Trong kho tàng nhạc Trung hiện đại, Thán Vân Hề nổi bật như một bức tranh cổ phong sống động, nơi âm nhạc, thi từ và cảm xúc hòa quyện tinh tế. Bởi vậy, đây là một trong những bài hát mà được rất nhiều bạn học tiếng Trung lựa chọn để học tập. Trong bài chia sẻ dưới đây, STUDY4 sẽ giúp bạn phân tích ngữ pháp, từ vựng, hướng dẫn bạn học tiếng Trung qua bài hát Thán Vân Hề nhé!
I. Giới thiệu bài hát Thán Vân Hề
Bài hát Thán Vân Hề (叹云兮) là ca khúc kết phim cổ trang nổi tiếng Vân Hy Truyện (芸汐传), do nữ ca sĩ Cúc Tịnh Y (鞠婧祎) thể hiện. Ca khúc được Quách Đức Tử Nghị (郭德紫毅) viết lời, SHIMA sáng tác nhạc và chính thức phát hành ngày 2 tháng 7 năm 2018 bởi Công ty Tư Ba Văn Hóa (丝芭文化).
Tên bài hát “Thán Vân Hề” được đặt theo lối chơi chữ từ “Thán Vân Hy (叹芸汐)”, vừa là tên nữ chính trong phim, vừa ẩn chứa cảm xúc thương nhớ và chia ly. Với giai điệu cổ phong da diết, ca từ tinh tế và giọng hát trong trẻo của Cúc Tịnh Y, bài hát nhanh chóng trở thành một trong những bản nhạc phim được yêu thích nhất năm 2018.

Giới thiệu bài hát Thán Vân Hề
Không chỉ đơn thuần là một ca khúc, Thán Vân Hề còn là một bài học ngôn ngữ tuyệt vời dành cho người học tiếng Trung. Thông qua việc lắng nghe và phân tích lời bài hát, bạn có thể vừa rèn luyện kỹ năng nghe hiểu, vừa ghi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên, sâu sắc. Đây chính là cách học tiếng Trung kết hợp cảm xúc và văn hóa - vừa hiệu quả, vừa truyền cảm hứng.
II. Lời bài hát Thán Vân Hề
若这个世界凋谢
ruò zhège shìjiè diāoxiè
Nếu thế gian này héo tàn đi
我会守在你身边
wǒ huì shǒu zài nǐ shēnbiān
Anh sẽ ở bên cạnh em
用沉默坚决
yòng chénmò jiānjué
Dùng im lặng để tỏ quyết tâm
对抗万语千言
duìkàng wàn yǔ qiān yán
Chống lại muôn ngàn lời nói
倘若这世间
tǎngruò zhè shìjiān
Nếu như thế giới này
一切都在无情的崩裂
yīqiè dōu zài wúqíng de bēngliè
Mọi thứ đều tan vỡ vô tình
我会用手中的线为你缝原
wǒ huì yòng shǒu zhōng de xiàn wèi nǐ féng yuán
Anh sẽ dùng sợi chỉ trong tay để vá lại số phận cho em
陪你看日升月潜
péi nǐ kàn rì shēng yuè qián
Cùng em ngắm mặt trời mọc, mặt trăng lặn
陪你看沧海变迁
péi nǐ kàn cānghǎi biànqiān
Cùng em chứng kiến biển xanh đổi dời
陪你一字又一言 谱下回忆的诗篇
péi nǐ yī zì yòu yī yán pǔ xià huíyì de shīpiān
Cùng em viết nên từng chữ, từng lời - thành bản thơ của ký ức
陪你将情节改写
péi nǐ jiāng qíngjié gǎixiě
Cùng em viết lại câu chuyện của chúng ta
陪你将八荒走遍
péi nǐ jiāng bāhuāng zǒu biàn
Cùng em đi khắp tứ hải bát hoang
只因你读得懂我
zhǐ yīn nǐ dú de dǒng wǒ
Chỉ vì em hiểu được lòng anh
而你注定是我的心头血
ér nǐ zhùdìng shì wǒ de xīntóu xuè
Và em định sẵn là giọt máu tim anh
这是缘
zhè shì yuán
Đó là duyên phận
亦是命中最美的相见
yì shì mìng zhōng zuì měi de xiāngjiàn
Cũng là cuộc gặp gỡ định mệnh đẹp nhất
别恨天
bié hèn tiān
Đừng oán trách trời cao
笑容更适合你的脸
xiàoróng gèng shìhé nǐ de liǎn
Nụ cười vẫn hợp với gương mặt em hơn
再一遍
zài yī biàn
Thêm một lần nữa thôi
记起从前的一滴一点
jì qǐ cóngqián de yī dī yī diǎn
Hồi tưởng lại từng giọt, từng chút kỷ niệm xưa
别怨我不在身边
bié yuàn wǒ bú zài shēnbiān
Đừng trách anh không ở bên cạnh
记住 我会在你的心里面
jì zhù wǒ huì zài nǐ de xīn lǐ miàn
Hãy nhớ, anh vẫn luôn ở trong tim em
III. Tổng hợp từ vựng, ngữ pháp trong bài hát Thán Vân Hề
Giai điệu Thán Vân Hề (叹云兮) không chỉ là lời ca đầy cảm xúc về tình yêu và định mệnh, mà còn chứa đựng nhiều cấu trúc ngữ pháp và từ vựng đẹp, thích hợp để học tiếng Trung qua âm nhạc. Dưới đây là một số từ vựng hay mà STUDY4 đã tổng hợp:
|
STT |
Từ vựng |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
凋谢 |
diāoxiè |
héo tàn, phai úa |
|
2 |
守在 |
shǒu zài |
ở lại bên, trông chừng |
|
3 |
身边 |
shēnbiān |
bên cạnh |
|
4 |
沉默 |
chénmò |
im lặng |
|
5 |
坚决 |
jiānjué |
kiên quyết, dứt khoát |
|
6 |
对抗 |
duìkàng |
chống lại, đối kháng |
|
7 |
万语千言 |
wàn yǔ qiān yán |
muôn ngàn lời nói (thành ngữ) |
|
8 |
崩裂 |
bēngliè |
sụp đổ, tan vỡ |
|
9 |
缝原 |
féng yuán |
vá lại duyên phận (ẩn dụ) |
|
10 |
日升 |
rì shēng |
mặt trời mọc |
|
11 |
月潜 |
yuè qián |
mặt trăng lặn |
|
12 |
沧海 |
cānghǎi |
biển xanh, biển cả |
|
13 |
变迁 |
biànqiān |
đổi dời, biến đổi |
|
14 |
谱下 |
pǔ xià |
viết nên, soạn ra (thường dùng trong nhạc/thơ) |
|
15 |
诗篇 |
shīpiān |
bài thơ, khúc ca |
|
16 |
情节 |
qíngjié |
tình tiết, câu chuyện |
|
17 |
改写 |
gǎixiě |
viết lại, đổi mới |
|
18 |
八荒 |
bāhuāng |
tám phương trời (thành ngữ cổ, chỉ thế giới rộng lớn) |
|
19 |
读得懂 |
dú de dǒng |
hiểu được (qua đọc) |
|
20 |
注定 |
zhùdìng |
định sẵn, đã được sắp đặt |
|
21 |
心头血 |
xīntóu xuè |
máu trong tim (ẩn dụ cho tình yêu sâu nặng) |
|
22 |
缘 |
yuán |
duyên phận |
|
23 |
命中 |
mìng zhōng |
trong số mệnh, định mệnh |
|
24 |
相见 |
xiāngjiàn |
gặp gỡ |
|
25 |
适合 |
shìhé |
phù hợp |
|
26 |
一滴一点 |
yī dī yī diǎn |
từng giọt từng chút (ẩn dụ: ký ức, thời gian) |
|
27 |
怨 |
yuàn |
oán trách |
|
28 |
记起 |
jìqǐ |
nhớ lại |
|
29 |
记住 |
jìzhù |
ghi nhớ |
|
30 |
心里面 |
xīnlǐ miàn |
trong lòng, trong tim |
Dưới đây là một số các ngữ pháp quan trọng xuất hiện trong bài hát Thán Vân Hề:
|
STT |
Cấu trúc ngữ pháp |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ trong bài hát |
|
1 |
若 / 倘若 + S + V |
ruò / tǎngruò |
Nếu như… |
若这个世界凋谢 - Nếu thế giới này héo tàn |
|
2 |
我会 + V |
wǒ huì |
Tôi sẽ… |
我会守在你身边 - Tôi sẽ ở bên cạnh em |
|
3 |
用 + N + V |
yòng |
Dùng… để… |
用沉默坚决 - Dùng sự im lặng để kiên định |
|
4 |
对抗 + N |
duìkàng |
Chống lại, đối đầu với… |
对抗万语千言 - Chống lại muôn ngàn lời nói |
|
5 |
一切都在 + V |
yīqiè dōu zài |
Mọi thứ đều đang… |
一切都在无情的崩裂 - Mọi thứ đều đang tan vỡ |
|
6 |
为 + O + V |
wèi |
Làm gì đó vì ai |
为你缝原 - Vá lại cho em |
|
7 |
陪你 + V |
péi nǐ |
Cùng em làm gì |
陪你看日升月潜 - Cùng em ngắm mặt trời mọc trăng lặn |
|
8 |
只因 + S + V |
zhǐ yīn |
Chỉ vì… |
只因你读得懂我 - Chỉ vì em hiểu được anh |
|
9 |
而 + S + V |
ér |
Và / mà / rồi thì… |
而你注定是我的心头血 - Và em định sẵn là máu trong tim anh |
|
10 |
这是 + N |
zhè shì |
Đây là… |
这是缘 - Đây là duyên |
|
11 |
亦是 + N |
yì shì |
Cũng là… |
亦是命中最美的相见 - Cũng là cuộc gặp đẹp nhất |
|
12 |
别 + V |
bié |
Đừng… |
别恨天 - Đừng oán trách trời |
|
13 |
更 + Adj |
gèng |
Càng… hơn |
笑容更适合你的脸 - Nụ cười càng hợp với gương mặt em |
|
14 |
记起 / 记住 + O |
jìqǐ / jìzhù |
Nhớ lại / ghi nhớ |
记起从前的一滴一点 - Nhớ lại từng chút xưa |
|
15 |
不在 + N + 边 |
bú zài … biān |
Không ở bên… |
不在身边 - Không ở bên cạnh |
|
16 |
在 + N + 里面 |
zài … lǐmiàn |
Ở trong… |
在你的心里面 - Ở trong tim em |
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Bài hát Thán Vân Hề (叹云兮) của Cúc Tịnh Y (鞠婧祎) không chỉ là một bản nhạc phim mang âm hưởng cổ phong đầy cảm xúc, mà còn là một tác phẩm nghệ thuật giúp người học khám phá vẻ đẹp tinh tế của ngôn ngữ tiếng Trung. Từng ca từ nhẹ nhàng, sâu lắng trong bài hát như mở ra thế giới nội tâm của nhân vật, đồng thời giúp người học ghi nhớ từ vựng tiếng Trung và cấu trúc ngữ pháp một cách tự nhiên, dễ hiểu. Hy vọng bài chia sẻ này của STUDY4 đã giúp ích được cho bạn!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment