Trong tiếng Anh, động từ “consider” là một trong những từ vựng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt là trong các bài thi học thuật như IELTS hay TOEIC. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn thường nhầm lẫn khi sử dụng cấu trúc consider hoặc không biết chính xác consider đi với giới từ gì trong từng trường hợp. Thực tế, “consider” có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như as, for, to be, và đôi khi là about, tùy thuộc vào ý nghĩa mà người nói muốn thể hiện. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa, cách dùng và các cấu trúc phổ biến nhất của “consider”, kèm theo ví dụ minh họa chi tiết để bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế.
I. Consider là gì?

Consider là gì?
Từ “consider” /kənˈsɪdər/ là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản là “xem xét” hoặc “cân nhắc” về một vấn đề, sự việc hay lựa chọn nào đó trước khi đưa ra quyết định.
Khi dùng “consider”, người nói thể hiện quá trình suy nghĩ thận trọng để đánh giá một tình huống hoặc đưa ra hướng hành động phù hợp. Tuy nhiên, đây không phải là một động từ chỉ có một nghĩa duy nhất. Trong từng ngữ cảnh, “consider” có thể mang nhiều sắc thái khác nhau như “cho rằng”, “coi là”, “quan tâm đến” hoặc “xem như”. Chính vì sự linh hoạt này, người học cần nắm rõ cách kết hợp của “consider” với các cấu trúc khác nhau để diễn đạt ý một cách chính xác và tự nhiên.
Trong tiếng Anh, “consider” thường được dùng khi người nói muốn thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng trước một hành động hoặc quyết định. Ví dụ: Before buying a car, you should consider your financial situation carefully. (Trước khi mua xe, bạn nên xem xét kỹ tình hình tài chính của mình.)
Ngoài nghĩa cơ bản, “consider” còn mang sắc thái diễn đạt khác khi người nói muốn thể hiện sự đánh giá hay nhận định về một người hoặc sự vật. Khi đó, nó có thể được hiểu là “cho rằng” hoặc “coi là”. Ví dụ: Many people consider her a talented designer. (Nhiều người cho rằng cô ấy là một nhà thiết kế tài năng.)
Bên cạnh đó, “consider” cũng có thể mang ý nghĩa “quan tâm” hoặc “chú ý đến”, thường được dùng khi người nói muốn thể hiện sự lưu tâm đến cảm xúc hoặc lợi ích của người khác. Chẳng hạn: We should always consider the needs of our customers. (Chúng ta luôn nên quan tâm đến nhu cầu của khách hàng.) Từ “consider” có nhiều dạng biến thể, được gọi là họ từ (word family), giúp người học mở rộng vốn từ vựng và diễn đạt đa dạng hơn.
- Dạng danh từ của nó là “consideration”, có nghĩa là “sự cân nhắc”, “sự suy nghĩ” hoặc “sự lưu tâm”. Ví dụ: Your safety should be our top consideration. (Sự an toàn của bạn nên là điều được ưu tiên hàng đầu.)
- Dạng tính từ là “considerable”, nghĩa là “đáng kể” hoặc “lớn lao”, thường dùng để miêu tả mức độ hoặc số lượng. Ví dụ: The project required a considerable amount of time and effort. (Dự án này đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức.)
- Còn “considerably” là trạng từ tương ứng, mang nghĩa “một cách đáng kể”. Ví dụ: The company’s revenue increased considerably last quarter. (Doanh thu của công ty đã tăng lên đáng kể trong quý vừa qua.)
II. Consider đi với giới từ gì?
1. Consider + as
Cấu trúc consider as được dùng khi người nói muốn diễn tả việc coi ai đó hoặc điều gì đó là một vai trò, danh tính hoặc đặc điểm cụ thể. Tuy nhiên, trong thực tế, giới từ “as” thường bị lược bỏ mà vẫn giữ nguyên nghĩa, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc trong tiếng Anh Mỹ.
Công thức:
consider (someone/something) (as) + noun / noun phrase
Ví dụ: They considered him (as) the best candidate for the job. (Họ coi anh ấy (là) ứng cử viên sáng giá nhất cho công việc này.)
Trong tiếng Anh hiện đại, người bản ngữ thường bỏ “as” để câu văn tự nhiên và ngắn gọn hơn. Tuy nhiên, nếu người học muốn nhấn mạnh vai trò hoặc chức năng cụ thể, việc giữ “as” là hoàn toàn chấp nhận được.
2. Consider + for
Giới từ “for” đi sau “consider” khi người nói muốn nói về việc ai đó hoặc điều gì đó được cân nhắc cho một vị trí, cơ hội hoặc phần thưởng nhất định.
Công thức:
consider + someone/something + for + noun / position
Ví dụ: She is being considered for a promotion. (Cô ấy đang được cân nhắc để thăng chức.)
Cấu trúc này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, đặc biệt trong các văn bản hành chính, thư xin việc hoặc báo cáo chuyên môn.
3. Consider + to be
Cấu trúc consider + to be thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí hoặc các báo cáo chuyên ngành. Nó dùng để xác định hoặc đánh giá ai/điều gì như một đặc điểm, phẩm chất hoặc trạng thái cụ thể.
Công thức:
consider + someone/something + to be + noun / adjective
Ví dụ: They consider him to be a natural leader. (Họ xem anh ta là một người lãnh đạo bẩm sinh.)
Trong nhiều trường hợp, người bản ngữ có thể lược bỏ “to be” mà ý nghĩa câu không thay đổi:
They consider him a natural leader.
4. Consider + about
Cấu trúc consider about ít phổ biến hơn và thường chỉ xuất hiện trong văn nói hoặc cách diễn đạt không chính thức. Nó mang nghĩa xem xét về một vấn đề, sự việc hoặc khả năng nào đó.
Công thức:
consider + about + noun / V-ing
Ví dụ: We need to consider about people going to the party this weekend. (Chúng ta cần xem xét về những người sẽ tham gia bữa tiệc cuối tuần này.)
Tuy nhiên, trong tiếng Anh chuẩn, giới từ “about” thường bị bỏ đi để câu gọn và đúng ngữ pháp hơn: We need to consider the people going to the party. Vì vậy, người học nên hạn chế dùng “consider about” trong văn viết học thuật hoặc các bài thi IELTS để tránh lỗi diễn đạt không tự nhiên.
III. Các cấu trúc phổ biến khác với “consider”
Bên cạnh việc kết hợp với giới từ, “consider” còn có thể xuất hiện trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác. Việc nắm được những mẫu câu này giúp người học diễn đạt ý “cân nhắc” một cách chính xác và linh hoạt trong các tình huống khác nhau.

Các cấu trúc phổ biến khác với “consider”
1. Consider + V-ing
Đây là cấu trúc đúng và phổ biến nhất khi “consider” mang nghĩa “cân nhắc làm gì đó”. Người học cần chú ý rằng “consider” không đi với “to V” mà phải dùng V-ing.
Ví dụ: They are considering moving to a new city. (Họ đang cân nhắc việc chuyển đến một thành phố mới.)
2. Consider + adjective
Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn thể hiện sự đánh giá hoặc quan điểm về một tình huống, sự việc hoặc con người.
Ví dụ: She considered it important to finish the project on time. (Cô coi việc hoàn thành dự án đúng hạn là điều quan trọng.)
3. Consider + noun
Cấu trúc này được dùng khi người nói cân nhắc hoặc suy nghĩ về một điều, một khả năng, hay một tình huống cụ thể.
Ví dụ: You should consider the risks before starting a business. (Bạn nên cân nhắc rủi ro trước khi bắt đầu kinh doanh.)
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết này, có thể thấy rằng “consider” là một động từ đa nghĩa với nhiều cách kết hợp linh hoạt cùng các giới từ như as, for, to be, và đôi khi là about. Nắm vững các cấu trúc consider không chỉ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp, mà còn cải thiện rõ rệt khả năng viết luận và nói trong các kỳ thi tiếng Anh. Hãy ghi nhớ rằng “consider” thường đi với V-ing, không đi với “to V”, và lựa chọn giới từ phù hợp tùy vào ngữ cảnh để thể hiện đúng sắc thái mà bạn muốn truyền đạt.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment