Trong chữ Hán, mỗi bộ thủ đều mang hình ảnh tượng trưng riêng. Bộ Dẫn (廴) là một bộ thủ độc đáo, biểu thị hành động kéo dài, di chuyển, tiến lên hoặc đi xa. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách viết và các chữ Hán phổ biến chứa bộ Dẫn, từ đó hỗ trợ việc học chữ Hán trở nên trực quan, dễ nhớ và thú vị hơn.

Bộ Dẫn (廴) là một bộ thủ độc đáo, biểu thị hành động kéo dài, di chuyển, tiến lên hoặc đi xa
I. Bộ Dẫn (廴) trong tiếng Trung là gì?
Trong hệ thống chữ Hán, bộ Dẫn (廴) là một trong những bộ thủ tượng hình, biểu thị hành động kéo dài, di chuyển hoặc tiến về phía trước. Hình dạng của bộ Dẫn gồm hai nét cong kéo dài, gợi liên tưởng đến bước đi dài, con đường hay sự di chuyển liên tục, phản ánh tư duy hình tượng của người xưa khi quan sát cử động và hành trình trong đời sống.
Về cấu tạo và vị trí, bộ Dẫn thường xuất hiện bên trái của chữ Hán, và khi ghép với các bộ khác, nó mang nghĩa liên quan đến di chuyển, kéo dài, tiến tới hay mở rộng. Bộ Dẫn là một thành phần quan trọng giúp người học chữ Hán nhận diện ý nghĩa và dễ nhớ từ vựng.
Xem thêm: Bộ thủ tiếng Trung là gì? Định nghĩa và cách học bộ thủ tiếng Trung hiệu quả
Ví dụ chữ có chứa bộ Dẫn:
- 延 (yán) - kéo dài, trì hoãn
- 建 (jiàn) - xây dựng
- 廷 (tíng) - triều đình, cung đình
- 廱 (yǒng) - nhà kho, khu vực chứa đồ
Bộ Dẫn (廴) không chỉ là một thành phần cấu tạo chữ mà còn phản ánh tư duy tượng hình và triết lý sống của người Trung Hoa cổ đại: mỗi nét bút đều gợi lên một hành động hoặc một con đường tiến tới.
Việc nắm vững ý nghĩa và cách nhận diện bộ Dẫn giúp người học chữ Hán ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn và hiểu sâu hơn về cấu trúc, triết lý ẩn trong chữ Hán.
II. Cách viết Bộ Dẫn (廴) trong tiếng Trung
Bộ Dẫn (廴) là một bộ thủ tượng hình, gồm hai nét cong kéo dài, mô phỏng bước đi dài hay sự di chuyển liên tục. Mặc dù có hình dáng đơn giản, nhưng bộ này là thành phần quan trọng trong nhiều chữ Hán, thường gắn với ý nghĩa di chuyển, kéo dài hoặc tiến tới.

Hướng dẫn cách viết bộ Dẫn trong tiếng Trung
Bộ Dẫn (廴) tuy chỉ gồm hai nét nhưng mang ý nghĩa tượng hình rõ ràng. Việc nắm vững thứ tự viết và vị trí bộ Dẫn giúp người học chữ Hán viết đúng, đẹp, đồng thời hiểu sâu hơn về tư duy tượng hình và logic cấu tạo chữ Hán.
III. Từ vựng chứa Bộ Dẫn (廴)trong tiếng Trung
|
STT |
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
1 |
延 |
yán |
kéo dài, trì hoãn |
我们延长了会议时间。(Wǒmen yáncháng le huìyì shíjiān.) - Chúng tôi đã kéo dài thời gian họp. |
|
2 |
建 |
jiàn |
xây dựng |
他们正在建一座新房子。(Tāmen zhèngzài jiàn yí zuò xīn fángzi.) - Họ đang xây một ngôi nhà mới. |
|
3 |
廷 |
tíng |
triều đình, cung đình |
皇廷举行了庆典。(Huángtíng jǔxíng le qìngdiǎn.) - Triều đình đã tổ chức lễ kỷ niệm. |
|
4 |
延长 |
yáncháng |
kéo dài |
假期被延长了一周。(Jiàqī bèi yáncháng le yì zhōu.) - Kỳ nghỉ được kéo dài thêm một tuần. |
|
5 |
建设 |
jiànshè |
xây dựng, phát triển |
国家在建设新道路。(Guójiā zài jiànshè xīn dàolù.) - Quốc gia đang xây dựng đường mới. |
|
6 |
延期 |
yánqī |
hoãn, trì hoãn |
比赛被延期了。(Bǐsài bèi yánqī le.) - Trận đấu đã bị hoãn. |
|
7 |
建立 |
jiànlì |
thiết lập, xây dựng |
他建立了自己的公司。(Tā jiànlì le zìjǐ de gōngsī.) - Anh ấy đã thành lập công ty riêng. |
|
8 |
延伸 |
yánshēn |
kéo dài, mở rộng |
河流延伸到城市。(Héliú yánshēn dào chéngshì.) - Dòng sông kéo dài đến thành phố. |
|
9 |
建议 |
jiànyì |
đề xuất, khuyên |
我有一个建议给你。(Wǒ yǒu yí gè jiànyì gěi nǐ.) - Tôi có một đề xuất cho bạn. |
|
10 |
延缓 |
yánhuǎn |
trì hoãn, làm chậm |
医生建议延缓治疗。(Yīshēng jiànyì yánhuǎn zhìliáo.) - Bác sĩ khuyên nên trì hoãn điều trị. |
|
11 |
建筑 |
jiànzhù |
công trình, kiến trúc |
这座建筑非常现代。(Zhè zuò jiànzhù fēicháng xiàndài.) - Công trình này rất hiện đại. |
|
12 |
延误 |
yánwù |
chậm trễ, trì hoãn, delay |
航班因天气延误。(Hángbān yīn tiānqì yánwù.) - Chuyến bay bị trễ do thời tiết. |
|
13 |
建造 |
jiànzào |
xây dựng, chế tạo |
他们建造了一座桥。(Tāmen jiànzào le yí zuò qiáo.) - Họ xây dựng một cây cầu. |
|
14 |
建立联系 |
jiànlì liánxì |
thiết lập liên hệ |
我们建立了新的联系。(Wǒmen jiànlì le xīn de liánxì.) - Chúng tôi đã thiết lập liên hệ mới. |
|
15 |
延续 |
yánxù |
kéo dài, tiếp tục |
传统延续了几百年。(Chuántǒng yánxù le jǐ bǎi nián.) - Truyền thống đã kéo dài hàng trăm năm. |
|
16 |
建筑师 |
jiànzhùshī |
kiến trúc sư |
他是一名建筑师。(Tā shì yì míng jiànzhùshī.) - Anh ấy là một kiến trúc sư. |
|
17 |
延年益寿 |
yánnián yìshòu |
kéo dài tuổi thọ |
健康饮食有助于延年益寿。(Jiànkāng yǐnshí yǒuzhù yú yánnián yìshòu.) - Ăn uống lành mạnh giúp kéo dài tuổi thọ. |
|
18 |
建立制度 |
jiànlì zhìdù |
thiết lập chế độ |
公司建立了新的管理制度。(Gōngsī jiànlì le xīn de guǎnlǐ zhìdù.) - Công ty đã thiết lập chế độ quản lý mới. |
|
19 |
延伸线 |
yánshēn xiàn |
tuyến mở rộng |
地铁延伸线已经开通。(Dìtiě yánshēn xiàn yǐjīng kāitōng.) - Tuyến metro mở rộng đã được khai trương. |
|
20 |
建立关系 |
jiànlì guānxì |
thiết lập quan hệ |
两国建立了外交关系。(Liǎng guó jiànlì le wàijiāo guānxì.) - Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao. |
|
21 |
延展 |
yánzhǎn |
kéo dài, mở rộng |
会议延展到下午。(Huìyì yánzhǎn dào xiàwǔ.) - Cuộc họp kéo dài đến buổi chiều. |
|
22 |
建军 |
jiànjūn |
thành lập quân đội |
国家建军已有百年历史。(Guójiā jiànjūn yǐ yǒu bǎi nián lìshǐ.) - Quốc gia đã thành lập quân đội hơn trăm năm. |
|
23 |
延迟 |
yánchí |
trì hoãn, muộn |
付款被延迟了。(Fùkuǎn bèi yánchí le.) - Thanh toán bị trì hoãn. |
|
24 |
建功 |
jiàngōng |
lập công, tạo thành tích |
他在公司建功立业。(Tā zài gōngsī jiàngōng lìyè.) - Anh ấy lập thành tích tại công ty. |
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Bộ Dẫn (廴) tuy nhỏ nhưng mang ý nghĩa tượng hình sâu sắc, thường liên quan đến hành trình, di chuyển và tiến lên trong cuộc sống. Hiểu rõ bộ thủ này giúp người học chữ Hán nhận diện từ vựng chính xác hơn, đồng thời cảm nhận được tư duy tượng hình và logic trong cấu tạo chữ Hán. Việc nắm vững bộ Dẫn cũng là bước quan trọng để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng đọc hiểu tiếng Trung.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment