Trong tiếng Anh, “expect” là một động từ phổ biến dùng để diễn tả sự mong đợi, hy vọng hoặc dự đoán về một điều gì đó sẽ xảy ra. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cấu trúc expect cũng như expect đi với giới từ gì trong từng ngữ cảnh. Việc nắm vững những cấu trúc này không chỉ giúp câu văn của bạn trở nên chính xác và tự nhiên hơn mà còn giúp bạn diễn đạt cảm xúc, kỳ vọng một cách tinh tế hơn trong cả nói và viết.
I. Expect là gì?
Từ “expect” trong tiếng Anh là một động từ phổ biến, thường được sử dụng để diễn tả sự mong đợi, dự đoán hoặc tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra. Khi người nói dùng “expect”, họ thường thể hiện một niềm tin hoặc kỳ vọng có cơ sở - nghĩa là họ cho rằng kết quả sắp tới là điều hợp lý, không phải chỉ là ước muốn mơ hồ.
Ví dụ, khi nói “I expect she will come back home”, người nói không chỉ hy vọng mà còn tin rằng khả năng cô ấy trở về là khá cao. Ngoài ra, “expect” còn được dùng trong các tình huống đời sống hàng ngày để nói về sự mong đợi một sự kiện, một người, hay một kết quả cụ thể. Ví dụ: We expect the weather to be nice this weekend. (Chúng tôi mong thời tiết sẽ đẹp vào cuối tuần này.)
Một điểm quan trọng cần nhớ là “expect” là một ngoại động từ (transitive verb) nghĩa là nó phải có tân ngữ đi kèm. Do đó, sau “expect” luôn cần có một đối tượng (người, vật, hành động, mệnh đề...) mà người nói hướng sự mong đợi đến.
II. Expect đi với giới từ gì?
Tùy thuộc vào mục đích diễn đạt, “expect” có thể đi kèm với giới từ, danh từ, động từ nguyên mẫu, hoặc mệnh đề. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa riêng và được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau.

Expect đi với giới từ gì?
1. Expect + to V (động từ nguyên mẫu có “to”)
Đây là một trong những cấu trúc phổ biến nhất, được sử dụng khi người nói nói về kỳ vọng của bản thân hoặc của người khác về một hành động trong tương lai.
Ví dụ: I expect to pass the exam. (Tôi hy vọng mình sẽ vượt qua kỳ thi.)
2. Expect + object + to V
Cấu trúc này dùng khi người nói kỳ vọng rằng người khác sẽ làm điều gì đó. Đây là cách thể hiện sự mong đợi đặt lên người khác, thường được dùng trong môi trường học tập, công sở hoặc mối quan hệ xã hội, mang sắc thái khá trang trọng và thể hiện một mức độ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ: The teacher expects her students to study harder. (Giáo viên mong học sinh của mình học chăm chỉ hơn.)
3. Expect + something + from + somebody / something
Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự mong đợi hoặc kỳ vọng điều gì đó từ một người, một tổ chức hoặc một nguồn cụ thể nào đó. Cách dùng này nhấn mạnh nguồn gốc hoặc đối tượng mà bạn đặt kỳ vọng vào.
Ví dụ: I didn’t expect help from him. (Tôi không mong đợi sự giúp đỡ từ anh ta.)
4. Expect + object (tân ngữ)
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn nói rằng mình mong đợi một người hoặc một vật cụ thể.
Ví dụ: She is expecting a baby. (Cô ấy đang mong chờ một đứa con.)
Trong trường hợp này, “a baby” là tân ngữ - thứ mà cô ấy đang mong đợi. Ngoài ra, ta cũng có thể dùng cấu trúc này với các danh từ trừu tượng như a change, a message, an answer, v.v.
5. Expect + that + mệnh đề
Khi muốn nhấn mạnh toàn bộ một sự việc hoặc dự đoán một kết quả, ta dùng “expect” kèm mệnh đề có “that”. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ: They expect that the project will finish on time. (Họ tin rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.)
Cấu trúc này có thể rút gọn “that” trong hội thoại hằng ngày: They expect the project will finish on time.
6. S + expect + something from + somebody / something
Khi muốn diễn đạt rằng bạn mong đợi một điều gì đó đến từ một người hoặc một nguồn cụ thể, hãy dùng cấu trúc này.
Ví dụ: He expects honesty from his employees. (Anh ấy mong đợi sự trung thực từ nhân viên của mình.)
II. Collocations & Idioms thường gặp với Expect
Khi học về cấu trúc expect, ngoài việc nắm được expect đi với giới từ gì, bạn cũng cần hiểu rõ những từ hoặc cụm từ thường đi kèm với expect. Những kết hợp này không chỉ giúp câu văn tự nhiên và mang sắc thái bản ngữ hơn, mà còn giúp bạn thể hiện được mức độ kỳ vọng, cảm xúc hoặc quan điểm của người nói một cách chính xác.

Collocations & Idioms thường gặp với Expect
|
Collocation / Idiom |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Fully expect |
Hoàn toàn kỳ vọng, tin chắc |
I fully expected the meeting to start on time. (Tôi hoàn toàn tin rằng cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.) |
|
Confidently expect |
Tự tin kỳ vọng, tin tưởng mạnh mẽ |
She confidently expected her proposal to be accepted. (Cô ấy tự tin rằng đề xuất của mình sẽ được chấp nhận.) |
|
Half expect |
Chỉ kỳ vọng một nửa, vừa mong vừa nghi ngờ |
I half expected him to call, but he didn’t. (Tôi có phần mong anh ấy sẽ gọi, nhưng cuối cùng thì không.) |
|
Really expect |
Rất kỳ vọng, thực sự tin tưởng |
They really expect to move into their new house next month. (Họ thực sự mong sẽ chuyển vào ngôi nhà mới vào tháng tới.) |
|
Rightly expect |
Kỳ vọng hợp lý, chính đáng |
Students rightly expect fair treatment from their teachers. (Học sinh có quyền kỳ vọng được đối xử công bằng từ giáo viên.) |
|
Hardly expect |
Hầu như không kỳ vọng, rất ít hy vọng |
I hardly expect them to remember my birthday. (Tôi gần như không hy vọng họ sẽ nhớ sinh nhật tôi.) |
|
As expected |
Như dự đoán, như đã được trông đợi |
The results were disappointing, as expected. (Kết quả thật đáng thất vọng, đúng như đã dự đoán.) |
|
Be entitled to expect something |
Có quyền mong đợi điều gì đó |
Customers are entitled to expect good service. (Khách hàng có quyền mong đợi dịch vụ tốt.) |
|
It is reasonable/unreasonable to expect something |
Hợp lý / không hợp lý để mong đợi điều gì đó |
It’s unreasonable to expect children to behave perfectly all the time. (Thật không hợp lý khi mong trẻ nhỏ cư xử hoàn hảo mọi lúc.) |
IV. Bài tập vận dụng
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. I ________ expected the flight to be delayed because of the storm.
A. hardly
B. fully
C. half
D. rarely
2. Students ________ expect fair grading from their teachers.
A. rightly
B. hardly
C. half
D. truly
3. She ________ expected him to call, but he never did.
A. fully
B. confidently
C. half
D. hardly
4. It’s ________ to expect everyone to agree with your opinion.
A. confident
B. reasonable
C. unreasonable
D. entitled
5. Customers are ________ to expect quality service from this company.
A. deserved
B. entitled
C. allowed
D. forced
6. ________ expected, the movie was a huge success.
A. As
B. So
C. Very
D. Just
Bài 2: Điền cụm từ thích hợp
1. I __________ him to arrive early, since he’s always punctual.
2. She __________ her idea to be approved by the manager.
3. __________, the test was more difficult than we thought.
4. We __________ our parents to support our decision.
5. I __________ they will invite me to the wedding, but I’m not sure.
6. He __________ that I would fail, so he was surprised when I succeeded.
Bài 3: Viết lại câu sử dụng cụm “expect” phù hợp
1. I think she will win the contest.
→ _______________________________________
2. It makes sense to think employees should receive clear instructions.
→ _______________________________________
3. I didn’t think he would remember my name.
→ _______________________________________
4. The public thinks politicians should be honest.
→ _______________________________________
5. We thought the event would attract a lot of people - and it did.
→ _______________________________________
Đáp án:
Bài 1:
1. B
2. A
3. C
4. C
5. B
6. A
Bài 2:
1. fully expect
2. confidently expected
3. as expected
4. rightly expect
5. half expect
6. hardly expected
Bài 3:
1. I fully expect her to win the contest.
2. It’s reasonable to expect employees to receive clear instructions.
3. I hardly expected him to remember my name.
4. The public rightly expects politicians to be honest.
5. As expected, the event attracted a large crowd.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Như vậy, qua bài viết này, bạn đã nắm được toàn bộ cấu trúc expect thông dụng cùng các giới từ thường đi với expect như from, of hoặc in. Hãy nhớ rằng, “expect” có thể kết hợp linh hoạt với nhiều dạng cấu trúc khác nhau (expect + to V, expect + that clause, expect + object + to V...) tùy theo ý nghĩa mong đợi bạn muốn thể hiện. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ và bài tập thực hành sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc expect một cách thành thạo, tự nhiên và chính xác trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment