Begin đi với giới từ nào trong tiếng Anh?Trong tiếng Anh, động từ “begin” là một trong những từ được sử dụng phổ biến nhất khi muốn diễn tả sự khởi đầu của một hành động, sự kiện hay quá trình. Tuy nhiên, không chỉ đơn giản mang nghĩa “bắt đầu”, “begin” còn có nhiều cách kết hợp đa dạng với giới từ và động từ khác nhau, tạo nên những sắc thái ý nghĩa phong phú trong từng ngữ cảnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tổng hợp toàn bộ kiến thức về cách dùng “begin”, bao gồm các cấu trúc phổ biến, cụm từ thường gặp, và so sánh chi tiết giữa “begin” và “start” để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng trong thực tế.

I. Begin là gì?

Begin là gì?

Begin là gì?

“Begin” là một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản là “bắt đầu” hoặc “khởi đầu” cho một hành động, sự kiện hay quá trình nào đó. Từ này thường được dùng để chỉ thời điểm mà một việc gì đó được khởi động hoặc diễn ra từ lúc đầu tiên. Ngoài nghĩa thông thường này, “begin” còn có thể mang những sắc thái khác nhau tùy theo ngữ cảnh, thì của động từ, hoặc mục đích giao tiếp của người nói. Trong đời sống hàng ngày, “begin” thường xuất hiện trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc bắt đầu một buổi họp, một dự án, đến mô tả sự khởi đầu của thời tiết, cảm xúc hay một giai đoạn mới trong cuộc sống. Đặc biệt, trong văn phong trang trọng, “begin” được ưa chuộng hơn so với “start”, vì nó mang tính học thuật và lịch sự hơn.

Ví dụ: The weather was beginning to rain again. (Thời tiết lại bắt đầu mưa.)

II. Begin đi với giới từ gì?

“Begin” là một động từ linh hoạt trong tiếng Anh, có thể kết hợp với nhiều giới từ và cấu trúc khác nhau để diễn tả sự khởi đầu của một hành động, quá trình hoặc sự việc. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích giao tiếp, “begin” sẽ đi với các giới từ hoặc hình thức động từ khác nhau như to V, V-ing, with, as, hoặc by + V-ing. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp người học sử dụng “begin” chính xác và tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.

1. Begin + to V

Đây là cấu trúc thông dụng nhất, mang nghĩa “bắt đầu làm một việc gì đó”. Theo Từ điển Oxford, nghĩa tiếng Anh của cấu trúc này là: “to start doing something; to do the first part of something” - nghĩa là bắt đầu thực hiện một hành động hoặc phần đầu tiên của một việc nào đó.

Ví dụ: She began to understand the importance of saving money. (Cô ấy bắt đầu hiểu tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền.)

2. Begin + V-ing

Cấu trúc này có nghĩa gần tương tự như “begin + to V”, đều chỉ hành động khởi đầu, nhưng “begin + to V” thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn, trong khi “begin + V-ing” mang tính tự nhiên, giao tiếp thường ngày hơn.

Ví dụ: People began talking excitedly when the results were announced. (Mọi người bắt đầu nói chuyện đầy phấn khích khi kết quả được công bố.)

3. Begin with + something

Khi “begin” đi với giới từ with, cấu trúc này mang nghĩa “bắt đầu bằng…” - chỉ phần mở đầu hoặc yếu tố khởi nguồn của một sự việc, hành động hay chuỗi sự kiện.

Theo Oxford, nghĩa của “begin with” là “to have something as the first part or the starting point of something” - nghĩa là có một điều gì đó làm điểm xuất phát hoặc phần đầu tiên.

Ví dụ: The presentation began with a short introduction about the company.
(Bài thuyết trình bắt đầu bằng phần giới thiệu ngắn về công ty.)

Begin đi với giới từ gì?

Begin đi với giới từ gì?

4. Begin as + something

Cấu trúc này dùng để diễn tả vai trò, nghề nghiệp hoặc hình thức ban đầu của một người/vật trước khi chuyển sang trạng thái khác.

Theo Oxford, “to be something first, before becoming something else” - nghĩa là trở thành một thứ gì đó ban đầu, trước khi biến đổi hoặc phát triển thành thứ khác.

Ví dụ: She began as a journalist before becoming a famous author. (Cô ấy khởi đầu là một nhà báo trước khi trở thành một tác giả nổi tiếng.)

5. Begin by + V-ing

Cấu trúc “begin by doing something” có nghĩa là “bắt đầu bằng việc làm điều gì đó”, thường được dùng khi người nói muốn mô tả bước đầu tiên trong một chuỗi hành động.

Ví dụ: The teacher began by explaining the main objectives of the lesson. (Giáo viên bắt đầu bằng việc giải thích các mục tiêu chính của bài học.)

6. Một số cụm từ thông dụng với “begin”

Ngoài các cấu trúc cơ bản trên, “begin” còn xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định thường dùng trong giao tiếp và viết học thuật:

  • To begin with / At the beginning of: Nghĩa là “trước tiên”, “ban đầu”, tương đương với “first of all”.
    Ví dụ: To begin with, we should analyze the main causes of the problem. (Trước hết, chúng ta nên phân tích những nguyên nhân chính của vấn đề.)
  • Begin something with/at something: Nghĩa là “bắt đầu bằng một hoạt động hoặc thời điểm cụ thể”.
    Ví dụ: The ceremony began with the national anthem at exactly 8 a.m. (Buổi lễ bắt đầu bằng quốc ca vào đúng 8 giờ sáng.)
  • Begin (something) as something: “Khởi đầu như là một điều gì đó” - thường dùng trong mô tả sự phát triển hoặc quá trình thay đổi.
    Ví dụ: This company began as a small startup in 2010. (Công ty này khởi đầu là một công ty khởi nghiệp nhỏ vào năm 2010.)

III. Phân biệt Begin và Start

Tiêu chí

Begin

Start

1. Nghĩa cơ bản

Mang nghĩa “bắt đầu” một hành động, quá trình hoặc sự việc, thường diễn ra có trình tự, từ tốn và theo quy luật tự nhiên.

Cũng nghĩa là “bắt đầu”, nhưng nhấn mạnh vào hành động khởi động mang tính đột ngột, nhanh hoặc mạnh mẽ.

2. Cảm xúc và sắc thái

Trang trọng, dùng nhiều trong văn viết, bài phát biểu hoặc tình huống học thuật.

Mang sắc thái thân mật, đời thường, thường xuất hiện trong văn nói hoặc giao tiếp hàng ngày.

3. Tính tự nhiên của hành động

Diễn tả sự khởi đầu có kế hoạch hoặc quá trình rõ ràng, ví dụ như bài học, câu chuyện, sự kiện.

Diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức hoặc có yếu tố bất ngờ, ví dụ như máy móc hoạt động, người bắt đầu làm gì đó đột ngột.

4. Kết hợp với động từ khác

Có thể đi với cả to V và V-ing, ví dụ: begin to work / begin working.

Cũng có thể đi với to V hoặc V-ing, nhưng “start + V-ing” thường tự nhiên hơn trong giao tiếp, ví dụ: start doing homework.

5. Kết hợp với danh từ

Dùng được khi danh từ mang nghĩa trừu tượng hoặc khái niệm dài hạn. 

Ví dụ: They began a long journey.

Dùng phổ biến khi danh từ chỉ hoạt động, sự kiện, hoặc thiết bị máy móc. 

Ví dụ: They started the car.

6. Ngữ cảnh sử dụng đặc biệt

- Không dùng khi nói về máy móc, thiết bị. - Dùng khi nói về bắt đầu một câu chuyện, bài phát biểu hoặc quá trình học tập. 

Ví dụ: He began to talk about his trip.

- Không dùng khi nói về người mới trong lĩnh vực. - Dùng khi nói về khởi động máy móc, sự kiện hoặc hành động nhanh. 

Ví dụ: The engine started immediately.

7. Ví dụ minh họa

- She began to understand the lesson. (Cô ấy bắt đầu hiểu bài học.) 

- He started the car and drove away. (Anh ấy khởi động xe và lái đi.)

8. Mức độ trang trọng

Trang trọng hơn → phù hợp với văn viết, tài liệu học thuật, bài phát biểu.

Tự nhiên hơn → phù hợp với giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động thực tế.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững các cấu trúc đi với “begin” như begin to V, begin V-ing, begin with, begin as, begin by + V-ing, cùng các cụm quen thuộc như to begin with hay at the beginning of, sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách linh hoạt hơn trong mọi tình huống. Hãy luyện tập thường xuyên thông qua các ví dụ thực tế để không chỉ ghi nhớ lý thuyết mà còn biến “begin” trở thành một phần tự nhiên trong vốn tiếng Anh giao tiếp và viết học thuật của bạn.