Bạn muốn giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên hơn, nhưng lại không biết nên bắt đầu học từ đâu? Câu trả lời nằm ở từ vựng theo chủ đề và cách học thông minh giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng thực tế dễ dàng. Từ các chủ đề quen thuộc như công việc, du lịch, mua sắm cho đến những tình huống đời thường như ăn uống, sức khỏe, thời tiết, mỗi nhóm từ đều mang đến cho bạn công cụ để giao tiếp tự tin và hiệu quả hơn. Hãy cùng khám phá ngay những chủ đề từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất trong bài viết này nhé!
I. Các chủ đề từ vựng hay gặp trong Tiếng Anh giao tiếp

Các chủ đề từ vựng hay gặp trong Tiếng Anh giao tiếp
1. Chủ đề Daily Routine
|
STT |
Từ/Cụm từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
wake up |
/weɪk ʌp/ |
Thức dậy |
|
2 |
get up |
/ɡet ʌp/ |
Ra khỏi giường, ngủ dậy |
|
3 |
brush my teeth |
/brʌʃ maɪ tiːθ/ |
Đánh răng |
|
4 |
wash my face |
/wɑːʃ maɪ feɪs/ |
Rửa mặt |
|
5 |
take a shower |
/teɪk ə ˈʃaʊər/ |
Tắm vòi sen |
|
6 |
get dressed |
/ɡet drest/ |
Mặc quần áo |
|
7 |
have breakfast |
/hæv ˈbrekfəst/ |
Ăn sáng |
|
8 |
commute |
/kəˈmjuːt/ |
Đi làm/đi học (hàng ngày) |
|
9 |
go to work/school |
/ɡoʊ tuː wɜːrk/skuːl/ |
Đi làm/đi học |
|
10 |
start work |
/stɑːrt wɜːrk/ |
Bắt đầu làm việc |
|
11 |
have a meeting |
/hæv ə ˈmiːtɪŋ/ |
Họp |
|
12 |
have lunch |
/hæv lʌntʃ/ |
Ăn trưa |
|
13 |
take a break |
/teɪk ə breɪk/ |
Nghỉ giải lao |
|
14 |
finish work |
/ˈfɪnɪʃ wɜːrk/ |
Kết thúc công việc |
|
15 |
go grocery shopping |
/ɡoʊ ˈɡroʊsəri ˈʃɑːpɪŋ/ |
Đi mua thực phẩm/nhu yếu phẩm |
|
16 |
get home |
/ɡet hoʊm/ |
Về đến nhà |
|
17 |
cook dinner |
/kʊk ˈdɪnər/ |
Nấu bữa tối |
|
18 |
have dinner |
/hæv ˈdɪnər/ |
Ăn tối |
|
19 |
do the dishes |
/duː ðə ˈdɪʃɪz/ |
Rửa chén bát |
|
20 |
do laundry |
/duː ˈlɔːndri/ |
Giặt giũ |
|
21 |
watch TV/a movie |
/wɑːtʃ tiː viː/ə ˈmuːvi/ |
Xem TV/một bộ phim |
|
22 |
surf the internet |
/sɜːrf ði ˈɪntərnet/ |
Lướt mạng |
|
23 |
read a book |
/riːd ə bʊk/ |
Đọc sách |
|
24 |
check emails |
/tʃek ˈiːmeɪlz/ |
Kiểm tra email |
|
25 |
relax |
/rɪˈlæks/ |
Thư giãn |
|
26 |
go for a walk |
/ɡoʊ fɔːr ə wɔːk/ |
Đi dạo |
|
27 |
go to the gym |
/ɡoʊ tuː ðə dʒɪm/ |
Đi tập gym |
|
28 |
get ready for bed |
/ɡet ˈredi fɔːr bed/ |
Chuẩn bị đi ngủ |
|
29 |
set the alarm |
/set ði əˈlɑːrm/ |
Đặt báo thức |
|
30 |
go to sleep/bed |
/ɡoʊ tuː sliːp/bed/ |
Đi ngủ |
2. Chủ đề Famiy & Friends
|
STT |
Từ/Cụm từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Nuclear family |
/ˈnjuːkliər ˈfæməli/ |
Gia đình hạt nhân (chỉ có bố mẹ và con cái) |
|
2 |
Extended family |
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ |
Đại gia đình (có cả ông bà, cô chú...) |
|
3 |
Parents |
/ˈpeərənts/ |
Bố mẹ |
|
4 |
Siblings |
/ˈsɪblɪŋz/ |
Anh chị em ruột |
|
5 |
Cousin |
/ˈkʌzn/ |
Anh chị em họ |
|
6 |
Relative |
/ˈrelətɪv/ |
Họ hàng |
|
7 |
In-laws |
/ˈɪn lɔːz/ |
Họ hàng bên chồng/vợ (nhà chồng/vợ) |
|
8 |
Single parent |
/ˈsɪŋɡl ˈpeərənt/ |
Phụ huynh đơn thân |
|
9 |
Adopted child |
/əˌdɒptɪd tʃaɪld/ |
Con nuôi |
|
10 |
Spouse |
/spaʊs/ |
Vợ hoặc chồng |
|
11 |
Fiancé(e) |
/fiˈɑːnseɪ/ |
Chồng sắp cưới (Fiancé)/Vợ sắp cưới (Fiancée) |
|
12 |
Colleague |
/ˈkɒliːɡ/ |
Đồng nghiệp |
|
13 |
Acquaintance |
/əˈkweɪntəns/ |
Người quen |
|
14 |
Next of kin |
/ˌnekst əv ˈkɪn/ |
Người thân ruột thịt gần nhất |
|
15 |
Godfather/Godmother |
/ˈɡɒdfɑːðər/ˈɡɒdmʌðər/ |
Bố nuôi/Mẹ nuôi (Rửa tội) |
|
16 |
Get married |
/ɡet ˈmærid/ |
Kết hôn |
|
17 |
Get divorced |
/ɡet dɪˈvɔːrst/ |
Ly hôn |
|
18 |
Go on a date |
/ɡoʊ ɒn ə deɪt/ |
Hẹn hò |
|
19 |
Break up (with someone) |
/breɪk ʌp/ |
Chia tay |
|
20 |
Have a crush on |
/hæv ə krʌʃ ɒn/ |
Cảm nắng/Thích ai đó |
|
21 |
Get along with |
/ɡet əˈlɒŋ wɪð/ |
Hòa hợp/Hợp với ai đó |
|
22 |
Fall out (with someone) |
/fɔːl aʊt/ |
Cãi nhau/Xích mích với ai đó |
|
23 |
Supportive |
/səˈpɔːtɪv/ |
Luôn ủng hộ/Động viên |
|
24 |
Trustworthy |
/ˈtrʌstwɜːrði/ |
Đáng tin cậy |
|
25 |
Caring |
/ˈkeərɪŋ/ |
Chu đáo, biết quan tâm |
3. Chủ đề Hobby & Freetime
|
STT |
Từ/Cụm từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Hobby |
/ˈhɒbi/ |
Sở thích |
|
2 |
Free time / Leisure time |
/ˈfriː taɪm / /ˈleʒər taɪm/ |
Thời gian rảnh |
|
3 |
Pastime |
/ˈpæstaɪm/ |
Hoạt động giải trí (tiêu khiển) |
|
4 |
Hang out with friends |
/hæŋ aʊt wɪð frendz/ |
Đi chơi, tụ tập với bạn bè |
|
5 |
Go sightseeing |
/ɡoʊ ˈsaɪtsiːɪŋ/ |
Đi tham quan/ngắm cảnh |
|
6 |
Read novels/comics |
/riːd ˈnɒvəlz/ˈkɒmɪks/ |
Đọc tiểu thuyết/truyện tranh |
|
7 |
Listen to music |
/ˈlɪsn tuː ˈmjuːzɪk/ |
Nghe nhạc |
|
8 |
Play a musical instrument |
/pleɪ ə ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ |
Chơi một loại nhạc cụ |
|
9 |
Go to the cinema/movies |
/ɡoʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/ˈmuːviz/ |
Đi xem phim rạp |
|
10 |
Binge-watching |
/ˈbɪndʒ ˈwɒtʃɪŋ/ |
Cày phim/Xem phim liên tục |
|
11 |
Do yoga/meditation |
/duː ˈjoʊɡə/ˌmedɪˈteɪʃn/ |
Tập yoga/Thiền |
|
12 |
Go camping |
/ɡoʊ ˈkæmpɪŋ/ |
Đi cắm trại |
|
13 |
Do volunteer work |
/duː ˌvɒlənˈtɪr wɜːrk/ |
Làm công việc tình nguyện |
|
14 |
Gardening |
/ˈɡɑːrdnɪŋ/ |
Làm vườn |
|
15 |
Collect stamps/coins |
/kəˈlekt stæmps/kɔɪnz/ |
Sưu tầm tem/tiền xu |
|
16 |
Knitting / Sewing |
/ˈnɪtɪŋ / ˈsoʊɪŋ/ |
Đan len / May vá |
|
17 |
Drawing / Painting |
/ˈdrɔːɪŋ / ˈpeɪntɪŋ/ |
Vẽ / Tô màu (Tranh) |
|
18 |
Playing board games |
/ˈpleɪɪŋ bɔːrd ɡeɪmz/ |
Chơi cờ bàn (như cờ tỷ phú, cờ cá ngựa) |
|
19 |
Doing puzzles |
/ˈduːɪŋ ˈpʌzlz/ |
Chơi trò xếp hình/giải đố |
|
20 |
Photography |
/fəˈtɒɡrəfi/ |
Nhiếp ảnh |
|
21 |
Take up (a hobby) |
/teɪk ʌp/ |
Bắt đầu một sở thích/thói quen mới |
|
22 |
Be keen on |
/biː kiːn ɒn/ |
Rất thích/Quan tâm đến |
|
23 |
Passionate about |
/ˈpæʃənət əˈbaʊt/ |
Đam mê về |
|
24 |
Unwind / Relax |
/ʌnˈwaɪnd / rɪˈlæks/ |
Thư giãn, xả hơi |
|
25 |
Time-consuming |
/ˈtaɪm kənsjuːmɪŋ/ |
Tốn thời gian |
4. Chủ đề Occupation
|
STT |
Từ/Cụm từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Job |
/dʒɒb/ |
Công việc (thường là cụ thể, có thể đếm được) |
|
2 |
Career |
/kəˈrɪər/ |
Sự nghiệp, con đường nghề nghiệp lâu dài |
|
3 |
Occupation |
/ˌɒkjuˈpeɪʃən/ |
Nghề nghiệp (từ trang trọng hơn) |
|
4 |
Employee |
/ɪmˈplɔɪiː/ |
Nhân viên, người làm công |
|
5 |
Employer |
/ɪmˈplɔɪər/ |
Chủ, người sử dụng lao động |
|
6 |
Colleague / Coworker |
/ˈkɒliːɡ/ / /ˈkoʊwɜːrkər/ |
Đồng nghiệp |
|
7 |
Boss / Manager |
/bɒs/ / /ˈmænɪdʒər/ |
Sếp / Quản lý |
|
8 |
Full-time / Part-time |
/ˌfʊl ˈtaɪm/ / /ˌpɑːrt ˈtaɪm/ |
Toàn thời gian / Bán thời gian |
|
9 |
Shift work |
/ʃɪft wɜːrk/ |
Làm việc theo ca |
|
10 |
Overtime |
/ˈoʊvərtaɪm/ |
Làm thêm giờ |
|
11 |
Salary / Wage |
/ˈsæləri/ / /weɪdʒ/ |
Lương (tháng/năm) / Tiền công (giờ/ngày/tuần) |
|
12 |
Resignation |
/ˌrezɪɡˈneɪʃən/ |
Đơn từ chức, sự từ chức |
|
13 |
Be promoted |
/biː prəˈmoʊtɪd/ |
Được thăng chức |
|
14 |
Get fired / Be laid off |
/ɡet ˈfaɪərd/ / /biː leɪd ɒf/ |
Bị sa thải / Bị cho nghỉ việc (cắt giảm nhân sự) |
|
15 |
Apply for a job |
/əˈplaɪ fɔːr ə dʒɒb/ |
Ứng tuyển một công việc |
|
16 |
Job interview |
/dʒɒb ˈɪntərvjuː/ |
Phỏng vấn xin việc |
|
17 |
Work remotely |
/wɜːrk rɪˈmoʊtli/ |
Làm việc từ xa |
|
18 |
Deadline |
/ˈdedlaɪn/ |
Hạn chót, thời hạn |
|
19 |
Job satisfaction |
/dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ |
Sự hài lòng trong công việc |
|
20 |
Teamwork |
/ˈtiːmwɜːrk/ |
Làm việc nhóm |
|
21 |
Business trip |
/ˈbɪznəs trɪp/ |
Chuyến công tác |
|
22 |
Unemployed |
/ˌʌnɪmˈplɔɪd/ |
Thất nghiệp |
|
23 |
Self-employed |
/ˌself ɪmˈplɔɪd/ |
Tự làm chủ (làm việc tự do) |
|
24 |
Qualification |
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ |
Bằng cấp, trình độ chuyên môn |
|
25 |
Skill |
/skɪl/ |
Kỹ năng |
5. Chủ đề Food & Drink
|
STT |
Từ/Cụm từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Main course |
/meɪn kɔːrs/ |
Món chính |
|
2 |
Appetizer / Starter |
/ˈæpɪtaɪzər/ / /ˈstɑːrtər/ |
Món khai vị |
|
3 |
Dessert |
/dɪˈzɜːrt/ |
Món tráng miệng |
|
4 |
Beverage / Drink |
/ˈbevərɪdʒ/ / /drɪŋk/ |
Đồ uống |
|
5 |
Ingredient |
/ɪnˈɡriːdiənt/ |
Nguyên liệu |
|
6 |
Recipe |
/ˈresəpi/ |
Công thức nấu ăn |
|
7 |
Delicious / Tasty |
/dɪˈlɪʃəs/ / /ˈteɪsti/ |
Ngon, có vị ngon |
|
8 |
Portion |
/ˈpɔːrʃən/ |
Khẩu phần ăn |
|
9 |
Vegetarian |
/ˌvedʒɪˈteəriən/ |
Người ăn chay/Món chay |
|
10 |
Spicy |
/ˈspaɪsi/ |
Cay |
|
11 |
Sweet / Salty / Sour / Bitter |
/swiːt/ / /ˈsɔːlti/ / /ˈsaʊər/ / /ˈbɪtər/ |
Ngọt / Mặn / Chua / Đắng |
|
12 |
Cutlery |
/ˈkʌtləri/ |
Bộ đồ ăn (dao, nĩa, thìa) |
|
13 |
Tip |
/tɪp/ |
Tiền boa |
|
14 |
Order (a meal) |
/ˈɔːrdər/ |
Gọi món |
|
15 |
Waitress / Waiter |
/ˈweɪtrəs/ / /ˈweɪtər/ |
Nữ phục vụ / Nam phục vụ |
|
16 |
The bill / Check |
/ðə bɪl/ / /tʃek/ |
Hóa đơn (thanh toán) |
|
17 |
Reservations |
/ˌrezərˈveɪʃənz/ |
Sự đặt bàn/đặt chỗ |
|
18 |
Takeaway / To go |
/ˈteɪkəweɪ/ / /tuː ɡoʊ/ |
Mang đi |
|
19 |
Home-cooked meal |
/ˌhoʊm kʊkt miːl/ |
Bữa ăn tự nấu ở nhà |
|
20 |
Diet |
/ˈdaɪət/ |
Chế độ ăn uống |
|
21 |
Junk food |
/ˈdʒʌŋk fuːd/ |
Đồ ăn vặt, đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe |
|
22 |
Cuisine |
/kwɪˈziːn/ |
Ẩm thực (của một quốc gia/vùng) |
|
23 |
Toasted |
/ˈtoʊstɪd/ |
Được nướng vàng/giòn |
|
24 |
Boiled / Fried / Grilled |
/bɔɪld/ / /fraɪd/ / /ɡrɪld/ |
Luộc / Chiên, rán / Nướng (trên vỉ) |
|
25 |
Freshly squeezed juice |
/ˈfreʃli skwiːzd dʒuːs/ |
Nước ép tươi |
6. Chủ đề Emotion
|
STT |
Từ/Cụm từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Happy |
/ˈhæpi/ |
Hạnh phúc, vui vẻ |
|
2 |
Joyful |
/ˈdʒɔɪfl/ |
Vui sướng, hân hoan |
|
3 |
Excited |
/ɪkˈsaɪtɪd/ |
Hào hứng, phấn khích |
|
4 |
Pleased |
/pliːzd/ |
Hài lòng |
|
5 |
Satisfied |
/ˈsætɪsfaɪd/ |
Thỏa mãn |
|
6 |
Sad |
/sæd/ |
Buồn |
|
7 |
Upset |
/ʌpˈset/ |
Buồn bã, khó chịu (vì điều gì đó) |
|
8 |
Depressed |
/dɪˈprest/ |
Trầm cảm, chán nản |
|
9 |
Disappointed |
/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ |
Thất vọng |
|
10 |
Angry |
/ˈæŋɡri/ |
Tức giận |
|
11 |
Annoyed |
/əˈnɔɪd/ |
Bị làm phiền, khó chịu |
|
12 |
Frustrated |
/frʌˈstreɪtɪd/ |
Thất vọng, bực bội (vì không đạt được) |
|
13 |
Stressed |
/strest/ |
Căng thẳng, áp lực |
|
14 |
Anxious |
/ˈæŋkʃəs/ |
Lo lắng, bồn chồn |
|
15 |
Nervous |
/ˈnɜːrvəs/ |
Lo lắng, hồi hộp |
|
16 |
Scared / Afraid |
/skerd/ / /əˈfreɪd/ |
Sợ hãi |
|
17 |
Surprised |
/sərˈpraɪzd/ |
Ngạc nhiên |
|
18 |
Astonished |
/əˈstɒnɪʃt/ |
Kinh ngạc, vô cùng bất ngờ |
|
19 |
Bored |
/bɔːrd/ |
Chán nản |
|
20 |
Confused |
/kənˈfjuːzd/ |
Bối rối, hoang mang |
|
21 |
Embarrassed |
/ɪmˈbærəst/ |
Xấu hổ, ngượng ngùng |
|
22 |
Proud |
/praʊd/ |
Tự hào |
|
23 |
Grateful / Thankful |
/ˈɡreɪtfl/ / /ˈθæŋkfl/ |
Biết ơn |
|
24 |
Calm |
/kɑːm/ |
Bình tĩnh, điềm tĩnh |
|
25 |
Overwhelmed |
/ˌoʊvərˈwelmd/ |
Bị choáng ngợp (vì quá nhiều cảm xúc/việc) |
7. Chủ đề Shopping
|
STT |
Từ/Cụm từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Price |
/praɪs/ |
Giá cả |
|
2 |
Discount / Sale |
/ˈdɪskaʊnt/ / /seɪl/ |
Giảm giá / Đợt khuyến mãi |
|
3 |
Bargain |
/ˈbɑːrɡən/ |
Món hời, sự mặc cả |
|
4 |
Receipt |
/rɪˈsiːt/ |
Hóa đơn, biên lai (thanh toán) |
|
5 |
Refund |
/ˈriːfʌnd/ |
Hoàn tiền |
|
6 |
Exchange |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
Đổi hàng |
|
7 |
Cash |
/kæʃ/ |
Tiền mặt |
|
8 |
Credit card |
/ˈkredɪt kɑːrd/ |
Thẻ tín dụng |
|
9 |
Loyalty card |
/ˈlɔɪəlti kɑːrd/ |
Thẻ khách hàng thân thiết |
|
10 |
Checkout |
/ˈtʃekaʊt/ |
Quầy thanh toán |
|
11 |
Shopping cart / Trolley |
/ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt/ / /ˈtrɑːli/ |
Xe đẩy hàng |
|
12 |
Customer / Shopper |
/ˈkʌstəmər/ / /ˈʃɑːpər/ |
Khách hàng |
|
13 |
Shop assistant |
/ʃɑːp əˈsɪstənt/ |
Nhân viên bán hàng |
|
14 |
Changing room / Fitting room |
/ˈtʃeɪndʒɪŋ ruːm/ / /ˈfɪtɪŋ ruːm/ |
Phòng thử đồ |
|
15 |
Window shopping |
/ˈwɪndoʊ ˈʃɑːpɪŋ/ |
Đi ngắm đồ (không mua) |
|
16 |
Buy online |
/baɪ ˈɒnlaɪn/ |
Mua sắm trực tuyến |
|
17 |
Delivery |
