Describe an important decision made with the help of other people - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe an important decision made with the help of other people” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe an important decision made with the help of other people

You should say:

  • What the decision was 
  • Why you made the decision
  • Who helped you make the decision
  • How you felt about it

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

One important decision I made with the support of others was choosing my university major. Back in grade 12, I was completely torn between studying International Business and Computer Science. On one hand, I’d always been fascinated by global trade and the idea of working with people from different cultures. On the other hand, technology was booming, and everyone around me kept saying it offered better job security.

I remember having several long conversations with my parents, my homeroom teacher, and even some seniors who had already gone through the same dilemma. My parents encouraged me to choose something I genuinely enjoyed rather than something that simply looked promising on paper. My teacher helped me reflect on my strengths, pointing out that I’d always been good at communication and languages. One senior, who was studying Computer Science at the time, shared how demanding it was, and his honest perspective made me realise I wasn’t truly passionate about coding.

After considering all their advice, I eventually chose International Business, and looking back, it was absolutely the right call. I’ve had chances to join international projects, improve my soft skills, and explore global markets, which I find incredibly exciting. Without their guidance, I might have ended up in a field that didn’t suit me, so I’m genuinely grateful for their input.

Từ vựng cần lưu ý:

  • boom (v): bùng nổ
  • homeroom teacher (collocation): giáo viên chủ nhiệm
  • go through (phr v): trải qua
  • dilemma (n): tình huống
  • on paper (collocation): về mặt lý thuyết
  • reflect on (phr v): nhìn lại
  • point out (phr v): chỉ ra
  • senior (n): học sinh khóa trên
  • the right call: lựa chọn đúng đắn
  • end up (phr v): kết thúc
  • input (n): lời khuyên

Bài dịch:

Một quyết định quan trọng mà mình đã đưa ra với sự hỗ trợ của người khác là chọn ngành đại học. Hồi lớp 12, mình thực sự phân vân giữa ngành Kinh doanh Quốc tế và Công nghệ Thông tin. Một mặt, mình luôn bị cuốn hút bởi thương mại toàn cầu và ý tưởng được làm việc với những người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau. Nhưng mặt khác, công nghệ đang bùng nổ và ai cũng nói rằng lĩnh vực đó đem lại sự ổn định nghề nghiệp tốt hơn.

Mình nhớ mình đã có nhiều cuộc trò chuyện khá dài với bố mẹ, giáo viên chủ nhiệm và cả một vài anh chị khóa trên từng trải qua cùng tình huống đó. Bố mẹ khuyến khích mình chọn thứ mà mình thực sự yêu thích hơn là thứ chỉ trông có vẻ nhiều cơ hội. Cô giáo chủ nhiệm giúp mình nhìn lại điểm mạnh của bản thân và chỉ ra rằng mình giỏi giao tiếp và ngoại ngữ. Một anh khóa trên đang học Công nghệ Thông tin cũng chia sẻ rằng ngành này cực kỳ áp lực, và góc nhìn thẳng thắn của anh khiến mình nhận ra bản thân không thật sự đam mê lập trình.

Sau khi cân nhắc tất cả lời khuyên, cuối cùng mình chọn Kinh doanh Quốc tế, và nhìn lại bây giờ thì đó thật sự là một quyết định đúng đắn. Mình có cơ hội tham gia các dự án quốc tế, phát triển kỹ năng mềm và khám phá thị trường toàn cầu - những điều mình thấy rất hứng thú. Nếu không có sự hướng dẫn của họ, có lẽ mình đã rơi vào một ngành không phù hợp, nên mình luôn biết ơn sự góp ý của họ.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. What kind of decisions do you think are meaningful?

Bạn nghĩ những quyết định như thế nào là có ý nghĩa?

Bài mẫu:

“Meaningful decisions are those that genuinely influence the direction of a person’s life. A decision becomes truly significant when it shapes long-term goals, relationships, or personal growth, even if it seems small at first. People often face choices that appear straightforward, yet they carry consequences that ripple through many aspects of life, and that’s why they matter. These decisions usually leave a lasting mark on who we become.”

Từ vựng:

  • genuinely (adv): thực sự
  • shape (v): hình thành
  • at first (idiom): ban đầu
  • ripple (v): gây ra biến động

Bài dịch:

Những quyết định có ý nghĩa là những lựa chọn thực sự ảnh hưởng đến hướng đi trong cuộc sống của một người. Một quyết định trở nên quan trọng khi nó định hình các mục tiêu dài hạn, các mối quan hệ hoặc sự phát triển cá nhân, ngay cả khi nó thoạt nhìn có vẻ rất nhỏ. Con người thường gặp những lựa chọn tưởng như đơn giản nhưng lại kéo theo nhiều hệ quả, và đó là lý do chúng trở nên quan trọng. Những quyết định như vậy thường để lại dấu ấn lâu dài lên con người chúng ta.

2.2. What important decisions should be made by teenagers themselves?

Những quyết định quan trọng nào mà thanh thiếu niên nên tự đưa ra?

Bài mẫu:

“Teenagers should make decisions that help them form their identity and develop independence. Although parents often want to guide them, choices related to friendships, hobbies, and future aspirations should come from the teenagers themselves because these experiences build confidence. Many adults forget that teens need room to make mistakes and learn from them, and this autonomy strengthens their decision-making skills. It also teaches them how to trust their own judgment.”

Từ vựng:

  • aspiration (n): ước mơ
  • room (n): không gian
  • autonomy (n): sự tự chủ
  • judgment (n): quyết định

Bài dịch:

Thanh thiếu niên nên tự đưa ra những quyết định giúp các em xây dựng bản sắc cá nhân và phát triển sự độc lập. Mặc dù cha mẹ luôn muốn định hướng, các lựa chọn liên quan đến bạn bè, sở thích và ước mơ tương lai nên xuất phát từ bản thân các em vì những trải nghiệm đó tạo nên sự tự tin. Nhiều người lớn quên mất rằng thanh thiếu niên cần không gian để mắc lỗi và trưởng thành, và sự tự chủ này nuôi dưỡng kỹ năng ra quyết định. Điều này cũng giúp các em học cách tin tưởng vào lựa chọn của bản thân.

2.3. Why are some people unwilling to make quick decisions?

Tại sao một số người lại không muốn đưa ra quyết định nhanh chóng?

Bài mẫu:

“Some people hesitate because they fear making the wrong choice. When a situation feels uncertain or high-stakes, they prefer to gather more information, which slows down their response. Others simply feel more comfortable evaluating every possible outcome before acting, and this thoughtful approach reduces their stress. Their hesitation often reflects a desire for control rather than a lack of ability.”

Từ vựng:

  • high-stakes (adj): rủi ro cao
  • slow down (phr v): làm chậm
  • evaluate (v): cân nhắc
  • approach (n): cách tiếp cận
  • hesitation (n): sự do dự

Bài dịch:

Một số người do dự vì họ sợ lựa chọn sai lầm. Khi tình huống có vẻ không chắc chắn hoặc rủi ro, họ muốn thu thập thêm thông tin, khiến quá trình ra quyết định chậm hơn. Những người khác lại thích cân nhắc mọi khả năng trước khi hành động, và cách tiếp cận thận trọng này giúp họ giảm áp lực. Sự chậm rãi đó thường phản ánh mong muốn kiểm soát kết quả hơn là sự thiếu tự tin.

2.4. Do people like to ask for advice about their personal life or their work?

Mọi người thích xin lời khuyên về cuộc sống cá nhân hay công việc hơn?

Bài mẫu:

“People often seek advice about both areas, yet they choose different sources depending on the topic. Personal matters usually go to close friends because emotional support feels more reassuring, and work-related issues are often discussed with colleagues who understand the professional context. These tendencies show that individuals value tailored guidance, and they naturally look for someone who has relevant experience. It makes the advice feel more trustworthy.”

Từ vựng:

  • reassuring (adj): trấn an
  • work-related (adj): liên quan đến công việc
  • context (n): bối cảnh
  • tendency (n): xu hướng
  • tailored (adj): phù hợp
  • relevant (adj): có liên quan

Bài dịch:

Mọi người thường xin lời khuyên về cả hai, nhưng họ tìm đến những nguồn khác nhau tùy thuộc vào chủ đề. Những vấn đề cá nhân thường được chia sẻ với bạn bè thân thiết vì sự hỗ trợ về mặt cảm xúc khiến họ cảm thấy yên tâm hơn, trong khi vấn đề công việc lại được trao đổi với đồng nghiệp hoặc những người có chuyên môn. Những xu hướng này cho thấy mọi người coi trọng những lời khuyên phù hợp với tình huống, và họ tự nhiên tìm đến người có kinh nghiệm liên quan. Cách này khiến lời khuyên trở nên đáng tin cậy hơn.

2.5. Why do people like to ask others for advice?

Tại sao mọi người thích xin lời khuyên từ người khác?

Bài mẫu:

“People ask for advice because it gives them a sense of reassurance during uncertainty. A decision can feel less overwhelming when someone offers a different angle, and this outside perspective often highlights solutions they might overlook. Asking for guidance also helps people feel connected, and that emotional support makes a difficult choice easier to handle. Many simply want confirmation that they’re heading in the right direction.”

Từ vựng:

  • angle (n): góc nhìn
  • overlook (v): bỏ qua
  • handle (v): xử lí (vấn đề,...)
  • confirmation (n): sự xác nhận

Bài dịch:

Mọi người thích xin lời khuyên vì điều đó giúp họ cảm thấy yên tâm hơn trong những lúc không chắc chắn. Một góc nhìn khác có thể làm cho vấn đề ít phức tạp hơn và đôi khi còn gợi ra giải pháp mà họ chưa từng nghĩ đến. Xin lời khuyên cũng tạo cảm giác kết nối, vì sự hỗ trợ tinh thần khiến họ bớt áp lực. Nhiều người chỉ muốn xác nhận rằng mình đang đi đúng hướng.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an important decision made with the help of other people” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!