Bài mẫu IELTS Writing Band 8.0+ - Topic: Scientific researchTất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Phân tích

1.1. Phân tích đề bài

Đề bài:

Some people say that it is a good idea for scientists around the world to work together on scientific research. However, others worry that this may lead to several disadvantages. Discuss both views and give your own opinion. 

Một số người cho rằng việc các nhà khoa học trên toàn thế giới hợp tác với nhau trong nghiên cứu khoa học là một ý tưởng hay. Tuy nhiên, những người khác lo ngại rằng điều này có thể dẫn đến một số bất lợi. Hãy thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân của bạn.

=> Đề bài này thuộc dạng Discussion. 

Xem thêm: Cách làm dạng bài Discussion IELTS Writing Task 2

1.2. Dàn ý

Introduction:

  • Paraphrase lại đề bài: Sự hợp tác khoa học quốc tế ngày càng trở nên phổ biến, làm dấy lên tranh luận về việc liệu hình thức hợp tác này có mang lại lợi ích hay tiềm ẩn tác hại. Trong khi một số người cho rằng làm việc nhóm trên phạm vi toàn cầu giúp nâng cao chất lượng và tốc độ tiến bộ khoa học, những người khác lo sợ rằng điều đó có thể dẫn đến lợi ích không đồng đều hoặc rủi ro an ninh.

=> International scientific collaboration has become increasingly common, prompting debate about whether such cooperation is beneficial or potentially harmful. While some argue that global teamwork enhances the quality and speed of scientific progress, others fear that it may result in unequal advantages or security risks.

  • Đưa ra ý kiến cá nhân: Tôi tin rằng lợi ích của hợp tác quốc tế vượt xa những hạn chế của nó, miễn là có các biện pháp bảo vệ phù hợp.

=> I believe that the benefits of international cooperation far outweigh its drawbacks, provided that appropriate safeguards are in place.

Body 1: Biện chứng số một: Ưu điểm của việc hợp tác nghiên cứu khoa học toàn cầu.

  •  Những vấn đề phức tạp như biến đổi khí hậu, đại dịch và năng lượng tái tạo đòi hỏi chuyên môn và nguồn lực mà không quốc gia nào có thể tự mình đáp ứng.

=> Complex issues such as climate change, pandemics, and renewable energy require expertise and resources that no single country can provide alone.

  • Khi các nhà nghiên cứu chia sẻ dữ liệu, cơ sở vật chất và phương pháp nghiên cứu, họ có thể tránh lặp lại công việc, giảm chi phí và đạt được những đột phá một cách hiệu quả hơn.

=> When researchers share data, facilities, and methodologies, they can avoid duplication, reduce costs, and achieve breakthroughs more efficiently.

  • Các dự án quốc tế tạo ra môi trường trí tuệ nơi các góc nhìn đa dạng thúc đẩy những giải pháp mạnh mẽ và sáng tạo hơn

=> International projects … create intellectual environments where diverse perspectives stimulate more robust and innovative solutions.

Body 2: Biện chứng số hai: Nhược điểm của việc hợp tác nghiên cứu khoa học toàn cầu.

  • Một lo ngại là việc phân chia lợi ích không đồng đều

=> One concern is the unequal distribution of benefits.

  • Một mối lo ngại khác liên quan đến an ninh quốc gia

=> Another worry relates to national security.

Conclusion:

  • Đưa ra quan điểm cá nhân:

=> In my view, although scientific collaboration does present certain challenges, it remains an essential mechanism for addressing global problems that transcend national boundaries. With proper regulation and equitable frameworks, international research partnerships can promote scientific excellence while minimising potential harms.

  • Tóm tắt lại bài làm: 

=> In conclusion, both the advantages and disadvantages of global scientific cooperation are valid. Nevertheless, the collaborative approach offers far greater long-term benefits, and therefore scientists should continue to work together under well-designed international guidelines.

2. Bài mẫu Band 8.0+

Some people say that it is a good idea for scientists around the world to work together on scientific research. However, others worry that this may lead to several disadvantages. Discuss both views and give your own opinion. 

International scientific collaboration has become increasingly common, prompting debate about whether such cooperation is beneficial or potentially harmful. While some argue that global teamwork enhances the quality and speed of scientific progress, others fear that it may result in unequal advantages or security risks. I believe that the benefits of international cooperation far outweigh its drawbacks, provided that appropriate safeguards are in place.

On the one hand, collaboration among scientists worldwide can significantly accelerate research and innovation. Complex issues such as climate change, pandemics, and renewable energy require expertise and resources that no single country can provide alone. When researchers share data, facilities, and methodologies, they can avoid duplication, reduce costs, and achieve breakthroughs more efficiently. Additionally, international projects-such as those conducted at CERN or within global health organisations-create intellectual environments where diverse perspectives stimulate more robust and innovative solutions. 

On the other hand, critics contend that such cooperation may produce several disadvantages. One concern is the unequal distribution of benefits: wealthier nations or private institutions may gain disproportionate access to shared findings, leaving developing countries at a disadvantage. Another worry relates to national security. Sensitive technologies, particularly those involving biotechnology or advanced computing, may be misused if shared irresponsibly. These risks, however, can be mitigated through transparent governance, ethical review systems, and controlled access to highly sensitive research. 

In my view, although scientific collaboration does present certain challenges, it remains an essential mechanism for addressing global problems that transcend national boundaries. With proper regulation and equitable frameworks, international research partnerships can promote scientific excellence while minimising potential harms.

In conclusion, both the advantages and disadvantages of global scientific cooperation are valid. Nevertheless, the collaborative approach offers far greater long-term benefits, and therefore scientists should continue to work together under well-designed international guidelines.

Số từ: 293

  • prompt (v): làm dấy lên/gây ra (cuộc tranh luận, phản ứng)
  • result in (v): dẫn đến
  • safeguard (n): biện pháp bảo vệ
  • accelerate (v): thúc đẩy, tăng tốc
  • pandemic (n): đại dịch
  • expertise (n): chuyên môn
  • methodology (n): phương pháp nghiên cứu
  • stimulate (v): thúc đẩy, kích thích
  • robust (adj): mạnh mẽ, vững chắc
  • contend (v): cho rằng/lập luận rằng
  • disproportionate (adj): không cân xứng, vượt trội quá mức
  • biotechnology (n): công nghệ sinh học
  • irresponsibly (adv): một cách thiếu trách nhiệm
  • mitigate (v): giảm thiểu
  • transparent (adj): minh bạch
  • transcend (v): vượt ra ngoài
  • minimise (v): giảm xuống mức thấp nhất
  • valid (adj): có cơ sở, hợp lý

Bài dịch:

Sự hợp tác khoa học quốc tế ngày càng trở nên phổ biến, làm dấy lên tranh luận về việc liệu hình thức hợp tác này có mang lại lợi ích hay tiềm ẩn tác hại. Trong khi một số người cho rằng làm việc nhóm trên phạm vi toàn cầu giúp nâng cao chất lượng và tốc độ tiến bộ khoa học, những người khác lo sợ rằng điều đó có thể dẫn đến lợi ích không đồng đều hoặc rủi ro an ninh. Tôi tin rằng lợi ích của hợp tác quốc tế vượt xa những hạn chế của nó, miễn là có các biện pháp bảo vệ phù hợp.

Một mặt, sự hợp tác giữa các nhà khoa học trên toàn thế giới có thể thúc đẩy đáng kể nghiên cứu và đổi mới. Những vấn đề phức tạp như biến đổi khí hậu, đại dịch và năng lượng tái tạo đòi hỏi chuyên môn và nguồn lực mà không quốc gia nào có thể tự mình đáp ứng. Khi các nhà nghiên cứu chia sẻ dữ liệu, cơ sở vật chất và phương pháp nghiên cứu, họ có thể tránh lặp lại công việc, giảm chi phí và đạt được những đột phá một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, các dự án quốc tế - như những dự án được thực hiện tại CERN hoặc trong các tổ chức y tế toàn cầu - tạo ra môi trường trí tuệ nơi các góc nhìn đa dạng thúc đẩy những giải pháp mạnh mẽ và sáng tạo hơn.

Mặt khác, những người phản đối cho rằng sự hợp tác này có thể tạo ra một số bất lợi. Một lo ngại là việc phân chia lợi ích không đồng đều: các quốc gia giàu có hoặc các tổ chức tư nhân có thể chiếm lợi thế vượt trội trong việc tiếp cận các phát hiện chung, khiến các nước đang phát triển bị thiệt thòi. Một mối lo ngại khác liên quan đến an ninh quốc gia. Các công nghệ nhạy cảm, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ sinh học hoặc máy tính tiên tiến, có thể bị lạm dụng nếu chia sẻ một cách thiếu trách nhiệm. Tuy nhiên, những rủi ro này có thể được giảm thiểu thông qua quản lý minh bạch, hệ thống đánh giá đạo đức và kiểm soát quyền truy cập đối với các nghiên cứu có tính nhạy cảm cao.

Theo quan điểm của tôi, mặc dù hợp tác khoa học có những thách thức nhất định, nó vẫn là cơ chế thiết yếu để giải quyết những vấn đề toàn cầu vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Với sự quản lý phù hợp và các khuôn khổ công bằng, các quan hệ đối tác nghiên cứu quốc tế có thể thúc đẩy xuất sắc khoa học đồng thời giảm thiểu những tác hại tiềm ẩn.

Kết luận lại, cả lợi ích và hạn chế của hợp tác khoa học toàn cầu đều có cơ sở. Tuy nhiên, cách tiếp cận hợp tác mang lại lợi ích lâu dài lớn hơn nhiều, và do đó các nhà khoa học nên tiếp tục làm việc cùng nhau dưới những hướng dẫn quốc tế được thiết kế hợp lý.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 topic “Scientific research” đã cho các bạn cách làm bài sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!