/dɪˈlɪvəri/ |
Giao hàng |
|
18 |
Out of stock |
/aʊt əv stɒk/ |
Hết hàng |
|
19 |
In stock |
/ɪn stɒk/ |
Còn hàng |
|
20 |
To try something on |
/tuː traɪ ˈsʌmθɪŋ ɒn/ |
Thử (quần áo, giày dép) |
|
21 |
A size (e.g., small, medium, large) |
/ə saɪz/ |
Cỡ, kích cỡ |
|
22 |
Affordable |
/əˈfɔːrdəbl/ |
Có thể chi trả được, giá phải chăng |
|
23 |
Expensive / Costly |
/ɪkˈspensɪv/ / /ˈkɔːstli/ |
Đắt tiền, tốn kém |
|
24 |
Compare prices |
/kəmˈper ˈpraɪsɪz/ |
So sánh giá |
|
25 |
Warranty / Guarantee |
/ˈwɔːrənti/ / /ˌɡærənˈtiː/ |
Bảo hành |
8. Chủ đề Travel
|
STT |
Từ/Cụm từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
1 |
Travel |
/ˈtrævl/ |
Du lịch, đi lại |
|
2 |
Trip / Journey |
/trɪp/ / /ˈdʒɜːrni/ |
Chuyến đi ngắn / Hành trình dài |
|
3 |
Vacation / Holiday |
/veɪˈkeɪʃn/ / /ˈhɒlɪdeɪ/ |
Kỳ nghỉ |
|
4 |
Destination |
/ˌdestɪˈneɪʃn/ |
Điểm đến |
|
5 |
Itinerary |
/aɪˈtɪnəreri/ |
Lịch trình chuyến đi |
|
6 |
Book (a flight/hotel) |
/bʊk/ |
Đặt (vé máy bay/khách sạn) |
|
7 |
Ticket |
/ˈtɪkɪt/ |
Vé |
|
8 |
Boarding pass |
/ˈbɔːrdɪŋ pæs/ |
Thẻ lên máy bay |
|
9 |
Check-in |
/ˈtʃek ɪn/ |
Làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay |
|
10 |
Luggage / Baggage |
/ˈlʌɡɪdʒ/ / /ˈbæɡɪdʒ/ |
Hành lý |
|
11 |
Visa / Passport |
/ˈviːzə/ / /ˈpæspɔːrt/ |
Thị thực / Hộ chiếu |
|
12 |
Foreign currency |
/ˈfɔːrən ˈkɜːrənsi/ |
Ngoại tệ |
|
13 |
Tour guide |
/tʊr ɡaɪd/ |
Hướng dẫn viên du lịch |
|
14 |
Souvenir |
/ˌsuːvəˈnɪr/ |
Đồ lưu niệm |
|
15 |
Public transportation |
/ˈpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃn/ |
Phương tiện giao thông công cộng |
|
16 |
Fare |
/fer/ |
Giá vé (tàu, xe buýt, taxi) |
|
17 |
Platform |
/ˈplætfɔːrm/ |
Sân ga, bục chờ tàu |
|
18 |
Subway / Underground |
/ˈsʌbweɪ/ / /ˈʌndərɡraʊnd/ |
Tàu điện ngầm |
|
19 |
Traffic jam |
/ˈtræfɪk dʒæm/ |
Tắc đường |
|
20 |
Rush hour |
/ˈrʌʃ aʊər/ |
Giờ cao điểm |
|
21 |
Departure / Arrival |
/dɪˈpɑːrtʃər/ / /əˈraɪvl/ |
Khởi hành / Đến nơi |
|
22 |
Direct flight |
/dəˌrekt flaɪt/ |
Chuyến bay thẳng |
|
23 |
Layover / Stopover |
/ˈleɪoʊvər/ / /ˈstɒpoʊvər/ |
Thời gian chờ giữa các chuyến bay |
|
24 |
Rent a car |
/rent ə kɑːr/ |
Thuê xe hơi |
|
25 |
Get lost |
/ɡet lɒst/ |
Bị lạc đường |
9. Chủ đề Appearance & Personality
|
STT |
Từ/Cụm từ |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Ngoại hình (Appearance) |
|||
|
1 |
Tall / Short |
/tɔːl/ / /ʃɔːrt/ |
Cao / Thấp |
|
2 |
Slim / Slender |
/slɪm/ / /ˈslendər/ |
Mảnh khảnh, thon thả |
|
3 |
Overweight / Plump |
/ˌoʊvərˈweɪt/ / /plʌmp/ |
Thừa cân / Tròn trịa, mũm mĩm |
|
4 |
Muscular |
/ˈmʌskjələr/ |
Vạm vỡ, cơ bắp |
|
5 |
Handsome |
/ˈhænsəm/ |
Đẹp trai (thường dùng cho nam) |
|
6 |
Beautiful / Pretty |
/ˈbjuːtɪfl/ / /ˈprɪti/ |
Xinh đẹp / Dễ thương |
|
7 |
Straight hair |
/streɪt her/ |
Tóc thẳng |
|
8 |
Curly / Wavy hair |
/ˈkɜːrli/ / /ˈweɪvi her/ |
Tóc xoăn / Tóc gợn sóng |
|
9 |
Bald |
/bɔːld/ |
Hói |
|
10 |
Freckles |
/ˈfreklz/ |
Tàn nhang |
|
11 |
Tattoo |
/tæˈtuː/ |
Hình xăm |
|
12 |
Well-dressed |
/ˌwel ˈdrest/ |
Ăn mặc đẹp, chỉnh tề |
|
Tính cách (Personality) |
|||
|
13 |
Friendly |
/ˈfrendli/ |
Thân thiện |
|
14 |
Kind-hearted |
/ˌkaɪn ˈhɑːrtɪd/ |
Tốt bụng, tử tế |
|
15 |
Outgoing / Extroverted |
/ˌaʊtˈɡoʊɪŋ/ / /ˈekstrəvɜːrtɪd/ |
Hướng ngoại, cởi mở |
|
16 |
Shy / Introverted |
/ʃaɪ/ / /ˈɪntrəvɜːrtɪd/ |
Nhút nhát / Hướng nội |
|
17 |
Honest |
/ˈɑːnɪst/ |
Trung thực |
|
18 |
Hard-working |
/ˌhɑːrd ˈwɜːrkɪŋ/ |
Chăm chỉ |
|
19 |
Generous |
/ˈdʒenərəs/ |
Hào phóng |
|
20 |
Patience |
/ˈpeɪʃns/ |
Kiên nhẫn (danh từ) |
|
21 |
Sense of humor |
/sens əv ˈhjuːmər/ |
Khiếu hài hước |
|
22 |
Ambitious |
/æmˈbɪʃəs/ |
Tham vọng, nhiều hoài bão |
|
23 |
Reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
Đáng tin cậy |
|
24 |
Stubborn |
/ˈstʌbərn/ |
Bướng bỉnh, cứng đầu |
|
25 |
Moody |
/ˈmuːdi/ |
Hay thay đổi tâm trạng, thất thường |
II. Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả

Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả
1. Bước 1: Lựa chọn chủ đề
Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định rõ chủ đề muốn học. Bạn nên ưu tiên những chủ đề mang tính ứng dụng cao và thường xuyên xuất hiện trong đời sống hàng ngày, chẳng hạn như Daily Routine, Food & Drink, hay Travel. Sau khi đã chọn chủ đề, nhiệm vụ của bạn là thu thập một danh sách từ vựng cốt lõi khoảng 20-30 từ/cụm từ. Lưu ý rằng bạn không nên tham lam thu thập quá nhiều trong một lần, vì điều đó có thể dẫn đến tình trạng quá tải thông tin và giảm hiệu suất ghi nhớ. Nguồn thu thập từ vựng nên đa dạng, bao gồm sách giáo khoa, các trang tin tức tiếng Anh, hoặc các video bài giảng chuyên sâu về chủ đề đó. Khi ghi chép, hãy đảm bảo bạn có đủ thông tin: Từ/Cụm từ, Phiên âm IPA để phát âm chính xác, Loại từ và Nghĩa tiếng Việt tương ứng.
2. Bước 2: Học từ vựng trong ngữ cảnh
Ghi nhớ một từ đơn lẻ là chưa đủ; việc sử dụng từ đó một cách tự nhiên mới là mục tiêu cuối cùng. Ở bước này, bạn cần đặt từ vựng vào ngữ cảnh. Thay vì chỉ học Recipe (Công thức), hãy học Collocations (Cụm từ cố định) và Sentence Examples (Ví dụ câu).
→ Ví dụ:
- Collocation: Follow a recipe (Làm theo công thức), Family recipe (Công thức gia đình).
- Example: "I always follow a recipe exactly when I bake."
- Example: "She shared her grandmother's famous family recipe for apple pie."
Việc học theo cụm giúp bạn hiểu được cách từ đó tương tác với các từ khác và sử dụng chúng một cách tự nhiên, giống như người bản xứ. Đồng thời, bạn nên luyện tập phát âm từ/cụm từ đó theo phiên âm IPA đã ghi chép, sử dụng các công cụ từ điển trực tuyến để nghe và bắt chước giọng điệu chuẩn.
3. Bước 3: Áp dụng và luyện tập chủ động (Active Recall)
Đây là bước chuyển từ việc học thụ động sang chủ động. Bạn cần tạo ra môi trường để từ vựng được sử dụng liên tục.
- Viết nhật ký/Bài luận ngắn: Viết một đoạn văn hoặc một trang nhật ký về chủ đề bạn vừa học, cố gắng sử dụng tất cả các từ vựng mới đã thu thập. Ví dụ, nếu học chủ đề "Travel", bạn có thể viết về Itinerary (lịch trình), booking a ticket (đặt vé), và trải nghiệm customs (thủ tục hải quan).
- Tự nói (Self-Talk): Tự nói chuyện với bản thân về chủ đề đó. Hãy tưởng tượng bạn đang giới thiệu về sở thích (Hobby) của mình hoặc đang kể về công việc (Work) với một người bạn. Việc luyện nói to giúp chuyển từ vựng từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
- Sử dụng Flashcards theo Chủ đề: Thay vì ghi từ vựng đơn thuần, hãy viết từ khóa ở mặt trước và mặt sau là câu ví dụ hoàn chỉnh chứa từ đó. Thực hiện kỹ thuật Active Recall bằng cách nhìn vào từ và cố gắng nhớ lại nghĩa, cách dùng và đặt nó vào một câu mới.
4. Bước 4: Ôn tập định kỳ (Spaced Repetition)
Để chống lại quy luật lãng quên, việc ôn tập định kỳ là yếu tố then chốt. Phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) đề xuất rằng bạn nên ôn tập từ vựng vào các khoảng thời gian tăng dần (ví dụ: sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, 2 tuần).
Khi từ vựng đã được ghi nhớ vững chắc, bạn có thể bắt đầu mở rộng. Từ danh sách từ vựng cốt lõi ban đầu, hãy tìm kiếm các từ đồng nghĩa (Synonyms), từ trái nghĩa (Antonyms), và các dạng từ khác (Word Families).
→ Ví dụ:
- Nếu từ gốc là Happy (adj)
- Mở rộng: Happiness (n), Happily (adv), Joyful (synonym), Miserable (antonym).
Việc mở rộng này không chỉ làm giàu thêm vốn từ mà còn giúp bạn linh hoạt hơn trong cách diễn đạt, nâng cao đáng kể chất lượng giao tiếp tiếng Anh của mình.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững các chủ đề từ vựng trong tiếng Anh giao tiếp không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ, mà còn khiến việc nói và nghe trở nên tự nhiên, linh hoạt hơn. Hãy bắt đầu với những chủ đề quen thuộc như daily life, work, travel, hay shopping, rồi dần mở rộng sang các chủ đề chuyên sâu hơn. Quan trọng nhất, đừng chỉ “học thuộc” - hãy ứng dụng từ vựng vào hội thoại thực tế, vì đó chính là cách nhanh nhất để biến kiến thức thành phản xạ giao tiếp thật sự!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment