Tiền lương và bảo hiểm là hai yếu tố quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và thu nhập của người lao động. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh liên quan đến lương, thưởng, khấu trừ và bảo hiểm không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong công việc mà còn hỗ trợ đọc hiểu các tài liệu, hợp đồng hay chính sách nhân sự bằng tiếng Anh. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ các nhóm từ vựng cơ bản và nâng cao, phục vụ cho mục đích giao tiếp chốn văn phòng.
I. Từ vựng về tiền lương và bảo hiểm

Từ vựng về tiền lương và bảo hiểm
1. Từ vựng về các loại lương (Types of Pay and Salary)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Pay |
/peɪ/ |
Tiền lương nói chung |
He receives good pay for his work. (Anh ấy nhận được mức lương khá cao cho công việc của mình.) |
|
Salary |
/ˈsæl.ə.ri/ |
Lương tháng (cho nhân viên văn phòng) |
Her monthly salary is $2,000. (Lương hàng tháng của cô ấy là 2000 đô.) |
|
Wage |
/weɪdʒ/ |
Tiền công (theo giờ hoặc ngày) |
The factory workers get their wages every Friday. (Công nhân nhà máy nhận tiền công vào mỗi thứ Sáu.) |
|
Pension |
/ˈpen.ʃən/ |
Lương hưu |
My grandfather lives on his pension. (Ông tôi sống dựa vào tiền lương hưu.) |
|
Minimum wage |
/ˈmɪn.ɪ.məm weɪdʒ/ |
Lương tối thiểu |
The government increased the minimum wage last year. (Chính phủ đã tăng lương tối thiểu vào năm ngoái.) |
|
Gross salary |
/ɡroʊs ˈsæl.ə.ri/ |
Lương gộp (trước thuế) |
His gross salary is higher, but taxes are heavy. (Lương gộp của anh ấy cao, nhưng thuế khá nặng.) |
|
Net salary |
/net ˈsæl.ə.ri/ |
Lương thực nhận (sau thuế) |
My net salary is around $1,200 a month. (Lương thực nhận của tôi khoảng 1.200 đô mỗi tháng.) |
|
Overtime pay |
/ˈoʊ.vər.taɪm peɪ/ |
Tiền làm thêm giờ |
Employees get overtime pay for working weekends. (Nhân viên được trả tiền làm thêm khi làm việc cuối tuần.) |
|
Base salary |
/beɪs ˈsæl.ə.ri/ |
Lương cơ bản |
The base salary doesn’t include bonuses. (Lương cơ bản không bao gồm tiền thưởng.) |
|
Performance-based pay |
/pərˈfɔːr.məns beɪst peɪ/ |
Lương theo hiệu suất |
The company offers performance-based pay to motivate employees. (Công ty trả lương theo hiệu suất để khích lệ nhân viên.) |
2. Từ vựng về phụ cấp, thưởng và phạt (Bonuses, Allowances & Penalties)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Bonus |
/ˈboʊ.nəs/ |
Tiền thưởng |
Each employee received a bonus at Christmas. (Mỗi nhân viên đều nhận được tiền thưởng vào dịp Giáng Sinh.) |
|
Year-end bonus |
/jɪr.end ˈboʊ.nəs/ |
Thưởng cuối năm |
The company gives a year-end bonus based on profits. (Công ty thưởng cuối năm dựa trên lợi nhuận.) |
|
Commission |
/kəˈmɪʃ.ən/ |
Tiền hoa hồng |
Sales staff earn a 5% commission on every sale. (Nhân viên bán hàng nhận 5% hoa hồng cho mỗi đơn hàng.) |
|
Incentive |
/ɪnˈsen.tɪv/ |
Thưởng khuyến khích |
The company provides incentives for high performance. (Công ty có thưởng khuyến khích cho người làm việc hiệu quả.) |
|
Allowance |
/əˈlaʊ.əns/ |
Phụ cấp |
Workers get a travel allowance for commuting. (Công nhân nhận phụ cấp đi lại để di chuyển.) |
|
Travel allowance |
/ˈtræv.əl əˈlaʊ.əns/ |
Phụ cấp đi lại |
She receives a travel allowance for business trips. (Cô ấy nhận phụ cấp đi lại cho chuyến công tác.) |
|
Meal allowance |
/miːl əˈlaʊ.əns/ |
Phụ cấp ăn trưa |
The company gives a meal allowance to staff. (Công ty cấp phụ cấp ăn trưa cho nhân viên.) |
|
Hazard pay |
/ˈhæz.ərd peɪ/ |
Phụ cấp nguy hiểm |
Soldiers working in conflict zones get hazard pay. (Lính làm việc ở vùng chiến sự nhận phụ cấp nguy hiểm.) |
|
Fine |
/faɪn/ |
Tiền phạt |
He had to pay a fine for being late to work. (Anh ta bị phạt vì thường xuyên đi làm muộn.) |
|
Penalty |
/ˈpen.əl.ti/ |
Hình phạt (trừ lương, kỷ luật) |
A penalty will be applied for breaking the rules. (Hình phạt sẽ được áp dụng nếu vi phạm quy định.) |
3. Từ vựng về các khoản khấu trừ (Deductions)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Deduction |
/dɪˈdʌk.ʃən/ |
Khoản khấu trừ |
Tax and insurance deductions reduce take-home pay. (Các khoản thuế và bảo hiểm làm giảm lương thực nhận.) |
|
Income tax |
/ˈɪn.kʌm tæks/ |
Thuế thu nhập |
Everyone has to pay income tax. (Mọi người đều phải nộp thuế thu nhập.) |
|
Pension contribution |
/ˈpen.ʃən kənˌtrɪb.juː.ʃən/ |
Đóng góp hưu trí |
Employees make pension contributions every month. (Nhân viên đóng góp quỹ hưu trí hàng tháng.) |
|
Loan repayment |
/loʊn rɪˈpeɪ.mənt/ |
Thanh toán khoản vay |
A part of his salary goes to loan repayment. (Một phần lương của anh ấy được dùng để trả nợ vay.) |
|
Child support deduction |
/tʃaɪld səˈpɔːrt dɪˈdʌk.ʃən/ |
Khấu trừ tiền cấp dưỡng |
His salary includes a child support deduction. (Lương của anh ta bị trừ tiền cấp dưỡng cho con.) |
4. Từ vựng về bảo hiểm (Insurance-related Vocabulary)
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Insurance |
/ɪnˈʃʊr.əns/ |
Bảo hiểm nói chung |
You should have insurance for your car and house. (Bạn nên có bảo hiểm cho xe và nhà của mình.) |
|
Health insurance |
/helθ ɪnˈʃʊr.əns/ |
Bảo hiểm y tế |
The company offers free health insurance. (Công ty cung cấp bảo hiểm y tế miễn phí.) |
|
Life insurance |
/laɪf ɪnˈʃʊr.əns/ |
Bảo hiểm nhân thọ |
He bought life insurance for his family’s security. (Anh ấy mua bảo hiểm nhân thọ để đảm bảo cho gia đình.) |
|
Social insurance |
/ˈsoʊ.ʃəl ɪnˈʃʊr.əns/ |
Bảo hiểm xã hội |
Social insurance is compulsory for employees. (Bảo hiểm xã hội là bắt buộc đối với người lao động.) |
|
Unemployment insurance |
/ʌn.ɛmˈplɔɪ.mənt ɪnˈʃʊr.əns/ |
Bảo hiểm thất nghiệp |
Workers receive unemployment insurance when laid off. (Người lao động nhận bảo hiểm thất nghiệp khi bị sa thải.) |
|
Disability insurance |
/dɪˌseɪ.bɪˈlɪ.ti ɪnˈʃʊr.əns/ |
Bảo hiểm khuyết tật |
Disability insurance helps people who cannot work. (Bảo hiểm khuyết tật hỗ trợ người không thể làm việc.) |
|
Travel insurance |
/ˈtræv.əl ɪnˈʃʊr.əns/ |
Bảo hiểm du lịch |
Always buy travel insurance before going abroad. (Luôn mua bảo hiểm du lịch trước khi ra nước ngoài.) |
|
Medical insurance |
/ˈmed.ɪ.kəl ɪnˈʃʊr.əns/ |
Bảo hiểm y khoa |
Medical insurance covers hospital expenses. (Bảo hiểm y khoa chi trả chi phí bệnh viện.) |
|
Car insurance |
/kɑːr ɪnˈʃʊr.əns/ |
Bảo hiểm xe |
My car insurance covers accidents and theft. (Bảo hiểm xe của tôi bao gồm cả tai nạn và trộm cắp.) |
|
Premium |
/ˈpriː.mi.əm/ |
Phí bảo hiểm |
The premium for health insurance is deducted monthly. (Phí bảo hiểm y tế được khấu trừ hàng tháng.) |
II. Bài tập vận dụng

Từ vựng về tiền lương và bảo hiểm
Chọn đáp án đúng:
1. All employees receive their monthly ______ on the last Friday of the month.
A. fee
B. wage
C. salary
D. income
2. Factory workers are usually paid by the hour, so they earn a ______ instead of a salary.
A. bonus
B. wage
C. allowance
D. commission
3. The company offers a generous ______ package including health insurance and paid holidays.
A. compensation
B. benefit
C. coverage
D. reward
4. She was promoted last year, so her ______ increased significantly.
A. income
B. payment
C. expense
D. premium
5. In addition to his basic salary, he receives a 10% sales ______.
A. allowance
B. commission
C. contribution
D. reward
6. Before receiving insurance coverage, you must pay a small ______.
A. bonus
B. deductible
C. wage
D. policyholder
7. The company will pay your medical ______ if you are injured at work.
A. claims
B. benefits
C. expenses
D. losses
8. Employees are required to make monthly ______ to the social insurance fund.
A. benefits
B. premiums
C. contributions
D. compensations
9. The insurance company refused his ______ because the damage wasn’t covered by the policy.
A. coverage
B. claim
C. premium
D. risk
10. Your total annual ______ includes both your salary and bonuses.
A. compensation
B. contribution
C. deduction
D. liability
11. If you want better health insurance, you’ll need to pay a higher ______.
A. coverage
B. deductible
C. premium
D. claim
12. A pension is a type of income you receive after ______.
A. promotion
B. employment
C. retirement
D. insurance
13. The company provides full ______ for accidents and work-related injuries.
A. coverage
B. compensation
C. claim
D. contribution
14. The HR department is responsible for managing salaries, taxes, and ______ deductions.
A. allowance
B. insurance
C. bonus
D. income
15. If your property is destroyed, the insurance company will offer financial ______.
A. contribution
B. compensation
C. coverage
D. liability
Đáp án:
1. C
2. B
3. B
4. A
5. B
6. B
7. C
8. C
9. B
10. A
11.C
12. C
13. A
14. B
15. B
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hiểu rõ và sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh về tiền lương và bảo hiểm không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ chuyên ngành mà còn tăng khả năng ứng dụng trong thực tế công việc, đặc biệt là trong các môi trường quốc tế. Hãy thường xuyên ôn tập thông qua các ví dụ, bài tập vận dụng ở cuối bài để củng cố kiến thức, và áp dụng chúng trong giao tiếp hoặc khi đọc các tài liệu nhân sự đây chính là chìa khóa giúp bạn sử dụng tiếng Anh chuyên nghiệp hơn trong lĩnh vực nghề nghiệp của mình.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment