Phân biệt 寻找 và 寻求 trong tiếng Trung - Ý nghĩa, cách dùng chi tiếtTrong tiếng Trung, 寻找 (xúnzhǎo) và 寻求 (xúnqiú) đều có nghĩa là “tìm kiếm”, song chúng được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Vậy sự khác biệt đó là gì? Làm thế nào để phân biệt 寻找 và 寻求 trong tiếng Trung? Cùng STUDY4 tìm hiểu ngay trong bài chia sẻ này nhé!

I. 寻找 là gì? Cách dùng 寻找 trong tiếng Trung

寻找 (xúnzhǎo) nghĩa là “tìm kiếm”, dùng để chỉ hành động chủ động đi tìm một người, vật hoặc điều gì đó cụ thể mà người nói muốn tìm thấy trong thực tế. Đây là từ thường gặp trong cả văn nói và văn viết, thể hiện sự tìm kiếm cụ thể, rõ ràng và mang tính hành động.

  • Từ loại: động từ (动词)
  • Nghĩa: tìm kiếm, đi tìm, tìm ra.
  • Đặc trưng: mang tính hành động cụ thể, thường hướng đến đối tượng hữu hình hoặc mục tiêu xác định.

Cấu trúc thường gặp:

寻找 + 人 / 东西 / 机会 / 工作 ...

→ Tìm kiếm người, đồ vật, cơ hội, công việc,...

寻找 là gì? Cách dùng 寻找 trong tiếng Trung

寻找 là gì? Cách dùng 寻找 trong tiếng Trung

Ví dụ: 

  • 我在寻找一份适合自己的工作。Wǒ zài xúnzhǎo yí fèn shìhé zìjǐ de gōngzuò. Tôi đang tìm kiếm một công việc phù hợp với bản thân.
  • 她一直在寻找她失散多年的朋友。Tā yīzhí zài xúnzhǎo tā shīsàn duō nián de péngyǒu.Cô ấy đã tìm kiếm người bạn thất lạc nhiều năm.
  • 我们需要寻找新的解决办法。Wǒmen xūyào xúnzhǎo xīn de jiějué bànfǎ. Chúng ta cần tìm kiếm một cách giải quyết mới.
  • 他出去寻找丢失的钱包。Tā chūqù xúnzhǎo diūshī de qiánbāo. Anh ấy ra ngoài tìm kiếm chiếc ví bị mất.

II. 寻求 là gì? Cách dùng 寻求 trong tiếng Trung

寻求 (xúnqiú) cũng có nghĩa là “tìm kiếm”, nhưng khác với 寻找 ở chỗ nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trừu tượng, và thể hiện mong muốn hoặc nỗ lực tìm kiếm những điều phi vật chất, như giúp đỡ, cơ hội, hợp tác, giải pháp, ý nghĩa, hạnh phúc…

  • Từ loại: động từ (动词)
  • Nghĩa: tìm kiếm, theo đuổi, cầu mong đạt được điều gì đó.
  • Đặc trưng: mang sắc thái trang trọng, trừu tượng, lý trí, ít dùng trong lời nói hằng ngày.

Cấu trúc thường gặp:

寻求 + 报告 / 帮助 / 支持 / 机会 / 解决办法 / 合作 / 意义 …

→ Tìm kiếm sự giúp đỡ, hỗ trợ, cơ hội, hợp tác, giải pháp, ý nghĩa...

寻求 + 动名词性短语 (cụm từ danh động từ) 

→ nhấn mạnh mục đích tìm kiếm.

寻求 là gì? Cách dùng 寻求 trong tiếng Trung

寻求 là gì? Cách dùng 寻求 trong tiếng Trung

Ví dụ: 

  • 我们正在寻求新的合作伙伴。Wǒmen zhèngzài xúnqiú xīn de hézuò huǒbàn. Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác hợp tác mới.
  • 他在困难中寻求别人的帮助。Tā zài kùnnán zhōng xúnqiú biérén de bāngzhù. Anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ của người khác trong lúc khó khăn.
  • 人们不断地寻求幸福与平安。Rénmen búduàn de xúnqiú xìngfú yǔ píng’ān. Con người không ngừng tìm kiếm hạnh phúc và bình an.
  • 我们需要寻求一个长远的解决方案。Wǒmen xūyào xúnqiú yí gè chángyuǎn de jiějué fāng’àn. Chúng ta cần tìm kiếm một giải pháp lâu dài.

III. Phân biệt 寻找 và 寻求 trong tiếng Trung

Cả 寻找 (xúnzhǎo) và 寻求 (xúnqiú) đều có nghĩa là “tìm kiếm”, nhưng cách dùng của chúng khác nhau về mức độ trừu tượng, sắc thái ngữ nghĩa và phạm vi ứng dụng.

  • 寻找: nhấn mạnh hành động tìm kiếm cụ thể, hướng tới người, vật hoặc sự việc có thể thấy, chạm tới hoặc xác định rõ.
  • 寻求: nhấn mạnh quá trình tìm kiếm mang tính trừu tượng hoặc khát vọng, hướng tới những điều không hữu hình như giải pháp, cơ hội, lý tưởng, ý nghĩa.

Phân biệt 寻找 và 寻求

Phân biệt 寻找 và 寻求

Chi tiết hơn STUDY4 đã tổng hợp trong bảng dưới đây: 

Tiêu chí

寻找 (xúnzhǎo)

寻求 (xúnqiú)

Nghĩa chính

Tìm kiếm, tìm ra người/vật cụ thể

Tìm kiếm, theo đuổi điều trừu tượng hoặc mang tính tinh thần

Phạm vi sử dụng

Đời sống hằng ngày, giao tiếp tự nhiên

Văn viết, học thuật, báo chí, ngôn ngữ trang trọng

Đối tượng tìm kiếm

Người, đồ vật, cơ hội, việc cụ thể

Sự giúp đỡ, giải pháp, hợp tác, lý tưởng, hạnh phúc, ý nghĩa

Tính chất ngữ nghĩa

Cụ thể, hữu hình, thực tế

Trừu tượng, khái quát, mang sắc thái triết lý hoặc chính thức

Cấu trúc thường gặp

寻找 + 人 / 东西 / 工作 / 机会

寻求 + 帮助 / 支持 / 合作 / 解决办法 / 意义

Ví dụ minh họa

我在寻找丢失的钱包。Wǒ zài xúnzhǎo diūshī de qiánbāo.→ Tôi đang tìm kiếm chiếc ví bị mất.

他在寻求别人的支持。Tā zài xúnqiú biérén de zhīchí.→ Anh ấy đang tìm kiếm sự ủng hộ của người khác.

Sắc thái biểu cảm

Đời thường, hành động cụ thể

Trang trọng, mang tính khát vọng hoặc mục tiêu

Từ đồng nghĩa gần nghĩa

找 (zhǎo - tìm)

请求 (qǐngqiú - cầu xin), 争取 (zhēngqǔ - tranh thủ)

IV. Bài tập luyện tập phân biệt 寻找 và 寻求

Hãy chọn đáp án đúng giữa 寻找 (xúnzhǎo) và 寻求 (xúnqiú) để hoàn thành các câu sau.

Câu 1:

我在______新的工作机会。

Wǒ zài ______ xīn de gōngzuò jīhuì.

A. 寻找  B. 寻求

 

Đáp án: A. 寻找

Giải thích: “工作机会” (cơ hội việc làm) là đối tượng cụ thể, thường dùng với 寻找.

→ Dịch: Tôi đang tìm kiếm cơ hội việc làm mới.

 

Câu 2:

他一直在______内心的平静。

Tā yīzhí zài ______ nèixīn de píngjìng.

A. 寻找  B. 寻求

 

Đáp án: B. 寻求

Giải thích: “内心的平静” (sự bình yên trong tâm hồn) là điều trừu tượng, nên dùng 寻求.

→ Dịch: Anh ấy luôn tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn.

 

Câu 3:

他们去山里______失踪的孩子。

Tāmen qù shānlǐ ______ shīzōng de háizi.

A. 寻找  B. 寻求

 

Đáp án: A. 寻找

Giải thích: “失踪的孩子” (đứa trẻ mất tích) là người cụ thể, nên dùng 寻找.

→ Dịch: Họ vào núi tìm kiếm đứa trẻ bị mất tích.

 

Câu 4:

公司正在______新的合作机会。

Gōngsī zhèngzài ______ xīn de hézuò jīhuì.

A. 寻找  B. 寻求

 

Đáp án: B. 寻求

Giải thích: “合作机会” (cơ hội hợp tác) là quan hệ, mục tiêu mang tính trừu tượng, nên dùng 寻求.

→ Dịch: Công ty đang tìm kiếm cơ hội hợp tác mới.

 

Câu 5:

我想______一条适合自己的学习方法。

Wǒ xiǎng ______ yì tiáo shìhé zìjǐ de xuéxí fāngfǎ.

A. 寻找  B. 寻求

 

Đáp án: A. 寻找

Giải thích: “学习方法” (phương pháp học tập) là một đối tượng cụ thể, nên dùng 寻找.

→ Dịch: Tôi muốn tìm kiếm một phương pháp học phù hợp với bản thân.

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!

Lời kết

Cả 寻找 (xúnzhǎo) và 寻求 (xúnqiú) đều mang nghĩa “tìm kiếm”, nhưng điểm khác biệt nằm ở mức độ cụ thể và sắc thái ý nghĩa. Hy vọng sau bài chia sẻ này của STUDY4, bạn đã nắm rõ được sự khác nhau giữa 2 từ vựng này và dùng chúng một cách chính xác, đúng ngữ cảnh.