Trong kho tàng chữ Hán rộng lớn, mỗi bộ thủ đều gắn liền với một hình ảnh, ý niệm và câu chuyện riêng phản ánh đời sống của người xưa. Nhắc đến Bộ Mộc (木) là ta nghĩ ngay đến cây cối, Bộ Thủy (氵) tượng trưng cho nước,... Vậy thì Bộ Nghiễm (广部) tượng trưng cho điều gì? Trong bài chia sẻ về bộ Nghiễm trong tiếng Trung này, STUDY4 sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc ấy. Cùng theo dõi nhé!
I. Bộ Nghiễm trong tiếng Trung là gì?
Bộ Nghiễm (广部) là bộ thủ thứ 53 trong 214 bộ thủ Khang Hy, gồm 3 nét, thường được đặt bên trái các chữ Hán.
Hình dạng của bộ này gợi lên hình ảnh một mái hiên hoặc ngôi nhà đơn sơ trong văn tự giáp cốt cổ, là nơi che chở, trú ẩn cho con người.

Bộ Nghiễm trong tiếng Trung là gì?
Thông tin cơ bản:
- Chữ Hán: 广
- Phiên âm: yǎn
- Phiên âm Hán Việt: Nghiễm
- Số nét: 3
- Vị trí trong chữ: Thường nằm bên trái các chữ ghép, như 廷 (đình), 庙 (miếu), 店 (tiệm), 座 (tọa).
- Nghĩa gốc: Mái nhà, nơi trú ngụ.
- Ý nghĩa mở rộng: Những hoạt động diễn ra dưới mái nhà, như học tập, buôn bán, nghỉ ngơi, trị sự…
Nguồn gốc hình thể:
Theo giáp cốt văn (甲骨文) và kim văn (金文), chữ 广 mô phỏng một mái nhà nghiêng về một phía, tượng trưng cho nơi cư trú hoặc công trình có mái che. Về sau, chữ này được giản hóa thành hình dạng ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về không gian có mái - biểu trưng cho nơi sinh hoạt con người.
II. Cách viết Bộ Nghiễm trong tiếng Trung (广)
Bộ Nghiễm (广) là một bộ thủ gồm 3 nét, có hình dạng mô phỏng mái hiên nghiêng của một ngôi nhà.
|
Loại nét |
Mô tả ngắn gọn |
|
丿 |
Nét phẩy nghiêng từ trái qua phải - tượng trưng cho sườn mái nhà. |
|
一 |
Nét ngang ngắn bên trong - thể hiện xà ngang hoặc mái hiên. |
|
㇏ |
Nét cong xuống phải - tượng trưng cho cột trụ hoặc tường nhà. |
Cụ thể như sau:

Cách viết bộ Nghiễm trong tiếng Trung
2. Cấu tạo và vị trí trong chữ Hán
Bộ Nghiễm thường nằm bên trái trong các chữ ghép, và chiếm phần “nghĩa” của chữ. Bộ này tạo cảm giác như một mái nhà che chở cho phần còn lại của chữ, thể hiện mối liên hệ với đời sống con người, không gian sinh hoạt hoặc công trình kiến trúc.
Ví dụ:
- 店 (diàn) - Tiệm → “Bộ 广” + “占” → Nơi chiếm chỗ trong nhà để buôn bán.
- 庙 (miào) - Miếu → “Bộ 广” + “由” → Nơi thờ cúng thần linh dưới mái nhà.
- 库 (kù) - Kho → “Bộ 广” + “车” → Nơi cất giữ xe, vật dụng.
- 座 (zuò) - Chỗ ngồi → “Bộ 广” + “坐” → Nơi để ngồi nghỉ ngơi trong nhà.
- 度 (dù) - Độ, đo lường → “Bộ 广” + “廿” → Hành động đo đạc, tính toán trong nhà hoặc học viện.

III. Từ vựng và chữ Hán thông dụng chứa Bộ Nghiễm (广)
Dưới đây là danh sách các từ vựng thông dụng chứa bộ Nghiễm mà STUDY4 đã tổng hợp lại giúp bạn. Cùng theo dõi nhé!
|
STT |
Từ / Chữ Hán |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
广 |
guǎng |
Rộng, quảng |
|
2 |
广大 |
guǎngdà |
Rộng lớn |
|
3 |
广阔 |
guǎngkuò |
Bao la |
|
4 |
广场 |
guǎngchǎng |
Quảng trường |
|
5 |
广告 |
guǎnggào |
Quảng cáo |
|
6 |
广播 |
guǎngbō |
Phát thanh |
|
7 |
店 |
diàn |
Tiệm, cửa hàng |
|
8 |
商店 |
shāngdiàn |
Cửa hàng |
|
9 |
饭店 |
fàndiàn |
Nhà hàng |
|
10 |
书店 |
shūdiàn |
Hiệu sách |
|
11 |
座 |
zuò |
Chỗ ngồi |
|
12 |
座位 |
zuòwèi |
Ghế ngồi |
|
13 |
座谈 |
zuòtán |
Tọa đàm |
|
14 |
座右铭 |
zuòyòumíng |
Châm ngôn sống |
|
15 |
庙 |
miào |
Miếu |
|
16 |
寺庙 |
sìmiào |
Chùa, đền |
|
17 |
库 |
kù |
Kho chứa |
|
18 |
仓库 |
cāngkù |
Nhà kho |
|
19 |
数据库 |
shùjùkù |
Cơ sở dữ liệu |
|
20 |
庭 |
tíng |
Sân, đình |
|
21 |
法庭 |
fǎtíng |
Tòa án |
|
22 |
家庭 |
jiātíng |
Gia đình |
|
23 |
校庭 |
xiàotíng |
Sân trường |
|
24 |
度 |
dù |
Độ, đo lường |
|
25 |
温度 |
wēndù |
Nhiệt độ |
|
26 |
速度 |
sùdù |
Tốc độ |
|
27 |
程度 |
chéngdù |
Mức độ |
|
28 |
制度 |
zhìdù |
Chế độ |
|
29 |
態度 |
tàidù |
Thái độ |
|
30 |
底 |
dǐ |
Đáy, nền |
|
31 |
根底 |
gēndǐ |
Nền tảng |
|
32 |
到底 |
dàodǐ |
Rốt cuộc |
|
33 |
床 |
chuáng |
Giường |
|
34 |
座舱 |
zuòcāng |
Khoang ngồi |
|
35 |
座钟 |
zuòzhōng |
Đồng hồ để bàn |
|
36 |
座谈会 |
zuòtánhuì |
Buổi tọa đàm |
|
37 |
座位表 |
zuòwèibiǎo |
Sơ đồ chỗ ngồi |
|
38 |
店铺 |
diànpù |
Cửa hiệu |
|
39 |
广闻 |
guǎngwén |
Học rộng |
|
40 |
广泛 |
guǎngfàn |
Rộng khắp |
|
41 |
庶 |
shù |
Thứ dân |
|
42 |
庶民 |
shùmín |
Dân thường |
|
43 |
序 |
xù |
Trật tự, thứ tự |
|
44 |
秩序 |
zhìxù |
Trật tự |
|
45 |
座谈录 |
zuòtánlù |
Biên bản tọa đàm |
|
46 |
广域网 |
guǎngyùwǎng |
Mạng diện rộng (WAN) |
|
47 |
广义 |
guǎngyì |
Nghĩa rộng |
|
48 |
广能 |
guǎngnéng |
Đa năng, năng lực rộng |
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Kết luận
Bộ Nghiễm (广部) không chỉ là một bộ thủ biểu trưng cho mái nhà, mà còn là biểu tượng văn hóa của sự che chở, ổn định và sinh hoạt con người trong thế giới chữ Hán. Mỗi nét trong bộ này đều gợi nhắc về cuộc sống dưới mái hiên, nơi con người học tập, làm việc, thờ cúng và kết nối với nhau. Hiểu và ghi nhớ Bộ Nghiễm không chỉ giúp bạn học chữ Hán hiệu quả hơn, mà còn mở ra cánh cửa bước vào văn hóa Trung Hoa cổ, nơi từng nét chữ không chỉ là ký hiệu, mà là câu chuyện về con người và không gian sống. Hy vọng bài chia sẻ này của STUDY4 đã mang đến cho bạn nhiều kiến thức bổ ích.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment