Tổng hợp từ vựng thường gặp trong IELTS ListeningTrong quá trình học IELTS, kỹ năng Listening luôn được đánh giá là một trong những phần khó đối với nhiều thí sinh, bởi vì tốc độ nói của người bản ngữ nhanh và các chủ đề trong bài nghe rất đa dạng. Một trong những yếu tố then chốt giúp cải thiện khả năng nghe hiểu chính là vốn từ vựng phong phú và được tổ chức theo chủ đề. Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ trở nên hệ thống và dễ tiếp thu hơn, từ đó giúp thí sinh tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài Listening trong kỳ thi IELTS.

I. Tổng quan về IELTS Listening và tầm quan trọng của từ vựng trong IELTS Listening

Tổng hợp từ vựng thường gặp trong IELTS Listening

1. Tổng quan về IELTS Listening

IELTS Listening là một trong bốn phân đoạn của kỳ thi IELTS, được thiết kế để đánh giá năng lực nghe hiểu tiếng Anh của thí sinh trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ giao tiếp xã hội hàng ngày đến các tình huống học thuật phức tạp. Bài thi được tổ chức thành bốn phần riêng biệt, mỗi phần có đặc điểm và mục tiêu đánh giá khác nhau:

  • Part 1: Thường là cuộc hội thoại hai chiều diễn ra trong bối cảnh xã hội quen thuộc (ví dụ: đăng ký dịch vụ, sắp xếp lịch hẹn).
  • Part 2: Là một bài độc thoại cung cấp thông tin thực tế, mang tính hướng dẫn hoặc thông báo (ví dụ: giới thiệu một địa điểm, quy định công cộng).
  • Part 3: Là một cuộc thảo luận nhóm (từ hai đến bốn người) về các chủ đề giáo dục hoặc nghiên cứu.
  • Part 4: Là một bài thuyết trình, độc thoại hoặc bài giảng mang tính học thuật cao (ví dụ: về khoa học, môi trường, hoặc kinh tế).

Xem thêm: Các dạng bài Listening IELTS và các Tip nâng cao trình độ nghe

Trong tất cả các phần, vốn từ vựng theo chủ đề đóng vai trò then chốt. Từ vựng không chỉ giúp thí sinh nắm bắt được nội dung chính mà còn hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình dự đoán đáp án. Chẳng hạn, một bài nghe về lĩnh vực giáo dục chắc chắn sẽ chứa các thuật ngữ quan trọng như "lecture", "assignment", hay "deadline". Việc trang bị sẵn các từ này cho phép thí sinh chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin cần thiết.

2. Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS Listening

Việc quen thuộc với từ vựng chuyên đề mang lại ba lợi ích chiến lược giúp thí sinh nâng cao hiệu quả làm bài thi Listening:

2.1. Dự đoán thông tin

Từ vựng chuyên đề là công cụ cung cấp bối cảnh, cho phép thí sinh dự đoán các thông tin có khả năng xuất hiện trong bài nghe. Việc chuẩn bị từ vựng theo chủ đề không chỉ cải thiện sự sẵn sàng tâm lý mà còn giúp nhận diện các tín hiệu ngôn ngữ cốt lõi trong bài nói. Ví dụ, trong chủ đề sức khỏe, các từ khóa như "diet", "symptom", hoặc "exercise" đóng vai trò là cột mốc. Sự thông thạo từ vựng giúp nâng cao khả năng dự đoán của người nghe, cho phép họ xác định ý chính trước khi chúng được đề cập một cách rõ ràng. Sự quen thuộc này cho phép thí sinh tập trung và theo dõi thông tin hiệu quả, ngay cả khi tốc độ nói nhanh hoặc có các yếu tố gây nhiễu.

2.2. Tăng tốc độ xử lý thông tin

Khi đối mặt với các bài nghe có nội dung phức tạp, đặc biệt là Part 4, việc đã quen thuộc với các thuật ngữ giúp người nghe giảm đáng kể gánh nặng nhận thức. Thí sinh tốn ít thời gian hơn để suy luận ngữ cảnh khi đã thông thạo với từ vựng của chủ đề được đề cập. Ví dụ, nhận ra ngay từ "biodiversity" (đa dạng sinh học) trong một bài giảng về Sinh học giúp người nghe nắm bắt bối cảnh ngay lập tức mà không cần phân tích từng từ. Sự quen thuộc với từ vựng thuộc lĩnh vực cụ thể làm giảm đáng kể gánh nặng nhận thức, giúp người nghe tập trung vào thông điệp tổng quát. Điều này tối ưu hóa tốc độ xử lý thông tin, cho phép thí sinh chuyển sự tập trung sang việc ghi lại chi tiết và đáp án.

2.3. Xác định chính xác ngữ cảnh

Từ vựng theo chủ đề không chỉ hỗ trợ việc hiểu các chi tiết nhỏ lẻ mà còn xây dựng bối cảnh toàn diện cho nội dung bài nghe. Điều này đặc biệt có giá trị trong các đoạn hội thoại thực tế. Chẳng hạn, các từ như "check-in", "reservation", hay "room service" trong cuộc gọi đặt phòng khách sạn sẽ giúp người nghe hình dung chính xác bối cảnh. Ngữ cảnh được tạo nên từ từ vựng cụ thể cung cấp cho người nghe một khung tham chiếu để hiểu nội dung, lấp đầy khoảng trống trong việc nghe hiểu do các giọng nói lạ hoặc tốc độ nói nhanh gây ra.

II. Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường gặp theo chủ đề

Tổng hợp từ vựng IELTS Listening thường gặp theo chủ đề

1. Health (Sức khỏe)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Appointment

/əˈpɔɪntmənt/

Cuộc hẹn

I have a doctor's appointment at 3 p.m. (Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ lúc 3 giờ chiều.)

Symptom

/ˈsɪmptəm/

Triệu chứng

Fever is a common symptom of flu. (Sốt là một triệu chứng phổ biến của cúm.)

Prescription

/prɪˈskrɪpʃən/

Đơn thuốc

The doctor gave me a prescription for antibiotics. (Bác sĩ đã đưa tôi một đơn thuốc kháng sinh.)

Vaccination

/ˌvæksɪˈneɪʃən/

Tiêm chủng

Children need regular vaccinations. (Trẻ em cần được tiêm chủng định kỳ.)

Diagnosis

/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/

Chẩn đoán

Early diagnosis can save lives. (Chẩn đoán sớm có thể cứu sống mạng người.)

Treatment

/ˈtriːtmənt/

Phương pháp điều trị

Surgery is one form of treatment. (Phẫu thuật là một phương pháp điều trị.)

Recovery

/rɪˈkʌvəri/

Sự hồi phục

She made a quick recovery after the operation. (Cô ấy hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật.)

Chronic

/ˈkrɒnɪk/

Mãn tính

Diabetes is a chronic disease. (Bệnh tiểu đường là một căn bệnh mãn tính.)

Mental health

/ˈmentl hɛlθ/

Sức khỏe tinh thần

Meditation can improve mental health. (Thiền có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.)

Nutrition

/njuːˈtrɪʃən/

Dinh dưỡng

Good nutrition is essential for children. (Dinh dưỡng tốt rất quan trọng cho trẻ em.)

Obesity

/əʊˈbiːsɪti/

Béo phì

Obesity increases the risk of heart disease. (Béo phì làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.)

Fitness

/ˈfɪtnəs/

Thể lực

Regular exercise helps maintain fitness. (Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì thể lực.)

Hygiene

/ˈhaɪdʒiːn/

Vệ sinh

Proper hand hygiene prevents illness. (Vệ sinh tay đúng cách giúp phòng bệnh.)

Infection

/ɪnˈfɛkʃən/

Nhiễm trùng

Wounds can lead to infection if not treated. (Vết thương có thể dẫn đến nhiễm trùng nếu không được điều trị.)

Contagious

/kənˈteɪdʒəs/

Lây nhiễm

Flu is highly contagious. (Cúm dễ lây lan.)

Immunity

/ɪˈmjuːnɪti/

Sức đề kháng

Vaccines boost immunity against disease. (Vắc-xin tăng cường sức đề kháng chống bệnh.)

Symptomatic

/ˌsɪmptəˈmætɪk/

Có triệu chứng

He is symptomatic of the flu. (Anh ấy có các triệu chứng của cúm.)

Diagnosis test

/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs tɛst/

Xét nghiệm chẩn đoán

The diagnosis test confirmed the infection. (Xét nghiệm chẩn đoán xác nhận nhiễm trùng.)

Epidemic

/ˌɛpɪˈdɛmɪk/

Dịch bệnh

The city faced a cholera epidemic. (Thành phố đối mặt với dịch bệnh tả.)

Rehabilitation

/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/

Phục hồi chức năng

He entered rehabilitation after surgery. (Anh ấy tham gia phục hồi chức năng sau phẫu thuật.)

Prescription drugs

/prɪˈskrɪpʃən drʌɡz/

Thuốc theo toa

Always follow prescription drugs instructions. (Luôn tuân theo hướng dẫn dùng thuốc theo toa.)

Side effect

/saɪd ɪˈfɛkt/

Tác dụng phụ

Some medicines have side effects. (Một số loại thuốc có tác dụng phụ.)

Consultation

/ˌkɒnsəlˈteɪʃən/

Sự tư vấn

I booked a consultation with a dietitian. (Tôi đã đặt lịch tư vấn với chuyên gia dinh dưỡng.)

Chronic disease

/ˈkrɒnɪk dɪˈziːz/

Bệnh mãn tính

Heart disease is a common chronic disease. (Bệnh tim là một bệnh mãn tính phổ biến.)

Healthcare

/ˈhɛlθkeər/

Chăm sóc sức khỏe

Universal healthcare is important. (Chăm sóc sức khỏe toàn dân rất quan trọng.)

2. Environment (Môi trường)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Pollution

/pəˈluːʃən/

Ô nhiễm

Air pollution is harmful to health. (Ô nhiễm không khí có hại cho sức khỏe.)

Climate change

/ˈklaɪmɪt ʧeɪndʒ/

Biến đổi khí hậu

Climate change affects global weather. (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến thời tiết toàn cầu.)

Deforestation

/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃən/

Phá rừng

Deforestation causes loss of biodiversity. (Phá rừng gây mất đa dạng sinh học.)

Recycling

/riːˈsaɪklɪŋ/

Tái chế

Recycling reduces waste in landfills. (Tái chế giảm lượng rác thải ở bãi rác.)

Conservation

/ˌkɒnsəˈveɪʃən/

Bảo tồn

Wildlife conservation is crucial for survival. (Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng để tồn tại.)

Sustainable

/səˈsteɪnəbl/

Bền vững

We need sustainable energy sources. (Chúng ta cần các nguồn năng lượng bền vững.)

Greenhouse effect

/ˈɡriːnhaʊs ɪˈfɛkt/

Hiệu ứng nhà kính

The greenhouse effect raises global temperatures. (Hiệu ứng nhà kính làm tăng nhiệt độ toàn cầu.)

Emission

/ɪˈmɪʃən/

Khí thải

Factory emissions pollute the air. (Khí thải từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.)

Renewable energy

/rɪˈnjuːəbl ˈɛnədʒi/

Năng lượng tái tạo

Solar power is a renewable energy source. (Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng tái tạo.)

Habitat

/ˈhæbɪtæt/

Môi trường sống

The forest is the natural habitat for many species. (Rừng là môi trường sống tự nhiên của nhiều loài.)

Ecosystem

/ˈiːkəʊˌsɪstəm/

Hệ sinh thái

Rivers are part of the freshwater ecosystem. (Sông là một phần của hệ sinh thái nước ngọt.)

Biodiversity

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/

Đa dạng sinh học

Protecting forests maintains biodiversity. (Bảo vệ rừng duy trì đa dạng sinh học.)

Global warming

/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/

Sự nóng lên toàn cầu

Global warming causes ice melting. (Sự nóng lên toàn cầu gây ra tan băng.)

Waste management

/weɪst ˈmænɪdʒmənt/

Quản lý chất thải

Proper waste management reduces pollution. (Quản lý chất thải hợp lý giảm ô nhiễm.)

Fossil fuels

/ˈfɒsl fjuːəlz/

Nhiên liệu hóa thạch

Cars mostly run on fossil fuels. (Xe hơi chủ yếu chạy bằng nhiên liệu hóa thạch.)

Carbon footprint

/ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

Lượng khí thải carbon

Flying increases your carbon footprint. (Đi máy bay làm tăng lượng khí thải carbon của bạn.)

Air quality

/eər ˈkwɒlɪti/

Chất lượng không khí

Air quality worsens in big cities. (Chất lượng không khí xấu đi ở các thành phố lớn.)

Ozone layer

/ˈəʊzəʊn ˈleɪə/

Tầng ozone

The ozone layer protects us from UV rays. (Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi tia UV.)

Drought

/draʊt/

Hạn hán

Drought affects crops and water supply. (Hạn hán ảnh hưởng đến mùa màng và nguồn nước.)

Flood

/flʌd/

Lũ lụt

Heavy rain caused a flood in the town. (Mưa lớn gây ra lũ lụt ở thị trấn.)

Pollution control

/pəˈluːʃən kənˈtrəʊl/

Kiểm soát ô nhiễm

Governments enforce pollution control measures. (Chính phủ thực thi các biện pháp kiểm soát ô nhiễm.)

Eco-friendly

/ˈiːkəʊ ˈfrɛndli/

Thân thiện với môi trường

We should use eco-friendly products. (Chúng ta nên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.)

Renewable resources

/rɪˈnjuːəbl rɪˈzɔːsɪz/

Tài nguyên tái tạo

Wind and solar are renewable resources. (Gió và năng lượng mặt trời là tài nguyên tái tạo.)

Land degradation

/lænd ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/

Suy thoái đất

Overgrazing leads to land degradation. (Chăn thả quá mức dẫn đến suy thoái đất.)

Urbanization

/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃən/

Sự đô thị hóa

Rapid urbanization affects local ecosystems. (Đô thị hóa nhanh ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương.)

Renewable technology

/rɪˈnjuːəbl tɛkˈnɒlədʒi/

Công nghệ năng lượng tái tạo

Solar panels are a form of renewable technology. (Tấm pin mặt trời là một dạng công nghệ năng lượng tái tạo.)

3. Nature (Thiên nhiên)

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Forest

/ˈfɒrɪst/

Rừng

The Amazon forest is home to many species. (Rừng Amazon là nhà của nhiều loài.)

River

/ˈrɪvər/

Sông

The Nile river flows through Egypt. (Sông Nile chảy qua Ai Cập.)

Mountain

/ˈmaʊntən/

Núi

Mount Everest is the highest mountain. (Núi Everest là ngọn núi cao nhất.)

Desert

/ˈdezərt/

Sa mạc

Camels can survive in the desert. (Lạc đà có thể sống trong sa mạc.)

Ocean

/ˈoʊʃən/

Đại dương

The Pacific ocean is vast. (Đại dương Thái Bình Dương rất rộng lớn.)

Wildlife

/ˈwaɪldlaɪf/

Động vật hoang dã

National parks protect wildlife. (Các công viên quốc gia bảo vệ động vật hoang dã.)

Volcano

/vɒlˈkeɪnoʊ/

Núi lửa

The volcano erupted last year. (Ngọn núi lửa đã phun trào năm ngoái.)

Glacier

/ˈɡleɪʃər/

Sông băng

The glacier is melting due to global warming. (Sông băng đang tan vì sự nóng lên toàn cầu.)

Rainforest

/ˈreɪnˌfɒrɪst/

Rừng mưa

The Amazon rainforest has diverse species. (Rừng mưa Amazon có nhiều loài đa dạng.)

Island

/ˈaɪlənd/

Đảo

Bali is a beautiful island. (Bali là một hòn đảo xinh đẹp.)

Cliff

/klɪf/

Vách đá

We stood at the edge of the cliff. (Chúng tôi đứng ở mép vách đá.)

Canyon

/ˈkænjən/

Hẻm núi

The Grand Canyon is breathtaking. (Hẻm núi Grand thật hùng vĩ.)

Waterfall

/ˈwɔːtərfɔːl/

Thác nước

Niagara waterfall attracts many tourists. (Thác Niagara thu hút nhiều du khách.)

Plain

/pleɪn/

Đồng bằng

The Great Plains are vast and flat. (Đồng bằng rộng lớn và bằng phẳng.)

Hill

/hɪl/

Đồi

We climbed a small hill near the village. (Chúng tôi leo một ngọn đồi nhỏ gần làng.)

Lake

/leɪk/

Hồ

Lake Victoria is in Africa. (Hồ Victoria nằm ở châu Phi.)

Stream

/striːm/

Suối

A clear stream runs through the forest. (Một con suối trong chảy qua rừng.)

Tide

/taɪd/

Thủy triều

The tide comes in every six hours. (Thủy triều dâng lên mỗi sáu giờ.)

Desertification

/dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃən/

Sa mạc hóa

Overgrazing leads to desertification. (Chăn thả quá mức dẫn đến sa mạc hóa.)

Natural resource

/ˈnætʃrəl rɪˈzɔːs/

Tài nguyên thiên nhiên

Water is an essential natural resource. (Nước là một tài nguyên thiên nhiên thiết yếu.)

Wildlife sanctuary

/ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktjʊəri/

Khu bảo tồn động vật hoang dã

The park is a wildlife sanctuary. (Công viên là một khu bảo tồn động vật hoang dã.)

Ocean current

/ˈoʊʃən ˈkʌrənt/

Dòng hải lưu

The ocean current affects climate. (Dòng hải lưu ảnh hưởng đến khí hậu.)

Natural disaster

/ˈnætʃrəl dɪˈzɑːstər/

Thiên tai

Earthquakes are a common natural disaster. (Động đất là một thiên tai phổ biến.)

Flora

/ˈflɔːrə/

Thực vật

The island has unique flora. (Hòn đảo có hệ thực vật đặc biệt.)

Fauna

/ˈfɔːnə/

Động vật

The forest supports diverse fauna. (Rừng hỗ trợ nhiều loài động vật.)

III. Cách học từ vựng IELTS Listening hiệu quả

1. Đọc mỗi ngày để mở rộng vốn từ

Đọc sách, báo và tạp chí tiếng Anh là một trong những cách hiệu quả nhất để học từ vựng bởi bạn sẽ tiếp xúc với từ trong ngữ cảnh thực tế, giúp dễ hiểu và nhớ lâu hơn. Khi đọc, bạn không chỉ học được từ mới mà còn học được cách diễn đạt, cấu trúc câu và cách sử dụng ngữ pháp tự nhiên của người bản xứ.

Việc đọc mỗi ngày còn tạo thói quen tiếp xúc với tiếng Anh thường xuyên, từ đó nâng cao khả năng ghi nhớ và phản xạ ngôn ngữ. Điều quan trọng là bạn nên chọn nguồn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại để không cảm thấy quá khó hoặc quá dễ. Khi đọc, bạn không cần dịch từng từ, hãy tập trung vào ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy mình hiểu bài nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và tự tin hơn trong giao tiếp và viết luận.

Cách áp dụng khi đọc:

  • Bước 1: Đọc lướt bài để hiểu nội dung chính.
  • Bước 2: Gạch chân hoặc đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề bạn đang học (ví dụ: “agenda”, “board meeting”, “conference call”).
  • Bước 3: Ghi chú nghĩa của từ, cách phát âm và đặt câu ví dụ vào sổ tay hoặc ứng dụng học từ vựng như Quizlet, Anki.
  • Bước 4: Sau khi hoàn thành bài đọc, hãy thử viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh, ứng dụng ngay những từ mới học để khắc sâu kiến thức.

Ví dụ thực tế:
Bạn đang đọc một bài báo về “Business Conferences” trên The Guardian, gặp từ “keynote speaker”. Hãy gạch chân từ này, tra nghĩa là “diễn giả chính”, rồi viết một câu ví dụ:
=> The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về xu hướng kinh doanh toàn cầu.)

2. Ghi chép và viết nhật ký bằng tiếng Anh

Một cuốn sổ tay hoặc một ứng dụng ghi chú chính là vũ khí bí mật giúp bạn học từ vựng hiệu quả. Khi gặp một từ mới, đừng chỉ đọc qua rồi quên, hãy ngay lập tức ghi lại từ đó kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ thực tế. Đây là bước quan trọng để não bộ hình thành liên kết trí nhớ dài hạn thay vì chỉ ghi nhớ tạm thời.

Bạn có thể áp dụng nguyên tắc 3 cột khi ghi chép từ vựng:

  • Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: “conference call”)
  • Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (ví dụ: “cuộc họp trực tuyến”)
  • Cột 3: Ví dụ thực tế bằng tiếng Anh (ví dụ: “We had a conference call to finalize the agenda.”)

Ngoài việc ghi chép, viết nhật ký bằng tiếng Anh cũng là một cách rèn luyện tư duy ngoại ngữ và ứng dụng ngay từ vựng mới học vào thực tế. Bạn không cần viết dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về cuộc sống, công việc hoặc một chủ đề bạn quan tâm. Quan trọng nhất là cố gắng đưa từ vựng đã học vào câu viết, điều này giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh.

KHÓA HỌC IELTS INTENSIVE LISTENING của STUDY4

➡️BIẾN LISTENING THÀNH KỸ NĂNG IELTS MẠNH NHẤT CHỈ VỚI 50 GIỜ HỌC

Khóa học bao gồm:

🎯Chiến lược làm bài và chữa đề chi tiết:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi trong IELTS Listening và hơn 200h clip chữa chi tiết.


🎧Thực hành luyện nghe bộ từ vựng phổ biến nhất trong phần thi IELTS Listening

Gần 15.000 từ và cụm từ có xác suất 99% xuất hiện trong bài thi IELTS Listening được chia thành các chủ đề như: danh từ, tính từ, động từ, tiền tệ, ngày tháng, số/mã, số nhiều/số ít… giúp bạn mở rộng vốn từ, nắm chắc chính tả cho dạng bài điền từ.


🔊Luyện nghe hàng ngày với phương pháp dictation (nghe chép chính tả)

  • Nghe âm thanh: Thông qua các bài tập, bạn sẽ phải nghe rất nhiều, đó là chìa khóa để cải thiện kỹ năng nghe IELTS của bạn.
  • Nhập những gì bạn nghe thấy: Việc gõ những gì bạn nghe được buộc bạn phải tập trung vào từng chi tiết giúp bạn trở nên tốt hơn trong việc phát âm, đánh vần và viết.
  • Kiểm tra và sửa chữa: Việc sửa lỗi rất quan trọng đối với độ chính xác khi nghe và khả năng đọc hiểu của bạn, tốt nhất là bạn nên highlight và lưu lại những lỗi sai mình mắc phải.

📝Tận dụng transcript để tập tìm keywords và học từ mới

Transcript được tách câu rõ ràng, kèm công cụ highlight, take note và tạo flashcards giúp bạn tận dụng tối đa transcript của bài nghe để học từ mới, luyện tập tìm keywords hoặc tra lỗi sai sau khi luyện đề xong.

Lời kết

Việc học từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp thí sinh nâng cao khả năng nghe hiểu mà còn hỗ trợ mạnh mẽ cho các kỹ năng khác như nói, đọc và viết trong kỳ thi IELTS. Hy vọng rằng bài viết này sẽ hữu ích với bạn, giúp người học hệ thống hóa kiến thức, nâng cao sự tự tin và phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện. Với sự kiên trì và luyện tập thường xuyên, việc nắm vững từ vựng theo chủ đề sẽ trở thành bước đệm quan trọng để chinh phục kỳ thi IELTS một cách hiệu quả và bền vững.