Trong thời đại giao tiếp hiện nay, Email không chỉ là phương tiện trao đổi thông tin mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và hiểu biết văn hóa ngôn ngữ. Đối với người học tiếng Trung, viết Email bằng tiếng Trung là kỹ năng quan trọng giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong học tập, công việc hay khi liên hệ với đối tác người Trung Quốc. Vậy làm sao để viết được một Email tiếng Trung chuẩn? Cùng tìm hiểu với STUDY4 nhé!
I. Email tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Email được gọi là 电子邮件 (diànzǐ yóujiàn), nghĩa là thư điện tử. Đây là một hình thức liên lạc phổ biến trong công việc, học tập và đời sống hiện đại, tương tự như trong tiếng Việt hay tiếng Anh. Tuy nhiên, khi viết email bằng tiếng Trung, người học không chỉ cần hiểu ngữ pháp mà còn phải nắm được phong cách giao tiếp, cách diễn đạt và phép lịch sự trong văn hóa Trung Quốc.

Email tiếng Trung là gì?
Người Trung Quốc rất coi trọng tính trang trọng, tôn trọng đối phương và sự rõ ràng trong lời văn. Vì vậy, một email tiếng Trung chuẩn mực không chỉ truyền tải đúng thông tin mà còn phải thể hiện thái độ đúng mực, thể hiện được vị thế của người viết và người nhận.
Trong môi trường làm việc hoặc học tập, email tiếng Trung được dùng với nhiều mục đích khác nhau:
- Gửi thư trao đổi thông tin giữa giáo viên và sinh viên.
- Liên hệ đối tác, khách hàng, công ty hoặc tổ chức Trung Quốc.
- Gửi thư xin việc, thư mời hợp tác, thư cảm ơn, hoặc thư phàn nàn dịch vụ.
Việc sử dụng email đúng chuẩn không chỉ giúp người viết truyền đạt ý tưởng mạch lạc và chuyên nghiệp, mà còn thể hiện được sự hiểu biết về văn hóa giao tiếp của người Trung Quốc - điều rất quan trọng trong các mối quan hệ đối tác hoặc học thuật.
Chính vì vậy, việc tìm hiểu cách viết email tiếng Trung một cách bài bản là bước nền tảng giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong môi trường học tập, làm việc quốc tế hoặc khi hợp tác với người Trung Quốc.
II. Cấu trúc Email trong tiếng Trung
Hiện nay, việc gửi Email đã trở nên quen thuộc trong xã hội hiện đại. Email được sử dụng trong nhiều tình huống như gửi thư phỏng vấn, xin phép, thông báo, nộp CV xin việc bằng tiếng Trung, hay trao đổi công việc với đối tác Trung Quốc.

Cấu trúc Email trong tiếng Trung
Tuy nhiên, để viết một Email bằng tiếng Trung đúng chuẩn và chuyên nghiệp, bạn cần hiểu rõ cấu trúc, cách xưng hô và cách trình bày nội dung phù hợp với văn hóa ngôn ngữ Trung Hoa.
Dưới đây là những phần quan trọng nhất mà bạn cần chú ý khi viết email tiếng Trung:
1. Phần đầu: Tới, Từ (người nhận - người gửi) và Chủ đề Email
Trước khi bắt tay vào viết, bạn cần xác định người nhận email là ai, vai trò của mình với họ, và chủ đề thư.
Việc này giúp thể hiện sự chuyên nghiệp, đồng thời giúp người nhận dễ dàng hiểu mục đích bức thư ngay từ đầu.
1.1. Đối tượng nhận Email và cách xưng hô
Trong văn hóa Trung Quốc, cách xưng hô thể hiện sự tôn trọng và phép lịch sự. Do đó, phần đầu của email thường bắt đầu bằng “尊敬的 (zūnjìng de)”, nghĩa là kính gửi hoặc trân trọng gửi tới, sau đó là tên hoặc chức danh của người nhận.
Ví dụ:
尊敬的林老师:→ Kính gửi thầy Lâm,
尊敬的张经理:→ Kính gửi Giám đốc Trương,
尊敬的王先生:→ Kính gửi ông Vương,
Sau phần xưng hô, thường là dấu “:” (dấu hai chấm) rồi xuống dòng để bắt đầu nội dung email.
Một số cách xưng hô thường dùng trong Email tiếng Trung
|
Cách xưng hô |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Mức độ trang trọng |
|---|---|---|---|
|
尊敬的 + (họ/chức danh) |
zūnjìng de |
Kính gửi… |
Trang trọng, phổ biến trong công việc |
|
敬爱的 + (tên) |
jìng’ài de |
Thân mến, kính gửi |
Thân mật hơn nhưng vẫn lịch sự |
|
亲爱的 + (tên) |
qīn’ài de |
Gửi người bạn thân mến |
Dùng trong email thân thiết, bạn bè |
|
您好 / 你好 |
nín hǎo / nǐ hǎo |
Chào anh/chị / Chào bạn |
Dùng trong email ngắn, không quá trang trọng |
|
致 + (đối tượng) |
zhì |
Gửi đến… |
Dùng trong thư trang trọng (thường gặp ở tiêu đề thư) |
Một số danh xưng thường dùng kèm theo:
|
Từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
先生 |
xiānsheng |
Ông, ngài |
|
女士 |
nǚshì |
Bà, cô, quý cô |
|
总经理 |
zǒng jīnglǐ |
Tổng giám đốc |
|
经理 |
jīnglǐ |
Giám đốc |
|
老师 |
lǎoshī |
Giáo viên |
Ví dụ:
- 尊敬的刘女士:→ Kính gửi cô Lưu,
- 尊敬的李总经理:→ Kính gửi Tổng giám đốc Lý,
1.2. Chủ đề Email (主题 zhǔtí)
Phần “Chủ đề” của email là yếu tố giúp người nhận nhìn thấy nội dung chính ngay từ hộp thư đến.
Một chủ đề tốt cần ngắn gọn, rõ ràng, sát với nội dung và thể hiện đúng mục đích của thư.
Ví dụ về chủ đề email tiếng Trung thường gặp:
|
Chủ đề |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
工作邀请函 |
Gōngzuò yāoqǐng hán |
Thư mời nhận việc |
|
求职邮件 |
Gōngzuò shēnqǐng diànzǐ yóujiàn |
Email xin việc |
|
请假申请 |
Qǐngjià shēnqǐng |
Đơn xin nghỉ phép |
|
作业提交 |
Zuòyè tíjiāo |
Nộp bài tập |
|
会议通知 |
Huìyì tōngzhī |
Thông báo cuộc họp |
|
奖学金申请资料 |
Jiǎngxuéjīn shēnqǐng zīliào |
Hồ sơ xin học bổng |
Ví dụ:
- 主题:孔子学院奖学金的申请资料 → Hồ sơ đăng ký học bổng Viện Khổng Tử
- 主题:面试时间确认 → Xác nhận thời gian phỏng vấn
Lưu ý:
- Tránh để trống phần “主题”, vì người Trung thường xem đây là dấu hiệu thiếu chuyên nghiệp.
- Không viết chủ đề quá dài hoặc mơ hồ như “你好” (Xin chào) hoặc “请看一下” (Hãy xem qua nhé), vì sẽ gây khó hiểu cho người nhận.
2. Phần nội dung chính (正文)
Sau phần xưng hô và chủ đề, người viết bắt đầu phần nội dung thư.
Thông thường, nội dung email trong tiếng Trung được chia làm ba phần: mở đầu, nội dung chính, và kết thúc.
2.1. Mở đầu thư
Thường bắt đầu bằng một lời chào hoặc giới thiệu ngắn gọn:
- 您好!我是…… (Xin chào, tôi là…)
- 很抱歉打扰您。 (Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.)
- 我写这封邮件是想…… (Tôi viết email này để…)
2.2. Nội dung chính
Viết ngắn gọn, rõ ý, tránh câu dài. Khi cần yêu cầu điều gì, nên dùng từ ngữ lịch sự như:
- 请您帮我…… (Xin bạn giúp tôi…)
- 麻烦您…… (Phiền bạn…)
- 希望您能…… (Hy vọng bạn có thể…)
2.3. Kết thúc nội dung
Trước khi kết thư, người Trung thường có một lời cảm ơn hoặc lời chúc, ví dụ:
- 谢谢您的时间!(Cảm ơn bạn đã dành thời gian.)
- 期待您的回复!(Mong nhận được phản hồi của bạn.)
- 祝您工作顺利!(Chúc công việc thuận lợi.)
3. Phần kết và chữ ký (结尾)
Đây là phần giúp thư trở nên hoàn chỉnh và thể hiện phép lịch sự cuối cùng.
Trong các email trang trọng, người viết thường thêm cụm:
此致 敬礼 (Trân trọng kính chào)
Ví dụ hoàn chỉnh phần kết:
此致
敬礼
Nguyễn Lan
ABC 公司
III. Từ vựng tiếng Trung chủ đề Email
Một số từ vựng tiếng Trung chủ đề Email được tổng hợp bởi STUDY4:
|
STT |
Từ / Cụm từ tiếng Trung |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
1 |
电子邮件 |
diànzǐ yóujiàn |
Email, thư điện tử |
我给老师发了一封电子邮件。 (Tôi đã gửi cho thầy một email.) |
|
2 |
邮件 |
yóujiàn |
Thư, email |
我收到了一封邮件。 (Tôi đã nhận được một email.) |
|
3 |
邮箱 |
yóuxiāng |
Hộp thư điện tử |
请查收您的邮箱。 (Vui lòng kiểm tra hộp thư của bạn.) |
|
4 |
发件人 |
fājiànrén |
Người gửi |
发件人是王经理。 (Người gửi là giám đốc Vương.) |
|
5 |
收件人 |
shōujiànrén |
Người nhận |
收件人写错了。 (Địa chỉ người nhận bị sai.) |
|
6 |
抄送 |
chāosòng |
Gửi bản sao (CC) |
我把这封信抄送给主管。 (Tôi gửi bản sao email này cho trưởng phòng.) |
|
7 |
密送 |
mìsòng |
Gửi ẩn danh (BCC) |
这封邮件我密送给了同事。 (Tôi đã gửi ẩn danh email này cho đồng nghiệp.) |
|
8 |
主题 |
zhǔtí |
Chủ đề |
邮件的主题很清楚。 (Chủ đề của email rất rõ ràng.) |
|
9 |
正文 |
zhèngwén |
Nội dung chính |
邮件正文太长了。 (Nội dung email quá dài.) |
|
10 |
附件 |
fùjiàn |
Tệp đính kèm |
请查看附件。 (Vui lòng xem tệp đính kèm.) |
|
11 |
发邮件 |
fā yóujiàn |
Gửi email |
我今天发了十封邮件。 (Hôm nay tôi đã gửi 10 email.) |
|
12 |
收邮件 |
shōu yóujiàn |
Nhận email |
我早上收到了您的邮件。 (Tôi đã nhận được email của bạn vào sáng nay.) |
|
13 |
回复 |
huífù |
Trả lời |
请尽快回复我。 (Xin hãy phản hồi cho tôi sớm nhất có thể.) |
|
14 |
转发 |
zhuǎnfā |
Chuyển tiếp |
我把信息转发给你。 (Tôi đã chuyển tiếp thông tin cho bạn.) |
|
15 |
删除 |
shānchú |
Xóa |
这封旧邮件可以删除了。 (Email cũ này có thể xóa đi rồi.) |
|
16 |
保存 |
bǎocún |
Lưu |
请保存好附件。 (Vui lòng lưu lại tệp đính kèm.) |
|
17 |
下载 |
xiàzài |
Tải xuống |
你可以下载文件。 (Bạn có thể tải file xuống.) |
|
18 |
上传 |
shàngchuán |
Tải lên |
请上传你的简历。 (Hãy tải CV của bạn lên.) |
|
19 |
打开 |
dǎkāi |
Mở |
打开邮件看看吧。 (Mở email ra xem đi.) |
|
20 |
关闭 |
guānbì |
Đóng, thoát |
请关闭窗口。 (Vui lòng đóng cửa sổ lại.) |
|
21 |
尊敬的 |
zūnjìng de |
Kính gửi, trân trọng gửi đến |
尊敬的李经理:您好! (Kính gửi giám đốc Lý: Xin chào!) |
|
22 |
敬爱的 |
jìng’ài de |
Kính mến, thân gửi |
敬爱的老师:谢谢您的帮助! (Kính gửi thầy: Cảm ơn vì đã giúp đỡ!) |
|
23 |
亲爱的 |
qīn’ài de |
Thân mến |
亲爱的朋友:祝你开心! (Bạn thân mến: Chúc bạn vui vẻ!) |
|
24 |
您好 |
nín hǎo |
Xin chào (trang trọng) |
王老师,您好! (Thầy Vương, chào thầy ạ!) |
|
25 |
你好 |
nǐ hǎo |
Chào bạn |
小李,你好! (Tiểu Lý, chào bạn!) |
|
26 |
先生 |
xiānsheng |
Ông, ngài |
王先生今天不在公司。 (Ông Vương hôm nay không có ở công ty.) |
|
27 |
女士 |
nǚshì |
Cô, bà |
李女士回复了邮件。 (Cô Lý đã trả lời email.) |
|
28 |
老师 |
lǎoshī |
Thầy, cô giáo |
老师给我们发了作业。 (Thầy đã gửi bài tập cho chúng tôi.) |
|
29 |
经理 |
jīnglǐ |
Giám đốc |
我昨天见了公司的经理。 (Hôm qua tôi đã gặp giám đốc công ty.) |
|
30 |
同事 |
tóngshì |
Đồng nghiệp |
我给同事发了会议通知。 (Tôi đã gửi thông báo họp cho đồng nghiệp.) |
|
31 |
我写这封邮件是想… |
wǒ xiě zhè fēng yóujiàn shì xiǎng… |
Tôi viết email này để… |
我写这封邮件是想了解贵公司的产品。 (Tôi viết email này để tìm hiểu sản phẩm của quý công ty.) |
|
32 |
希望您一切顺利 |
xīwàng nín yīqiè shùnlì |
Hy vọng mọi việc thuận lợi |
希望您一切顺利,身体健康。 (Hy vọng mọi việc của bạn đều suôn sẻ, mạnh khỏe.) |
|
33 |
麻烦您… |
máfan nín… |
Phiền bạn… |
麻烦您帮我看一下文件。 (Phiền bạn xem giúp tôi tài liệu này.) |
|
34 |
请您帮我… |
qǐng nín bāng wǒ… |
Xin bạn giúp tôi… |
请您帮我修改一下简历。 (Xin bạn giúp tôi chỉnh lại CV.) |
|
35 |
感谢您的帮助 |
gǎnxiè nín de bāngzhù |
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn |
感谢您的帮助和耐心。 (Cảm ơn sự giúp đỡ và kiên nhẫn của bạn.) |
|
36 |
谢谢您的时间 |
xièxiè nín de shíjiān |
Cảm ơn vì đã dành thời gian |
谢谢您的时间和回复。 (Cảm ơn bạn đã dành thời gian và phản hồi.) |
|
37 |
期待您的回复 |
qīdài nín de huífù |
Mong nhận được phản hồi |
期待您的回复,谢谢! (Mong nhận được phản hồi của bạn, cảm ơn!) |
|
38 |
如果有问题,请随时联系我 |
rúguǒ yǒu wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒ |
Nếu có vấn đề, xin liên hệ với tôi |
如果有问题,请随时联系我。 (Nếu có vấn đề gì, cứ liên hệ với tôi nhé.) |
|
39 |
祝工作顺利 |
zhù gōngzuò shùnlì |
Chúc công việc thuận lợi |
祝您工作顺利,生活愉快! (Chúc công việc thuận lợi, cuộc sống vui vẻ!) |
|
40 |
此致 敬礼 |
cǐzhì jìnglǐ |
Trân trọng kính chào |
此致 敬礼 - 张华 (Trân trọng kính chào - Trương Hoa) |
IV. Một số mẫu Email bằng tiếng Trung hay
Dưới đây là một số mẫu Email bằng tiếng Trung STUDY4 tổng hợp, bạn tham khảo:
1. Email xin việc (求职邮件)
Ngữ cảnh: Ứng viên gửi email đến công ty để nộp hồ sơ xin việc làm nhân viên marketing.
Email tiếng Trung:
主题: 市场专员职位申请
尊敬的李经理:
您好!
我是在贵公司网站上看到市场专员的招聘信息,对这个职位非常感兴趣。
我毕业于北京大学市场营销专业,有两年的品牌推广经验,熟悉线上广告策划与数据分析工作。随信附上我的简历,请您查收。
如果有机会参加面试,我将非常感谢。
期待您的回复。
此致
敬礼
张琳
电话:138-8888-8888
邮箱:zhanglin@163.com
Dịch tiếng Việt:
Chủ đề: Ứng tuyển vị trí nhân viên marketing
Kính gửi giám đốc Lý,
Xin chào!
Tôi thấy thông tin tuyển dụng nhân viên marketing của quý công ty trên website và rất quan tâm đến vị trí này.
Tôi tốt nghiệp chuyên ngành Marketing tại Đại học Bắc Kinh, có hai năm kinh nghiệm trong lĩnh vực quảng bá thương hiệu, am hiểu quảng cáo trực tuyến và phân tích dữ liệu. Tôi đã gửi kèm hồ sơ xin việc trong email này, mong anh xem qua.
Nếu có cơ hội được tham gia phỏng vấn, tôi vô cùng biết ơn.
Mong nhận được phản hồi của anh.
Trân trọng kính chào,
Trương Lâm
2. Email xin nghỉ phép (请假邮件)
Ngữ cảnh: Nhân viên gửi email cho quản lý xin nghỉ phép 2 ngày.
Email tiếng Trung:
主题: 请假申请
尊敬的王经理:
您好!
由于家中有紧急事情需要处理,我想请假两天(5月10日至5月11日)。我已将当前的工作安排好,并交给同事代为处理。
请您批准,谢谢您的理解与支持!
祝工作顺利!
此致
敬礼
李娜
Dịch tiếng Việt:
Chủ đề: Đơn xin nghỉ phép
Kính gửi giám đốc Vương,
Xin chào!
Do có việc gia đình gấp cần giải quyết, tôi xin phép nghỉ hai ngày (từ ngày 10 đến 11 tháng 5). Tôi đã sắp xếp công việc và bàn giao lại cho đồng nghiệp phụ trách.
Kính mong anh thông cảm và phê duyệt. Xin cảm ơn!
Chúc công việc thuận lợi.
Trân trọng,
Lý Na
3. Email cảm ơn sau buổi phỏng vấn (面试感谢邮件)

Email cảm ơn sau buổi phỏng vấn (面试感谢邮件)
Ngữ cảnh:
Ứng viên gửi email cảm ơn công ty sau buổi phỏng vấn.
Email tiếng Trung:
主题: 感谢昨天的面试机会
尊敬的陈经理:
您好!
非常感谢您昨天抽出时间为我进行面试。我对贵公司的企业文化和工作环境印象深刻,对贵公司的发展方向也充满信心。
通过这次面试,我更加确认自己非常适合这个岗位。如果有幸加入贵公司,我会尽全力为公司贡献价值。
再次感谢您的时间和考虑。
期待您的回复!
祝您工作顺利!
此致
敬礼
王明
Dịch tiếng Việt:
Chủ đề: Cảm ơn vì cơ hội phỏng vấn ngày hôm qua
Kính gửi giám đốc Trần,
Xin chào!
Tôi rất cảm ơn vì anh đã dành thời gian phỏng vấn tôi ngày hôm qua. Tôi ấn tượng sâu sắc với văn hóa doanh nghiệp và môi trường làm việc của công ty, đồng thời rất tin tưởng vào định hướng phát triển của quý công ty.
Qua buổi phỏng vấn, tôi càng chắc chắn rằng mình rất phù hợp với vị trí này. Nếu có cơ hội được gia nhập, tôi sẽ cố gắng hết sức để đóng góp cho công ty.
Một lần nữa cảm ơn thời gian và sự cân nhắc của anh.
Mong nhận được phản hồi sớm.
Chúc anh công việc thuận lợi.
Trân trọng,
Vương Minh
Lời kết
Viết email bằng tiếng Trung không chỉ là việc sắp xếp từ ngữ đúng ngữ pháp, mà còn là một nghệ thuật giao tiếp thể hiện sự tôn trọng, tinh tế và hiểu biết về văn hóa ngôn ngữ. Hy vọng qua bài viết này của STUDY4, bạn đã nắm được khái niệm, cấu trúc, từ vựng và các mẫu email tiếng Trung thông dụng, từ đó có thể tự tin viết email cho nhiều mục đích khác nhau như xin việc, xin phép, cảm ơn, hay trao đổi học tập - công việc.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment