonging among employees.
In conclusion, despite a few challenges, the positive aspects of remote working such as flexibility, cost efficiency, and increased productivity clearly outweigh its downsides. Therefore, it is evident that working from home represents a valuable alternative to the traditional office model in today’s digital age.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Giờ thì bạn đã hiểu rõ advantage không chỉ mang nghĩa “lợi thế” mà còn có thể được thay thế linh hoạt bằng nhiều từ khác, việc nắm vững các từ đồng nghĩa này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, diễn đạt tự nhiên hơn. Hãy thử áp dụng những từ này trong câu ví dụ của riêng bạn ngay hôm nay vì chính việc thực hành thường xuyên sẽ tạo nên “advantage” lớn nhất trên con đường chinh phục tiếng Anh!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment